Gói thầu: Xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa Khoa nhi - Trung tâm y tế Phục Hòa, huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201119882-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ SÁNG TẠO |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa Khoa nhi - Trung tâm y tế Phục Hòa, huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201119814 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 18:23:00 đến ngày 2020-11-16 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,813,448,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ KHOA NHI | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 367,365 | m2 |
| 2 | Cạo rỉ xà gồ | Theo chương V | 126,72 | m2 |
| 3 | Đục bỏ lớp vữa sê nô mái | Theo chương V | 160,998 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 104,2 | m2 |
| 5 | Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ | Theo chương V | 37,3766 | m2 |
| 6 | Cạo rỉ lan can hành lang | Theo chương V | 1,47 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V | 371,7 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (70%) | Theo chương V | 536,9049 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (30%) | Theo chương V | 230,1021 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (70%) | Theo chương V | 292,3263 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (30%) | Theo chương V | 125,2827 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lát nền | Theo chương V | 293,7394 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp mặt bàn chậu rửa | Theo chương V | 12,1872 | m2 |
| 14 | Phá dỡ lớp grani tô bậc tam cấp | Theo chương V | 31,968 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo chương V | 5 | công |
| 16 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Theo chương V | 3 | công |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị vệ sinh | Theo chương V | 5 | công |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 33,0761 | m3 |
| 19 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 160,998 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V | 6,0998 | m2 |
| 21 | Sơn xà gồ | Theo chương V | 126,72 | 1m2 |
| 22 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4mm | Theo chương V | 3,6737 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc dày 0.4mm | Theo chương V | 49,8 | m |
| 24 | Ốp tường trụ, cột - gạch men KT 300x450mm | Theo chương V | 481,302 | m2 |
| 25 | Ốp gạch chân tường KT 150x600mm | Theo chương V | 5,433 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo chương V | 271,028 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 191,9383 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 73,0926 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 = DT ván khuôn sàn *100 | Theo chương V | 251,0592 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V | 14,6104 | m2 |
| 31 | Trát lam CN vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V | 26,6567 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 424,458 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 650,556 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo chương V | 272,1903 | m2 |
| 35 | Lát nền wc gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 | Theo chương V | 21,5487 | m2 |
| 36 | Lát đá Granit Kim sa hạt trung dày 2cm bậc tam cấp, PCB30 | Theo chương V | 44,155 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước = KL cạo rỉ | Theo chương V | 38,841 | 1m2 |
| 38 | SX cửa đi mở quay kính khuôn nhôm Việt Pháp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) | Theo chương V | 67,12 | m2 |
| 39 | SX cửa sổ kính khuôn nhôm Việt Pháp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) | Theo chương V | 37,08 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 104,92 | m2 |
| 41 | Tủ điện sino âm tường 300x200x150mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Đèn tuýp 1x40w -1.2m - máng đơn ốp trần | Theo chương V | 18 | bộ |
| 43 | Đèn ốp trần 22w/220v | Theo chương V | 5 | bộ |
| 44 | Ổ cắm đôi âm tường | Theo chương V | 37 | cái |
| 45 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo chương V | 4 | cái |
| 47 | Bảng điện 1 lỗ đế âm | Theo chương V | 16 | cái |
| 48 | Bảng điện 2 lỗ đế âm | Theo chương V | 8 | cái |
| 49 | Triết áp quạt trần | Theo chương V | 8 | cái |
| 50 | Aptomat 100A | Theo chương V | 1 | cái |
| 51 | Aptomat 32A | Theo chương V | 10 | cái |
| 52 | Dây điện vỏ nhựa 2x10mm2 | Theo chương V | 15 | m |
| 53 | Dây điện vỏ nhựa 2x6mm2 | Theo chương V | 55 | m |
| 54 | Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2 | Theo chương V | 190 | m |
| 55 | Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 | Theo chương V | 280 | m |
| 56 | Ống ghen nhựa luồn dây D20 | Theo chương V | 280 | m |
| 57 | Quả cầu chắn rác inox | Theo chương V | 14 | cái |
| 58 | Ống nhựa thoát nước PVC D90 | Theo chương V | 0,65 | 100m |
| 59 | Cút PVC 90 độ D90 | Theo chương V | 14 | cái |
| 60 | Cút PVC 135 độ D90 | Theo chương V | 14 | cái |
| 61 | Đai giữ ống | Theo chương V | 45 | cái |
| 62 | Thép bản D6 | Theo chương V | 14 | cái |
| 63 | Ống tôn qua sàn | Theo chương V | 14 | cái |
| 64 | Lắp đặt xí xổm + két giật | Theo chương V | 6 | bộ |
| 65 | Vòi gạt | Theo chương V | 6 | bộ |
| 66 | Lắp đặt phễu thu | Theo chương V | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt chậu rửa (VIGRACERA - VTL4 ) | Theo chương V | 6 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi đơn cho chậu giặt | Theo chương V | 6 | bộ |
| 69 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 6 | cái |
| 70 | Ống PPR D50 dày 4.6mm | Theo chương V | 0,45 | 100m |
| 71 | Ống PPR D32 dày 2.9mm | Theo chương V | 0,25 | 100m |
| 72 | Ống PPR D20 dày 2.3mm | Theo chương V | 0,43 | 100m |
| 73 | Van khóa D50 | Theo chương V | 2 | cái |
| 74 | Van khóa D32 | Theo chương V | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt Rắc co D32-20 | Theo chương V | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt van khóa D20 | Theo chương V | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 | Theo chương V | 8 | cái |
| 78 | Cút nhựa PPR D32 | Theo chương V | 9 | cái |
| 79 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D20 | Theo chương V | 8 | cái |
| 80 | Cút nhựa PPR D20 | Theo chương V | 12 | cái |
| 81 | Măng sông PPR D50x32 | Theo chương V | 5 | cái |
| 82 | Măng sông PPR D32 | Theo chương V | 6 | cái |
| 83 | Măng sông PPR D20 | Theo chương V | 4 | cái |
| 84 | Cút nhựa PPR D32x20 | Theo chương V | 8 | cái |
| 85 | Nút bịt ống D32 | Theo chương V | 12 | cái |
| 86 | Keo dán ống | Theo chương V | 25 | hộp |
| 87 | Ống nhựa thoát nước PVC D110 | Theo chương V | 0,1 | 100m |
| 88 | Ống nhựa thoát nước PVC D90 | Theo chương V | 0,48 | 100m |
| 89 | Ống nhựa thoát nước PVC D60 | Theo chương V | 0,18 | 100m |
| 90 | Chếch PVC 45 độ D90x90 | Theo chương V | 12 | cái |
| 91 | Chếch PVC 45 độ D90x60 | Theo chương V | 3 | cái |
| 92 | Côn PVC D90x60 | Theo chương V | 3 | cái |
| 93 | Miệng thông tắc D90 | Theo chương V | 6 | cái |
| 94 | Tê PVC D90 | Theo chương V | 12 | cái |
| 95 | Cút PVC D90 | Theo chương V | 6 | cái |
| 96 | Tê kiểm tra nhựa D110-90 | Theo chương V | 3 | cái |
| 97 | Măng sông D90 | Theo chương V | 3 | cái |
| 98 | Măng sông D60 | Theo chương V | 3 | cái |
| B | NHÀ KỸ THUẬT | |||
| 1 | Phá dỡ lát nền | Theo chương V | 482,7563 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường wc | Theo chương V | 64,89 | m2 |
| 3 | Phá lớp lớp láng granito bậc tam cấp | Theo chương V | 21,618 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ thiết bị điện | Theo chương V | 5 | công |
| 5 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh | Theo chương V | 2 | công |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 16,4292 | m3 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm phòng wc | Theo chương V | 15,9734 | m2 |
| 8 | Lát nền wc gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 = KL quét chống thấm | Theo chương V | 15,973 | m2 |
| 9 | Ốp tường wc - gạch men KT 300x450mm cao 2.25 | Theo chương V | 81,9375 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo chương V | 466,783 | m2 |
| 11 | Ốp tường trụ, cột - gạch men KT 300x450mm cao 2.4m | Theo chương V | 454,1732 | m2 |
| 12 | Ốp gạch chân tường KT 150x600mm | Theo chương V | 24,8405 | m2 |
| 13 | Lát đá Granit Kim sa hạt trung dày 2cm bậc tam cấp, PCB30 | Theo chương V | 21,618 | m2 |
| 14 | Tủ điện sino âm tường 300x400x150mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Tủ điện sino âm tường 300x400x150mm | Theo chương V | 19 | cái |
| 16 | Đèn tuýp 1x40w -1.2m - máng đơn ốp trần | Theo chương V | 24 | bộ |
| 17 | Đèn ốp trần 22w/220v | Theo chương V | 22 | bộ |
| 18 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V | 16 | cái |
| 19 | Công tắc đảo chiều | Theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Ổ cắm đôi âm tường | Theo chương V | 53 | cái |
| 21 | Đèn com pác 15w/220v | Theo chương V | 8 | bộ |
| 22 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Bảng điện 1 lỗ đế âm | Theo chương V | 4 | cái |
| 24 | Bảng điện 2 lỗ đế âm | Theo chương V | 43 | cái |
| 25 | Triết áp quạt trần | Theo chương V | 16 | cái |
| 26 | Bình nóng lạnh 30l | Theo chương V | 5 | bộ |
| 27 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Aptomat 1 pha 32A | Theo chương V | 19 | cái |
| 30 | Aptomat 1 pha 20A | Theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Aptomat 1 pha 16A | Theo chương V | 19 | cái |
| 32 | Aptomat 1 pha 6A | Theo chương V | 19 | cái |
| 33 | Cáp CU/XPLE/PVC 3x25mm2+ E CU/PVC 1x16mm2 | Theo chương V | 50 | m |
| 34 | Cáp CU/XPLE/PVC4x16mm2 | Theo chương V | 25 | m |
| 35 | Dây điện vỏ nhựa 2x4mm2 | Theo chương V | 80 | m |
| 36 | Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2 | Theo chương V | 340 | m |
| 37 | Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 | Theo chương V | 380 | m |
| 38 | Ống ghen nhựa luồn dây D50 | Theo chương V | 50 | m |
| 39 | Ống ghen nhựa luồn dây D34 | Theo chương V | 25 | m |
| 40 | Ống ghen nhựa luồn dây D20 | Theo chương V | 880 | m |
| 41 | Hộp nối | Theo chương V | 65 | hộp |
| 42 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương V | 5 | bộ |
| 43 | Vòi xịt sàn | Theo chương V | 3 | cái |
| 44 | Vòi gạt | Theo chương V | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt phễu thu | Theo chương V | 7 | cái |
| 46 | Lắp đặt chậu rửa (VIGRACERA - VTL4 ) | Theo chương V | 11 | bộ |
| 47 | Lắp đặt vòi đơn cho chậu giặt | Theo chương V | 11 | bộ |
| 48 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 11 | cái |
| 49 | Ống PPR D50 dày 4.6mm | Theo chương V | 0,6 | 100m |
| 50 | Ống PPR D32 dày 2.9mm | Theo chương V | 0,08 | 100m |
| 51 | Ống PPR D20 dày 2.3mm | Theo chương V | 0,95 | 100m |
| 52 | Van khóa D50 | Theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Van khóa D32 | Theo chương V | 12 | cái |
| 54 | Lắp đặt Rắc co D32x20 | Theo chương V | 20 | cái |
| 55 | Lắp đặt van khóa D20 | Theo chương V | 18 | cái |
| 56 | Cút nhựa PPR D32 | Theo chương V | 25 | cái |
| 57 | Cút nhựa PPR D50-32 | Theo chương V | 8 | cái |
| 58 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 | Theo chương V | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D20 | Theo chương V | 24 | cái |
| 60 | Cút nhựa PPR D20 | Theo chương V | 20 | cái |
| 61 | Măng sông PPR D50x32 | Theo chương V | 8 | cái |
| 62 | Măng sông PPR D32 | Theo chương V | 24 | cái |
| 63 | Măng sông PPR D20 | Theo chương V | 18 | cái |
| 64 | Tê nhựa PPR D32x20 | Theo chương V | 23 | cái |
| 65 | Nút bịt ống D32 | Theo chương V | 8 | cái |
| 66 | Nút bịt ống D20 | Theo chương V | 8 | cái |
| 67 | Keo dán ống | Theo chương V | 20 | hộp |
| 68 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 69 | Ống nhựa thoát nước PVC D110 | Theo chương V | 0,3 | 100m |
| 70 | Ống nhựa thoát nước PVC D90 | Theo chương V | 0,5 | 100m |
| 71 | Ống nhựa thoát nước PVC D60 | Theo chương V | 0,3 | 100m |
| 72 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Theo chương V | 0,2 | 100m |
| 73 | Chếch PVC 45 độ D90x90 | Theo chương V | 12 | cái |
| 74 | Chếch PVC 45 độ D90x60 | Theo chương V | 12 | cái |
| 75 | Cút PVC D90 | Theo chương V | 9 | cái |
| 76 | Côn PVC D90 | Theo chương V | 16 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống kiểm tra D90 | Theo chương V | 24 | cái |
| 78 | Miệng thông tắc D90 | Theo chương V | 12 | cái |
| 79 | Tê PVC D90 | Theo chương V | 22 | cái |
| 80 | Cút PVC D90 | Theo chương V | 15 | cái |
| 81 | Tê kiểm tra nhựa D110 | Theo chương V | 16 | cái |
| 82 | Tê kiểm tra nhựa D90 | Theo chương V | 16 | cái |
| 83 | Măng sông D90 | Theo chương V | 45 | cái |
| 84 | Măng sông D60 | Theo chương V | 18 | cái |
| C | Nhà cầu nối giao nhau giữa nhà kỹ thuật và nhà điều trị đơn nguyên I | |||
| 1 | Đục bỏ lớp láng vữa sê nô mái | Theo chương V | 50,358 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (70%) | Theo chương V | 107,7279 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (30%) | Theo chương V | 46,1691 | m2 |
| 4 | Phá 70% lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo chương V | 73,5091 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (30%) | Theo chương V | 31,5039 | m2 |
| 6 | Phá dỡ lát nền | Theo chương V | 72,09 | m2 |
| 7 | Phá lớp lớp láng granito bậc tam cấp | Theo chương V | 11,2908 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ thiết bị điện | Theo chương V | 2 | công |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 3,8987 | m3 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo chương V | 50,358 | m2 |
| 11 | Láng sàn mái dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V | 50,358 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 54,5055 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 53,2224 | m2 |
| 14 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo chương V | 48,2888 | m2 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V | 25,2203 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 255,202 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo chương V | 72,09 | m2 |
| 18 | Lát đá granit Kim sa hạt trung dày 2cm bậc tam cấp, PCB30 | Theo chương V | 11,291 | m2 |
| 19 | Ốp gạch chân tường KT 150x600mm | Theo chương V | 3,708 | m2 |
| 20 | Đèn ốp trần 22w/220v | Theo chương V | 2 | bộ |
| 21 | Bảng điện 1 lỗ đế nổi | Theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 | Theo chương V | 46 | m |
| 23 | Ống ghen nhựa luồn dây D20 | Theo chương V | 46 | m |
| 24 | Ống nhựa thoát nước PVC D90 | Theo chương V | 0,5 | 100m |
| 25 | Chếch PVC 45 độ D90x90 | Theo chương V | 6 | cái |
| 26 | Cút PVC D90 | Theo chương V | 6 | cái |
| 27 | Quả cầu chắn rác inox | Theo chương V | 6 | cái |
| 28 | Đai giữ ống | Theo chương V | 24 | cái |
| 29 | Thép bản D6 | Theo chương V | 6 | cái |
| 30 | Ống tôn qua sàn | Theo chương V | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt phễu thu | Theo chương V | 6 | cái |
| D | NHÀ GARA ĐỂ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 92,568 | m2 |
| 2 | Cạo rỉ xà gồ | Theo chương V | 38,7904 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo chương V | 19,5364 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 18 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (70%) | Theo chương V | 241,8458 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (30%) | Theo chương V | 103,6482 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lát nền | Theo chương V | 19,8004 | m2 |
| 8 | Đục nhám mặt nền ga ra để xe | Theo chương V | 40,1288 | m2 |
| 9 | Phá dỡ lớp trát bậc tam cấp | Theo chương V | 1,17 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo chương V | 1 | công |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 4,1402 | m3 |
| 12 | Sơn xà gồ | Theo chương V | 28,79 | 1m2 |
| 13 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4mm | Theo chương V | 0,9257 | 100m2 |
| 14 | Tôn úp nóc dày 0.4mm | Theo chương V | 28 | m |
| 15 | Ốp gạch chân tường KT 150x600mm | Theo chương V | 2,568 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo chương V | 149,4108 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 88,0614 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 4,3736 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 132,05 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 146,8428 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo chương V | 19,8004 | m2 |
| 22 | Láng nền dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo chương V | 40,3048 | m2 |
| 23 | SX LD trần tôn PU 3 lớp | Theo chương V | 19,5364 | m2 |
| 24 | Lát đá Granit Kim sa hạt trung dày 2cm bậc tam cấp, PCB30 | Theo chương V | 1,17 | m2 |
| 25 | SX cửa đi mở quay kính khuôn nhôm Việt Pháp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) | Theo chương V | 2,88 | m2 |
| 26 | Sản xuất LD cửa sắt xếp Đài Loan có bịt tôn | Theo chương V | 15,12 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 18 | m2 |
| 28 | Tủ điện sino âm tường 300x200x150mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Đèn tuýp 1x40w -1.2m - máng đơn ốp trần | Theo chương V | 6 | bộ |
| 30 | Ổ cắm đôi âm tường | Theo chương V | 9 | cái |
| 31 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo chương V | 1 | cái |
| 32 | Bảng điện 2 lỗ đế nổi | Theo chương V | 3 | cái |
| 33 | Aptomat 32A | Theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Aptomat 1 pha 10A | Theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Dây điện vỏ nhựa 2x4mm2 | Theo chương V | 25 | m |
| 36 | Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2 | Theo chương V | 60 | m |
| 37 | Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 | Theo chương V | 90 | m |
| 38 | Ống ghen nhựa luồn dây D20 | Theo chương V | 90 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi