Gói thầu: Thi công xây dựng công trình “Nâng cao năng lực cung cấp điện cho khu vực Phước Lập, xã Phước Nam, huyện Thuận Nam”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201108392-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình “Nâng cao năng lực cung cấp điện cho khu vực Phước Lập, xã Phước Nam, huyện Thuận Nam” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201105190 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD của Tổng công ty Điện lực miền Nam giao cho Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 16:48:00 đến ngày 2020-11-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,619,716,265 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT | |||
| B | PHẦN TRUNG ÁP | |||
| C | PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| D | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M14-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | móng |
| 2 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | móng |
| 3 | Móng trụ M14-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | móng |
| 4 | Móng trụ M12-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | móng |
| 5 | Móng trụ M12-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | móng |
| 6 | Mương cáp ngầm (01 mạch) trên vỉa hè: | BVTKTC-HSBCKTKT | 112,4 | m |
| 7 | Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển (phần xây dựng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 8 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 14m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 9 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 10 | Bộ tiếp đất LA chống sét đường dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 11 | Bộ tiếp đất đầu cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 12 | Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển (phần điện) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| E | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m trụ đôi (loại C) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | vtri |
| 2 | Trụ BTLT 12m trụ đôi (loại C) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | vtri |
| 3 | Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại C) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | vtri |
| F | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà néo cân 2,4m (4 ốp), lắp trụ đơn. | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | bộ |
| 2 | Bộ đà néo cân 2,4m (4 ốp), lắp trụ đôi. | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Đà kép 2,4 composite (Đà đỡ DS) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Bộ đà néo lệch hoàn toàn kép 2,0m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Bộ đà néo lệch hoàn toàn kép 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | bộ |
| 6 | Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp), trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | bộ |
| 7 | Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | bộ |
| 8 | Bộ đà đơn đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 9 | Bộ đà néo N90-2,4m - 3 ốp | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | bộ |
| G | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Cáp ngầm CXV/S-DATA.1x240-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 451,872 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV.150mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 150,624 | m |
| 3 | Đầu cáp ngầm trong nhà 24kV - 1x240mm2 (loại co nguội, kèm phụ kiện) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp ngầm CXV/S/DATA.1x240mm2 trong ống bảo vệ >100mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 367,2 | km |
| 5 | Lắp đặt cáp ngầm CV.150mm2 trong ống bảo vệ <100mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 122,4 | km |
| 6 | Làm và lắp đặt đầu cáp ngầm 1 pha 1x240mm² (1 pha x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| H | Phụ kiện cáp ngầm | |||
| 1 | Giá sắt chữ T giữ 3 đầu cáp ngầm 1 pha (bao gồm cô dê cùm cáp ngầm + bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 2 | Bulon 16x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 3 | Long đền vuông 18, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | bộ |
| 4 | Ống sắt tráng kẽm STK Ø88,7 - 2ly1 - VR2Đ (4 ống) - 6m/ống đi nổi lên 02 trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 72 | m |
| 5 | Code cùm ống sắt tráng kẽm (ống Ø88,7 - 2ly1 bao gồm bulon): Mỗi trụ 09 cô dê | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | bộ |
| 6 | Ống nhựa xoắn TFP Ø105/80 (tính nối từ ống sắt 02 đầu + vào mương cáp ngầm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 370,872 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống ≤110mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 367,2 | m |
| 8 | Ống nhựa xoắn TFP Ø195/150 (tính nối từ ống sắt 02 đầu + vào mương cáp ngầm) - Dự phòng | BVTKTC-HSBCKTKT | 123,624 | m |
| 9 | Ống nhựa xoắn TFP Ø65/50 (tính nối từ ống sắt 02 đầu + vào mương cáp ngầm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 123,624 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống ≤67mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 122,4 | m |
| 11 | Nối chữ H phù hợp tiết diện dây - ống STK Ø88,7 - 2ly1 và nhựa xoắn TFP Ø105/80 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 12 | Nối chữ H phù hợp tiết diện dây - ống STK Ø88,7 - 2ly1 và nhựa xoắn TFP Ø65/50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 13 | Nút cao su chống thấm 105/80 (NC-80) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 14 | Băng cao su non 50mm x 2,2m | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cuộn |
| 15 | Băng cao su lưu hóa 40mm x 5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cuộn |
| 16 | Băng keo chịu nước PVC 40mm x 10m x 0,18mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cuộn |
| 17 | Đầu khò làm cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | đầu |
| 18 | Bình ga mini | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bình |
| 19 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | tuýp |
| 20 | Cosse ép dây Cu/AL 185mm2 - đấu dây xuống DS | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 21 | Băng cảnh báo cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 22 | Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ trên vỉa hè - bố trí 2 đầu vỉa hè và trên lê bê tông | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 23 | Silicon chống thấm đầu ống thép | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bình |
| 24 | Cồn công nghiệp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | kg |
| 25 | Măng sông TFP 195/150 (nối ống HDPE) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 26 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | tuýp |
| 27 | Băng keo cách điện trung thế ARLON bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 28 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| I | Cáp nổi: | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV-185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7.118,784 | m |
| 2 | Dây AC.185 (L x 1,02 x 0,728kg/m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.034,7574 | kg |
| 3 | Dây AC.150 (L x 1,02) x 0,554kg/m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.577,0818 | kg |
| 4 | Dây CX.50mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,5 | m |
| 5 | Dây CX.185mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | m |
| 6 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2(TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,9792 | km |
| 7 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-185mm2 (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,3935 | km |
| 8 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-150mm2 (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,7909 | km |
| 9 | Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain) | BVTKTC-HSBCKTKT | 336 | bộ |
| 10 | Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 5U | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | bộ |
| 11 | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 219 | bộ |
| 12 | Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa | BVTKTC-HSBCKTKT | 78 | bộ |
| 13 | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | bộ |
| 14 | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | bộ |
| 15 | Bộ mở bọc tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| J | Phụ kiện | |||
| 1 | Biển chỉ danh DS; LTD (Bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 2 | kẹp WR 835 (120-240/50-95mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 3 | Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 39 | cái |
| 4 | Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,8m/sợi | BVTKTC-HSBCKTKT | 655,2 | m |
| 5 | Dây buộc cổ sứ AC.95 (dây nhôm 1 sợi): 2,8m/sợi (Chiều dài*0,257kg/m/sợi): | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,1042 | kg |
| 6 | Ống nối dây Al 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | ống |
| 7 | Ống nối dây Al 120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | ống |
| 8 | Bulon mắc 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 51 | cái |
| 9 | Bulon mắc 16x600 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | cái |
| 10 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | tuýp |
| 11 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 156 | cái |
| 12 | Coss ép Cu 240mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 13 | Coss ép Cu 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | bộ |
| 14 | Coss ép Cu 150mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 15 | Băng keo cách điện trung thế ARLON bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | cuộn |
| 16 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | cuộn |
| 17 | Lắp biển chỉ danh DS; LTD | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| K | PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI | |||
| L | LẮP MỚI REC | |||
| 1 | Phần thiết bị | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Phần vật liệu điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| M | LẮP MỚI LBS | |||
| 1 | Phần thiết bị | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Phần vật liệu điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| N | Lắp đặt DS + LA tại trụ cáp ngầm | |||
| 1 | Phần thiết bị | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| O | Lắp đặt LA chống sét đường dây | |||
| 1 | Phần thiết bị | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 2 | Phần vật liệu điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| P | PHẦN CẢI TẠO, NÂNG CẤP | |||
| Q | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M16-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | móng |
| 2 | Móng trụ M14-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | móng |
| 3 | Móng trụ M12-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | móng |
| 4 | Móng trụ M12-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | móng |
| 5 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 6 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 14m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 16m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Bộ tiếp đất LA chống sét đường dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| R | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 16m (trụ đôi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | vtri |
| 2 | Trụ BTLT 14m trụ đôi (loại C) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | vtri |
| 3 | Trụ BTLT 12m trụ đôi (loại C) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | vtri |
| 4 | Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại C) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | vtri |
| S | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà néo cuối 2,4m (4 ốp) - trụ 16m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Bộ đà néo cân 2,4m (4 ốp), lắp trụ đơn. | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 3 | Bộ đà néo lệch hoàn toàn kép 2,0m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ đà néo lệch hoàn toàn kép 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 5 | Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp), trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | bộ |
| 7 | Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp), trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 8 | Bộ đà néo cân 2,4m (4 ốp), lắp trụ đôi. | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 9 | Bộ đà néo N90-2,4m - 3 ốp | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| T | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO | |||
| 1 | Dây ACXH.185 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3.819,492 | m |
| 2 | Dây AC.150 | BVTKTC-HSBCKTKT | 609,6648 | kg |
| 3 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| 4 | Tháo và rải căng dây nhôm bọc AV-50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,124 | km |
| 5 | Tháo và rải căng dây nhôm lõi thép AC-50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,062 | km |
| 6 | Tháo và rải căng dây Duplex.2x6mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0868 | km |
| 7 | Tháo và rải dây nhôm trần lõi thép AC-150mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1693 | km |
| 8 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,7446 | km |
| 9 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-150mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,0789 | km |
| 10 | Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain) | BVTKTC-HSBCKTKT | 194 | bộ |
| 11 | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 12 | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 87 | bộ |
| 13 | Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa | BVTKTC-HSBCKTKT | 35 | bộ |
| 14 | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | bộ |
| 15 | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 16 | Bộ rack 3 + sứ ống chỉ (mua mới) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 17 | Thùng composite bảo vệ 02 công tơ 1 pha (sử dụng lại) | BVTKTC-HSBCKTKT | 25 | bộ |
| U | Phụ kiện | |||
| 1 | Biển chỉ danh LTD, LBS | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Bộ côdê cùm biển chỉ danh FCO (bao gồm bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 4 | kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 6 | Ống nối dây Al 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | ống |
| 7 | Ống nối dây Al 150mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | ống |
| 8 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 9 | Bulon móc 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x70-95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC 4x70-95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 12 | Bulon mắc 16x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Bulon mắc 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | cái |
| 14 | Bulon mắc 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 15 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | tuýp |
| 16 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 124 | cái |
| 17 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | cái |
| 18 | Dây chảy theo yêu cầu Điều độ | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | sợi |
| 19 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cuộn |
| 20 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cuộn |
| 21 | Lắp biển chỉ danh LTD, LBS | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| V | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Tháo bộ đà L75x75x8-2,4m cân (24,969kg/đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | đà |
| 2 | Tháo bộ đà L75x75x8-2m lệch hoàn toàn (20,51kg/đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | đà |
| 3 | Tháo bộ đà tháp (21,802kg/đà) (gồm Đà sắt U120x52x4,8-2750 (2 đà)) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | đà |
| 4 | Tháo cách điện đứng gốm | BVTKTC-HSBCKTKT | 25 | bộ |
| 5 | Tháo cách điện đứng polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 6 | Tháo cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 33 | bộ |
| 7 | Tháo cách điện treo thủy tinh | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 8 | Tháo dây nhôm bọc lõi thép ACX-70mm2(TC), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3668 | km |
| 9 | Tháo dây nhôm lõi thép ACKP-70mm2(TC), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3668 | km |
| 10 | Tháo dây nhôm lõi thép AC-50mm2(TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,1332 | km |
| 11 | Tháo dây nhôm lõi thép ACX-50mm2(TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1522 | km |
| 12 | Tháo dây nhôm lõi thép AEV-50mm2(TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1334 | km |
| 13 | Tháo dây nhôm lõi thép C-25mm2(TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1334 | km |
| 14 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 14m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | vị trí |
| 15 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 12m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | vị trí |
| 16 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 10,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | vị trí |
| 17 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | vị trí |
| W | Thu hồi phần thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Bộ FCO 27 kV, ĐGx0,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| X | PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI | |||
| Y | Lắp đặt LA chống sét đường dây | |||
| 1 | Phần thiết bị | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Phần vật liệu điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi