Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo trục chính đường dây trung áp tuyến 471NT1 đoạn từ 471NT1 37 đến trụ 471NT1 37 B83 nâng cao năng lực cấp điện khu vực xã Phước Dinh, huyện Thuận Nam
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201113931-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo trục chính đường dây trung áp tuyến 471NT1 đoạn từ 471NT1 37 đến trụ 471NT1 37 B83 nâng cao năng lực cấp điện khu vực xã Phước Dinh, huyện Thuận Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20201108675 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kê hoạch vốn ĐTXD năm 2020 và 2021 do Tổng công ty Điện lực miền Nam phân bổ cho Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 10:50:00 đến ngày 2020-11-20 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,011,474,763 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CẢI TẠO ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | Phần móng | |||
| 1 | Móng trụ M14-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 2 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 37 | Móng |
| 3 | Móng trụ M12-aa | BVTKTC-HSBCKTKT | 49 | Móng |
| C | Phần tiếp địa | |||
| 1 | Bộ chằng xuống trụ 12m (phần xây dựng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | Bộ |
| 2 | Bộ tiếp đất lặp lại cho thiết bị đóng cắt (phần xây dựng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 3 | Bộ chằng xuống trụ 12m (phần điện) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | Bộ |
| 4 | Bộ tiếp đất lặp lại cho thiết bị đóng cắt (phần điện) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 5 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 26 | Bộ |
| 6 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 8,5m, (cáp thép) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| D | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m trụ đôi (loại C); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12m trụ đôi (loại C); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT-12m đôi - ghép 01 trụ BTLT 12m (loại C) với trụ hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại C); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 49 | Trụ |
| E | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ đà néo 2,4m | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | Bộ |
| 2 | Bộ đà néo lệch hoàn toàn kép 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn kép 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Bộ |
| 4 | Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ đà đỡ L63x63x6-1000 (2 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ đà đỡ cân kép 2m (2 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Bộ |
| 7 | Bộ đà đỡ cân 2m (2 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 95 | Bộ |
| 8 | Thay bulong đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ đà đỡ cân 2,4m (4 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| F | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| G | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACXH.185 (Lx 1,02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.539,486 | m |
| 2 | Dây ACKP.185 (L x 1,02) x 0,754kg/m | BVTKTC-HSBCKTKT | 14.297,5048 | kg |
| 3 | Dây ACKP.150 sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,6999 | kn |
| 4 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 75 | m |
| 5 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2(TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,5093 | km |
| 6 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-185mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18,5904 | km |
| 7 | Tháo và rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-150mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,6999 | km |
| 8 | Tháo và rải căng dây nhôm lõi thép AC-50mm2(TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0138 | km |
| H | Bộ cách điện đỉnh 36kV (loại porcelain) - đơn | |||
| 1 | Cách điện đứng 36kV loại porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 95 | cái |
| 2 | Chân cách điện đỉnh L.75x75x8 - 530, mạ nhúng (1 thanh/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 95 | thanh |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 190 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 380 | cái |
| 5 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 95 | bộ |
| I | Bộ cách điện đỉnh 36kV (loại porcelain) - kép | |||
| 1 | Cách điện đứng 36kV loại porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | cái |
| 2 | Chân cách điện đỉnh L.75x75x8 - 530, mạ nhúng (2 thanh/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | thanh |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 96 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 192 | cái |
| 5 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | bộ |
| J | Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain) | |||
| 1 | Cách điện đứng 36kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 402 | cái |
| 2 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 402 | bộ |
| K | Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 5U | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 102 | Chuỗi |
| 2 | Khóa néo dây 5U (95 -240mm2) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 102 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 204 | Cái |
| 4 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 102 | bộ |
| L | Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 3U | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Chuỗi |
| 2 | Khóa néo dây 3U (50 -70mm2) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 4 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| M | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Chuỗi |
| 2 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | Cái |
| 4 | Mắc nối yếm cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 185mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Cái |
| 6 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | bộ |
| N | Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa | |||
| 1 | Khóa néo dây 5U (95 -240mm2) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 66 | cái |
| O | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đơn | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 100 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 100 | cái |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 100 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 100 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 100 | cái |
| P | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đôi | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cái |
| 3 | Bulon 16x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cái |
| Q | Bộ rack 2 + sứ ống chỉ (mua mới) | |||
| 1 | Rack 2 - dày 3mm mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Bulon 16x350 VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 3 | Lng đền vuông D18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 4 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 5 | Lắp rack 2 sứ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| R | Thùng composite bảo vệ 02 công tơ 1 pha (sử dụng lại) | |||
| 1 | Tháo và lắp thùng công tơ 2 điện kế 01 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Kẹp IPC 35-95 (01 bu lon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 3 | Dây đai và khóa đai | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| S | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 3 | Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | Cái |
| 4 | Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Cái |
| 5 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,8m/dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 207,2 | m |
| 6 | Dây ACKP 185mm2 buộc cổ sứ - (2,8m/dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38,2452 | kg |
| 7 | Ống nối dây Al 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | Ống |
| 8 | Ống nối dây Al 150mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Ống |
| 9 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 25 | Bộ |
| 10 | Kẹp quai 2/0 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ chống gãy cáp CX | BVTKTC-HSBCKTKT | 75 | Bộ |
| 12 | Bulon móc 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 14 | Bulon mắc 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 62 | Cái |
| 15 | Bulon mắc 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 16 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Tuýp |
| 17 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 132 | cái |
| 18 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cuộn |
| 19 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cuộn |
| 20 | Coss ép Cu - Al 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 21 | Coss ép Cu - Al 150mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 22 | Cáp vặn xoắn ABC-4x120mm2 (L x 1,02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 40 | m |
| T | Phần vật tư thu hồi | |||
| 1 | Tháo bộ đà L75x75x8-2,4m cân (24,969kg/đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | đà |
| 2 | Tháo bộ đà L75x75x8-2m lệch 2/3 (20,51 kg/đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 82 | đà |
| 3 | Tháo cách điện đứng gốm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 4 | Tháo cách điện đứng polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 283 | bộ |
| 5 | Tháo cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 51 | bộ |
| 6 | Tháo dây nhôm lõi thép AC-70mm2(TC), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12,7977 | km |
| 7 | Tháo dây nhôm lõi thép AC-50mm2(TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,2659 | km |
| 8 | Tháo và hạ dây nhôm trần lõi thép ACKP-150mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,6892 | km |
| 9 | Tháo dây đồng trần C-38mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,2699 | km |
| 10 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 14m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trụ |
| 11 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 12m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Trụ |
| 12 | Thu hồi bộ chằng xuống | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | bộ |
| U | Phần thiết bị cải tạo | |||
| 1 | Thu hồi Bộ LBFCO 27 kV, ĐGx0,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| V | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| W | Lắp mới LBS tại trụ 471NT1-473NT1/37/B135 | |||
| X | Phần thiết bị | |||
| 1 | Bộ LBS 3P 24kV-630A (kèm tủ điều khiển và bảo vệ, giá treo, cáp điều khiển, phụ kiện lắp đặt) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | MBA 12,7/0,24kV-500VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 3 | Lắp bộ LBS 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ LTD 1P-24kV (gồm 1 cose ép Cu/Al 185mm2 - 2 bulon + 1 cose ép Cu 185mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 5 | Lắp LTD 27kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 6 | Bộ LA-18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 7 | Lắp bộ LA 18kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 8 | Bộ LB-FCO 27 kV(cách điện bằng Polymer), mua mới | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 9 | Lắp LB-FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| Y | Phần đà lắp LA | |||
| 1 | Thanh chống PL 60x6 - 450 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,544 | kg |
| 2 | Thanh chống PL 60x6 - 800 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,522 | kg |
| 3 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Lắp xà thép trụ đỡ, 7,066kg/xà, đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| Z | Phần đà lắp LBS | |||
| 1 | Bulon 22x350 VRS mạ nhúng (bắt LBS vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 2 | Long đền vuông d=24 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| AA | Bộ đà lắp TU | |||
| 1 | Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,712 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,834 | kg |
| 3 | Bulon 16x350 - VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bulon 16x100 mạ nhúng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, 13,546kg/xà, đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AB | Đà 2,4m composite (đỡ sứ đỡ, FCO) | |||
| 1 | Đà composite 75x75x2400 dày 6mm (7,83kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 2 thanh (0,725kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| 3 | Bulon 16x120 nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 4 | Bulon 16x400,VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 6 | Lắp xà trụ đỡ, 18,56kg/xà, đg nội suy x 1,5 x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | t/bộ |
| AC | Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain) | |||
| 1 | Cách điện đứng 36kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,8m/dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,8 | m |
| 3 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| AD | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây CX.185mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | m |
| 2 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| AE | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ chống gãy cáp CX | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 3 | Coss ép Cu -Al 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Coss ép Cu 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 5 | Ống nhựa PVC f60-2,8mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 6 | Nối ống nhựa f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Co 90 độ ống f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Code cùm ống nhựa f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 9 | Cáp CVV 2x4mm2 (cấp nguồn LBS) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | m |
| 10 | Ổ khóa tủ điều khiển | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Bulon 18x450 VRS mạ nhúng (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 12 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 13 | Khóa cần thao tác | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cuộn |
| 15 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cuộn |
| AF | Lắp đặt Recloser tại trụ Lắp mới Recloser tại trụ 471NT/37/B46A | |||
| AG | Phần thiết bị | |||
| 1 | Bộ Recloser 3P 24kV-630A (kèm tủ điều khiển và bảo vệ, giá treo, cáp điều khiển, phụ kiện lắp đặt) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | MBA 12,7/0,24kV-500VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 3 | Lắp bộ Recloser 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ LTD 1P-24kV (gồm 1 cose ép Cu/Al 185mm2 - 2 bulon + 1 cose ép Cu 185mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 5 | Lắp LTD 27kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 6 | Bộ LA-18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 7 | Lắp bộ LA 18kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 8 | Bộ LB-FCO 27 kV(cách điện bằng Polymer), mua mới | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 9 | Lắp LB-FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AH | Phần đà lắp Recloser | |||
| 1 | Bộ code gia công theo hình vẽ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 2 | Bulon 22x350 VRS mạ nhúng (bắt Recloser vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 3 | Long đền vuông d=24 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| AI | Bộ đà lắp TU | |||
| 1 | Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,712 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,834 | kg |
| 3 | Bulon 16x350 - VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bulon 16x100 mạ nhúng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, 13,546kg/xà, đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AJ | Đà 2,4m composite (đỡ sứ đỡ, FCO) | |||
| 1 | Đà composite 75x75x2400 dày 6mm (7,83kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 2 thanh (0,725kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| 3 | Bulon 16x120 nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 4 | Bulon 16x450,VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 5 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 6 | Lắp xà trụ đỡ, 18,56kg/xà, đg nội suy x 1,5 x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AK | Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain) | |||
| 1 | Cách điện đứng 36kV loại porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,8m/dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,8 | m |
| 3 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| AL | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây CX.185mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | m |
| 2 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| AM | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Bộ chống gãy cáp CX | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 3 | Coss ép Cu 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 4 | Coss ép Cu - Al 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 5 | Ống nhựa PVC f60-2,8mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 6 | Nối ống nhựa f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Co 90 độ ống f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Code cùm ống nhựa f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 9 | Cáp CVV 2x4mm2 (cấp nguồn LBS) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | m |
| 10 | Ổ khóa tủ điều khiển | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Bulon 18x450 VRS mạ nhúng (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 12 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 13 | Khóa cần thao tác | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 15 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| AN | Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đôi dọc tuyến ) | |||
| 1 | Đà sắt PL50x5 - 1070 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,2 | kg |
| 2 | Đà sắt PL50x5 - 920 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,612 | kg |
| 3 | Boulon 14x40 (lắp liên kết REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Boulon 12x50 (lắp LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 5 | Lông đền vuông Ø16 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 6 | Lông đền vuông Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, < 15kg/xà (7,812kg), đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AO | Lắp đặt Recloser tại trụ Lắp mới Recloser tại trụ 471NT/37/B40 | |||
| AP | Phần thiết bị | |||
| 1 | Bộ Recloser 3P 24kV-630A (kèm tủ điều khiển và bảo vệ, giá treo, cáp điều khiển, phụ kiện lắp đặt) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | MBA 12,7/0,24kV-500VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 3 | Lắp bộ Recloser 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ DS 1P-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Bộ LA-18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 6 | Lắp bộ LA 18kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 7 | Bộ LB-FCO 27 kV(cách điện bằng Polymer), mua mới | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Lắp LB-FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AQ | Phần đà lắp Recloser | |||
| 1 | Bộ code gia công theo hình vẽ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 2 | Bulon 22x350 VRS mạ nhúng (bắt Recloser vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 3 | Long đền vuông d=24 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| AR | Bộ đà lắp TU | |||
| 1 | Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,712 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,834 | kg |
| 3 | Bulon 16x600 - VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bulon 16x100 mạ nhúng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, 13,546kg/xà, đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AS | Đà 2,4m composite (đỡ sứ đỡ, FCO, DS) | |||
| 1 | Đà composite 75x75x2400 dày 6mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Đà |
| 2 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 2 thanh | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Thanh |
| 3 | Bulon 16x120 nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 4 | Bulon 16x650,VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 5 | Bulon 16x250, VRS nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 6 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | cái |
| 7 | Lắp xà trụ đỡ, 43,5kg/xà, đg nội suy x 1,5 x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | t/bộ |
| AT | Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain) | |||
| 1 | Cách điện đứng 36kV loại porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,8m/dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 25,2 | m |
| 3 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| AU | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây CX.185mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | m |
| 2 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| AV | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 2 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Bộ chống gãy cáp CX | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 4 | Coss ép Cu 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 5 | Coss ép Cu - Al 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Ống nhựa PVC f60-2,8mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 7 | Nối ống nhựa f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Co 90 độ ống f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Code cùm ống nhựa f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Cáp CVV 2x4mm2 (cấp nguồn LBS) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | m |
| 11 | Ổ khóa tủ điều khiển | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Bulon 18x450 VRS mạ nhúng (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 14 | Khóa cần thao tác | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 15 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cuộn |
| 16 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cuộn |
| AW | Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đôi dọc tuyến ) | |||
| 1 | Đà sắt PL50x5 - 1070 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,2 | kg |
| 2 | Đà sắt PL50x5 - 920 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,612 | kg |
| 3 | Boulon 14x40 (lắp liên kết REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Boulon 12x50 (lắp LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 5 | Lông đền vuông Ø16 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 6 | Lông đền vuông Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, < 15kg/xà (7,812kg), đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AX | Đà néo NE-1m | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8-1000 - 1 ốp m.nhúng (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19,618 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5 - 950 (1 thanh A) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,542 | kg |
| 3 | Thanh chống L50x50x5 - 950 (1 thanh B) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,542 | kg |
| 4 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bulon 16x300 - VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 8 | Lắp xà trụ néo, 25kg/xà (26,7kg), đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AY | Lắp mới DS tại trụ 471NT/37/B40/01 | |||
| AZ | Phần thiết bị | |||
| 1 | Bộ DS 1P-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| BA | Đà 2,4m composite (đỡ sứ đỡ, FCO, DS) | |||
| 1 | Đà composite 75x75x2400 dày 6mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 2 thanh | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| 3 | Bulon 16x120 nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 4 | Bulon 16x450,VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 6 | Lắp xà trụ đỡ, 18,56kg/xà, đg nội suy x 1,5 x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BB | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây CX.185mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| BC | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Cái |
| 2 | Coss ép Cu 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| BD | Di dời LBS tại trụ 471NT1/37/B83 | |||
| BE | Phần thiết bị | |||
| 1 | Bộ LBS 3P 24kV-630A (kèm tủ điều khiển và bảo vệ, giá treo, cáp điều khiển, phụ kiện lắp đặt) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | MBA 12,7/0,24kV-500VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 3 | Lắp bộ LBS 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo bộ LBS 3 pha, NCx0,6 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ DS 1P-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 6 | Lắp DS 27kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 7 | Tháo DS 27kV, NC x 0,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 8 | Bộ LA-18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 9 | Lắp bộ LA 18kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 10 | Tháo bộ LA 18kV, NCx0,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 11 | Bộ LB-FCO 27 kV(cách điện bằng Polymer), mua mới | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 12 | Tháo LB-FCO 27KV - 100A, NCx0,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 13 | Lắp LB-FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BF | Phần đà lắp LBS | |||
| 1 | Bulon 22x350 VRS mạ nhúng (bắt Recloser vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 2 | Long đền vuông d=24 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| BG | Bộ đà lắp TU | |||
| 1 | Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,712 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,834 | Đà |
| 3 | Bulon 16x350 - VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bulon 16x100 mạ nhúng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, 13,546kg/xà, đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BH | Đà 2,4m composite (đỡ sứ đỡ, FCO) | |||
| 1 | Đà composite 75x75x2400 dày 6mm (7,83kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Đà |
| 2 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 2 thanh (0,725kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Thanh |
| 3 | Bulon 16x120 nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 4 | Bulon 16x650,VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 5 | Bulon 16x250, VRS nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 6 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | cái |
| 7 | Lắp xà trụ đỡ, 43,5kg/xà, đg nội suy x 1,5 x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BI | Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain) | |||
| 1 | Cách điện đứng 36kV loại porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,8m/dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 25,2 | m |
| 3 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| BJ | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây CX.185mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 2 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| BK | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 2 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Bộ chống gãy cáp CX | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 4 | Coss ép Cu 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 5 | Coss ép Cu - Al 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Ống nhựa PVC f60-2,8mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 7 | Nối ống nhựa f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Co 90 độ ống f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Code cùm ống nhựa f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Cáp CVV 2x4mm2 (cấp nguồn LBS) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | m |
| 11 | Ổ khóa tủ điều khiển | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Bulon 18x450 VRS mạ nhúng (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 14 | Khóa cần thao tác | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 15 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cuộn |
| 16 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cuộn |
| BL | Đà néo NE-1m | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8-1000 - 1 ốp m.nhúng (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19,618 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5 - 950 (1 thanh A) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,542 | kg |
| 3 | Thanh chống L50x50x5 - 950 (1 thanh B) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,542 | kg |
| 4 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bulon 16x300 - VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 8 | Lắp xà trụ néo, 25kg/xà (26,7kg), đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi