Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí ATGT phục vụ thi công)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201120251-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và Đầu tư xây dựng Quyết Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí ATGT phục vụ thi công) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201007436 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 09:43:00 đến ngày 2020-11-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,707,786,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | BVKTTC | 16,7484 | 100m3 |
| 2 | Đào giật cấp nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | BVKTTC | 36,182 | 1m3 |
| 3 | Đào giật cấp nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | BVKTTC | 3,2564 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn, nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | BVKTTC | 58,003 | 1m3 |
| 5 | Đào khuôn, nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | BVKTTC | 5,2203 | 100m3 |
| 6 | Đào mặt đường cũ bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | BVKTTC | 0,3462 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVKTTC | 7,593 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVKTTC | 68,3369 | 100m3 |
| 9 | Tạm tính mua đất về đắp | BVKTTC | 9.042,84 | m3 |
| B | Mặt đường: | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | BVKTTC | 6,748 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | BVKTTC | 3,5455 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | BVKTTC | 42,6183 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | BVKTTC | 121,74 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | BVKTTC | 717,09 | m3 |
| C | Gia cố taluy: | |||
| 1 | Đào móng chân khay bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | BVKTTC | 1,3408 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | BVKTTC | 9,91 | m3 |
| 3 | Đá hộc xây chân khay VXM M75 | BVKTTC | 74,36 | m3 |
| 4 | Gia cố taluy bằng đá hộc xếp khan có chít mạch, vữa XM M75, PCB30 | BVKTTC | 95,03 | m3 |
| 5 | Đắp trả chân khay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | BVKTTC | 0,3316 | 100m3 |
| D | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp II | BVKTTC | 8,33 | 1m3 |
| 2 | Đào móng cống, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II | BVKTTC | 0,7497 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVKTTC | 0,4954 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | BVKTTC | 62,17 | 100m |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | BVKTTC | 10,38 | m3 |
| 6 | Xây móng, sân cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | BVKTTC | 18,07 | m3 |
| 7 | Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | BVKTTC | 12,13 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính =400mm | BVKTTC | 14 | 1 đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống d=400mm | BVKTTC | 21 | cái |
| 10 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | BVKTTC | 12 | mối nối |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | BVKTTC | 54 | 1 đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm | BVKTTC | 84 | cái |
| 13 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | BVKTTC | 48 | mối nối |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | BVKTTC | 13 | 1 đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm | BVKTTC | 22 | cái |
| 16 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | BVKTTC | 12 | mối nối |
| E | Rãnh dọc B400: | |||
| 1 | Đào rãnh nước bằng thủ công, đất cấp II | BVKTTC | 8,638 | 1m3 |
| 2 | Đào rãnh bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | BVKTTC | 0,7774 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVKTTC | 0,2223 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | BVKTTC | 13,98 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh | BVKTTC | 5,1888 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=10mm | BVKTTC | 1,0065 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=18mm | BVKTTC | 2,1289 | tấn |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 | BVKTTC | 27,6 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | BVKTTC | 0,7894 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | BVKTTC | 2,1234 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVKTTC | 13,62 | m3 |
| 12 | Vữa xi măng chèn, chát mối nối vữa XM M100 | BVKTTC | 23,92 | m2 |
| 13 | Lắp đặt rãnh | BVKTTC | 184 | 1cấu kiện |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | BVKTTC | 184 | 1cấu kiện |
| F | Hố Ga | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | BVKTTC | 0,24 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đáy hố ga | BVKTTC | 0,0092 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | BVKTTC | 0,36 | m3 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | BVKTTC | 0,72 | m3 |
| 5 | ván khuôn mũ, giằng đỉnh hố ga | BVKTTC | 0,019 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mũ, giằng đỉnh hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | BVKTTC | 0,14 | m3 |
| 7 | Trát tường trong hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | BVKTTC | 2,74 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | BVKTTC | 0,0079 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | BVKTTC | 0,033 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVKTTC | 0,15 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | BVKTTC | 2 | 1cấu kiện |
| G | VẬN CHUYỂN ĐẤT THỪA | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | BVKTTC | 18,0892 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | BVKTTC | 2,7519 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | BVKTTC | 0,3462 | 100m3 |
| H | ĐẢM BẢO ATGT TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo công trường số biển chữ nhật KT: (60*190); (135*195) | BVKTTC | 7,55 | m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, Biển số 227; 245 Biển tam giác, cạnh 70 | BVKTTC | 4 | cái |
| 3 | Đèn tín hiệu giao thông | BVKTTC | 2 | bộ |
| 4 | Nhân công đảm bảo giao thông | BVKTTC | 90 | công |
| 5 | Áo phản quang | BVKTTC | 2 | chiếc |
| 6 | Dây điện cadi-sun loại VCmD 2x1: | BVKTTC | 200 | m |
| 7 | Bóng điện 100W | BVKTTC | 6 | bộ |
| 8 | Điện năng | BVKTTC | 864 | kWh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi