Gói thầu: Xây lắp (Chi phí cây dựng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201103721-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG XUÂN THỌ |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Chi phí cây dựng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201064772 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng NTM năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 12:23:00 đến ngày 2020-11-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,502,285,652 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường trong phạm vi <= 50m, bằng máy ủi 110CV, đất cấp II<br/> | Theo yêu cầu tại chương V<br/> | 16,211 | 100m3 |
| 2 | Đắp bù nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 (tận dụng 90% đất đào) | nt | 14,59 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng đất chọn lọc, máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 (đất mới) | nt | 23,48 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất lề đường bằng đất chọn lọc, máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 11,069 | 100m3 |
| 5 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 12cm | nt | 214,521 | 100m2 |
| 6 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | nt | 214,521 | 100m2 |
| 7 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | nt | 214,521 | 100m2 |
| 8 | Đào nền đường trong phạm vi <= 50m, bằng máy ủi 110CV, đất cấp II | nt | 0,495 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 (tận dụng 90% đất đào) | nt | 0,446 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng đất chọn lọc, máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 (đất mới) | nt | 5,749 | 100m3 |
| 11 | Mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | nt | 13,511 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông. | nt | 2,332 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường, chiều dày 15cm, đá 1x2, mác 250 | nt | 216,171 | m3 |
| 14 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | nt | 72,379 | 10m |
| 15 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | nt | 56 | Cái |
| 16 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | nt | 4,707 | m3 |
| 17 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | nt | 32 | cái |
| B | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đất cấp II<br/> | Theo yêu cầu tại chương V<br/> | 0,774 | 100M3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | nt | 6,491 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc gia cố sân cống, tường cánh vữa xi măng M.100 | nt | 4,95 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 1x2 M.200 móng cống, tường đầu, tường cánh, sân cống. | nt | 20,218 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | nt | 0,391 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, đường kính > 10 mm | nt | 1,019 | tấn |
| 7 | Bê tông cống hộp, mối nối đá 1x2 M.250 | nt | 7,371 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | nt | 59,85 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng ván khuôn cống các loại | nt | 2,149 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | nt | 21 | cái |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 25,792 | m3 |
| 12 | Đào đất móng cống, đất cấp II | nt | 0,522 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng đá 4x6 M.150 | nt | 2,75 | m3 |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M.200 móng cống, tường đầu, sân cống, chân khay | nt | 7,676 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc gia cố sân cống, tường cánh vữa xi măng M.100 | nt | 1,325 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | nt | 0,222 | tấn |
| 17 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250, đổ bằng máy trộn | nt | 2,258 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cống, tường đầu, sân cống, chân khay | nt | 0,609 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | nt | 6 | cái |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | nt | 17,407 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi