Gói thầu: Thi công xây dựng công trình “Nâng cao năng lực cung cấp điện cho khu vực Phước Lập, xã Phước Nam, huyện Thuận Nam”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201108392-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ninh Thuận
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình “Nâng cao năng lực cung cấp điện cho khu vực Phước Lập, xã Phước Nam, huyện Thuận Nam”
Số hiệu KHLCNT 20201105190
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ĐTXD của Tổng công ty Điện lực miền Nam giao cho Công ty Điện lực Ninh Thuận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-09 16:48:00 đến ngày 2020-11-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,619,716,265 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT
B PHẦN TRUNG ÁP
C PHẦN XÂY DỰNG MỚI
D PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M14-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 2 móng
2 Móng trụ M12-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 2 móng
3 Móng trụ M14-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 2 móng
4 Móng trụ M12-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 36 móng
5 Móng trụ M12-bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 10 móng
6 Mương cáp ngầm (01 mạch) trên vỉa hè: BVTKTC-HSBCKTKT 112,4 m
7 Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển (phần xây dựng) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
8 Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 14m) - cáp đồng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
9 Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
10 Bộ tiếp đất LA chống sét đường dây BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
11 Bộ tiếp đất đầu cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
12 Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển (phần điện) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
E PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 14m trụ đôi (loại C) BVTKTC-HSBCKTKT 4 vtri
2 Trụ BTLT 12m trụ đôi (loại C) BVTKTC-HSBCKTKT 38 vtri
3 Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại C) BVTKTC-HSBCKTKT 10 vtri
F PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ đà néo cân 2,4m (4 ốp), lắp trụ đơn. BVTKTC-HSBCKTKT 7 bộ
2 Bộ đà néo cân 2,4m (4 ốp), lắp trụ đôi. BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
3 Đà kép 2,4 composite (Đà đỡ DS) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
4 Bộ đà néo lệch hoàn toàn kép 2,0m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 Bộ đà néo lệch hoàn toàn kép 2,2m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 13 bộ
6 Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp), trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 13 bộ
7 Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 14 bộ
8 Bộ đà đơn đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
9 Bộ đà néo N90-2,4m - 3 ốp BVTKTC-HSBCKTKT 13 bộ
G PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI
1 Cáp ngầm CXV/S-DATA.1x240-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 451,872 m
2 Cáp đồng bọc CV.150mm² BVTKTC-HSBCKTKT 150,624 m
3 Đầu cáp ngầm trong nhà 24kV - 1x240mm2 (loại co nguội, kèm phụ kiện) BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Lắp đặt cáp ngầm CXV/S/DATA.1x240mm2 trong ống bảo vệ >100mm BVTKTC-HSBCKTKT 367,2 km
5 Lắp đặt cáp ngầm CV.150mm2 trong ống bảo vệ <100mm BVTKTC-HSBCKTKT 122,4 km
6 Làm và lắp đặt đầu cáp ngầm 1 pha 1x240mm² (1 pha x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
H Phụ kiện cáp ngầm
1 Giá sắt chữ T giữ 3 đầu cáp ngầm 1 pha (bao gồm cô dê cùm cáp ngầm + bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
2 Bulon 16x350 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 bộ
3 Long đền vuông 18, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 16 bộ
4 Ống sắt tráng kẽm STK Ø88,7 - 2ly1 - VR2Đ (4 ống) - 6m/ống đi nổi lên 02 trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 72 m
5 Code cùm ống sắt tráng kẽm (ống Ø88,7 - 2ly1 bao gồm bulon): Mỗi trụ 09 cô dê BVTKTC-HSBCKTKT 27 bộ
6 Ống nhựa xoắn TFP Ø105/80 (tính nối từ ống sắt 02 đầu + vào mương cáp ngầm) BVTKTC-HSBCKTKT 370,872 m
7 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống ≤110mm BVTKTC-HSBCKTKT 367,2 m
8 Ống nhựa xoắn TFP Ø195/150 (tính nối từ ống sắt 02 đầu + vào mương cáp ngầm) - Dự phòng BVTKTC-HSBCKTKT 123,624 m
9 Ống nhựa xoắn TFP Ø65/50 (tính nối từ ống sắt 02 đầu + vào mương cáp ngầm) BVTKTC-HSBCKTKT 123,624 m
10 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống ≤67mm BVTKTC-HSBCKTKT 122,4 m
11 Nối chữ H phù hợp tiết diện dây - ống STK Ø88,7 - 2ly1 và nhựa xoắn TFP Ø105/80 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
12 Nối chữ H phù hợp tiết diện dây - ống STK Ø88,7 - 2ly1 và nhựa xoắn TFP Ø65/50 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
13 Nút cao su chống thấm 105/80 (NC-80) BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
14 Băng cao su non 50mm x 2,2m BVTKTC-HSBCKTKT 18 cuộn
15 Băng cao su lưu hóa 40mm x 5m BVTKTC-HSBCKTKT 6 cuộn
16 Băng keo chịu nước PVC 40mm x 10m x 0,18mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 cuộn
17 Đầu khò làm cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 6 đầu
18 Bình ga mini BVTKTC-HSBCKTKT 12 bình
19 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 10 tuýp
20 Cosse ép dây Cu/AL 185mm2 - đấu dây xuống DS BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
21 Băng cảnh báo cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
22 Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ trên vỉa hè - bố trí 2 đầu vỉa hè và trên lê bê tông BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
23 Silicon chống thấm đầu ống thép BVTKTC-HSBCKTKT 4 bình
24 Cồn công nghiệp BVTKTC-HSBCKTKT 1 kg
25 Măng sông TFP 195/150 (nối ống HDPE) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
26 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 2 tuýp
27 Băng keo cách điện trung thế ARLON bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
28 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
I Cáp nổi:
1 Cáp nhôm bọc ACXH.24kV-185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 7.118,784 m
2 Dây AC.185 (L x 1,02 x 0,728kg/m) BVTKTC-HSBCKTKT 1.034,7574 kg
3 Dây AC.150 (L x 1,02) x 0,554kg/m) BVTKTC-HSBCKTKT 1.577,0818 kg
4 Dây CX.50mm2 - 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 7,5 m
5 Dây CX.185mm2 - 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 36 m
6 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2(TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 6,9792 km
7 Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-185mm2 (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 1,3935 km
8 Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-150mm2 (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 2,7909 km
9 Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain) BVTKTC-HSBCKTKT 336 bộ
10 Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 5U BVTKTC-HSBCKTKT 15 bộ
11 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 219 bộ
12 Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa BVTKTC-HSBCKTKT 78 bộ
13 Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 16 bộ
14 Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 14 bộ
15 Bộ mở bọc tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
J Phụ kiện
1 Biển chỉ danh DS; LTD (Bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
2 kẹp WR 835 (120-240/50-95mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 18 cái
3 Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 39 cái
4 Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,8m/sợi BVTKTC-HSBCKTKT 655,2 m
5 Dây buộc cổ sứ AC.95 (dây nhôm 1 sợi): 2,8m/sợi (Chiều dài*0,257kg/m/sợi): BVTKTC-HSBCKTKT 14,1042 kg
6 Ống nối dây Al 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 ống
7 Ống nối dây Al 120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 ống
8 Bulon mắc 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 51 cái
9 Bulon mắc 16x600 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 27 cái
10 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 10 tuýp
11 Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng BVTKTC-HSBCKTKT 156 cái
12 Coss ép Cu 240mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
13 Coss ép Cu 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) BVTKTC-HSBCKTKT 18 bộ
14 Coss ép Cu 150mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
15 Băng keo cách điện trung thế ARLON bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 7 cuộn
16 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 7 cuộn
17 Lắp biển chỉ danh DS; LTD BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
K PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI
L LẮP MỚI REC
1 Phần thiết bị BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Phần vật liệu điện BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
M LẮP MỚI LBS
1 Phần thiết bị BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Phần vật liệu điện BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
N Lắp đặt DS + LA tại trụ cáp ngầm
1 Phần thiết bị BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
O Lắp đặt LA chống sét đường dây
1 Phần thiết bị BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
2 Phần vật liệu điện BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
P PHẦN CẢI TẠO, NÂNG CẤP
Q PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M16-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 1 móng
2 Móng trụ M14-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 1 móng
3 Móng trụ M12-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 2 móng
4 Móng trụ M12-bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 9 móng
5 Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
6 Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 14m) - cáp đồng BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
7 Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 16m) - cáp đồng BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
8 Bộ tiếp đất LA chống sét đường dây BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
R PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 16m (trụ đôi) BVTKTC-HSBCKTKT 1 vtri
2 Trụ BTLT 14m trụ đôi (loại C) BVTKTC-HSBCKTKT 1 vtri
3 Trụ BTLT 12m trụ đôi (loại C) BVTKTC-HSBCKTKT 2 vtri
4 Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại C) BVTKTC-HSBCKTKT 9 vtri
S PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ đà néo cuối 2,4m (4 ốp) - trụ 16m BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Bộ đà néo cân 2,4m (4 ốp), lắp trụ đơn. BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
3 Bộ đà néo lệch hoàn toàn kép 2,0m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ đà néo lệch hoàn toàn kép 2,2m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
5 Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp), trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 18 bộ
7 Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp), trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
8 Bộ đà néo cân 2,4m (4 ốp), lắp trụ đôi. BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
9 Bộ đà néo N90-2,4m - 3 ốp BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
T PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO
1 Dây ACXH.185 BVTKTC-HSBCKTKT 3.819,492 m
2 Dây AC.150 BVTKTC-HSBCKTKT 609,6648 kg
3 Dây CX.25mm2 - 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 4 m
4 Tháo và rải căng dây nhôm bọc AV-50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,124 km
5 Tháo và rải căng dây nhôm lõi thép AC-50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,062 km
6 Tháo và rải căng dây Duplex.2x6mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0868 km
7 Tháo và rải dây nhôm trần lõi thép AC-150mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1693 km
8 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3,7446 km
9 Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-150mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 1,0789 km
10 Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain) BVTKTC-HSBCKTKT 194 bộ
11 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
12 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 87 bộ
13 Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa BVTKTC-HSBCKTKT 35 bộ
14 Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 19 bộ
15 Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
16 Bộ rack 3 + sứ ống chỉ (mua mới) BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
17 Thùng composite bảo vệ 02 công tơ 1 pha (sử dụng lại) BVTKTC-HSBCKTKT 25 bộ
U Phụ kiện
1 Biển chỉ danh LTD, LBS BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Bộ côdê cùm biển chỉ danh FCO (bao gồm bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
4 kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
6 Ống nối dây Al 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 ống
7 Ống nối dây Al 150mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 ống
8 Kẹp quai 477 + hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
9 Bulon móc 16x250 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
10 Kẹp ngừng cáp ABC 4x70-95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
11 Kẹp treo cáp ABC 4x70-95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 8 bộ
12 Bulon mắc 16x350 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
13 Bulon mắc 16x250 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 15 cái
14 Bulon mắc 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
15 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 10 tuýp
16 Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng BVTKTC-HSBCKTKT 124 cái
17 Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 60 cái
18 Dây chảy theo yêu cầu Điều độ BVTKTC-HSBCKTKT 20 sợi
19 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 12 cuộn
20 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 12 cuộn
21 Lắp biển chỉ danh LTD, LBS BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
V Vật tư thu hồi
1 Tháo bộ đà L75x75x8-2,4m cân (24,969kg/đà) BVTKTC-HSBCKTKT 3 đà
2 Tháo bộ đà L75x75x8-2m lệch hoàn toàn (20,51kg/đà) BVTKTC-HSBCKTKT 4 đà
3 Tháo bộ đà tháp (21,802kg/đà) (gồm Đà sắt U120x52x4,8-2750 (2 đà)) BVTKTC-HSBCKTKT 2 đà
4 Tháo cách điện đứng gốm BVTKTC-HSBCKTKT 25 bộ
5 Tháo cách điện đứng polymer BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
6 Tháo cách điện treo polymer BVTKTC-HSBCKTKT 33 bộ
7 Tháo cách điện treo thủy tinh BVTKTC-HSBCKTKT 8 bộ
8 Tháo dây nhôm bọc lõi thép ACX-70mm2(TC), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,3668 km
9 Tháo dây nhôm lõi thép ACKP-70mm2(TC), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,3668 km
10 Tháo dây nhôm lõi thép AC-50mm2(TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 2,1332 km
11 Tháo dây nhôm lõi thép ACX-50mm2(TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1522 km
12 Tháo dây nhôm lõi thép AEV-50mm2(TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1334 km
13 Tháo dây nhôm lõi thép C-25mm2(TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1334 km
14 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 14m) BVTKTC-HSBCKTKT 2 vị trí
15 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 12m) BVTKTC-HSBCKTKT 4 vị trí
16 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 10,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 1 vị trí
17 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 9 vị trí
W Thu hồi phần thiết bị
1 Thu hồi Bộ FCO 27 kV, ĐGx0,5 BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
X PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI
Y Lắp đặt LA chống sét đường dây
1 Phần thiết bị BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
2 Phần vật liệu điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->