Gói thầu: Gói số 5: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201120150-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Mường Chanh |
| Tên gói thầu | Gói số 5: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201120131 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng NTM theo Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/06/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 20:51:00 đến ngày 2020-11-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,366,472,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng, tạo mặt bằng | Theo HSTK BVTC | 592,101 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường - đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 214,3978 | 100m3 |
| 3 | Phá đá mồ côi nền đường | Theo HSTK BVTC | 37,8349 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường - đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 1.120,332 | m3 |
| 5 | Phá đá mồ côi khuôn đường | Theo HSTK BVTC | 1,9771 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK BVTC | 8,7726 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 255,5001 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 255,5001 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Ni lông tái sinh | Theo HSTK BVTC | 5.921,01 | m2 |
| 2 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 1.065,7818 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK BVTC | 9,2368 | 100m2 |
| C | Công trình thoát nước ngang | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 33,2745 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 6,3222 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK BVTC | 8,96 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 41,79 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK BVTC | 0,7434 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường, M150, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 36,82 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng | Theo HSTK BVTC | 1,8522 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 0,0924 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC | 0,1984 | tấn |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK BVTC | 0,616 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 8,82 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK BVTC | 0,7329 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK BVTC | 0,364 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HSTK BVTC | 42 | cái |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK BVTC | 2,905 | 100m3 |
| 16 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc cong | Theo HSTK BVTC | 4,06 | m3 |
| D | Hố ga: | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK BVTC | 2,59 | m3 |
| 2 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 28 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK BVTC | 1,0822 | 100m2 |
| E | Tấm đan | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 7,56 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK BVTC | 0,2808 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK BVTC | 0,2808 | 100m2 |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HSTK BVTC | 30 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK BVTC | 1,5106 | tấn |
| F | Rãnh xây đá hộc | |||
| 1 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTC | 302,726 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi