Gói thầu: Gói số 4: Thi công xây dựng và bảo hiểm công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201105760-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mường Lát |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Thi công xây dựng và bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201104985 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSTW hỗ trợ theo Quyết định số 2491/QĐ-UBND ngày 30/6/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 16:05:00 đến ngày 2020-11-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,842,468,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tạo dọn dẹp mặt bằng | 10 | công | |
| 2 | Ni lông lót tái sinh | 1.755 | m2 | |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 175,5 | m3 | |
| 4 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terraro | 1.755 | m2 | |
| 5 | Ni lông lót tái sinh | 120 | m2 | |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 12 | m3 | |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 7,626 | m3 | |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,542 | m3 | |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 2,8864 | m3 | |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 28,7 | m2 | |
| 11 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | 28,7 | m2 | |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 37,2187 | m3 | |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1241 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,2482 | 100m3 | |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 5,852 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1535 | 100m2 | |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 5,852 | m3 | |
| 18 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | 53,2 | m2 | |
| 19 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | 26,6 | m2 | |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 3,4656 | m3 | |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1909 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1619 | tấn | |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 76 | cái | |
| 24 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,0858 | 100m3 | |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | 0,9534 | m3 | |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,1833 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0637 | 100m3 | |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,8071 | m3 | |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 0,8972 | m3 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0368 | tấn | |
| 31 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,024 | 100m2 | |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,3678 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0664 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0831 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0121 | tấn | |
| 36 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 10,0592 | m3 | |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,2868 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0287 | 100m2 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0075 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0449 | tấn | |
| 41 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,62 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,1386 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,202 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,0719 | tấn | |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 41,441 | m2 | |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75 | 14,88 | m2 | |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 10,8 | m2 | |
| 48 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 10,8 | m2 | |
| 49 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 22,716 | m2 | |
| 50 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | 1,575 | m2 | |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 16,45 | m2 | |
| 52 | Sản xuất bộ chữ inox màu vàng đồng | 1 | bộ | |
| 53 | Sản xuất lắp dựng bộ cửa trượt | 1 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm | 0,04 | 100m | |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 56 | Phễu thu và rọ chắn rác | 1 | cái | |
| B | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 3,4122 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | 37,9142 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 24,304 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 86,9711 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,2005 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 2,0694 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 4,4727 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 2,4503 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,297 | 100m2 | |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 47,8346 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,6305 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2905 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 13,3215 | m3 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2849 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,7445 | tấn | |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,263 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 2,526 | 100m3 | |
| 18 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,9725 | 100m3 | |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 27,7862 | m3 | |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 27,6336 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 27,6336 | m2 | |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 11,2464 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,8496 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 4,7588 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4487 | tấn | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 28,6794 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 3,0344 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,7364 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,5747 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 3,5695 | tấn | |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 70,4024 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 6,3493 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 6,4076 | tấn | |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,4814 | m3 | |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,3223 | tấn | |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 51 | cái | |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,9592 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1918 | 100m2 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1308 | tấn | |
| 40 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,1959 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,1787 | 100m2 | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1982 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1308 | tấn | |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,3168 | m3 | |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0444 | 100m2 | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0178 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,0793 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 6,7473 | 100m2 | |
| 49 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 123,5987 | m3 | |
| 50 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 24,0569 | m3 | |
| 51 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 22,6108 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 3,12 | m3 | |
| 53 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,03 | 100m3 | |
| 54 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 3 | m3 | |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 757,6 | m2 | |
| 56 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 718,492 | m2 | |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 134,52 | m | |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 313,0252 | m2 | |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 186,528 | m2 | |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 303,4 | m2 | |
| 61 | Trát trần, vữa XM M75 | 677,68 | m2 | |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.699,572 | m2 | |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.070,6252 | m2 | |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 595,3056 | m2 | |
| 65 | Gia công xà gồ thép | 1,3286 | tấn | |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,3286 | tấn | |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 112,832 | 1m2 | |
| 68 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 3,19 | 100m2 | |
| 69 | Ke chống bão | 900 | cái | |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 172,7756 | m2 | |
| 71 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 172,7756 | m2 | |
| 72 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 2,956 | m3 | |
| 73 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,478 | m3 | |
| 74 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 5,3208 | m3 | |
| 75 | Lát đá bậc tam cấp | 19,953 | m2 | |
| 76 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 1,5314 | m3 | |
| 77 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,7657 | m3 | |
| 78 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,4944 | m3 | |
| 79 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 24,947 | m2 | |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 24,947 | m2 | |
| 81 | Đất màu trồng cây | 3,7606 | m3 | |
| 82 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,828 | m3 | |
| 83 | Lát đá bậc cầu thang | 24,04 | m2 | |
| 84 | Trụ cầu thang | 1 | trụ | |
| 85 | Tay vịn + lan can (hoàn thiện+ lắp dựng) | 14,1 | m | |
| 86 | Sản xuất lắp dựng lan can sắt hộp | 59,5 | m | |
| 87 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính an toàn 6,38mm ( phần kính dày tăng thêm so với kính 5mm là 225,000đ/m2) | 43,68 | m2 | |
| 88 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính an toàn 6,38mm ( phần kính dày tăng thêm so với kính 5mm là 225,000đ/m2) | 71,28 | m2 | |
| 89 | Sản xuất vách kính nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm ( phần kính dày tăng thêm so với kính 5mm là 225,000đ/m2) | 10,66 | m2 | |
| 90 | Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 | 71,28 | m2 | |
| 91 | Tủ điện các loại | 8 | tủ | |
| 92 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | 2 | cái | |
| 93 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 6 | cái | |
| 94 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 8 | cái | |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A | 18 | cái | |
| 96 | Lắp đặt quạt trần | 30 | cái | |
| 97 | Lắp đặt quạt treo tường | 6 | cái | |
| 98 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 46 | bộ | |
| 99 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 18 | bộ | |
| 100 | Lắp đặt đèn cổ cò | 2 | bộ | |
| 101 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 6 | cái | |
| 102 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 6 | cái | |
| 103 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 104 | Lắp đặt ô cắm đôi | 20 | cái | |
| 105 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | 34 | hộp | |
| 106 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 12 | hộp | |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | 50 | m | |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | 25 | m | |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 160 | m | |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 750 | m | |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 1.250 | m | |
| 112 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | 10 | m | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 750 | m | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 1.250 | m | |
| 115 | Băng dính | 50 | cuộn | |
| 116 | Vit nở | 300 | cái | |
| 117 | Lắp đặt dây cat 6 | 50 | m | |
| 118 | Lắp đặt UTP cat 5.E | 300 | m | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 350 | m | |
| 120 | Lắp đặt đầu J45 AMP | 12 | cái | |
| 121 | Lắp đặt mặt 2 lỗ SINO | 12 | cái | |
| 122 | Lắp đặt linksys 12 posts | 1 | cái | |
| 123 | Thanh đấu dây utpcat | 1 | cái | |
| 124 | Hộp đựng thiết bị | 1 | cái | |
| 125 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 5 | cọc | |
| 126 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 5 | cái | |
| 127 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 5 | cái | |
| 128 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 65 | m | |
| 129 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 85 | m | |
| 130 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 13,44 | m3 | |
| 131 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1344 | 100m3 | |
| 132 | Bu lông đai ốc | 1 | bộ | |
| 133 | Kẹp kiểm tra | 2 | bộ | |
| 134 | Đệm trì lá | 1 | tấm | |
| 135 | Hộp chứa bình chữa cháy | 2 | bộ | |
| 136 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | 2 | Bộ | |
| 137 | Bình chữa cháy MT3 - CO2 | 2 | Bình | |
| 138 | Bình chữa cháy bằng bột MFZ4 | 4 | Bình | |
| 139 | Vít nở | 200 | Bộ | |
| 140 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 141 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 142 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 28 | cái | |
| 143 | Lắp đặt máy bơm nước + phao điện | 1 | cái | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | 0,92 | 100m | |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm | 0,3 | 100m | |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | 24 | cái | |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm | 8 | cái | |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 20mm | 0,7 | 100m | |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm | 2,25 | 100m | |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | 0,4 | 100m | |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | 8 | cái | |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | 24 | cái | |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | 48 | cái | |
| 154 | Lắp đặt côn, cút ,măng sông nhựa nhôm, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 155 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 1 | cái | |
| 156 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | 2 | cái | |
| 157 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | 24 | cái | |
| 158 | Tê thu D32-D25 | 2 | cái | |
| 159 | Tê thu D25-D21 | 12 | cái | |
| 160 | Tê D60 | 2 | cái | |
| 161 | Tê D25 | 32 | cái | |
| 162 | Tê D21 | 32 | cái | |
| 163 | Phễu thu và rọ chắn rác | 12 | cái | |
| 164 | Keo dán ống | 10 | cái | |
| 165 | Đai vít giữ ống các cỡ | 100 | cái | |
| 166 | Măng sông | 34 | cái | |
| C | NHÀ ĂN | |||
| 1 | Phá dỡ nhà bếp hiện trạng đến cos sân nền, vận chuyển toàn bộ phế thải | 1 | tb | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 1,002 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 4,6311 | m3 | |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 6,5015 | m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,3711 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,7422 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 7,731 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 7,2642 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,2669 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,204 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 1,3824 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1728 | 100m2 | |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | 22,966 | m3 | |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | 17,2801 | m3 | |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 4,1131 | m3 | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 6,5023 | m3 | |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,3541 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1934 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1377 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,8462 | tấn | |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 18,8832 | m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 18,8832 | m2 | |
| 23 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,4283 | 100m3 | |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 0,1224 | m3 | |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 2,875 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,5227 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,9133 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1247 | tấn | |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 6,241 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,6473 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1849 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,5425 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,7717 | tấn | |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 17,7766 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,5929 | 100m2 | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,409 | tấn | |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,6164 | m3 | |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,0731 | tấn | |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0471 | tấn | |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,242 | 100m2 | |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,704 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,096 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0738 | tấn | |
| 44 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 38,6509 | m3 | |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 271,4856 | m2 | |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 110,076 | m2 | |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 15,312 | m2 | |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 55,68 | m | |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 64,73 | m2 | |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75 | 159,29 | m2 | |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 138,0896 | m2 | |
| 52 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | 146,952 | m2 | |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 273,85 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 187,14 | m2 | |
| 55 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 1,694 | m3 | |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,694 | m3 | |
| 57 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 4,5738 | m3 | |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | 23,409 | m2 | |
| 59 | Lát đá bậc tam cấp | 22,869 | m2 | |
| 60 | Gia công xà gồ thép | 0,6217 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6217 | tấn | |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 39,6 | 1m2 | |
| 63 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,4214 | 100m2 | |
| 64 | Ke chống bão | 400 | cái | |
| 65 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 56,784 | m2 | |
| 66 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 56,784 | m2 | |
| 67 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện kim khí) | 9,36 | m2 | |
| 68 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện kim khí), | 22,68 | m2 | |
| 69 | Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 | 22,68 | ||
| 70 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,8 | 100m2 | |
| 71 | Tủ điện các loại | 1 | tủ | |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 73 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 5 | cái | |
| 74 | Lắp đặt quạt trần | 8 | cái | |
| 75 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ | |
| 76 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 3 | bộ | |
| 77 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 6 | cái | |
| 78 | Lắp đặt ô cắm đôi | 20 | cái | |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | 50 | m | |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 135 | m | |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 95 | m | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 135 | m | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 95 | m | |
| 84 | Băng dính | 10 | cuộn | |
| 85 | Vit nở | 150 | cái | |
| 86 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 3 | cọc | |
| 87 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 3 | cái | |
| 88 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 3 | cái | |
| 89 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 40 | m | |
| 90 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 17 | m | |
| 91 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 3 | m | |
| 92 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 6,528 | m3 | |
| 93 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0653 | 100m3 | |
| 94 | Bu lông đai ốc | 2 | bộ | |
| 95 | Kẹp kiểm tra | 1 | bộ | |
| 96 | Đệm trì lá | 1 | tấm | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | 0,32 | 100m | |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | 16 | cái | |
| 99 | Phễu thu và rọ chắn rác | 8 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi