Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201101942-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Buôn Hồ |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201101191 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã 85% TMĐT + đất công và huy động nhân dân đóng góp 15% TMĐT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 15:53:00 đến ngày 2020-11-13 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,675,792,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo Mục II, chương V | 0,955 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Mục II, chương V | 0,955 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0,5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Mục II, chương V | 0,955 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, bằng máy ủi 110CV, đất cấp III, Tận dụng đắp trong cự ly 50m | Theo Mục II, chương V | 1,805 | 100m3 |
| 5 | Đào đất rãnh dọc bằng máy đào 0,8m3 đổ đi, đất cấp II, xúc đất lên PTVC | Theo Mục II, chương V | 1,248 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Mục II, chương V | 1,248 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0,5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Mục II, chương V | 1,248 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh dọc, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo Mục II, chương V | 4,991 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Mục II, chương V | 1,599 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất rãnh dọc bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo Mục II, chương V | 1,648 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo Mục II, chương V | 3,42 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Mục II, chương V | 3,42 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0,5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Mục II, chương V | 3,42 | 100m3 |
| 14 | Lu nguyên thổ nền đường đào độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Theo Mục II, chương V | 22,067 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG VÀ LỀ GIA CỐ | |||
| 1 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo Mục II, chương V | 22,194 | 100m2 |
| 2 | Láng mặt đường 2 lớp nhựa dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | Theo Mục II, chương V | 6,606 | 100m2 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn dày 15cm, lớp trên | Theo Mục II, chương V | 28,8 | 100m2 |
| 4 | Móng đá 4x6 dày 15cm, lớp dưới | Theo Mục II, chương V | 22,194 | 100m2 |
| 5 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo Mục II, chương V | 23,416 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thép bó vỉa | Theo Mục II, chương V | 3,122 | 100m2 |
| C | RÃNH BÊ TÔNG CỐT THÉP | |||
| 1 | Làm cấp phối đá dăm Dmax<= 6 | Theo Mục II, chương V | 39,7 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo Mục II, chương V | 165,02 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép rãnh | Theo Mục II, chương V | 17,794 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép rãnh đường kính <=10mm | Theo Mục II, chương V | 6,245 | tấn |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng cống bằng máy đào , đất cấp III | Theo Mục II, chương V | 0,496 | 100m3 |
| 2 | Làm cấp phối đá dăm Dmax<= 6 | Theo Mục II, chương V | 3,09 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan cống đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo Mục II, chương V | 2,69 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông tấm đan cống | Theo Mục II, chương V | 0,135 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan cống, đường kính <=18mm | Theo Mục II, chương V | 0,201 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm bản cống, đường kính <=10mm | Theo Mục II, chương V | 0,083 | tấn |
| 7 | Bê tông móng cống rộng <=250cm đá 2x4, vữa BT mác 150 | Theo Mục II, chương V | 6,18 | m3 |
| 8 | Bê tông thân cống đá 2x4, vữa BT mác 150 | Theo Mục II, chương V | 8,24 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cống, thân cống | Theo Mục II, chương V | 0,74 | 100m2 |
| 10 | Vữa xi măng đệm bản, vữa XM mác 100 dày 1cm | Theo Mục II, chương V | 12,27 | m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm bản BTCT Lo=60cm | Theo Mục II, chương V | 20 | cái |
| 12 | Đắp đất hoàn thiện cống bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo Mục II, chương V | 0,193 | 100m3 |
| 13 | BT M250 đá 0,5x1 mối nối và phủ mặt bản dày trung bình 6cm | Theo Mục II, chương V | 1,43 | m3 |
| E | HỆ THỐNG ATGT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo Mục II, chương V | 0,8 | m3 |
| 2 | Sản xuất, Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo Mục II, chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi