Gói thầu: Vỉa hè Ngã 3 Long Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201119114-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH MTV Lộc Phú Trung |
| Tên gói thầu | Vỉa hè Ngã 3 Long Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201110520 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 16:22:00 đến ngày 2020-11-19 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,639,693,720 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM1: NHÁNH 1 - VỈA HÈ, BÓ VỈA, BÓ HÈ | |||
| 1 | Đào nền đường | Theo HS BCKTKT | 0,92 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất taluy, lề đường, độ chặt K=0,95 | Theo HS BCKTKT | 0,126 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bù phụ vỉa hè, lề đường, độ chặt K=0,95 | Theo HS BCKTKT | 0,128 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp cấp phối đá dăm vỉa hè, lề đường | Theo HS BCKTKT | 0,479 | 100m3 |
| 5 | Láng nền dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HS BCKTKT | 472,98 | m2 |
| 6 | Lát gạch Terrazzo vỉa hè | Theo HS BCKTKT | 472,98 | m2 |
| 7 | Làm lớp đá dăm đệm | Theo HS BCKTKT | 26,638 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bó vỉa, bó hè | Theo HS BCKTKT | 3,411 | 100m2 |
| 9 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, BT M250 | Theo HS BCKTKT | 33,946 | m3 |
| 10 | Bê tông bó hè đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HS BCKTKT | 21,771 | m3 |
| B | HM2: CÂY XANH, HỐ TRỒNG CÂY - NHÁNH 1 | |||
| 1 | Làm lớp đá dăm đệm hố trồng cây | Theo HS BCKTKT | 1,121 | m3 |
| 2 | Ván khuôn BT hố trồng cây | Theo HS BCKTKT | 0,317 | 100m2 |
| 3 | BTXM hố trồng cây đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HS BCKTKT | 1,583 | m3 |
| 4 | Cây nhóm I (d=8-10cm, h=3-4m) (tt vl+nc+mtc) | Theo HS BCKTKT | 28 | cây |
| C | HM3: THOÁT NƯỚC - NHÁNH 1 | |||
| 1 | Đục thành hố ga hiện hữu đấu nối | Theo HS BCKTKT | 0,086 | m3 |
| 2 | Đào đất móng cống dọc, hố ga | Theo HS BCKTKT | 8,482 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát hoàn trả cống, hố ga (50% máy) | Theo HS BCKTKT | 2,87 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát hoàn trả cống, hố ga (50% đầm cóc) | Theo HS BCKTKT | 2,87 | 100m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm gia cố móng bằng máy đào 0,5m3 | Theo HS BCKTKT | 62,775 | 100m |
| 6 | Đắp cát đệm móng công trình | Theo HS BCKTKT | 144,219 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HS BCKTKT | 11,274 | m3 |
| 8 | Ván khuôn BT lót móng | Theo HS BCKTKT | 0,584 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông D600mm, đoạn ống dài 2,5m | Theo HS BCKTKT | 97 | đoạn ống |
| 10 | Cống RE D=60cm H30 | Theo HS BCKTKT | 17,5 | m |
| 11 | Cống RE D60cm VH | Theo HS BCKTKT | 225 | m |
| 12 | Lắp đặt gối bê tông đỡ đoạn ống, d600mm | Theo HS BCKTKT | 236 | cái |
| 13 | Gối cống RE D=60cm | Theo HS BCKTKT | 236 | cái |
| 14 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, d600mm | Theo HS BCKTKT | 90 | mối nối |
| 15 | Bê tông móng mối nối cống đá 1x2, M200 | Theo HS BCKTKT | 2,268 | m3 |
| 16 | Vữa mối nối M100 mối nối cống | Theo HS BCKTKT | 1,8 | m3 |
| D | HM4: HỐ GA - NHÁNH 1 | |||
| 1 | SXLD cốt thép nắp ga | Theo HS BCKTKT | 0,128 | tấn |
| 2 | SXLD thép hình nắp ga | Theo HS BCKTKT | 0,268 | tấn |
| 3 | SXLD cốt thép khuôn, máng lưỡi hầm d<=10mm | Theo HS BCKTKT | 0,18 | tấn |
| 4 | SXLD thép hình khuôn hầm | Theo HS BCKTKT | 0,357 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép tráng kẽm lưới chắn rác | Theo HS BCKTKT | 0,16 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ck thép hình khuôn hầm, lưới chắn rác | Theo HS BCKTKT | 0,517 | tấn |
| 7 | Bê tông hố ga đá 1x2, M200 | Theo HS BCKTKT | 15,104 | m3 |
| 8 | Bê tông khuôn hầm đá 1x2, M250 | Theo HS BCKTKT | 1,254 | m3 |
| 9 | Ván khuôn hố ga, khuôn hầm | Theo HS BCKTKT | 1,414 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan đá 1x2, BT mác 250 | Theo HS BCKTKT | 0,78 | m3 |
| 11 | Lắp dựng nắp hố ga | Theo HS BCKTKT | 8 | cấu kiện |
| 12 | Bê tông hố thu nước đá 1x2, M200 | Theo HS BCKTKT | 2,272 | m3 |
| 13 | BTXM máng, lưỡi đá 1x2, BT M250 | Theo HS BCKTKT | 0,472 | m3 |
| 14 | Ván khuôn hố thu, máng lưỡi hầm | Theo HS BCKTKT | 0,226 | 100m2 |
| E | HM5: CỐNG NGANG D80CM VÀ CỬA XẢ - NHÁNH 1 | |||
| 1 | Đóng cừ tràm gia cố móng | Theo HS BCKTKT | 4,815 | 100m |
| 2 | Đắp cát đệm móng công trình | Theo HS BCKTKT | 1,761 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HS BCKTKT | 0,1 | m3 |
| 4 | Ván khuôn BT lót móng | Theo HS BCKTKT | 0,003 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn chân khay, móng cống | Theo HS BCKTKT | 0,076 | 100m2 |
| 6 | BTXM chân khay, móng đá 1x2, BT M200 | Theo HS BCKTKT | 2,414 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường đầu | Theo HS BCKTKT | 0,074 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường đầu đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HS BCKTKT | 1,491 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, d80cm | Theo HS BCKTKT | 1 | đoạn ống |
| 10 | Cống RE D80cm VH | Theo HS BCKTKT | 2,5 | m |
| 11 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, d80cm | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Gối cống RE D=80cm | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| F | HM6: VÒNG VÂY THI CÔNG - NHÁNH 1 | |||
| 1 | Đắp đất vòng vây thi công, độ chặt K=0,90 | Theo HS BCKTKT | 0,175 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố tauy | Theo HS BCKTKT | 1,8 | 100m |
| 3 | Lắp dựng gỗ gia cố vòng vây thi công | Theo HS BCKTKT | 1 | m3 |
| 4 | Thép buộc | Theo HS BCKTKT | 3,35 | kg |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ gia cố vòng vây thi công | Theo HS BCKTKT | 1 | m3 |
| 6 | Hao hụt cọc tràm gia cố (tt 50%) | Theo HS BCKTKT | 90 | m |
| 7 | Hao hụt gỗ gia cống vòng vây (tt 5%) | Theo HS BCKTKT | 0,05 | m3 |
| G | HM7: NHÁNH 2 - VỈA HÈ, BÓ VỈA, BÓ HÈ | |||
| 1 | Đào nền đường | Theo HS BCKTKT | 0,895 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất taluy, lề đường, độ chặt K=0,95 | Theo HS BCKTKT | 0,012 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bù phụ vỉa hè, lề đường, độ chặt K=0,95 | Theo HS BCKTKT | 0,027 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp cấp phối đá dăm vỉa hè, lề đường | Theo HS BCKTKT | 0,05 | 100m3 |
| 5 | Láng nền dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HS BCKTKT | 297,23 | m2 |
| 6 | Lát gạch Terrazzo vỉa hè | Theo HS BCKTKT | 297,23 | m2 |
| 7 | Đục tạo nhám mặt bê tông bó vỉa hiện hữu | Theo HS BCKTKT | 90,48 | m2 |
| 8 | Làm lớp đá dăm đệm bó vỉa, bó hè | Theo HS BCKTKT | 18,106 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bó vỉa, bó hè | Theo HS BCKTKT | 2,983 | 100m2 |
| 10 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, BT M250 | Theo HS BCKTKT | 12,89 | m3 |
| 11 | Bê tông bó hè đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HS BCKTKT | 25,715 | m3 |
| H | HM8: CÂY XANH, HỐ TRỒNG CÂY - NHÁNH 2 | |||
| 1 | Làm lớp đá dăm đệm hố trồng cây | Theo HS BCKTKT | 1,361 | m3 |
| 2 | Ván khuôn BT hố trồng cây | Theo HS BCKTKT | 0,384 | 100m2 |
| 3 | BTXM hố trồng cây đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HS BCKTKT | 1,922 | m3 |
| 4 | Cây nhóm I (d=8-10cm, h=3-4m) (tt vl+nc+mtc) | Theo HS BCKTKT | 34 | cây |
| I | HM9: THOÁT NƯỚC - NHÁNH 2 | |||
| 1 | Đục thành hố ga hiện hữu đấu nối | Theo HS BCKTKT | 0,086 | m3 |
| 2 | Đào đất móng cống dọc, hố ga | Theo HS BCKTKT | 1,533 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát hoàn trả cống, hố ga (50% máy) | Theo HS BCKTKT | 0,429 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát hoàn trả cống, hố ga (50% đầm cóc) | Theo HS BCKTKT | 0,429 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả cống ngang, độ chặt K=0,95 | Theo HS BCKTKT | 0,074 | 100m3 |
| 6 | Đóng cừ tràm gia cố móng | Theo HS BCKTKT | 24,3 | 100m |
| 7 | Đắp cát đệm móng công trình | Theo HS BCKTKT | 25,31 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT M150 | Theo HS BCKTKT | 3,296 | m3 |
| 9 | Ván khuôn BT lót móng | Theo HS BCKTKT | 0,113 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông d600mm, đoạn ống dài 1.5m | Theo HS BCKTKT | 1 | đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông D600mm, đoạn ống dài 2,5m | Theo HS BCKTKT | 18 | đoạn ống |
| 12 | Cống RE D60cm VH | Theo HS BCKTKT | 25 | m |
| 13 | Cống RE D=60cm H30 | Theo HS BCKTKT | 21,5 | m |
| 14 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, d600mm | Theo HS BCKTKT | 89 | cái |
| 15 | Gối cống RE D=60cm | Theo HS BCKTKT | 89 | cái |
| 16 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, d600mm | Theo HS BCKTKT | 17 | mối nối |
| 17 | Bê tông móng mối nối cống đá 1x2, M200 | Theo HS BCKTKT | 0,428 | m3 |
| 18 | Vữa mối nối M100 mối nối cống | Theo HS BCKTKT | 0,34 | m3 |
| J | HM10: HỐ GA | |||
| 1 | SXLD cốt thép nắp ga | Theo HS BCKTKT | 0,032 | tấn |
| 2 | SXLD thép hình nắp ga | Theo HS BCKTKT | 0,067 | tấn |
| 3 | SXLD cốt thép khuôn, máng lưỡi hầm d<=10mm | Theo HS BCKTKT | 0,045 | tấn |
| 4 | SXLD thép hình khuôn hầm | Theo HS BCKTKT | 0,089 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép tráng kẽm lưới chắn rác | Theo HS BCKTKT | 0,04 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ck thép hình khuôn hầm, lưới chắn rác | Theo HS BCKTKT | 0,129 | tấn |
| 7 | Bê tông hố ga đá 1x2, M200 | Theo HS BCKTKT | 3,478 | m3 |
| 8 | Bê tông khuôn hầm đá 1x2, M250 | Theo HS BCKTKT | 0,314 | m3 |
| 9 | Ván khuôn hố ga, khuôn hầm | Theo HS BCKTKT | 0,324 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan đá 1x2, BTM250 | Theo HS BCKTKT | 0,195 | m3 |
| 11 | Lắp dựng nắp hố ga | Theo HS BCKTKT | 2 | cấu kiện |
| 12 | Bê tông hố thu nước đá 1x2, M200 | Theo HS BCKTKT | 0,568 | m3 |
| 13 | BTXM máng, lưỡi đá 1x2, BT M250 | Theo HS BCKTKT | 0,118 | m3 |
| 14 | Ván khuôn hố thu, máng lưỡi hầm | Theo HS BCKTKT | 0,056 | 100m2 |
| K | HM11: TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HS BCKTKT | 0,032 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HS BCKTKT | 0,032 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HS BCKTKT | 0,125 | 100m2 |
| 4 | Thi công mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo HS BCKTKT | 0,125 | 100m2 |
| L | HM12: NHÁNH 3 - VỈA HÈ, BÓ VỈA, BÓ HÈ | |||
| 1 | Đào nền đường | Theo HS BCKTKT | 0,413 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất taluy, lề đường, độ chặt K=0,95 | Theo HS BCKTKT | 2,432 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bù phụ vỉa hè, lề đường, độ chặt K=0,95 | Theo HS BCKTKT | 0,078 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp cấp phối đá dăm vỉa hè, lề đường | Theo HS BCKTKT | 0,258 | 100m3 |
| 5 | Láng nền dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HS BCKTKT | 442,93 | m2 |
| 6 | Lát gạch Terrazzo vỉa hè 40x40cm | Theo HS BCKTKT | 442,93 | m2 |
| 7 | Làm lớp đá dăm đệm bó vỉa, bó hè | Theo HS BCKTKT | 16,285 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bó vỉa, bó hè | Theo HS BCKTKT | 2,504 | 100m2 |
| 9 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, BT M250 đs 2-4 | Theo HS BCKTKT | 13,336 | m3 |
| 10 | Bê tông bó hè đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HS BCKTKT | 20,194 | m3 |
| M | HM13: CÂY XANH, HỐ TRỒNG CÂY - NHÁNH 3 | |||
| 1 | Làm lớp đá dăm đệm hố trồng cây | Theo HS BCKTKT | 0,32 | m3 |
| 2 | Ván khuôn BT hố trồng cây | Theo HS BCKTKT | 0,09 | 100m2 |
| 3 | BTXM hố trồng cây đá 1x2, vữa BT M200 | Theo HS BCKTKT | 0,452 | m3 |
| 4 | Cây nhóm I (d=8-10cm, h=3-4m) (tt vl+nc+mtc) | Theo HS BCKTKT | 8 | cây |
| 5 | Trồng cỏ nhung (tt vl+nc+mtc) | Theo HS BCKTKT | 1.859,89 | m2 |
| 6 | Cây ắc ó (tt vl+nc+mtc) | Theo HS BCKTKT | 1.885 | cây |
| 7 | Cây trang đỏ (tt vl+nc+mtc) | Theo HS BCKTKT | 505 | cây |
| 8 | Cây ngọc vàng (tt vl+nc+mtc) | Theo HS BCKTKT | 284 | cây |
| N | HM14: THOÁT NƯỚC - NHÁNH 3 | |||
| 1 | Đào đất móng cống dọc, hố ga | Theo HS BCKTKT | 0,669 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát hoàn trả cống, hố ga (50% máy) | Theo HS BCKTKT | 0,192 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát hoàn trả cống, hố ga (50% đầm cóc) | Theo HS BCKTKT | 0,192 | 100m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm gia cố móng | Theo HS BCKTKT | 28,8 | 100m |
| 5 | Đắp cát đệm móng công trình | Theo HS BCKTKT | 56,831 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HS BCKTKT | 4,979 | m3 |
| 7 | Ván khuôn BT lót móng | Theo HS BCKTKT | 0,266 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, d80cm | Theo HS BCKTKT | 40 | đoạn ống |
| 9 | Cống RE D=80cm H30 | Theo HS BCKTKT | 22,5 | m |
| 10 | Cống RE D=80cm VH | Theo HS BCKTKT | 77,5 | m |
| 11 | Lắp đặt gối cống BT đỡ đoạn ống d800mm | Theo HS BCKTKT | 79 | cái |
| 12 | Gối cống RE D=80cm | Theo HS BCKTKT | 79 | cái |
| 13 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, d800mm | Theo HS BCKTKT | 34 | mối nối |
| 14 | Bê tông móng mối nối cống đá 1x2, M200 đs 2-4 | Theo HS BCKTKT | 1,0888 | m3 |
| 15 | Vữa mối nối M100 mối nối cống | Theo HS BCKTKT | 0,945 | m3 |
| O | HM15: HỐ GA | |||
| 1 | SXLD cốt thép nắp ga | Theo HS BCKTKT | 0,08 | tấn |
| 2 | SXLD thép hình nắp ga | Theo HS BCKTKT | 0,168 | tấn |
| 3 | SXLD cốt thép khuôn, máng lưỡi hầm d<=10mm | Theo HS BCKTKT | 0,102 | tấn |
| 4 | SXLD thép hình khuôn hầm | Theo HS BCKTKT | 0,223 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép tráng kẽm lưới chắn rác | Theo HS BCKTKT | 0,04 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ck thép hình khuôn hầm, lưới chắn rác | Theo HS BCKTKT | 0,263 | tấn |
| 7 | Bê tông hố ga đá 1x2, M200 đs 2-4 | Theo HS BCKTKT | 9,668 | m3 |
| 8 | Bê tông khuôn hầm đá 1x2, M250 đs 2-4 | Theo HS BCKTKT | 0,784 | m3 |
| 9 | Ván khuôn hố ga, khuôn hầm | Theo HS BCKTKT | 0,907 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan đá 1x2, BT mác 250 đs2-4 | Theo HS BCKTKT | 0,487 | m3 |
| 11 | Lắp dựng nắp hố ga | Theo HS BCKTKT | 5 | cấu kiện |
| 12 | Bê tông hố thu nước đá 1x2, M200 đs 2-4 | Theo HS BCKTKT | 0,568 | m3 |
| 13 | BTXM máng, lưỡi đá 1x2, BT M250 đs 6-8 | Theo HS BCKTKT | 0,118 | m3 |
| 14 | Ván khuôn hố thu, máng lưỡi hầm | Theo HS BCKTKT | 0,056 | 100m2 |
| P | HM16: CỬA XẢ | |||
| 1 | Đóng cừ tràm gia cố móng | Theo HS BCKTKT | 4,59 | 100m |
| 2 | Đắp cát đệm móng công trình | Theo HS BCKTKT | 0,816 | m3 |
| 3 | Ván khuôn chân khay, móng cống | Theo HS BCKTKT | 0,076 | 100m2 |
| 4 | BTXM chân khay, móng đá 1x2, BT M200 | Theo HS BCKTKT | 2,414 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường đầu | Theo HS BCKTKT | 0,074 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường đầu đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HS BCKTKT | 1,491 | m3 |
| Q | HM17: VÒNG VÂY THI CÔNG | |||
| 1 | Đắp đất vòng vây thi công, độ chặt K=0,90 | Theo HS BCKTKT | 0,175 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố tauy | Theo HS BCKTKT | 1,8 | 100m |
| 3 | Lắp dựng gỗ gia cố vòng vây thi công | Theo HS BCKTKT | 1 | m3 |
| 4 | Thép buộc | Theo HS BCKTKT | 3,35 | kg |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ giao cố vòng vây thi công | Theo HS BCKTKT | 1 | m3 |
| 6 | Hao hụt cọc tràm gia cố (tt 50%) | Theo HS BCKTKT | 90 | m |
| 7 | Hao hụt gỗ gia cống vòng vây (tt 5%) | Theo HS BCKTKT | 0,05 | m3 |
| R | HM18: ĐẮP ĐẤT KÊNH DỌC | |||
| 1 | Đắp đất kênh dọc, K=0,95 (đất tận dụng) | Theo HS BCKTKT | 6,495 | 100m3 |
| S | HM19: CHI PHÍ DỰ PHÒNG : Chi phí dự phòng của gói thầu được phê duyệt là 408347328 đồng, chi phí này dùng để phát sinh các khối lượng ngoài mời thầu và ngoài hồ sơ thiết kế được duyệt. Nhà thầu khi xây dựng đơn giá dự thầu không được cơ cấu chi phí dự phòng này vào giá xây lắp khi dự thầu. | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi