Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201124190-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Ân Tường Tây |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201062547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 07:43:00 đến ngày 2020-11-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,689,744,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MẶT ĐƯỜNG (XI MĂNG HỖ TRỢ) | |||
| 1 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7949 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9656 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 (XMHT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 840 | m3 |
| 4 | Làm khe co mặt đường KT (0.5x5) cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 885,62 | m |
| 5 | Làm khe giãn mặt đường KT ( 1.5x20) cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,68 | m |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8835 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,41 | 1m3 |
| 3 | Đào đánh cấp nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,44 | 1m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0434 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0434 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0434 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1397 | 100m3 |
| 8 | Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1664 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,182 | m3 |
| 10 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8902 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8902 | 100m2 |
| 12 | Cắt mặt đường bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,79 | m |
| 13 | Đào tháo dỡ bê tông mặt đường cũ bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8873 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển bê tông tháo dỡ bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8873 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0385 | 100m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234,14 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, ván khuôn gỗ, cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1242 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cọc tiêu M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0281 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1213 | tấn |
| 21 | Đào móng cọc tiêu bằng thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,03 | 1m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2592 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng cọc tiêu, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,47 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cọc tiêu bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,12 | m2 |
| 26 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,12 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi