Gói thầu: Gói số 4: Thi công xây dựng và bảo hiểm công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201105760-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mường Lát
Tên gói thầu Gói số 4: Thi công xây dựng và bảo hiểm công trình
Số hiệu KHLCNT 20201104985
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSTW hỗ trợ theo Quyết định số 2491/QĐ-UBND ngày 30/6/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-03 16:05:00 đến ngày 2020-11-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,842,468,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ
1 Tạo dọn dẹp mặt bằng 10 công
2 Ni lông lót tái sinh 1.755 m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 175,5 m3
4 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terraro 1.755 m2
5 Ni lông lót tái sinh 120 m2
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 12 m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 7,626 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 2,542 m3
9 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 2,8864 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 28,7 m2
11 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 28,7 m2
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II 37,2187 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1241 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,2482 100m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 5,852 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1535 100m2
17 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 5,852 m3
18 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 53,2 m2
19 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 26,6 m2
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 3,4656 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,1909 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1619 tấn
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 76 cái
24 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III 0,0858 100m3
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III 0,9534 m3
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,1833 m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,0637 100m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,8071 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 0,8972 m3
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0368 tấn
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,024 100m2
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,3678 m3
33 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0664 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0831 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0121 tấn
36 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 10,0592 m3
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,2868 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0287 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0075 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0449 tấn
41 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,62 m3
42 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,1386 100m2
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,202 tấn
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,0719 tấn
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 41,441 m2
46 Trát trần, vữa XM M75 14,88 m2
47 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 10,8 m2
48 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 10,8 m2
49 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 22,716 m2
50 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 1,575 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 16,45 m2
52 Sản xuất bộ chữ inox màu vàng đồng 1 bộ
53 Sản xuất lắp dựng bộ cửa trượt 1 bộ
54 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm 0,04 100m
55 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 100mm 2 cái
56 Phễu thu và rọ chắn rác 1 cái
B NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III 3,4122 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III 37,9142 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 24,304 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 86,9711 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 1,2005 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 2,0694 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 4,4727 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 2,4503 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,297 100m2
10 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 47,8346 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,6305 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,2905 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 13,3215 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2849 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,7445 tấn
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 1,263 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 2,526 100m3
18 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,9725 100m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 27,7862 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 27,6336 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 27,6336 m2
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 11,2464 m3
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,8496 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 4,7588 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,4487 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 28,6794 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 3,0344 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,7364 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 2,5747 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 3,5695 tấn
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 70,4024 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái 6,3493 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 6,4076 tấn
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 2,4814 m3
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,3223 tấn
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 51 cái
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,9592 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1918 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1308 tấn
40 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,1959 m3
41 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,1787 100m2
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,1982 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1308 tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,3168 m3
45 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0444 100m2
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0178 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,0793 tấn
48 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 6,7473 100m2
49 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 123,5987 m3
50 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 24,0569 m3
51 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 22,6108 m3
52 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 3,12 m3
53 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,03 100m3
54 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 3 m3
55 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 757,6 m2
56 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 718,492 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 134,52 m
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 313,0252 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 186,528 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM M75 303,4 m2
61 Trát trần, vữa XM M75 677,68 m2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.699,572 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.070,6252 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 595,3056 m2
65 Gia công xà gồ thép 1,3286 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép 1,3286 tấn
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 112,832 1m2
68 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 3,19 100m2
69 Ke chống bão 900 cái
70 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 172,7756 m2
71 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 172,7756 m2
72 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 2,956 m3
73 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,478 m3
74 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 5,3208 m3
75 Lát đá bậc tam cấp 19,953 m2
76 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 1,5314 m3
77 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,7657 m3
78 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,4944 m3
79 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 24,947 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 24,947 m2
81 Đất màu trồng cây 3,7606 m3
82 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 0,828 m3
83 Lát đá bậc cầu thang 24,04 m2
84 Trụ cầu thang 1 trụ
85 Tay vịn + lan can (hoàn thiện+ lắp dựng) 14,1 m
86 Sản xuất lắp dựng lan can sắt hộp 59,5 m
87 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính an toàn 6,38mm ( phần kính dày tăng thêm so với kính 5mm là 225,000đ/m2) 43,68 m2
88 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính an toàn 6,38mm ( phần kính dày tăng thêm so với kính 5mm là 225,000đ/m2) 71,28 m2
89 Sản xuất vách kính nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm ( phần kính dày tăng thêm so với kính 5mm là 225,000đ/m2) 10,66 m2
90 Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 71,28 m2
91 Tủ điện các loại 8 tủ
92 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A 2 cái
93 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 6 cái
94 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 8 cái
95 Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A 18 cái
96 Lắp đặt quạt trần 30 cái
97 Lắp đặt quạt treo tường 6 cái
98 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 46 bộ
99 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 18 bộ
100 Lắp đặt đèn cổ cò 2 bộ
101 Lắp đặt công tắc 1 hạt 6 cái
102 Lắp đặt công tắc 3 hạt 6 cái
103 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
104 Lắp đặt ô cắm đôi 20 cái
105 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 34 hộp
106 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 12 hộp
107 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 50 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 25 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 160 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 750 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 1.250 m
112 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 10 m
113 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 750 m
114 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 1.250 m
115 Băng dính 50 cuộn
116 Vit nở 300 cái
117 Lắp đặt dây cat 6 50 m
118 Lắp đặt UTP cat 5.E 300 m
119 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 350 m
120 Lắp đặt đầu J45 AMP 12 cái
121 Lắp đặt mặt 2 lỗ SINO 12 cái
122 Lắp đặt linksys 12 posts 1 cái
123 Thanh đấu dây utpcat 1 cái
124 Hộp đựng thiết bị 1 cái
125 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 5 cọc
126 Gia công kim thu sét, dài 1m 5 cái
127 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m 5 cái
128 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm 65 m
129 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 85 m
130 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 13,44 m3
131 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1344 100m3
132 Bu lông đai ốc 1 bộ
133 Kẹp kiểm tra 2 bộ
134 Đệm trì lá 1 tấm
135 Hộp chứa bình chữa cháy 2 bộ
136 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy 2 Bộ
137 Bình chữa cháy MT3 - CO2 2 Bình
138 Bình chữa cháy bằng bột MFZ4 4 Bình
139 Vít nở 200 Bộ
140 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
141 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
142 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 28 cái
143 Lắp đặt máy bơm nước + phao điện 1 cái
144 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm 0,92 100m
145 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm 0,3 100m
146 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm 24 cái
147 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm 8 cái
148 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 20mm 0,7 100m
149 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm 2,25 100m
150 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm 0,4 100m
151 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm 8 cái
152 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm 24 cái
153 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm 48 cái
154 Lắp đặt côn, cút ,măng sông nhựa nhôm, ĐK 32mm 2 cái
155 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm 1 cái
156 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm 2 cái
157 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm 24 cái
158 Tê thu D32-D25 2 cái
159 Tê thu D25-D21 12 cái
160 Tê D60 2 cái
161 Tê D25 32 cái
162 Tê D21 32 cái
163 Phễu thu và rọ chắn rác 12 cái
164 Keo dán ống 10 cái
165 Đai vít giữ ống các cỡ 100 cái
166 Măng sông 34 cái
C NHÀ ĂN
1 Phá dỡ nhà bếp hiện trạng đến cos sân nền, vận chuyển toàn bộ phế thải 1 tb
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III 1,002 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III 4,6311 m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 6,5015 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,3711 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,7422 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 7,731 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 7,2642 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,2669 tấn
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,204 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 1,3824 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1728 100m2
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 22,966 m3
14 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 17,2801 m3
15 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 4,1131 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 6,5023 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,3541 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1934 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1377 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,8462 tấn
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 18,8832 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 18,8832 m2
23 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,4283 100m3
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 0,1224 m3
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 2,875 m3
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,5227 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,9133 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1247 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 6,241 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,6473 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1849 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,5425 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,7717 tấn
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 17,7766 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái 1,5929 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,409 tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 1,6164 m3
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 0,0731 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,0471 tấn
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,242 100m2
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,704 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,096 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0738 tấn
44 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 38,6509 m3
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 271,4856 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 110,076 m2
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 15,312 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 55,68 m
49 Trát xà dầm, vữa XM M75 64,73 m2
50 Trát trần, vữa XM M75 159,29 m2
51 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 138,0896 m2
52 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 146,952 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 273,85 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 187,14 m2
55 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 1,694 m3
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,694 m3
57 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 4,5738 m3
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 23,409 m2
59 Lát đá bậc tam cấp 22,869 m2
60 Gia công xà gồ thép 0,6217 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép 0,6217 tấn
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 39,6 1m2
63 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 1,4214 100m2
64 Ke chống bão 400 cái
65 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 56,784 m2
66 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 56,784 m2
67 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện kim khí) 9,36 m2
68 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện kim khí), 22,68 m2
69 Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 22,68
70 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 1,8 100m2
71 Tủ điện các loại 1 tủ
72 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 1 cái
73 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 5 cái
74 Lắp đặt quạt trần 8 cái
75 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 10 bộ
76 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 3 bộ
77 Lắp đặt công tắc 1 hạt 6 cái
78 Lắp đặt ô cắm đôi 20 cái
79 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 50 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 135 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 95 m
82 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 135 m
83 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 95 m
84 Băng dính 10 cuộn
85 Vit nở 150 cái
86 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 3 cọc
87 Gia công kim thu sét, dài 1m 3 cái
88 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m 3 cái
89 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm 40 m
90 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm 17 m
91 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 3 m
92 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 6,528 m3
93 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0653 100m3
94 Bu lông đai ốc 2 bộ
95 Kẹp kiểm tra 1 bộ
96 Đệm trì lá 1 tấm
97 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm 0,32 100m
98 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm 16 cái
99 Phễu thu và rọ chắn rác 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->