Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201124521-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Yên Mạc |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201038882 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất năm 2020-2021 của UBND xã và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 10:00:00 đến ngày 2020-11-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,075,172,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 827,02 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,9759 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41,3512 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,1261 | 100m3 |
| 5 | Thép khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8705 | tấn |
| 6 | Thép khe dọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6739 | tấn |
| 7 | Quét nhựa chống dính | Theo HSTK đã được phê duyệt | 43,16 | m2 |
| 8 | Matit chèn khe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.487,5 | kg |
| 9 | Gỗ đệm khe co giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,21 | m3 |
| 10 | Ống chụp đầu cốt thép D40 dài 100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 252 | cái |
| 11 | Mùn cưa trộn nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0037 | m3 |
| 12 | Cắt khe đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 173,519 | 10m |
| B | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,7126 | 100m3 |
| 2 | Đào cấp nền đường, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,258 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,9318 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,7005 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ mặt đường BT cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 42,17 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,6887 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,8202 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 31,8565 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đá hỗn hợp về đắp nền đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.378,46 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,7005 | 100m3 |
| 11 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,7005 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển vật liệu đổ thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4217 | 100m3 |
| 13 | San phế thải bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4217 | 100m3 |
| C | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Mua biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 2 | Mua cột biển báo đường kính 88,3mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt biển báo tam giác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | Đào đất chôn cột, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,25 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng cột, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,46 | m3 |
| 7 | Đắp hoàn trả móng cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,75 | m3 |
| D | PHẦN VUỐT NỐI | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,47 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4734 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0947 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3077 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,142 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đá hỗn hợp về đắp nền đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,3 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2034 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2034 | 100m3 |
| E | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC ĐƯỜNG - PHẦN RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Xây tường rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 461,033 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 164,145 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,492 | 100m2 |
| 4 | Làm lớp nilong chống mất nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,943 | 100m2 |
| 5 | Làm lớp đá dăm lót đầm chặt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 109,43 | m3 |
| 6 | Gia cố móng rãnh bằng cọc tre L=2,5m, mật độ 16 cọc/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 437,72 | 100m |
| 7 | Trát tường rãnh thoát nước, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.095,47 | m2 |
| 8 | Bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 81,956 | m3 |
| 9 | Cốt thép giằng rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,42 | tấn |
| 10 | Ván khuôn giằng rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,2445 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 97,776 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,235 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,749 | 100m2 |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện tấm đan - bốc xếp lên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.164 | cấu kiện |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện tấm đan - bốc xếp xuống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.164 | cấu kiện |
| 16 | Vận chuyển cấu kiện tấm đan cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,444 | 10 tấn/1km |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.164 | cấu kiện |
| F | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC ĐƯỜNG - PHẦN HỐ GA | |||
| 1 | Xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 58,462 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy hố ga, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,734 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,384 | 100m2 |
| 4 | Làm lớp ni lông chống mất nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0489 | 100m2 |
| 5 | Đá dăm lót đầm chặt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,489 | m3 |
| 6 | Gia cố móng hố ga bằng cọc tre L=2,5m, mật độ 16 cọc/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41,958 | 100m |
| 7 | Trát tường hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 193,42 | m2 |
| 8 | Bê tông giằng hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,926 | m3 |
| 9 | Cốt thép giằng hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,752 | tấn |
| 10 | Ván khuôn giằng hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8786 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,739 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,128 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,337 | 100m2 |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện tấm đan - bốc xếp lên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 78 | cấu kiện |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện tấm đan - bốc xếp xuống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 78 | cấu kiện |
| 16 | Vận chuyển cấu kiện tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6848 | 10 tấn/1km |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 78 | cấu kiện |
| 18 | Mua thép bậc lên xuống hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 577 | kg |
| G | BO VỈA | |||
| 1 | Bê tông bo vỉa, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 73,164 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bo vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,658 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót bo vỉa, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,606 | m3 |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bo vỉa - bốc xếp lên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.419 | cấu kiện |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bo vỉa - bốc xếp xuống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.419 | cấu kiện |
| 6 | Vận chuyển cấu kiện be vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,096 | 10 tấn/1km |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bo vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.419 | cấu kiện |
| H | HÀM ẾCH | |||
| 1 | Bê tông hàm ếch, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,408 | m3 |
| 2 | Ván khuôn hàm ếch | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,322 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép hàm ếch, đường kính <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1517 | tấn |
| 4 | Làm lớp vữa xi măng dày 2cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,5 | m2 |
| 5 | Bê tông lót hàm ếch, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,849 | m3 |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện hàm ếch - bốc xếp lên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 43 | cấu kiện |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện hàm ếch - bốc xếp xuống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 43 | cấu kiện |
| 8 | Vận chuyển cấu kiện hàm ếch | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,602 | 10 tấn/1km |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện hàm ếch | Theo HSTK đã được phê duyệt | 43 | cấu kiện |
| I | LƯỚI CHẮN RÁC | |||
| 1 | Bê tông lưới chắn rác, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,119 | m3 |
| 2 | Ván khuôn lưới chắn rác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,06 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép lưới chắn rác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0224 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện lưới chắn rác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 43 | cái |
| J | RÃNH GHÉ | |||
| 1 | Bê tông rãnh ghé, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,92 | m3 |
| 2 | Đá mạt tạo phẳng dày 3cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,152 | m3 |
| K | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG - CỐNG (1x1)M TẠI C9, C29 | |||
| 1 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1145 | tấn |
| 2 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,9 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3216 | 100m2 |
| 4 | Quét nhựa đường 2 lớp 3 mặt cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48,96 | m2 |
| 5 | Bao tải tẩm nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,24 | m2 |
| 6 | Matit chèn khe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,5 | kg |
| 7 | Vữa xi măng mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,154 | m3 |
| 8 | Lắp dựng ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cấu kiện |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện ống cống - bốc xếp lên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cấu kiện |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện ống cống - bốc xếp xuống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cấu kiện |
| 11 | Vận chuyển ống cống bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,975 | 10 tấn/1km |
| 12 | Lắp dựng ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cấu kiện |
| 13 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,996 | m3 |
| 14 | Đá dăm đệm móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,284 | m3 |
| 15 | Gia cố móng hố ga bằng cọc tre L=2,5m, mật độ 16 cọc/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,884 | 100m |
| 16 | Đá dăm đệm móng hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,221 | m3 |
| 17 | Bê tông móng hố ga, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,442 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,043 | 100m2 |
| 19 | Xây tường hố ga, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,831 | m3 |
| 20 | Trát tường hố ga, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,106 | m2 |
| 21 | Bê tông giằng hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,789 | m3 |
| 22 | Cốt thép giằng hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,125 | tấn |
| 23 | Ván khuôn giằng hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,112 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,787 | m3 |
| 25 | Cốt thép tấm đan hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,139 | tấn |
| 26 | Ván khuôn tấm đan hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,054 | 100m2 |
| 27 | Bốc xếp cấu kiện tấm đan hố ga - bốc xếp lên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cấu kiện |
| 28 | Bốc xếp cấu kiện tấm đan hố ga - bốc xếp xuống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cấu kiện |
| 29 | Vận chuyển cấu kiện tấm đan hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,197 | 10 tấn/1km |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cấu kiện |
| 31 | Đào móng cống, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8125 | 100m3 |
| 32 | Đắp hoàn trả móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2765 | 100m3 |
| 33 | Lưới thép tăng cường mặt đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,672 | tấn |
| 34 | Cắt khe sâu 40mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,2 | 10m |
| 35 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,992 | m3 |
| 36 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0195 | 100m3 |
| L | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG - CỐNG TẠI KM0+344,91 | |||
| 1 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8124 | tấn |
| 2 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,2 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1328 | 100m2 |
| 4 | Quét nhựa đường 2 lớp 3 mặt cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44,88 | m2 |
| 5 | Bao tải tẩm nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,24 | m2 |
| 6 | Matit chèn khe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,5 | kg |
| 7 | Vữa xi măng mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,14 | m3 |
| 8 | Lắp dựng ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cấu kiện |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện ống cống - bốc xếp lên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cấu kiện |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện ống cống - bốc xếp xuống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cấu kiện |
| 11 | Vận chuyển ống cống bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,55 | 10 tấn/1km |
| 12 | Lắp dựng ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cấu kiện |
| 13 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,53 | m3 |
| 14 | Đá dăm đệm móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,15 | m3 |
| 15 | Đào móng cống, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,574 | 100m3 |
| 16 | Đắp hoàn trả móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1473 | 100m3 |
| 17 | Lưới thép tăng cường mặt đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,666 | tấn |
| 18 | Cắt khe sâu 40mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,36 | 10m |
| 19 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,85 | m3 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0111 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi