Gói thầu: Gói số 1: Xây dựng các hạng mục công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201124188-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC
Tên gói thầu Gói số 1: Xây dựng các hạng mục công trình
Số hiệu KHLCNT 20201113863
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 40 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-10 09:33:00 đến ngày 2020-11-17 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,396,009,792 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 77,38 M2
2 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5592 100M3
3 Đắp cát nền công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,738 M3
4 Đóng cừ tràm L =4,65m, ngọn > 4,5cm , đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 89,9543 100M
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,738 M3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,0111 M3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,174 100M3
8 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 M200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2436 M3
9 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 M200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,5076 M3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,8757 M3
11 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,5824 M3
12 Bê tông lanh tô, đá 1x2 M200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5168 M3
13 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5264 M3
B Phần thép
1 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0563 Tấn
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8565 Tấn
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,476 Tấn
4 SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đk 06 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0945 Tấn
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6894 Tấn
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0022 Tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1171 Tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6419 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2821 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0291 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8596 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2279 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1257 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1932 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1288 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0308 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0466 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1973 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1055 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1431 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1832 Tấn
C COPPHA
1 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,664 100M2
2 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,579 100M2
3 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,805 100M2
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4478 100M2
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường (BT đổ tại chỗ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1273 100M2
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5204 100M2
D Phần xây
1 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,075 M3
2 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,4199 M3
3 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,508 M3
4 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,3536 M3
5 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7884 M3
6 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,3344 M3
7 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, M 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7226 M3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 76,975 M2
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (tường 100) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 406,1 M2
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (Tường 200) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,9 M2
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 520,7 M2
12 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 157,904 M2
13 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 239,165 M2
14 Trát trần, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 157,5 M2
15 Trát lanh tô, ...... vữa xi măng mác M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52,048 M2
16 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.031,675 M2
17 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 606,617 M2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.127,317 M2
19 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 510,975 M2
20 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,575 M3
21 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 66,6 M2
22 Sản xuất xà gồ thép chữ C40x80x14x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9495 Tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9495 Tấn
24 Lợp mái tôn giả ngói dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2996 100M2
25 Lắp dựng cửa đi nhôm kính sơn giả gỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,17 M2
26 Lắp dựng cửa sổ nhôm kính sơn giả gỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,92 M2
27 Lắp dựng cửa sổ khung sắt kính trắng 5 ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 M2
28 Lắp dựng KBV cửa thép hộp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,0696 M2
29 Lắp đặt gạch hoa mai 240x240x100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 120 Cái
30 Trần tấm Prima khung xương nổi 600x600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 121,55 M2
31 Lắp dựng lan can inox cầu thang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,965 M2
32 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 134,3824 M2
33 Ốp tường, kích thước gạch nem 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,97 M2
34 Ốp chân tường, trụ, cột, kích thước gạch men 500x500mm cao 0,165m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,4291 M2
35 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch nem 500x500mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 247,4 M2
36 Lát gạch men nhám bậc tam cấp, vữa mác 75, kích thước gạch 300x300mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,475 M2
37 Lắp dựng lục bình lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 178 Cái
38 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc cầu thang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,6215 M2
39 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,088 100M2
40 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0524 100M3
41 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0033 100M3
42 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,456 M3
43 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2936 M3
44 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0148 100M2
45 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0268 Tấn
46 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0084 M3
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,21 M2
48 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,05 M2
49 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
50 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
E HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đèn huỳnh quang 2/1,2m/36w/220v (2 bóng tăng phô thái) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 Bộ
2 Lắp đèn huỳnh quang 1,2m/36w/220v (1bóng tăng phô thái) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
3 Lắp đèn áp trần D400/36w/220v (1 bóng tăng phô thái) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Bộ
4 Lắp đặt ngủ 7w/220v Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Bộ
5 Lắp đèn COMPACT 2U/14w/220v (2 bóng U) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
6 Lắp đặt quạt treo tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 Cái
7 Lắp đặt cầu dao MCB 63A - chống giật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
8 Lắp đặt cầu dao MCB 40A - ngắt tầng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
9 Lắp đặt cầu dao MCB 15A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Bộ
10 Lắp công tắc điện 5A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44 Cái
11 Lắp đặt cầu chì 5A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46 Bảng
12 Lắp ổ cắm điện 3 hàng (6 lổ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27 Cái
13 Lắp ổ cắm điện 1 hàng (2 lổ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
14 Mặt nắpï nhựa công tắc 5 hạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
15 Mặt nắp nhựa công tắc 2 hạt + 1 ổ cắm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Cái
16 Mặt nắp nhựa công tắc 1 hạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
17 Mặt nắp nhựa ổ cắm 3 hàng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Cái
18 Mặt nắp nhựa MCB 15A-04A-63A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Cái
19 Đế nhựa công tắc 1-2 hạt + ổ cắm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 Cái
20 Đế nhựa công tắc 5 hạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
21 Đế nhựa công tắc 5 hạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Cái
22 Đế nhựa + mặt nắp nhựa hộp nối Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
23 Lắp đặt dây cáp đồng đơn bọc nhựa CV 1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 205 Mét
24 Lắp đặt dây cáp đồng đơn bọc nhựa CV 4,0mm2 - điện sinh hoạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 Mét
25 Lắp đặt dây cáp đồng đơn bọc nhựa CV 4,0mm2 - điện động lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 Mét
26 Lắp đặt dây cáp đồng đơn bọc nhựa CV 6,0mm2 - điện sinh hoạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 89 Mét
27 Lắp đặt dây cáp đồng đơn bọc nhựa CV 8,0mm2 - điện động lực Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 65 Mét
28 Lắp đặt ống nhựa xoắn COURANT phi 16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 185 Mét
F HỆ THỐNG NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí bệt (thùng dội + phụ kiện) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
2 Lắp đặt lavabô + vòi inox + phụ kiện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
3 Lắp đặt vòi tắm hương sen + vòi inox + phụ kiện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
4 Lắp đặt phểu thu inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
5 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 27 dày 1,8mm - cấp nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100M
6 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 42 dày 3,0mm - thoát nước HTH Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 100M
7 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 42 dày 3,0mm - thoát nước sinh hoạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100M
8 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 60 dày 3,5mm - thoát nước sinh hoạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,18 100M
9 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 90 dày 3,8mm - thoát nước bẩn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100M
10 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 114 dày 3,8mm - thoát nước sinh hoạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100M
11 Lắp đặt co nhựa PVC phi 27 - 90 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
12 Lắp đặt co nhưa PVC phi 42 - 90 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC phi 60 - 90 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC phi 60/42 - 90 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
15 Lắp đặt co nhựa PVC phi 90 - 90 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
16 Lắp đặt tê nhựa PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
17 Lắp đặt tê nhựa PVC phi 42 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
18 Lắp đặt tê nhưa PVC phi 90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
19 Lắp đặt măng sông nhựa PVC phi 60 giảm phi 42 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
20 Lắp đặt co nhựa PVC phi 27 răng trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
21 Lắp đặt co nhựa PVC phi 27 răng ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
22 Lắp đặt van thau khóa 1 chiều Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->