Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201124652-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201124380 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 09:06:00 đến ngày 2020-11-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,875,507,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến 1: từ thôn Đông Cựu đi trung đoàn tên lửa | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 857,16 | m3 | |
| 2 | Nilong chống thấm | 4.814,7 | m2 | |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | 7,5784 | 100m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 3,8518 | 100m2 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 928,34 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | 823,64 | m3 | |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 168,21 | m3 | |
| 8 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 311,64 | 100m | |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 0,4588 | 100m2 | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | 2,0392 | 100m | |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | 235,78 | m2 | |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 66,3 | m3 | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 99,45 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 1,431 | 100m2 | |
| 15 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 198,34 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 734,58 | m2 | |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 36,17 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 2,4495 | 100m2 | |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 3,8386 | tấn | |
| 20 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 21,49 | m3 | |
| 21 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 19,0656 | 100m | |
| 22 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 78,76 | m3 | |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 121,14 | m3 | |
| 24 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 53,96 | m3 | |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 216,89 | m2 | |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 26,28 | m3 | |
| 27 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 23,18 | m3 | |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 3,1747 | tấn | |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 3,4461 | 100m2 | |
| 30 | Sản xuất cửa van phẳng | 1,6692 | tấn | |
| 31 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | 1,6692 | tấn | |
| 32 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 85,22 | m2 | |
| 33 | Bộ máy đóng mở V1 trục vít 2.2m, tay quay | 8 | bộ | |
| 34 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 32,3374 | 100m3 | |
| 35 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 22,7621 | 100m3 | |
| 36 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 42,4111 | 100m3 | |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 7,3165 | 100m3 | |
| 38 | Mua đất để đắp K95 | 4.792,45 | m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 47,2709 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 47,2709 | 100m3 | |
| 41 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | 14,76 | 100m | |
| 42 | Phên nứa bờ vây | 367,5 | m2 | |
| 43 | Đắp đê quây thi công | 1,8375 | 100m3 | |
| 44 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 1,8375 | 100m3 | |
| B | Tuyến 2: Từ thôn Lương Sơn đi thôn An Sơn | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 158,66 | m3 | |
| 2 | Nilong chống thấm | 962 | m2 | |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | 1,5475 | 100m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,7376 | 100m2 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 127,34 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | 105,24 | m3 | |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 17,54 | m3 | |
| 8 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 42,09 | 100m | |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 0,0444 | 100m2 | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | 0,1974 | 100m | |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | 22,82 | m2 | |
| 12 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 92,16 | 100m | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 57,6 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,768 | 100m2 | |
| 15 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 118,27 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 870,4 | m2 | |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 13,06 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,4352 | 100m2 | |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,958 | tấn | |
| 20 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 9,11 | m3 | |
| 21 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 11,3544 | 100m | |
| 22 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 61,13 | m3 | |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 5,86 | m3 | |
| 24 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 18,71 | m3 | |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 123,74 | m2 | |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 11,25 | m3 | |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 1,1277 | tấn | |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3877 | 100m2 | |
| 29 | Sản xuất cửa van phẳng | 0,3029 | tấn | |
| 30 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | 0,3029 | tấn | |
| 31 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 12,36 | m2 | |
| 32 | Bộ máy đóng mở V0 trục vít 2.2m, tay quay | 2 | bộ | |
| 33 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 6,1365 | 100m3 | |
| 34 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 3,4427 | 100m3 | |
| 35 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,2158 | 100m3 | |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 2,1206 | 100m3 | |
| 37 | Mua đất để đắp K95 | 589,39 | m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 7,3101 | 100m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 7,3101 | 100m3 | |
| 40 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | 6,3 | 100m | |
| 41 | Phên nứa bờ vây | 156 | m2 | |
| 42 | Đắp đê quây thi công | 0,78 | 100m3 | |
| 43 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 0,78 | 100m3 | |
| C | Tuyến 3: từ đường liên thôn đến thôn Quyết Thượng | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 163,78 | m3 | |
| 2 | Nilong chống thấm | 987,6 | m2 | |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | 1,5355 | 100m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 1,0534 | 100m2 | |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 1,23 | m3 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 1,84 | m3 | |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 2,97 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 18,67 | m2 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 1,29 | m3 | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,2059 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 3,38 | 100m2 | |
| 12 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 2,8093 | 100m3 | |
| 13 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 0,1293 | 100m3 | |
| 14 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,3093 | 100m3 | |
| 15 | Mua đất để đắp K95 | 260,95 | M2 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 2,9386 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 2,9386 | 100m3 | |
| D | Tuyến 3A: đường vào chùa Quyết Thượng | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 88,26 | m3 | |
| 2 | Nilong chống thấm | 538,5 | m2 | |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | 0,8274 | 100m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,5744 | 100m2 | |
| 5 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 1,5537 | 100m3 | |
| 6 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 0,0478 | 100m3 | |
| 7 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,1926 | 100m3 | |
| 8 | Mua đất để đắp K95 | 134,76 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 1,6015 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 1,6015 | 100m3 | |
| E | Tuyến 4: từ đường liên thôn đến thôn Đông Cựu | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 98,53 | m3 | |
| 2 | Nilong chống thấm | 606 | m2 | |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | 0,9237 | 100m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,6464 | 100m2 | |
| 5 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 2,6253 | 100m3 | |
| 6 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 0,2397 | 100m3 | |
| 7 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,5127 | 100m3 | |
| 8 | Mua đất để đắp K95 | 509,93 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 2,865 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 2,865 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi