Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công hội trường 200 chỗ, san lấp mặt bằng và các hạng mục phụ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201122726-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tân Hồng
Tên gói thầu Gói thầu số 1 - Thi công hội trường 200 chỗ, san lấp mặt bằng và các hạng mục phụ
Số hiệu KHLCNT 20200255664
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ, vốn ngân sách huyện đối ứng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-10 08:20:00 đến ngày 2020-11-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,988,626,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: THI CÔNG HỘI TRƯỜNG 200 CHỖ - MẪU SỐ 1 (PHẦN THÂN - XÂY DỰNG)
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 19,7826 m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,1804 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 49,1066 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,843 m3
5 Lót nilon chống mất nước bê tông Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,8178 100m2
6 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,2139 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 17,7343 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 60,5819 m3
9 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 14,4089 m3
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,9013 m3
11 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,7476 m3
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,4054 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0365 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0432 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0421 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,2706 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,4159 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0902 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1454 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6071 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,3844 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0138 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6781 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,5551 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1342 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0834 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,1709 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,9576 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,3697 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,8846 tấn
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,386 tấn
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,13 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2651 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,7407 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1788 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0122 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2585 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2462 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,088 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0829 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1849 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,373 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0952 tấn
44 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7,6931 100m2
45 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2437 100m2
46 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,6384 100m2
47 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,0231 100m2
48 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1405 100m2
49 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,8584 100m2
50 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 22,3399 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7,498 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 39,348 m3
53 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,5406 m3
54 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 - Gạch KT250x400mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 106,74 m2
55 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 (gạch 98x198mm) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 54,7494 m2
56 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,048m2 (Gạch ốp KT 130x400mm) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 17,017 m2
57 Ốp chân tường đá chẻ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 61,7895 m2
58 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 199,7015 m2
59 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 421,6586 m2
60 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 455,2989 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 91,1494 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 144,8058 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 72,2608 m2
64 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 203,433 m2
65 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 72,4588 m2
66 Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 61,536 m2
67 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 61,536 m2
68 Ngâm nước xi măng chống thấm sàn 5kg/m3 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,9229 m3
69 Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 186,22 m
70 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15,072 m
71 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,28 m
72 Đắp phù điêu (giá nhân công tạm tính 500.000đ/m²) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 21,32 m2
73 Miết mạch tường gạch loại lõm 10 hình bán nguyệt Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,793 m2
74 Cung cấp và lắp dựng tấm compat dày 18 (lắp hoàn thiện bao gồm vật tư + nhân công + phụ kiện) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,76 m2
75 Bả bằng bột bả vào tường (ngoài nhà) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 405,2286 m2
76 Bả bằng bột bả vào tường (trong nhà) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 455,2989 m2
77 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (trong nhà) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 536,3095 m2
78 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn nhũ đồng) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 21,32 m2
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 553,7063 m2
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 611,8699 m2
81 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C100x45x2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2.126,96 kg
82 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C 100x45x2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,127 tấn
83 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5dem Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,0277 100m2
84 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 40,53 m2
85 Cung cấp và lắp trần bằng tấm nhựa khổ 300 + khung xương thép tráng kẽm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 376,14 m2
86 Sơn tạo gai tường - 1 nước lót, 1 nước phủ (tường trong) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 209,9408 m2
87 Cung cấp và lắp khung khầu hiệu hội trường khung nhôm + chữ mica (theo bản vẽ thiết kế) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 bộ
88 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 + kính trắng dày 5mm (cung cấp + lắp dựng hoàn thiện + phụ kiện) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 34,16 m2
89 Cung cấp và Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 + kính mờ dày 5mm(cung cấp + lắp dựng hoàn thiện + phụ kiện) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 20,515 m2
90 Cung cấp và Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 + kính dày 5mm (cung cấp + lắp dựng hoàn thiện + phụ kiện) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 55,46 m2
91 Cung cấp và lắp dựng khung Inox bảo vệ cửa (khung thanh []13x26, song tròn @12,7 kc=150) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 50,84 m2
92 Gương kính dày 3mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,32 m2
93 LD khóa Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15 cái
94 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 (Gạch KT 400x400mm) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 354,2 m2
95 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 (Gạch KT 400x400mm - loại nhám) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 25,2 m2
96 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40 (Gạch KT 250x250mm - loại nhám) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 35,52 m2
97 Cung cấp và lát sàn gỗ công nghiệp dày 12mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 40,53 m2
98 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 (Gạch KT 400x300mm loại nhám) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,08 m2
99 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40 (Gạch KT 200x400mm) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 8,3 m2
100 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 40,82 m2
101 Láng granitô cầu thang Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 40,82 m2
102 Cung cấp và lắp thanh Inox đk 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 m
103 Cung cấp và lắp dựng lan can Inox 22, tay vịn đk 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,0696 m2
104 Cung cấp và lắp quả cầu chắn rác Inox đk 150mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,036 100m
106 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,05 100m
108 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1783 100m3
109 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0087 100m3
110 Lót nilon chống mất nước bê tông Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1636 100m2
111 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,4714 m3
112 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0892 m3
113 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (Cốt thép tấm đan) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0801 tấn
114 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0751 tấn
115 Ván khuôn thép tấm đan Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0275 100m2
116 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0043 100m2
117 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,9255 m3
118 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 44,858 m2
119 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,485 m2
120 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 1cấu kiện
B HẠNG MỤC 2: THI CÔNG HỘI TRƯỜNG 200 CHỖ - MẪU SỐ 1 (PHẦN THÂN - LẮP ĐẶT)
1 Lắp đặt Tê 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm (NCx1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7 cái
2 Lắp đặt Tê 45° rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/42mm (NCx1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
3 Lắp đặt Co 135 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
4 Lắp đặt Co 135 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5 cái
5 Lắp đặt Co 135 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 14 cái
6 Lắp đặt Co 90 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 14 cái
7 Lắp đặt Nắp bít nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm (NCx0.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
8 Lắp đặt Nắp bít nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm (NC x 0.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
9 Lắp đặt Mũ chụp thông hơi nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm (NC x 0.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
10 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,128 100m
11 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,044 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,174 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 168mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1 100m
14 Lắp đặt Van thau - Đường kính 34mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
15 Lắp đặt Van thau 1 chiều - Đường kính 34mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
16 Lắp đặt Nối răng trong thau nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
17 Lắp đặt Nối răng ngoài thau nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 11 cái
18 Lắp đặt Nối răng trong thau nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6 cái
19 Lắp đặt Co 90 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 cái
20 Lắp đặt Co 90 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 18 cái
21 Lắp đặt Co 90 rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
22 Lắp đặt Co 90 rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/21mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
23 Lắp đặt Co 90 rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
24 Lắp đặt Co 90 rút ren trong thau, nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27-RT21mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
25 Lắp đặt Tê 90 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm (NC x 1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
26 Lắp đặt Tê 90 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm (NC x 1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 cái
27 Lắp đặt Tê 90 rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm (NC x 1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5 cái
28 Lắp đặt Tê 90 rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/21mm (NC x 1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5 cái
29 Lắp đặt Van phao tự động Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
30 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,013 100m
31 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,114 100m
32 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,517 100m
33 Lắp đặt Tê 45 rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/42mm (NC x 1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5 cái
34 Lắp đặt Tê 45 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm (NC x 1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 10 cái
35 Lắp đặt Co 135 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5 cái
36 Lắp đặt Co 135 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 28 cái
37 Lắp đặt Co 90 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15 cái
38 Lắp đặt Co 90 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 8 cái
39 Lắp đặt Xi phông nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 8 cái
40 Lắp đặt Phểu thu nước Inox Ø150mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 8 cái
41 Lắp đặt Nắp bịt nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm (NC x 0.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
42 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,07 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,344 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 168mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1 100m
45 Lắp đặt Chậu xí bệt (gồm vòi xịt + bộ chia nước) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6 bộ
46 Lắp đặt Chậu rửa Lavabo (gồm vòi lavabo Inox, dây cấp nhựa, + bộ xả nhựa) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5 bộ
47 Lắp đặt Vòi rửa Inox Ø21mm (loại 1 vòi rửa) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 bộ
48 Lắp đặt Chậu tiểu nam (gồm bộ xả nhựa + van xả nhấn Inox) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 bộ
49 Lắp đặt bể nước Inox ngang 0,5m3 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 bể
50 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,07 100m
51 Lắp đặt Co 90 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
52 Lắp đặt Tê 90 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm (NC x 1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7 cái
53 Lắp đặt Tê 90 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm (NC x 1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
54 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng không hộp mica Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15 bộ
55 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng không hộp mica Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 24 bộ
56 Lắp đặt Đèn huỳnh quang tròn 20W Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5 bộ
57 Lắp đặt MCB-2P-60A (1 pha) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
58 Lắp đặt MCB-2P-40A (1 pha) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
59 Lắp đặt MCB-2P-30A (1 pha) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
60 Lắp đặt MCB-2P-20A (1 pha) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7 cái
61 Lắp đặt MCB-2P-10A (1 pha) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 cái
62 Lắp đặt hộp công tắc điện loại 1 công tắc + cầu chì Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 8 hộp
63 Lắp đặt hộp công tắc điện loại 2 công tắc + cầu chì Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 hộp
64 Lắp đặt cầu chì loại âm tường Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15 cái
65 Lắp đặt ổ cắm đôi (loại 3 cực) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15 cái
66 Lắp đặt ổ cắm loại 2 cực hộp 1 ổ cắm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
67 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 16 cái
68 Lắp đặt quạt trần + dimmer Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15 cái
69 Lắp đặt đèn chỉ hướng thoát nạn Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,8 5 đèn
70 Lắp bình chữa cháy (8 kg) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 Bình
71 Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện, nối đất KT: 400x600x200x1,2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 hộp
72 CC & Lắp bảng tiêu lệnh chữa cháy Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 Cái
73 Lắp đặt đầu cos D25 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
74 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cọc
75 Lắp đặt kẹp xiết cáp Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
76 Lắp đặt ốc xiết cáp Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
77 Lắp đặt ống nhựa xoắn PVC đk 20mm bảo hộ dây dẫn Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 600 m
78 Lắp đặt đầu cos D16 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
79 Lắp đặt dây cáp thoát sét đồng trần 25mm² Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 m
80 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 950 m
81 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 420 m
82 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 100 m
83 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 100 m
84 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 m
85 Cung cấp, lắp thép đk 8mm (treo quạt) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 18,96 kg
86 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
87 Lắp đặt ống thép STK - nối bằng p/p hàn - Đường kính 49x2.3mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,035 100m
88 Lắp đặt ống thép STK - nối bằng p/p hàn - Đường kính 42x2.3mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,03 100m
89 Bulon định vị 30x8 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 68 Cái
90 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5 cọc
91 Kéo rải dây cáp thoát sét đồng trần xoắn 70mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 55 m
92 Lắp đặt kẹp xiết cáp Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 11 cái
93 Lắp đặt ốc xiết cáp 70mm² Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 cái
94 Cung cấp, lắp bulong móc neo đk 8mm, L=150mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 cái
95 Cung cấp, lắp bulong đk 12mm, L=150mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
96 Cung cấp thép tấm 10mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 19,625 kg
97 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,39 100m
98 Lắp tắc kê 40x8 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 68 cái
99 Cung cấp code inox đk 27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 38 Cái
100 Lắp đặt Co 90 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
101 Lắp đặt Co 135 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
102 Lắp đặt cáp thép chằng trụ 7mm² Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 30 m
103 Lắp đặt ổ cắm lọc điện AC, 6 in 1 - 30A Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
104 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo hộ dây dẫn - Đường kính ống 20mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 90 m
105 Lắp đặt tủ CRACK thiết bị - 20U Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 hộp
106 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 120 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 m
108 Lắp đặt MCB-2P-20A (1 pha) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
109 Lắp đặt tủ báo cháy trung tâm 4 kênh 12V Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 1 trung tâm
110 Lắp đặt đầu báo khói Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,1 10 đầu
111 Lắp đặt Lao báo cháy 24V Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6 5 chuông
112 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6 5 nút
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 280 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 70 m
115 Lắp đặt Hộp đấu nối lục giác KT 80x80 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 hộp
116 Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 150 m
117 Cung cấp và lắp đặt điện trở kháng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
118 Lắp đặt MCB-2P-6A (1 pha) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
119 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 20 m
C HẠNG MỤC 3: THI CÔNG HỘI TRƯỜNG 200 CHỖ - MẪU SỐ 1 (PHẦN MÓNG)
1 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,1523 100m3
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1688 100m3
3 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,8807 100m3
4 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 40,098 m3
5 Ép trước cọc BTCT, chiều dài cọc >4m, đất cấp I - Cọc 25x25cm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,56 100m
6 Ép trước cọc BTCT, chiều dài cọc >4m, đất cấp I - Cọc 25x25cm (ép âm Nhân công & Máy thi công x 1,05) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,7216 100m
7 Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan - Bê tông có cốt thép Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,7937 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,8631 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 24,0133 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,9699 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,44 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0078 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,4981 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =12mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6671 tấn
15 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =6mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,4433 tấn
16 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =16mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,2063 tấn
17 Sản xuất kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật - Thành bình bể (thép tấm mũi cọc dày 6mm) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0424 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0595 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=4m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6762 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1494 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,5054 tấn
22 Trải nilong chống mất nước xi măng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,3788 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,4247 100m2
24 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,2082 100m2
25 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,256 100m2
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,444 100m2
27 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0402 100m2
28 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,5117 10m³/1km
29 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,5117 10m³/1km
30 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 9,0841 10m³/1km
31 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 9,0841 10m³/1km
32 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,1991 10 tấn/1km
33 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,1991 10 tấn/1km
34 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 8,8819 tấn
35 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,9202 10 tấn/1km
36 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,9202 10 tấn/1km
37 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 21,6313 tấn
D HẠNG MỤC 4: THI CÔNG CỔNG - HÀNG RÀO, NHÀ XE
1 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1857 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,9072 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1238 100m3
4 Lót nilong chống mất nước ximăng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3052 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,9072 m3
6 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6112 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0818 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 8,1285 m3
9 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,9912 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1811 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =8mm, cao <=4m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,7418 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =12mm, cao <=4m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1736 tấn
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,2965 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2771 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0557 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =10mm, cao <=4m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,05 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1851 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,3932 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,0885 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,816 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 59,4765 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 18,24 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 34,32 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,12 m2
25 Kẻ ron cột Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,17 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,4 m
27 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 52,56 m2
28 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 59,4765 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 112,0365 m2
30 Sản xuất cửa song sắt Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7,8 m2
31 Sản xuất hàng rào song sắt Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 34,818 m2
32 Lắp đặt cửa thép, cổng thép Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1506 tấn
33 Lắp đặt hàng rào song sắt Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,4893 tấn
34 Cung cấp thép đường kính D14 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 335,17 kg
35 Cung cấp thép bản dày 5mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 147,58 kg
36 Cung cấp thép bản dày 2mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 23,08 kg
37 Cung cấp thép bản dày 1mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 43,57 kg
38 Cung cấp thép hộp 50x50x1,2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 90,47 kg
39 Kéo lưới B40 khổ 1,5m, dây 3ly Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 145,75 1m
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 37,7307 1m2
41 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,976 m2
42 CCLĐ chữ INOX mạ đồng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 bộ
43 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0788 100m3
44 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0525 100m3
45 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6 m3
46 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0379 100m3
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,296 m3
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,8888 m3
49 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3 m3
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2325 m3
51 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,048 100m2
52 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,048 100m2
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0233 100m2
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0084 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0333 tấn
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =14mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0362 tấn
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0064 tấn
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0312 tấn
59 Trải nilong chống mất nước xi măng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,4262 100m2
60 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,7525 m3
61 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,0278 m3
62 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,98 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6 m2
64 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0916 tấn
65 Sản xuất cột bằng thép hình Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0886 tấn
66 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ - Khẩu độ <=9m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1872 tấn
67 Lắp dựng cột thép các loại Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0886 tấn
68 Lắp dựng vì kèo thép - Khẩu độ <=18m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1871 tấn
69 Cung cấp thép STK D90x2,5 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 88,64 kg
70 Cung cấp thép STK D60x2,3 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 127,6 kg
71 Cung cấp thép bản dày 10ly Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 59,58 kg
72 Cung cấp thép góc V40x3 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,78 kg
73 Cung cấp thép hộp 30x60x1,2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 89,78 kg
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,1276 1m2
75 Lợp mái, che tường tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5dem Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,4079 100m2
76 Cung cấp bu long D16, L=500 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 24 bộ
77 Cắt khe đường lăn, sân đỗ -, khe 1x4 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,73 10m
78 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,8033 10m³/1km
79 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,8033 10m³/1km
80 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,6799 10m³/1km
81 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,6799 10m³/1km
82 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3816 10 tấn/1km
83 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3816 10 tấn/1km
84 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,8263 tấn
85 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,7357 10 tấn/1km
86 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,7357 10 tấn/1km
87 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,0948 1000v
88 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,8887 10 tấn/1km
89 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,8887 10 tấn/1km
90 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,583 tấn
E HẠNG MỤC 5: THI CÔNG SÂN ĐAN - CỘT CỜ - BỒN HOA
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 32,6648 m3
2 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 14,2021 m3
3 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,7101 100m2
4 Trải nilong chống mất nước xi măng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,4202 100m2
5 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 27,1503 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 319,2984 m2
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0489 m3
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 150,835 m2
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,438 100m
10 Trải nilong chống mất nước xi măng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 20,084 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,3956 tấn
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 140,588 m3
13 Cắt khe đường lăn, sân đỗ -, khe 1x4 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 200,8 10m
14 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0557 100m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0371 100m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,9336 m3
17 Trải nilong chống mất nước xi măng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0934 100m2
18 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,008 100m2
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,08 m3
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0014 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =10mm, cao <=4m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0047 tấn
22 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0174 100m2
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,058 m3
24 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,3611 m3
25 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,0598 m3
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3554 m3
27 Trải nilong chống mất nước xi măng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0355 100m2
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 11,4748 m2
29 Láng granitô nền sàn Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 11,4748 m2
30 Lắp đặt cột cờ inox D49 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 bộ
31 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 13,7644 10m³/1km
32 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 13,7644 10m³/1km
33 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 18,8309 10m³/1km
34 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 18,8309 10m³/1km
35 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,8908 10 tấn/1km
36 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,8908 10 tấn/1km
37 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,5985 tấn
38 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,5897 10 tấn/1km
39 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,5897 10 tấn/1km
40 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 21,3513 1000v
41 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,0361 10 tấn/1km
42 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,0361 10 tấn/1km
43 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 44,712 tấn
F HẠNG MỤC 6: THI CÔNG HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ
1 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6 1 cột
2 Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 1 cột
3 Lắp đặt đèn cầu Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 16 1 bộ
4 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6 1 cần đèn
5 Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp, choá cao áp ở độ cao <=12m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6 1 choá
6 Lắp cần đèn trang trí Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 1 cần đèn
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 40 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 2,5mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 240 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 1,5mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 100 m
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 100m
11 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1 100m
12 Lắp đặt MCB 2 pha 20A Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
13 Lắp đặt MCB 2P - 15A Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
14 MCB 2P - 10A Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
15 Lắp đặt Contactor 3P-20A (cuộn hút 220V) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
16 Lắp đặt đồng hồ hẹn giờ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
17 Lắp đặt cầu chì loại âm tường Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 10 cái
18 Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng KT 400x600x220mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 1 tủ
19 Đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng @16, L=2,4m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 12 cọc
20 Lắp đặt dây cáp đồng trần 11mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5 m
21 Cung cấp bulong móng trụ D18 + long đền D20 + đai thép trụ đèn Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 10 bộ
22 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,715 100m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,27 100m3
24 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 25 m3
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,394 m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,82 m3
27 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1768 100m2
28 Lót nilong chống mất nước xi măng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0394 100m2
29 Gạch tàu làm dấu Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 650 viên
30 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,2776 10m³/1km
31 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,2776 10m³/1km
32 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2637 10m³/1km
33 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2637 10m³/1km
34 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0021 10 tấn/1km
35 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0021 10 tấn/1km
36 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0155 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0876 10 tấn/1km
38 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0876 10 tấn/1km
39 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6492 tấn
40 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1755 10 tấn/1km
41 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1755 10 tấn/1km
42 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,65 1000v
G HẠNG MỤC 7: THI CÔNG HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,8416 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2805 100m3
3 Trải nilong chống mất nước xi măng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,4672 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 11,7376 m3
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,24 m3
6 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, d =6mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,4217 tấn
7 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3354 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3552 100m2
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 176 cái
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 12 cái
11 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 9,5744 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7,0808 m3
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 147,9056 m2
14 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 60,48 m2
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 250mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,365 100m
16 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,4747 10m³/1km
17 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,4747 10m³/1km
18 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,1854 10m³/1km
19 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,1854 10m³/1km
20 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0638 10 tấn/1km
21 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0638 10 tấn/1km
22 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,4725 tấn
23 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,154 10 tấn/1km
24 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,154 10 tấn/1km
25 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 11,1252 1000v
26 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,8262 10 tấn/1km
27 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,8262 10 tấn/1km
H HẠNG MỤC 8: THI CÔNG CÂY XANH - THẢM CỎ
1 Trồng cây Bàng Đài Loan chiều cao trung bình 3-3,5m, ĐK thân từ 8-10cm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,13 100cây
2 Trồng cây Lim Xẹt chiều cao trung bình 3,5-4m, ĐK thân từ 10-12cm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,07 100cây
3 Trồng cây Hồng Lộc chiều cao trung bình 1,2-1,5m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1 100cây
4 Trồng cây chuỗi ngọc chiều cao trung bình 0,5m (mật độ 8 bầu/m2) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 18 1m2 trồng dặm/lần
5 Trồng cây hắc ó chiểu cao trung bình 0,5m (mật độ 8 bầu/md) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 195 1m2 trồng dặm/lần
6 Trồng cây lá trắng chiều cao trung bình 0,3-0,5m (mật độ 6 bầu/md) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 29 1m2 trồng dặm/lần
7 Trồng cây cỏ đậu (16 khóm/m2) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1.143,3 1m2 trồng dặm/lần
8 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 13,853 100m2/lần
9 Bón phân thảm cỏ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 13,853 100m2/lần
I HẠNG MỤC 9: THI CÔNG SAN LẮP MẶT BẰNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 46,9125 100m3
2 Đóng cọc tràm Dngọn >= 4,0cm bằng thủ công, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 17,08 100m
3 Đóng cọc bạch đàn Dngọn >= Ø8-10cm, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 29,4 100m
4 Cung cấp thép d =6mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 12 kg
5 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 42,6477 100m3
6 Vận chuyển đất cự ly <=1000m, ô tô tự đổ 7T, đất cấp I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 42,6477 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp theo cự ly <=2km, ô tô tự đổ 7T, đất cấp I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 42,6477 100m3/km
8 Cung cấp đất san lấp Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4.264,7727 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->