Gói thầu: Trạm biến áp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200950729-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Văn phòng Đại diện khu vực miền Nam |
| Tên gói thầu | Trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200900872 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 10:14:00 đến ngày 2020-11-20 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,529,850,357 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây trung thế ngầm xây dựng mới | |||
| 1 | A. THIẾT BỊ | Theo E-HSMT | 0 | 0 |
| 2 | Tủ RMU 6 ngăn + vỏ tủ (1L+1M+4T+ phụ kiện, loại module mở rộng lắp ghép) tương đương hãng Schneider | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | B. VẬT LIỆU | Theo E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 4 | Cáp ngầm trung thế CXV/DSTA 22kV-3x50mm2 | Theo E-HSMT | 112,2 | Mét |
| 5 | Ống Nhựa Xoắn Đk 195/150 | Theo E-HSMT | 8 | Mét |
| 6 | Ống Nhựa Xoắn Đk 130/100 | Theo E-HSMT | 68 | Mét |
| 7 | Đầu cáp T-plug 3P 3x240mm2 đơn 24kV | Theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Đầu cáp Elbow 3P 3Cx50mm2 24kV | Theo E-HSMT | 4 | Bộ |
| 9 | Đầu cáp 3P - 24KV 3Cx50 (Outdoor) | Theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Đầu cáp 3P - 24KV 3Cx50 (Indoor) | Theo E-HSMT | 3 | Bộ |
| 11 | Kẹp nối rẽ dạng chữ H 95/25-50mm2 (WR379) | Theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 12 | Cáp đồng trần 50mm2 | Theo E-HSMT | 36 | Kg |
| 13 | Cosse ép Cu 50mm2 | Theo E-HSMT | 37 | Cái |
| 14 | Splitbolt 4/0 | Theo E-HSMT | 28 | Cái |
| 15 | Ống sắt tráng ZN D114 | Theo E-HSMT | 3,6 | Mét |
| 16 | Collier @ 114 | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 17 | Giá đỡ hộp đầu cáp trung thế đơn | Theo E-HSMT | 6 | Bộ |
| 18 | Bulong thép mạ có đai ốc 16*300 | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 19 | Rondell vuông @ 18 | Theo E-HSMT | 24 | Cái |
| 20 | Bảng tên trạm, tủ, ngăn tủ | Theo E-HSMT | 10 | Cái |
| 21 | Biển cấm đến gần | Theo E-HSMT | 5 | Cái |
| 22 | Băng keo trung thế 0,2*15MM | Theo E-HSMT | 10 | cuộn |
| 23 | Cầu chì ống trung thế 20A | Theo E-HSMT | 9 | Cái |
| 24 | Cầu chì ống trung thế 10A | Theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 25 | Cáp ngầm trung thế CXV/DSTA 22kV-3x240mm2 | Theo E-HSMT | 24,99 | Mét |
| 26 | Hộp nối cáp 22kV-3x240mm2 (loại đổ keo) | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 27 | Cosse ép Cu 240 mm2 | Theo E-HSMT | 3 | Cái |
| B | Phần trạm biến thế | |||
| 1 | A - Thiết bị | Theo E-HSMT | 0 | 0 |
| 2 | MBT 3P 630KVA 22/0,44kV loại khô, cuộn bằng dây đồng (bao gồm vỏ tủ bảo vệ + phụ kiện) | Theo E-HSMT | 3 | Máy |
| 3 | Hàng rào bảo vệ máy biến áp ( lưới B40 ) | Theo E-HSMT | 3 | Bộ |
| 4 | TI 24KV 75/5A O.D | Theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 5 | TU 8400/120V O.D | Theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 6 | B - Vật tư | Theo E-HSMT | 0 | 0 |
| 7 | Phụ kiện máy biến khô | Theo E-HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Tủ điện kế 3 pha composit 500x300x200 + phụ kiện | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Điện kế 3P 5-20A 220/380V | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 10 | Cáp nhị thứ 4*3,5mm2 | Theo E-HSMT | 24 | Mét |
| 11 | Cosse ép Cu 3,5mm2 | Theo E-HSMT | 16 | Cái |
| 12 | Ống nhựa PVC @34 - 2,1ly | Theo E-HSMT | 10 | Mét |
| 13 | Coude PVC @34 | Theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 14 | Cáp đồng bọc cách điện 0.6/1kV-300 mm2 | Theo E-HSMT | 679,91 | Mét |
| 15 | Cáp đồng bọc cách điện 0.6/1kV-200mm2 | Theo E-HSMT | 229,09 | Mét |
| 16 | Cosse ép Cu 200 mm2 | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 17 | Cosse ép Cu 300mm2 | Theo E-HSMT | 36 | Cái |
| 18 | Thang đỡ cáp 100 x 600mm | Theo E-HSMT | 27,6 | Mét |
| 19 | Thanh nối thang cáp | Theo E-HSMT | 46 | Cái |
| 20 | Giá đỡ L50x50x5-0,86M | Theo E-HSMT | 23 | Cái |
| 21 | Thép ren loại M12x600mm | Theo E-HSMT | 46 | Cái |
| 22 | Phụ kiện thang máng cáp (nối đất, bu lông, ….) | Theo E-HSMT | 1 | T.gói |
| 23 | Thuê máy phát đấu nối tạm cho trạm 250kVA hiện hữu trong thời gian di dời đấu nối lại | Theo E-HSMT | 1 | T.gói |
| 24 | Đào mương cáp ngầm (chi tiết bản vẽ đính kèm) | Theo E-HSMT | 25 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi