Gói thầu: Xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa cơ sở hạ tầng - Trung tâm y tế Phục Hòa, huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201119475-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ SÁNG TẠO |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa cơ sở hạ tầng - Trung tâm y tế Phục Hòa, huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201119236 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 18:11:00 đến ngày 2020-11-16 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,196,043,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Tháo dỡ cổng | Theo chương V | 12,582 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khung thép hộp | Theo chương V | 1 | công |
| 3 | Tháo dỡ tấm ốp Alumium | Theo chương V | 4,8 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ đá granit ốp cổng | Theo chương V | 12,8 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 0,32 | m3 |
| 6 | Ốp đá granit màu đỏ ru bi dày 2cm | Theo chương V | 12,8 | m2 |
| 7 | Sản xuất cổng bằng hộp inox 304 | Theo chương V | 0,037 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cổng | Theo chương V | 2,7 | m2 |
| 9 | Bánh xe sắt | Theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Sản xuất cổng xếp công nghiệp Mã SP: HN - 02 | Theo chương V | 6,5 | m |
| 11 | Bộ mô tơ chuyển động có điều khiển từ xa | Theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Màn hình Led điện tử quảng cáo | Theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Nhân công lắp đặt + vận chuyển | Theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Bộ chữ đồng mạ vàng "TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN PHỤC HÒA"Cao16cmx8cm, chân chữ cao 6cm | Theo chương V | 23 | chữ |
| 15 | Dấu chữ "TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN PHỤC HÒA" | Theo chương V | 7 | dấu |
| 16 | Bộ chữ đồng mạ vàng "SỞ Y TẾ CAO BẰNG" Cao 8cmx5cm, chân chữ cao 18cm | Theo chương V | 12 | chữ |
| 17 | Dấu chữ "SỞ Y TẾ CAO BẰNG" | Theo chương V | 6 | dấu |
| 18 | Bộ chữ " ĐC: TT HÒA THUẬN, HUYỆN PHỤC HÒA, TỈNH CAO BẰNG" cao 5cmx3cm, chân chữ cao 6cm | Theo chương V | 31 | chữ |
| 19 | Tháo dỡ cổng | Theo chương V | 5,04 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (80%) | Theo chương V | 10,5784 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (20%) | Theo chương V | 2,6446 | m2 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 0,1587 | m3 |
| 23 | Trát trụ cổng, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V | 6,72 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo chương V | 3,8584 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 13,223 | m2 |
| 26 | Sản xuất cổng bằng hộp inox 304 | Theo chương V | 0,1254 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cổng | Theo chương V | 5,04 | m2 |
| 28 | Bánh xe sắt | Theo chương V | 2 | cái |
| 29 | Tháo dỡ cổng | Theo chương V | 5,04 | m2 |
| 30 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (80%) | Theo chương V | 6,72 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (50%) | Theo chương V | 1,68 | m2 |
| 32 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 0,1008 | m3 |
| 33 | Trát trụ cổng, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V | 6,72 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 8,4 | m2 |
| 35 | Sản xuất cổng bằng hộp inox 304 | Theo chương V | 0,1254 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cổng | Theo chương V | 5,04 | m2 |
| 37 | Bánh xe sắt | Theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo chương V | 0,1224 | 100m3 |
| 39 | Cát lót móng | Theo chương V | 0,72 | m3 |
| 40 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V | 11,52 | m3 |
| 41 | Đắp đất bằng đầm cóc | Theo chương V | 0,0407 | 100m3 |
| 42 | Xây tường hàng rào gạch không nung Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo chương V | 6,8899 | m3 |
| 43 | Xây gạch không nung cột, trụ hàng rào, chiều cao <=4m, vữa XM M50 | Theo chương V | 1,4714 | m3 |
| 44 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 13,376 | m2 |
| 45 | Trát hàng rào, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 136,7348 | m2 |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 150,111 | m2 |
| 47 | Đục nhám mặt bê tông | Theo chương V | 150 | m2 |
| 48 | Lát gạch Tezzaro 300x300mm | Theo chương V | 150 | m2 |
| B | NHÀ ĐIỀU TRỊ NGUYÊN ĐƠN 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 273,2 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách kính | Theo chương V | 59,372 | m2 |
| 3 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo chương V | 108,6463 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo chương V | 9,8592 | m2 |
| 5 | Phá dỡ lớp grani tô bậc tam cấp + cầu thang | Theo chương V | 57,88 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 0,8682 | m3 |
| 7 | Lát đá Granit kim sa hạt trung dày 2cm bậc tam cấp, PCB30 | Theo chương V | 20,232 | m2 |
| 8 | Lát đá Granit kim sa hạt trung dày 2cm bậc cầu thang, PCB30 | Theo chương V | 37,648 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước = KL cạo rỉ | Theo chương V | 108,646 | 1m2 |
| 10 | Sơn tay vin cầu thang bằng sơn PU màu cánh gián | Theo chương V | 9,8592 | m2 |
| 11 | SX cửa đi mở quay kính khuôn nhôm Việt Pháp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) | Theo chương V | 182,48 | m2 |
| 12 | SX cửa sổ kính khuôn nhôm Việt Pháp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) | Theo chương V | 90,72 | m2 |
| 13 | Vách kinh nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện ) | Theo chương V | 59,372 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 273,2 | m2 |
| 15 | Lắp dựng vách kính khung nhôm | Theo chương V | 59,372 | m2 |
| C | NHÀ KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Theo chương V | 0,6603 | 100m3 |
| 2 | Cát đệm móng | Theo chương V | 3,884 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo chương V | 62,144 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo chương V | 19,0376 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V | 0,2688 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo chương V | 0,4946 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=10mm | Theo chương V | 0,1319 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=18mm | Theo chương V | 0,7218 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo chương V | 5,4402 | m3 |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo chương V | 22 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,4018 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền, M150, PC30, đá 1x2 | Theo chương V | 10,044 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung dày 220, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 54,6555 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung dày 110, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 5,4516 | m3 |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung vữa XM M50, PCB30 | Theo chương V | 1,4375 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lam chắn nắng | Theo chương V | 0,2825 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép lanh tô , lam ngang, ĐK <=10mm | Theo chương V | 0,0579 | tấn |
| 18 | Cốt thép lanh tô , lam ngang, ĐK >10mm | Theo chương V | 0,1088 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, lam ngang, M200, PC30, đá 1x2 | Theo chương V | 0,9313 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm | Theo chương V | 1,3187 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép xà dầm ĐK <=10mm | Theo chương V | 0,267 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm ĐK <=18mm | Theo chương V | 1,3397 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm M200, PC30, đá 1x2 | Theo chương V | 12,6859 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V | 1,7856 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 1,6935 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 17,856 | m3 |
| 27 | Trát tường thu hồi ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 16,842 | m2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 16,842 | m2 |
| 29 | Láng chống thấm sênô mái, vữa M75 | Theo chương V | 73,428 | m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ giằng tường thu hồi | Theo chương V | 0,1002 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,0099 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,0909 | tấn |
| 33 | Bê tông giằng tường thu hồi M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V | 0,7348 | m3 |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép U80x35x3 | Theo chương V | 0,7158 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 40,8 | 1m2 |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 0,716 | tấn |
| 37 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4mm | Theo chương V | 1,5658 | 100m2 |
| 38 | Tôn úp nóc dày 0.4mm | Theo chương V | 35,42 | m |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 200,948 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo chương V | 105,794 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột - gạch men KT 300x450mm | Theo chương V | 211,488 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM M75 = DT ván khuôn sàn *100 | Theo chương V | 178,6 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V | 19,12 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 42,064 | m2 |
| 45 | Trát lam CN vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V | 11,58 | m2 |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 254,592 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 303,514 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo chương V | 73,6824 | m2 |
| 49 | Lát nền wc gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 | Theo chương V | 19,0656 | m2 |
| 50 | Xây bậc tam cấp gạch không nung vữa XM M50 | Theo chương V | 6,7521 | m3 |
| 51 | Lát đá Granit kim sa hạt trung dày 2cm bậc cầu thang, PCB30 | Theo chương V | 50,1044 | m2 |
| 52 | Sản xuất cửa sổ, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo chương V | 0,2096 | tấn |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 11,52 | m2 |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo chương V | 7,6328 | 1m2 |
| 55 | SX cửa đi mở quay kính khuôn nhôm Việt Pháp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) | Theo chương V | 18,9 | m2 |
| 56 | SX cửa sổ kính khuôn nhôm Việt Pháp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) | Theo chương V | 11,52 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 30,42 | m2 |
| 58 | Tủ điện sino âm tường 300x200x150mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 59 | Đèn tuýp 1x40w -1.2m - máng đơn ốp trần | Theo chương V | 8 | bộ |
| 60 | Đèn ốp trần 22w/220v | Theo chương V | 3 | bộ |
| 61 | Ổ cắm đôi âm tường | Theo chương V | 12 | cái |
| 62 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo chương V | 2 | cái |
| 64 | Bảng điện 1 lỗ đế âm | Theo chương V | 11 | cái |
| 65 | Bảng điện 2 lỗ đế âm | Theo chương V | 3 | cái |
| 66 | Triết áp quạt trần | Theo chương V | 3 | cái |
| 67 | Aptomat 50A | Theo chương V | 1 | cái |
| 68 | Aptomat 32A | Theo chương V | 5 | cái |
| 69 | Dây điện vỏ nhựa 2x6mm2 | Theo chương V | 15 | m |
| 70 | Dây điện vỏ nhựa 2x4mm2 | Theo chương V | 35 | m |
| 71 | Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2 | Theo chương V | 170 | m |
| 72 | Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 | Theo chương V | 250 | m |
| 73 | Ống ghen nhựa luồn dây D20 | Theo chương V | 250 | m |
| 74 | Quả cầu chắn rác inox | Theo chương V | 10 | cái |
| 75 | Ống nhựa thoát nước PVC D90 | Theo chương V | 0,62 | 100m |
| 76 | Cút 135 độ PVC D90 | Theo chương V | 20 | cái |
| 77 | Đai giữ ống | Theo chương V | 40 | cái |
| 78 | Thép bản D6 | Theo chương V | 10 | cái |
| 79 | Ống tôn qua sàn | Theo chương V | 10 | cái |
| 80 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương V | 2 | bộ |
| 81 | Lắp đặt chậu rửa (VIGRACERA - VTL4 ) | Theo chương V | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi đơn cho chậu giặt | Theo chương V | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V | 2 | bộ |
| 85 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo chương V | 2 | bộ |
| 86 | Lắp đặt phễu thu | Theo chương V | 4 | cái |
| 87 | Ống PPR D50 dày 4.6mm | Theo chương V | 0,03 | 100m |
| 88 | Ống PPR D32 dày 2.9mm | Theo chương V | 0,12 | 100m |
| 89 | Ống PPR D20 dày 2.3mm | Theo chương V | 0,35 | 100m |
| 90 | Van khóa D50 | Theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt Rắc co D40x32 | Theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt van khóa D20 | Theo chương V | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 | Theo chương V | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D20 | Theo chương V | 3 | cái |
| 95 | Thông tứ PPR D20 | Theo chương V | 12 | cái |
| 96 | Cút nhựa PPR D20 | Theo chương V | 9 | cái |
| 97 | Măng sông PPR D32 | Theo chương V | 6 | cái |
| 98 | Măng sông PPR D20 | Theo chương V | 3 | cái |
| 99 | Cút nhựa PPR D32x20 | Theo chương V | 3 | cái |
| 100 | Nút bịt ống D32 | Theo chương V | 3 | cái |
| 101 | Nút bịt ống D20 | Theo chương V | 3 | cái |
| 102 | Keo dán ống | Theo chương V | 20 | hộp |
| 103 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 104 | Van phao | Theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Tê PPR D50x32 | Theo chương V | 4 | cái |
| 106 | Ống nhựa thoát nước PVC D110 | Theo chương V | 0,13 | 100m |
| 107 | Ống nhựa thoát nước PVC D90 | Theo chương V | 0,77 | 100m |
| 108 | Ống nhựa thoát nước PVC D60 | Theo chương V | 0,12 | 100m |
| 109 | Chếch PVC 45 độ D90x90 | Theo chương V | 4 | cái |
| 110 | Chếch PVC 45 độ D90x60 | Theo chương V | 6 | cái |
| 111 | Côn PVC D90x60 | Theo chương V | 6 | cái |
| 112 | Côn PVC D60x34 | Theo chương V | 6 | cái |
| 113 | Côn PVC D60x42 | Theo chương V | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống kiểm tra D90 | Theo chương V | 3 | cái |
| 115 | Miệng thông tắc D90 | Theo chương V | 3 | cái |
| 116 | Tê PVC D90 | Theo chương V | 4 | cái |
| 117 | Tê PVC D60 | Theo chương V | 4 | cái |
| 118 | Cút PVC D90 | Theo chương V | 6 | cái |
| 119 | Cút PVC D60 | Theo chương V | 4 | cái |
| 120 | Cút PVC 135 độ D42 | Theo chương V | 12 | cái |
| 121 | Cút PVC 135 độ D34 | Theo chương V | 10 | cái |
| 122 | Tê kiểm tra nhựa D110-90 | Theo chương V | 2 | cái |
| 123 | Tê kiểm tra nhựa D60 | Theo chương V | 3 | cái |
| 124 | Măng sông D90 | Theo chương V | 6 | cái |
| 125 | Măng sông D60 | Theo chương V | 6 | cái |
| 126 | Đào móng bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo chương V | 0,0685 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 127 | Ván khuôn đáy bể TH | Theo chương V | 0,0129 | 100m2 |
| 128 | Bê tông đáy bể TH, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V | 0,663 | m3 |
| 129 | Lát gạch đáy bể vữa lót M75, XM PCB30 | Theo chương V | 4,42 | m2 |
| 130 | Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM M50, PCB30 | Theo chương V | 2,4968 | m3 |
| 131 | Trát tường bể (lần 1), dày 2cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo chương V | 13,6518 | m2 |
| 132 | Trát tường bể (lần 2), dày 1.5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo chương V | 13,6518 | m2 |
| 133 | Láng đáy bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo chương V | 2,583 | m2 |
| 134 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất vào bể | Theo chương V | 116,235 | m2 |
| 135 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo chương V | 0,0176 | 100m2 |
| 136 | Cốt thép tấm đan | Theo chương V | 0,0407 | tấn |
| 137 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V | 0,468 | m3 |
| 138 | Lắp tấm đan | Theo chương V | 4 | cái |
| D | NHÀ KHO LƯU CHẤT THẢI | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Theo chương V | 0,1907 | 100m3 |
| 2 | Cát đệm móng | Theo chương V | 0,867 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V | 17,8757 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo chương V | 0,0811 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=10mm | Theo chương V | 0,076 | tấn |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=18mm | Theo chương V | 0,399 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo chương V | 0,8923 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo chương V | 6,3667 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,0289 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền, M150, PC30, đá 1x2 | Theo chương V | 1,4432 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung dày 220, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 23,4938 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung dày 110, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 6,468 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lam chắn nắng | Theo chương V | 0,2028 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép lanh tô , lam ngang, ĐK <=10mm | Theo chương V | 0,0066 | tấn |
| 15 | Cốt thép lanh tô , lam ngang, ĐK >10mm | Theo chương V | 0,1353 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, lam ngang, M200, PC30, đá 1x2 | Theo chương V | 1,1 | m3 |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép U80x35x3 | Theo chương V | 0,3384 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 17,3184 | 1m2 |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 0,338 | tấn |
| 20 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4mm | Theo chương V | 0,5899 | 100m2 |
| 21 | Tôn úp nóc dày 0.4mm | Theo chương V | 22,1 | m |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 103,775 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo chương V | 186,239 | m2 |
| 24 | Ốp gạch chân tường KT 150x600mm | Theo chương V | 7,071 | m2 |
| 25 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 8,536 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 112,311 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 186,239 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo chương V | 36,102 | m2 |
| 29 | Bê tông dốc lên nhàM150, đá 2x4, PCB30 | Theo chương V | 1,656 | m3 |
| 30 | Láng nền dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V | 11,408 | m2 |
| 31 | Sản xuất cửa sổ, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo chương V | 0,1076 | tấn |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 4,68 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo chương V | 3,9066 | 1m2 |
| 34 | SX cửa đi mở quay kính khuôn nhôm Việt Pháp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) | Theo chương V | 7,92 | m2 |
| 35 | SX cửa sổ kính khuôn nhôm Việt Pháp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) | Theo chương V | 4,68 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 12,6 | m2 |
| 37 | Tủ điện sino âm tường 300x200x150mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Đèn tuýp 1x40w -1.2m - máng đơn ốp trần | Theo chương V | 4 | bộ |
| 39 | Đèn ốp trần 22w/220v | Theo chương V | 2 | bộ |
| 40 | Hạt công tắc 10A/220v | Theo chương V | 6 | cái |
| 41 | Bảng điện 1 lỗ | Theo chương V | 6 | cái |
| 42 | Ổ cắm đôi âm tường | Theo chương V | 4 | cái |
| 43 | Aptomat 32A | Theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Dây điện vỏ nhựa 2x6mm2 | Theo chương V | 30 | m |
| 45 | Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2 | Theo chương V | 40 | m |
| 46 | Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 | Theo chương V | 32 | m |
| 47 | Ống ghen nhựa luồn dây D27 | Theo chương V | 50 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi