Gói thầu: Gói thầu số 1: PCHT SCL2020-23 SCL đường dây 35kV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201125633-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: PCHT SCL2020-23 SCL đường dây 35kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20201115167 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Giá thành EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 12:00:00 đến ngày 2020-11-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,741,930,934 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư B cấp + Nhân công phần ĐZ | |||
| 1 | Móng cột MT4 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | móng |
| 2 | Móng cột MĐB-230 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 3 | Tiếp địa chân cột RC4 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 4 | Cột bêtông NPC LT12m-190-7,2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 5 | Cột bêtông LT14m-230-24 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 6 | Cột bêtông NPC LT14m-190-13 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cột |
| 7 | Cột bêtông LT16m-230-24 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 8 | Cột bêtông NPC LT16m-190-13 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cột |
| 9 | Xà néo bằng | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 10 | Xà đỡ cột PI tâm 2,4m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ vượt | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 12 | Xà néo cột đặc biệt 230 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 13 | Xà rẽ 230 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Tháo lắp hệ thống tụ điện | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Tháo lắp lại xà | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Dây dẫn AC95/16 | 15.409 | m | |
| 17 | Dây dẫn AC50/8 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 455 | m |
| 18 | Cáp bọc AC/XLPE4,3/HDPE-50/8 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m |
| 19 | Sứ đứng 45kV + ty (DR>=875mm) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 143 | quả |
| 20 | Chuỗi Polime 35kV-100kN | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 54 | chuỗi |
| 21 | Phụ kiện chuỗi néo 4 chi tiết | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | bộ |
| 22 | Cặp cáp 3 bulông 25/95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 249 | bộ |
| 23 | Ống nối dây ON-AC95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | ống |
| 24 | Đầu cốt nhôm Cu/Al-50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 25 | Ống bọc Silicon cách điện trung thế dài 1200 (P24-V-L-1200) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 169 | ống |
| B | Nhân công thu hồi phần ĐZ | |||
| 1 | Cột bê tông 12m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông 14m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cột |
| 3 | Cột bê tông 16m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cột |
| 4 | Sứ đứng 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 144 | quả |
| 5 | Sứ chuỗi 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | chuỗi |
| 6 | Dây dẫn AC95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15.409 | m |
| 7 | Dây dẫn AC50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 455 | m |
| 8 | Xà đỡ | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 9 | Chụp cột | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| C | Vật tư B cấp + Nhân công phần TBA | |||
| 1 | Móng cột MT4 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 2 | Dây nối HT tiếp địa trạm cột 14m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | ht |
| 3 | Cột bêtông NPC LT14m-190-13 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 4 | Xà sứ đến trạm dọc tuyến sứ đứng | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ SI và chống sét van TBA | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian TBA | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 7 | Ghế thao tác GTT | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ máy biến áp GĐM | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp tổng | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Thang sắt | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Thu lôi van ZnO 48kV + phụ kiện | 1 | bộ | |
| 12 | Tủ hạ thế 400V-400A (3 lộ ra 200A) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Tháo lắp MBA ≤ 250kVA-22(35)/0,4kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 14 | Cáp bọc AC/XLPE4,3/HDPE-50/8 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m |
| 15 | Sứ đứng 45kV + ty (DR>=875mm) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | quả |
| 16 | Cầu chì tự rơi Polyme 35kV-100A | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 17 | Cáp tổng CXV1x150 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m |
| 18 | Cáp tổng CXV1x95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | m |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng Cu-95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng Cu-150 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 22 | Cặp cáp 3 bulông 25/95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | bộ |
| 23 | Nắp chụp đầu cực cao thế MBA | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ(3cái) |
| 24 | Cáp đồng bọc CV35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | m |
| D | Nhân công thu hồi phần TBA | |||
| 1 | Cột bê tông 14m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 2 | Tủ hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 3 | Thu lôi van 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Cầu chì 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Sứ đứng 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | quả |
| 6 | Dây dẫn AC50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m |
| 7 | Cáp tổng M3x150+1x95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | m |
| 8 | Xà sứ đến trạm dọc tuyến | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 9 | Xà trung gian | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp tổng | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ SI và chống sét van | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ MBA | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Sàn thao tác | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Thang trèo | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi