Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công hội trường 200 chỗ, san lấp mặt bằng và các hạng mục phụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201122726-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tân Hồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 - Thi công hội trường 200 chỗ, san lấp mặt bằng và các hạng mục phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200255664 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ, vốn ngân sách huyện đối ứng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 08:20:00 đến ngày 2020-11-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,988,626,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: THI CÔNG HỘI TRƯỜNG 200 CHỖ - MẪU SỐ 1 (PHẦN THÂN - XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 19,7826 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3,1804 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 49,1066 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,843 | m3 |
| 5 | Lót nilon chống mất nước bê tông | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,8178 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,2139 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 17,7343 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 60,5819 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 14,4089 | m3 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3,9013 | m3 |
| 11 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4,7476 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,4054 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0365 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0432 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0421 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,2706 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,4159 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0902 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1454 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,6071 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,3844 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0138 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,6781 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,5551 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1342 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0834 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,1709 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,9576 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,3697 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,8846 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,386 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,13 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,2651 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,7407 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1788 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0122 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,2585 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,2462 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,088 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0829 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1849 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,373 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0952 | tấn |
| 44 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 7,6931 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,2437 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,6384 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,0231 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1405 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,8584 | 100m2 |
| 50 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 22,3399 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 7,498 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 39,348 | m3 |
| 53 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,5406 | m3 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 - Gạch KT250x400mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 106,74 | m2 |
| 55 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 (gạch 98x198mm) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 54,7494 | m2 |
| 56 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,048m2 (Gạch ốp KT 130x400mm) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 17,017 | m2 |
| 57 | Ốp chân tường đá chẻ | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 61,7895 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 199,7015 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 421,6586 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 455,2989 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 91,1494 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 144,8058 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 72,2608 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 203,433 | m2 |
| 65 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 72,4588 | m2 |
| 66 | Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 61,536 | m2 |
| 67 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 61,536 | m2 |
| 68 | Ngâm nước xi măng chống thấm sàn 5kg/m3 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4,9229 | m3 |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 186,22 | m |
| 70 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 15,072 | m |
| 71 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 6,28 | m |
| 72 | Đắp phù điêu (giá nhân công tạm tính 500.000đ/m²) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 21,32 | m2 |
| 73 | Miết mạch tường gạch loại lõm 10 hình bán nguyệt | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4,793 | m2 |
| 74 | Cung cấp và lắp dựng tấm compat dày 18 (lắp hoàn thiện bao gồm vật tư + nhân công + phụ kiện) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,76 | m2 |
| 75 | Bả bằng bột bả vào tường (ngoài nhà) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 405,2286 | m2 |
| 76 | Bả bằng bột bả vào tường (trong nhà) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 455,2989 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (trong nhà) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 536,3095 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn nhũ đồng) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 21,32 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 553,7063 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 611,8699 | m2 |
| 81 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C100x45x2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2.126,96 | kg |
| 82 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C 100x45x2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,127 | tấn |
| 83 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5dem | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 6,0277 | 100m2 |
| 84 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 40,53 | m2 |
| 85 | Cung cấp và lắp trần bằng tấm nhựa khổ 300 + khung xương thép tráng kẽm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 376,14 | m2 |
| 86 | Sơn tạo gai tường - 1 nước lót, 1 nước phủ (tường trong) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 209,9408 | m2 |
| 87 | Cung cấp và lắp khung khầu hiệu hội trường khung nhôm + chữ mica (theo bản vẽ thiết kế) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | bộ |
| 88 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 + kính trắng dày 5mm (cung cấp + lắp dựng hoàn thiện + phụ kiện) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 34,16 | m2 |
| 89 | Cung cấp và Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 + kính mờ dày 5mm(cung cấp + lắp dựng hoàn thiện + phụ kiện) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 20,515 | m2 |
| 90 | Cung cấp và Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 + kính dày 5mm (cung cấp + lắp dựng hoàn thiện + phụ kiện) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 55,46 | m2 |
| 91 | Cung cấp và lắp dựng khung Inox bảo vệ cửa (khung thanh []13x26, song tròn @12,7 kc=150) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 50,84 | m2 |
| 92 | Gương kính dày 3mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3,32 | m2 |
| 93 | LD khóa | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 15 | cái |
| 94 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 (Gạch KT 400x400mm) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 354,2 | m2 |
| 95 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 (Gạch KT 400x400mm - loại nhám) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 25,2 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40 (Gạch KT 250x250mm - loại nhám) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 35,52 | m2 |
| 97 | Cung cấp và lát sàn gỗ công nghiệp dày 12mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 40,53 | m2 |
| 98 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 (Gạch KT 400x300mm loại nhám) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4,08 | m2 |
| 99 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40 (Gạch KT 200x400mm) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 8,3 | m2 |
| 100 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 40,82 | m2 |
| 101 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 40,82 | m2 |
| 102 | Cung cấp và lắp thanh Inox đk 42mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2 | m |
| 103 | Cung cấp và lắp dựng lan can Inox 22, tay vịn đk 42mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 6,0696 | m2 |
| 104 | Cung cấp và lắp quả cầu chắn rác Inox đk 150mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,036 | 100m |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,05 | 100m |
| 108 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1783 | 100m3 |
| 109 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0087 | 100m3 |
| 110 | Lót nilon chống mất nước bê tông | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1636 | 100m2 |
| 111 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,4714 | m3 |
| 112 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0892 | m3 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (Cốt thép tấm đan) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0801 | tấn |
| 114 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0751 | tấn |
| 115 | Ván khuôn thép tấm đan | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0275 | 100m2 |
| 116 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0043 | 100m2 |
| 117 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3,9255 | m3 |
| 118 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 44,858 | m2 |
| 119 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4,485 | m2 |
| 120 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| B | HẠNG MỤC 2: THI CÔNG HỘI TRƯỜNG 200 CHỖ - MẪU SỐ 1 (PHẦN THÂN - LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Lắp đặt Tê 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm (NCx1.5) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 7 | cái |
| 2 | Lắp đặt Tê 45° rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/42mm (NCx1.5) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt Co 135 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt Co 135 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt Co 135 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt Co 90 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 14 | cái |
| 7 | Lắp đặt Nắp bít nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm (NCx0.5) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt Nắp bít nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm (NC x 0.5) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt Mũ chụp thông hơi nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm (NC x 0.5) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,128 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,044 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,174 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 168mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1 | 100m |
| 14 | Lắp đặt Van thau - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt Van thau 1 chiều - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt Nối răng trong thau nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt Nối răng ngoài thau nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 11 | cái |
| 18 | Lắp đặt Nối răng trong thau nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt Co 90 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt Co 90 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 18 | cái |
| 21 | Lắp đặt Co 90 rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt Co 90 rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/21mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt Co 90 rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/27mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt Co 90 rút ren trong thau, nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27-RT21mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt Tê 90 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm (NC x 1.5) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt Tê 90 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm (NC x 1.5) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt Tê 90 rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm (NC x 1.5) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 5 | cái |
| 28 | Lắp đặt Tê 90 rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/21mm (NC x 1.5) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt Van phao tự động | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,013 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,114 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,517 | 100m |
| 33 | Lắp đặt Tê 45 rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/42mm (NC x 1.5) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt Tê 45 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm (NC x 1.5) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 10 | cái |
| 35 | Lắp đặt Co 135 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt Co 135 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 28 | cái |
| 37 | Lắp đặt Co 90 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 15 | cái |
| 38 | Lắp đặt Co 90 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt Xi phông nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt Phểu thu nước Inox Ø150mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt Nắp bịt nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm (NC x 0.5) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,07 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,344 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 168mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1 | 100m |
| 45 | Lắp đặt Chậu xí bệt (gồm vòi xịt + bộ chia nước) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 6 | bộ |
| 46 | Lắp đặt Chậu rửa Lavabo (gồm vòi lavabo Inox, dây cấp nhựa, + bộ xả nhựa) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 5 | bộ |
| 47 | Lắp đặt Vòi rửa Inox Ø21mm (loại 1 vòi rửa) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt Chậu tiểu nam (gồm bộ xả nhựa + van xả nhấn Inox) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt bể nước Inox ngang 0,5m3 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | bể |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,07 | 100m |
| 51 | Lắp đặt Co 90 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt Tê 90 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm (NC x 1.5) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 7 | cái |
| 53 | Lắp đặt Tê 90 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm (NC x 1.5) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng không hộp mica | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 15 | bộ |
| 55 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng không hộp mica | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 24 | bộ |
| 56 | Lắp đặt Đèn huỳnh quang tròn 20W | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 5 | bộ |
| 57 | Lắp đặt MCB-2P-60A (1 pha) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt MCB-2P-40A (1 pha) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt MCB-2P-30A (1 pha) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt MCB-2P-20A (1 pha) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 7 | cái |
| 61 | Lắp đặt MCB-2P-10A (1 pha) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt hộp công tắc điện loại 1 công tắc + cầu chì | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 8 | hộp |
| 63 | Lắp đặt hộp công tắc điện loại 2 công tắc + cầu chì | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4 | hộp |
| 64 | Lắp đặt cầu chì loại âm tường | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 15 | cái |
| 65 | Lắp đặt ổ cắm đôi (loại 3 cực) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 15 | cái |
| 66 | Lắp đặt ổ cắm loại 2 cực hộp 1 ổ cắm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 16 | cái |
| 68 | Lắp đặt quạt trần + dimmer | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 15 | cái |
| 69 | Lắp đặt đèn chỉ hướng thoát nạn | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,8 | 5 đèn |
| 70 | Lắp bình chữa cháy (8 kg) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4 | Bình |
| 71 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện, nối đất KT: 400x600x200x1,2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | hộp |
| 72 | CC & Lắp bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2 | Cái |
| 73 | Lắp đặt đầu cos D25 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2 | cái |
| 74 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2 | cọc |
| 75 | Lắp đặt kẹp xiết cáp | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt ốc xiết cáp | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa xoắn PVC đk 20mm bảo hộ dây dẫn | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 600 | m |
| 78 | Lắp đặt đầu cos D16 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây cáp thoát sét đồng trần 25mm² | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 950 | m |
| 81 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 420 | m |
| 82 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 100 | m |
| 83 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 100 | m |
| 84 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2 | m |
| 85 | Cung cấp, lắp thép đk 8mm (treo quạt) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 18,96 | kg |
| 86 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống thép STK - nối bằng p/p hàn - Đường kính 49x2.3mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,035 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống thép STK - nối bằng p/p hàn - Đường kính 42x2.3mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,03 | 100m |
| 89 | Bulon định vị 30x8 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 68 | Cái |
| 90 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 5 | cọc |
| 91 | Kéo rải dây cáp thoát sét đồng trần xoắn 70mm2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 55 | m |
| 92 | Lắp đặt kẹp xiết cáp | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 11 | cái |
| 93 | Lắp đặt ốc xiết cáp 70mm² | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3 | cái |
| 94 | Cung cấp, lắp bulong móc neo đk 8mm, L=150mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3 | cái |
| 95 | Cung cấp, lắp bulong đk 12mm, L=150mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4 | cái |
| 96 | Cung cấp thép tấm 10mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 19,625 | kg |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,39 | 100m |
| 98 | Lắp tắc kê 40x8 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 68 | cái |
| 99 | Cung cấp code inox đk 27mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 38 | Cái |
| 100 | Lắp đặt Co 90 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt Co 135 nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt cáp thép chằng trụ 7mm² | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 30 | m |
| 103 | Lắp đặt ổ cắm lọc điện AC, 6 in 1 - 30A | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo hộ dây dẫn - Đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 90 | m |
| 105 | Lắp đặt tủ CRACK thiết bị - 20U | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | hộp |
| 106 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 120 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4 | m |
| 108 | Lắp đặt MCB-2P-20A (1 pha) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt tủ báo cháy trung tâm 4 kênh 12V | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | 1 trung tâm |
| 110 | Lắp đặt đầu báo khói | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,1 | 10 đầu |
| 111 | Lắp đặt Lao báo cháy 24V | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,6 | 5 chuông |
| 112 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,6 | 5 nút |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 280 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 70 | m |
| 115 | Lắp đặt Hộp đấu nối lục giác KT 80x80 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3 | hộp |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 150 | m |
| 117 | Cung cấp và lắp đặt điện trở kháng | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt MCB-2P-6A (1 pha) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 20 | m |
| C | HẠNG MỤC 3: THI CÔNG HỘI TRƯỜNG 200 CHỖ - MẪU SỐ 1 (PHẦN MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,1523 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1688 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,8807 | 100m3 |
| 4 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 40,098 | m3 |
| 5 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài cọc >4m, đất cấp I - Cọc 25x25cm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 6,56 | 100m |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài cọc >4m, đất cấp I - Cọc 25x25cm (ép âm Nhân công & Máy thi công x 1,05) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,7216 | 100m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan - Bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,7937 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 5,8631 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 24,0133 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,9699 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4,44 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0078 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,4981 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =12mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,6671 | tấn |
| 15 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =6mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,4433 | tấn |
| 16 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =16mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4,2063 | tấn |
| 17 | Sản xuất kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật - Thành bình bể (thép tấm mũi cọc dày 6mm) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0424 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0595 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,6762 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1494 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,5054 | tấn |
| 22 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3,3788 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 6,4247 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,2082 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,256 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,444 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0402 | 100m2 |
| 28 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 5,5117 | 10m³/1km |
| 29 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 5,5117 | 10m³/1km |
| 30 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 9,0841 | 10m³/1km |
| 31 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 9,0841 | 10m³/1km |
| 32 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,1991 | 10 tấn/1km |
| 33 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,1991 | 10 tấn/1km |
| 34 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 8,8819 | tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,9202 | 10 tấn/1km |
| 36 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,9202 | 10 tấn/1km |
| 37 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 21,6313 | tấn |
| D | HẠNG MỤC 4: THI CÔNG CỔNG - HÀNG RÀO, NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1857 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,9072 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1238 | 100m3 |
| 4 | Lót nilong chống mất nước ximăng | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,3052 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,9072 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,6112 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0818 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 8,1285 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,9912 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1811 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =8mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,7418 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =12mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1736 | tấn |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 5,2965 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,2771 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0557 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,05 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1851 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,3932 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,0885 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,816 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 59,4765 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 18,24 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 34,32 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3,12 | m2 |
| 25 | Kẻ ron cột | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,17 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 6,4 | m |
| 27 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 52,56 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 59,4765 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 112,0365 | m2 |
| 30 | Sản xuất cửa song sắt | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 7,8 | m2 |
| 31 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 34,818 | m2 |
| 32 | Lắp đặt cửa thép, cổng thép | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1506 | tấn |
| 33 | Lắp đặt hàng rào song sắt | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,4893 | tấn |
| 34 | Cung cấp thép đường kính D14 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 335,17 | kg |
| 35 | Cung cấp thép bản dày 5mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 147,58 | kg |
| 36 | Cung cấp thép bản dày 2mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 23,08 | kg |
| 37 | Cung cấp thép bản dày 1mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 43,57 | kg |
| 38 | Cung cấp thép hộp 50x50x1,2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 90,47 | kg |
| 39 | Kéo lưới B40 khổ 1,5m, dây 3ly | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 145,75 | 1m |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 37,7307 | 1m2 |
| 41 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,976 | m2 |
| 42 | CCLĐ chữ INOX mạ đồng | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0788 | 100m3 |
| 44 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0525 | 100m3 |
| 45 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,6 | m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0379 | 100m3 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,296 | m3 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,8888 | m3 |
| 49 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,3 | m3 |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,2325 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0233 | 100m2 |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0084 | tấn |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0333 | tấn |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =14mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0362 | tấn |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0064 | tấn |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0312 | tấn |
| 59 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,4262 | 100m2 |
| 60 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,7525 | m3 |
| 61 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,0278 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 5,98 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,6 | m2 |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0916 | tấn |
| 65 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0886 | tấn |
| 66 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ - Khẩu độ <=9m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1872 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0886 | tấn |
| 68 | Lắp dựng vì kèo thép - Khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1871 | tấn |
| 69 | Cung cấp thép STK D90x2,5 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 88,64 | kg |
| 70 | Cung cấp thép STK D60x2,3 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 127,6 | kg |
| 71 | Cung cấp thép bản dày 10ly | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 59,58 | kg |
| 72 | Cung cấp thép góc V40x3 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,78 | kg |
| 73 | Cung cấp thép hộp 30x60x1,2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 89,78 | kg |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 5,1276 | 1m2 |
| 75 | Lợp mái, che tường tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5dem | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,4079 | 100m2 |
| 76 | Cung cấp bu long D16, L=500 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 24 | bộ |
| 77 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ -, khe 1x4 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,73 | 10m |
| 78 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,8033 | 10m³/1km |
| 79 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,8033 | 10m³/1km |
| 80 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,6799 | 10m³/1km |
| 81 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,6799 | 10m³/1km |
| 82 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,3816 | 10 tấn/1km |
| 83 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,3816 | 10 tấn/1km |
| 84 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,8263 | tấn |
| 85 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,7357 | 10 tấn/1km |
| 86 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,7357 | 10 tấn/1km |
| 87 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3,0948 | 1000v |
| 88 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,8887 | 10 tấn/1km |
| 89 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,8887 | 10 tấn/1km |
| 90 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 6,583 | tấn |
| E | HẠNG MỤC 5: THI CÔNG SÂN ĐAN - CỘT CỜ - BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 32,6648 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 14,2021 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,7101 | 100m2 |
| 4 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,4202 | 100m2 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 27,1503 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 319,2984 | m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0489 | m3 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 150,835 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,438 | 100m |
| 10 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 20,084 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 6,3956 | tấn |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 140,588 | m3 |
| 13 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ -, khe 1x4 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 200,8 | 10m |
| 14 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0557 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,9336 | m3 |
| 17 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0934 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,08 | m3 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0014 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0047 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0174 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,058 | m3 |
| 24 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3,3611 | m3 |
| 25 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,0598 | m3 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,3554 | m3 |
| 27 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0355 | 100m2 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 11,4748 | m2 |
| 29 | Láng granitô nền sàn | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 11,4748 | m2 |
| 30 | Lắp đặt cột cờ inox D49 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 13,7644 | 10m³/1km |
| 32 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 13,7644 | 10m³/1km |
| 33 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 18,8309 | 10m³/1km |
| 34 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 18,8309 | 10m³/1km |
| 35 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,8908 | 10 tấn/1km |
| 36 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,8908 | 10 tấn/1km |
| 37 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 6,5985 | tấn |
| 38 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 5,5897 | 10 tấn/1km |
| 39 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 5,5897 | 10 tấn/1km |
| 40 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 21,3513 | 1000v |
| 41 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 6,0361 | 10 tấn/1km |
| 42 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 6,0361 | 10 tấn/1km |
| 43 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 44,712 | tấn |
| F | HẠNG MỤC 6: THI CÔNG HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 6 | 1 cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4 | 1 cột |
| 3 | Lắp đặt đèn cầu | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 16 | 1 bộ |
| 4 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 6 | 1 cần đèn |
| 5 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp, choá cao áp ở độ cao <=12m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 6 | 1 choá |
| 6 | Lắp cần đèn trang trí | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4 | 1 cần đèn |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 40 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 2,5mm2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 240 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 1,5mm2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 100 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 42mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1 | 100m |
| 12 | Lắp đặt MCB 2 pha 20A | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt MCB 2P - 15A | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | cái |
| 14 | MCB 2P - 10A | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt Contactor 3P-20A (cuộn hút 220V) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt đồng hồ hẹn giờ | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cầu chì loại âm tường | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng KT 400x600x220mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1 | 1 tủ |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng @16, L=2,4m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 12 | cọc |
| 20 | Lắp đặt dây cáp đồng trần 11mm2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 5 | m |
| 21 | Cung cấp bulong móng trụ D18 + long đền D20 + đai thép trụ đèn | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 10 | bộ |
| 22 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,715 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,27 | 100m3 |
| 24 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 25 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,394 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,82 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1768 | 100m2 |
| 28 | Lót nilong chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0394 | 100m2 |
| 29 | Gạch tàu làm dấu | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 650 | viên |
| 30 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4,2776 | 10m³/1km |
| 31 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4,2776 | 10m³/1km |
| 32 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,2637 | 10m³/1km |
| 33 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,2637 | 10m³/1km |
| 34 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0021 | 10 tấn/1km |
| 35 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0021 | 10 tấn/1km |
| 36 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0155 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0876 | 10 tấn/1km |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0876 | 10 tấn/1km |
| 39 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,6492 | tấn |
| 40 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1755 | 10 tấn/1km |
| 41 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1755 | 10 tấn/1km |
| 42 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,65 | 1000v |
| G | HẠNG MỤC 7: THI CÔNG HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,8416 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,2805 | 100m3 |
| 3 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,4672 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 11,7376 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 6,24 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, d =6mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,4217 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,3354 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,3552 | 100m2 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 176 | cái |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 12 | cái |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 9,5744 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 7,0808 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 147,9056 | m2 |
| 14 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 60,48 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 250mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,365 | 100m |
| 16 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,4747 | 10m³/1km |
| 17 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,4747 | 10m³/1km |
| 18 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,1854 | 10m³/1km |
| 19 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,1854 | 10m³/1km |
| 20 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0638 | 10 tấn/1km |
| 21 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0638 | 10 tấn/1km |
| 22 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,4725 | tấn |
| 23 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3,154 | 10 tấn/1km |
| 24 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3,154 | 10 tấn/1km |
| 25 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 11,1252 | 1000v |
| 26 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,8262 | 10 tấn/1km |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,8262 | 10 tấn/1km |
| H | HẠNG MỤC 8: THI CÔNG CÂY XANH - THẢM CỎ | |||
| 1 | Trồng cây Bàng Đài Loan chiều cao trung bình 3-3,5m, ĐK thân từ 8-10cm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,13 | 100cây |
| 2 | Trồng cây Lim Xẹt chiều cao trung bình 3,5-4m, ĐK thân từ 10-12cm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,07 | 100cây |
| 3 | Trồng cây Hồng Lộc chiều cao trung bình 1,2-1,5m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1 | 100cây |
| 4 | Trồng cây chuỗi ngọc chiều cao trung bình 0,5m (mật độ 8 bầu/m2) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 18 | 1m2 trồng dặm/lần |
| 5 | Trồng cây hắc ó chiểu cao trung bình 0,5m (mật độ 8 bầu/md) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 195 | 1m2 trồng dặm/lần |
| 6 | Trồng cây lá trắng chiều cao trung bình 0,3-0,5m (mật độ 6 bầu/md) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 29 | 1m2 trồng dặm/lần |
| 7 | Trồng cây cỏ đậu (16 khóm/m2) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1.143,3 | 1m2 trồng dặm/lần |
| 8 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 13,853 | 100m2/lần |
| 9 | Bón phân thảm cỏ | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 13,853 | 100m2/lần |
| I | HẠNG MỤC 9: THI CÔNG SAN LẮP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 46,9125 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm Dngọn >= 4,0cm bằng thủ công, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 17,08 | 100m |
| 3 | Đóng cọc bạch đàn Dngọn >= Ø8-10cm, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 29,4 | 100m |
| 4 | Cung cấp thép d =6mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 12 | kg |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 42,6477 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m, ô tô tự đổ 7T, đất cấp I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 42,6477 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp theo cự ly <=2km, ô tô tự đổ 7T, đất cấp I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 42,6477 | 100m3/km |
| 8 | Cung cấp đất san lấp | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4.264,7727 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi