Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng công trình: Nâng cao Năng lực Cung cấp điện cho khu vực xã Nhị Hà, huyện Thuận Nam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201115188-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng công trình: Nâng cao Năng lực Cung cấp điện cho khu vực xã Nhị Hà, huyện Thuận Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20201108637 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch vốn ĐTXD năm 2020 và 2021 do Tổng Công ty điện lực miền Nam phân bổ cho Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 14:39:00 đến ngày 2020-11-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,772,241,126 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 161,583,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi mốt triệu năm trăm tám mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP XDM | |||
| C | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M20pi-2bb | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 2 | Móng trụ M16-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 3 | Móng trụ ML14-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 4 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 50 | Móng |
| 5 | Móng trụ M12-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 37 | Móng |
| 6 | Mương cáp ngầm vỉa hè 1 ống (1 mét) | BVTKTC-HSBCKTKT | 110 | m |
| 7 | Bộ tiếp đất lặp lại cho thiết bị đóng cắt (phần xây dựng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 8 | Bộ chằng xuống trụ 20m (phần xây dựng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Bộ |
| 9 | Bộ tiếp đất lặp lại cho thiết bị đóng cắt (phần điện) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 10 | Bộ chằng xuống trụ 20m (phần điện) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Bộ |
| 11 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | Bộ |
| 12 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 20m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 13 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 16m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 14 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 14m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| D | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 20m (trụ pi tim 2,0m) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 16m (trụ đôi) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 14m trụ đôi (loại C); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 12m trụ đôi (loại C); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 50 | Trụ |
| 5 | Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại c);(TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 37 | Trụ |
| E | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà néo 2,4m + đà composite 2,4m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ đà néo lệch hoàn toàn kép 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | Bộ |
| 3 | Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn kép 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | Bộ |
| 4 | Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 37 | Bộ |
| 5 | Bộ đà néo cuối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ đà néo cuối 2,4m (4 ốp) - trụ 16m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 7 | Bộ đà néo N90 (đà 2,4m - 4 ốp) trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Bộ |
| 8 | Đà néo NE-1m | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 9 | Bộ đà Néo 4m (6 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt LBS tại trụ 472NP/182 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt Recloser tại trụ 472NP/72 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 12 | Di dời Recloser từ trụ 478NP/228 sang lắp đặt tại trụ 478NP/290A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 13 | Thay Recloser bằng LBS tại trụ 478NP/228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt Recloser tại trụ 472NP/158 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt LBS tại trụ 472NP/111 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| F | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/CXV/SEhh/DSTA-24kV - 240mm2 (L x 1,01) + (03 đầu 14m+03 đầu 3m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 384,3 | m |
| 2 | Cáp CV.150mm2-600V (L x 1,01) + (16+8+3m đấu nối lên trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 138,1 | m |
| 3 | Dây ACXH.185 (Lx 1,02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.675,66 | m |
| 4 | Dây AC.185 (L x 1,02) x 0,727kg/m | BVTKTC-HSBCKTKT | 7.366,61 | kg |
| 5 | Dây AC.150 (L x 1,02) x 0,554kg/m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2.180,64 | kg |
| 6 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 7 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2(TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,6428 | km |
| 8 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-185mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9,9342 | km |
| 9 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-150mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,859 | km |
| 10 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤7.5kg/m | BVTKTC-HSBCKTKT | 330 | m |
| 11 | Kéo rãi cáp ngầm CV.150mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 110 | m |
| G | Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain)- 423 bộ | |||
| 1 | Cách điện đứng 36kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 423 | cái |
| 2 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 423 | bộ |
| H | Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 5U - 138 bộ | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 138 | Chuỗi |
| 2 | Khóa néo dây 5U (95 -240mm2) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 138 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 276 | Cái |
| 4 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 138 | bộ |
| I | Bộ cách điện kép treo 24kV + khóa néo 5U -12 bộ | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo kép polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Chuỗi |
| 2 | Khánh đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Cái |
| 3 | Khóa néo dây 5U (95 -240mm2) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Dây |
| 4 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 96 | Cái |
| 5 | Mắc nối yếm cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 6 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | bộ |
| J | Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 3U - 9 bộ | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Chuỗi |
| 2 | Khóa néo dây 3U (50 -70mm2) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Cái |
| 4 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| K | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 -60 bộ | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | Chuỗi |
| 2 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 120 | Cái |
| 4 | Mắc nối yếm cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | Cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 185mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | Cái |
| 6 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | bộ |
| L | Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa 80 bộ | |||
| 1 | Khóa néo dây 5U (95 -240mm2) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 80 | cái |
| M | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đơn | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 39 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 39 | cái |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 39 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 39 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 39 | cái |
| N | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đôi | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cái |
| 3 | Bulon 16x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cái |
| O | Phụ kiện | |||
| 1 | Biển chỉ danh LBS, Recloser, LTD | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Bộ côdê cùm biển chỉ danh (bao gồm bu lon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 5 | Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,8m/dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 221,2 | m |
| 7 | Dây AC 185mm2 buộc cổ sứ - (2,8m/dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 26,93 | kg |
| 8 | Ống nối dây Al 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | Ống |
| 9 | Ống nối dây Al 150mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Ống |
| 10 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 11 | Bulon mắc 16x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 12 | Bulon mắc 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 54 | Cái |
| 13 | Bulon mắc 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | Cái |
| 14 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Tuýp |
| 15 | Coss ép Cu 240mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 16 | Coss ép Cu 150mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 17 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 210 | cái |
| 18 | Dây chảy | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | sợi |
| 19 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cuộn |
| 20 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cuộn |
| 21 | Lắp biển chỉ danh FCO, LTD, LBS, recloser | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| P | Phụ kiện cáp ngầm | |||
| 1 | Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV-240mm2 ngoài trời | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm STK Ø88,7 - 2ly1 - VR2Đ (4 ống) - 6m/ống đi nổi lên 02 trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Ống nhựa xoắn TFP Ø105/80 (tính nối từ ống sắt 02 đầu + vào mương cáp ngầm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 330 | m |
| 4 | Ống nhựa xoắn TFP Ø65/50 (tính nối từ ống sắt 02 đầu + vào mương cáp ngầm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 128 | m |
| 5 | Nối chữ H phù hợp tiết diện dây - ống STK Ø88,7 - 2ly1 và nhựa xoắn TFP Ø105/80 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Nối chữ H phù hợp tiết diện dây - ống STK Ø88,7 - 2ly1 và nhựa xoắn TFP Ø65/50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 7 | Nút cao su chống thấm 105/80 (NC-80) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 8 | Băng cao su non 50mm x 2,2m | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cuộn |
| 9 | Băng cao su lưu hóa 40mm x 5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cuộn |
| 10 | Băng keo chịu nước PVC 40mm x 10m x 0,18mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cuộn |
| 11 | Đầu khò làm cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | đầu |
| 12 | Bình ga mini | BVTKTC-HSBCKTKT | 40 | bình |
| 13 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Tuýp |
| 14 | Keo silicon (bịt đầu ống luồn cáp ngầm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Ống |
| 15 | Súng bắn silicon | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 16 | Mốc báo hiệu cáp ngầm (5m/mốc tròn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Cái |
| 17 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cuộn |
| 18 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cuộn |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống ≤110mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 330 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống ≤67mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 128 | m |
| 21 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22kV, tiết diện cáp ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| Q | PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Lắp Bộ LB-FCO 27 kV 100A (Sử dung lại) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 2 | Tháo Bộ LB-FCO 27 kV 100A (Sử dung lại), ĐGx0,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| R | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| S | Lắp đặt LBS tại trụ 472NP/182 | |||
| T | Phần thiết bị | |||
| 1 | Bộ LBS 3P 24kV-630A (kèm tủ điều khiển và bảo vệ, giá treo, cáp điều khiển, phụ kiện lắp đặt) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | MBA 12,7/0,24kV-500VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 3 | Lắp bộ LBS 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ LTD 1P-24kV (gồm 1 cose ép Cu/Al 185mm2 - 2 bulon + 1 cose ép Cu 185mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 5 | Lắp LTD 27kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 6 | Bộ LA-18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 7 | Lắp bộ LA 18kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 8 | Bộ LB-FCO 27 kV(cách điện bằng Polymer), mua mới | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 9 | Lắp LB-FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| U | Phần xây dựng | |||
| V | Phần đà lắp LA | |||
| 1 | Thanh chống PL 60x6 - 450 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,544 | kg |
| 2 | Thanh chống PL 60x6 - 800 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,522 | kg |
| 3 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Lắp xà thép trụ đỡ, 7,066kg/xà, đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| W | Phần đà lắp LBS | |||
| 1 | Bulon 22x350 VRS mạ nhúng (bắt LBS vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 2 | Long đền vuông d=24 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| X | Bộ đà lắp TU | |||
| 1 | Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,712 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,834 | kg |
| 3 | Bulon 16x350 - VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bulon 16x100 mạ nhúng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, 13,546kg/xà, đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| Y | Đà 2,4m composite (đỡ sứ đỡ, FCO) | |||
| 1 | Đà composite 75x75x2400 dày 6mm (7,83kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 (0,725kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| 3 | Bulon 16x120 nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 4 | Bulon 16x400,VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 6 | Lắp xà trụ đỡ, 18,56kg/xà, đg nội suy x 1,5 x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| Z | Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain)-6 bộ | |||
| 1 | Cách điện đứng 36kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,8m/dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,8 | m |
| 3 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| AA | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây CX.185mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | m |
| 2 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| AB | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Coss ép Cu -Al 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Coss ép Cu 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Ống nhựa PVC f60-2,8mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 5 | Nối ống nhựa f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Co 90 độ ống f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Code cùm ống nhựa f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Cáp CVV 2x4mm2 (cấp nguồn LBS) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | m |
| 9 | Ổ khóa tủ điều khiển | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Bulon 18x450 VRS mạ nhúng (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 11 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 12 | Khóa cần thao tác | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| AC | Lắp đặt Recloser tại trụ 472NP/72 | |||
| AD | Phần thiết bị | |||
| 1 | Bộ Recloser 3P 24kV-630A (kèm tủ điều khiển và bảo vệ, giá treo, cáp điều khiển, phụ kiện lắp đặt) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | MBA 12,7/0,24kV-500VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 3 | Lắp bộ Recloser 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ LTD 1P-24kV (gồm 1 cose ép Cu/Al 185mm2 - 2 bulon + 1 cose ép Cu 185mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 5 | Lắp LTD 27kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 6 | Bộ LA-18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 7 | Lắp bộ LA 18kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 8 | Bộ LB-FCO 27 kV(cách điện bằng Polymer), mua mới | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 9 | Lắp LB-FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AE | Phần đà lắp Recloser | |||
| 1 | Bulon 22x350 VRS mạ nhúng (bắt Recloser vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 2 | Long đền vuông d=24 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| AF | Phần xây dựng | |||
| AG | Bộ đà lắp TU | |||
| 1 | Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,712 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,834 | Đà |
| 3 | Bulon 16x350 - VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bulon 16x100 mạ nhúng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, 13,546kg/xà, đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AH | Đà 2,4m composite (đỡ sứ đỡ, FCO) | |||
| 1 | Đà composite 75x75x2400 dày 6mm (7,83kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 (0,725kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| 3 | Bulon 16x120 nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 4 | Bulon 16x450,VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 5 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 6 | Lắp xà trụ đỡ, 18,56kg/xà, đg nội suy x 1,5 x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AI | Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain) -6 bộ | |||
| 1 | Cách điện đứng 36kV loại porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,8m/dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,8 | m |
| 3 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| AJ | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây CX.185mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | m |
| 2 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| AK | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Coss ép Cu 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Coss ép Cu - Al 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Ống nhựa PVC f60-2,8mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 5 | Nối ống nhựa f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Co 90 độ ống f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Code cùm ống nhựa f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Cáp CVV 2x4mm2 (cấp nguồn LBS) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | m |
| 9 | Ổ khóa tủ điều khiển | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Bulon 18x450 VRS mạ nhúng (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 11 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 12 | Khóa cần thao tác | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| AL | Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đôi dọc tuyến ) | |||
| 1 | Đà sắt PL50x5 - 770 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,022 | kg |
| 2 | Đà sắt PL50x5 - 920 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,612 | kg |
| 3 | Boulon 14x40 (lắp liên kết REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Boulon 12x50 (lắp LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 5 | Lông đền vuông Ø16 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 6 | Lông đền vuông Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, < 15kg/xà (6,634kg), đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AM | Di dời Recloser từ trụ 478NP/228 sang lắp đặt tại trụ 478NP/290A | |||
| AN | Bộ Recloser 3P 24kV-630A - SỬ DỤNG LẠI | |||
| AO | MBA 12,7/0,24kV-500VA- SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Lắp bộ Recloser 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo bộ Recloser 3 pha, NCx0,6 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ LTD 1P-24kV (gồm 1 cose ép Cu/Al 185mm2 - 2 bulon + 1 cose ép Cu 185mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 4 | Lắp LTD 27kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 5 | Bộ LA-18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 6 | Lắp bộ LA 18kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 7 | Bộ LB-FCO 27 kV(cách điện bằng Polymer), mua mới | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Lắp LB-FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AP | Phần đà lắp Recloser | |||
| 1 | Bulon 22x350 VRS mạ nhúng (bắt Recloser vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 2 | Long đền vuông d=24 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| AQ | Bộ đà lắp TU | |||
| 1 | Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,712 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,834 | Đà |
| 3 | Bulon 16x350 - VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bulon 16x100 mạ nhúng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, 13,546kg/xà, đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AR | Đà 2,4m composite (đỡ sứ đỡ, FCO) | |||
| 1 | Đà composite 75x75x2400 dày 6mm (7,83kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 (0,725kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| 3 | Bulon 16x120 nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 4 | Bulon 16x450,VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 5 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 6 | Lắp xà trụ đỡ, 18,56kg/xà, đg nội suy x 1,5 x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AS | Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain)-6 bộ | |||
| 1 | Cách điện đứng 36kV loại porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,8m/dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,8 | m |
| 3 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| AT | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây CX.185mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | m |
| 2 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| AU | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Coss ép Cu 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Coss ép Cu - Al 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Ống nhựa PVC f60-2,8mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 5 | Nối ống nhựa f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Co 90 độ ống f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Code cùm ống nhựa f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Cáp CVV 2x4mm2 (cấp nguồn LBS) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | m |
| 9 | Ổ khóa tủ điều khiển | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Bulon 18x450 VRS mạ nhúng (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 11 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 12 | Khóa cần thao tác | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| AV | Thay Recloser bằng LBS tại trụ 478NP/228 | |||
| AW | Phần thiết bị | |||
| 1 | Bộ LBS 3P 24kV-630A (kèm tủ điều khiển và bảo vệ, giá treo, cáp điều khiển, phụ kiện lắp đặt) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | MBA 12,7/0,24kV-500VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 3 | Lắp bộ LBS 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ LTD 1P-24kV (gồm 1 cose ép Cu/Al 185mm2 - 2 bulon + 1 cose ép Cu 185mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Lắp LTD 27kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 6 | Bộ LA-18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 7 | Lắp bộ LA 18kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 8 | Tháo bộ LA 18kV, NCx0,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| AX | Phần xây dựng | |||
| AY | Bộ đà lắp TU | |||
| 1 | Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,712 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,834 | Đà |
| 3 | Bulon 16x350 - VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bulon 16x100 mạ nhúng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, 13,546kg/xà, đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AZ | Phần đà lắp LA | |||
| 1 | Thanh chống PL 60x6 - 450 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,544 | kg |
| 2 | Thanh chống PL 60x6 - 800 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,522 | kg |
| 3 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Lắp xà thép trụ đỡ, 7,066kg/xà, đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BA | Phần đà lắp LBS | |||
| 1 | Bulon 22x350 VRS mạ nhúng (bắt LBS vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 2 | Long đền vuông d=24 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| BB | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây CX.185mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | m |
| 2 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| BC | Phụ kiện | |||
| 1 | Coss ép Cu -Al 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Coss ép Cu 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC f60-2,8mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 4 | Nối ống nhựa f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Co 90 độ ống f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Code cùm ống nhựa f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Cáp CVV 2x4mm2 (cấp nguồn LBS) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | m |
| 8 | Ổ khóa tủ điều khiển | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Bulon 18x450 VRS mạ nhúng (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 10 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 11 | Khóa cần thao tác | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| BD | Lắp đặt Recloser tại trụ 472NP/158 | |||
| BE | Phần thiết bị | |||
| 1 | Bộ Recloser 3P 24kV-630A (kèm tủ điều khiển và bảo vệ, giá treo, cáp điều khiển, phụ kiện lắp đặt) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | MBA 12,7/0,24kV-500VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 3 | Lắp bộ Recloser 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ LTD 1P-24kV (gồm 1 cose ép Cu/Al 185mm2 - 2 bulon + 1 cose ép Cu 185mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 5 | Lắp LTD 27kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 6 | Bộ LA-18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 7 | Lắp bộ LA 18kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 8 | Bộ LB-FCO 27 kV(cách điện bằng Polymer), mua mới | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 9 | Lắp LB-FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BF | Phần xây dựng | |||
| BG | Phần đà lắp Recloser | |||
| 1 | Bulon 22x350 VRS mạ nhúng (bắt Recloser vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 2 | Long đền vuông d=24 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| BH | Bộ đà lắp TU | |||
| 1 | Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,712 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,834 | Đà |
| 3 | Bulon 16x350 - VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bulon 16x100 mạ nhúng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, 13,546kg/xà, đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BI | Đà 2,4m composite (đỡ sứ đỡ, FCO) | |||
| 1 | Đà composite 75x75x2400 dày 6mm (7,83kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 (0,725kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| 3 | Bulon 16x120 nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 4 | Bulon 16x450,VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 5 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 6 | Lắp xà trụ đỡ, 18,56kg/xà, đg nội suy x 1,5 x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BJ | Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain)-6 bộ | |||
| 1 | Cách điện đứng 36kV loại porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,8m/dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,8 | m |
| 3 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| BK | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây CX.185mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | m |
| 2 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| BL | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Coss ép Cu 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Coss ép Cu - Al 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Ống nhựa PVC f60-2,8mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 5 | Nối ống nhựa f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Co 90 độ ống f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Code cùm ống nhựa f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Cáp CVV 2x4mm2 (cấp nguồn LBS) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | m |
| 9 | Ổ khóa tủ điều khiển | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Bulon 18x450 VRS mạ nhúng (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 11 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 12 | Khóa cần thao tác | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| BM | Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đôi dọc tuyến ) | |||
| 1 | Đà sắt PL50x5 - 770 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,022 | kg |
| 2 | Đà sắt PL50x5 - 920 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,612 | kg |
| 3 | Boulon 14x40 (lắp liên kết REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Boulon 12x50 (lắp LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 5 | Lông đền vuông Ø16 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 6 | Lông đền vuông Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, < 15kg/xà (6,63kg), đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BN | Lắp đặt LBS tại trụ 472NP/111 | |||
| BO | Phần thiết bị | |||
| 1 | Bộ LBS 3P 24kV-630A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | (kèm tủ điều khiển và bảo vệ, giá treo, cáp điều khiển, phụ kiện lắp đặt) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | MBA 12,7/0,24kV-500VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 4 | Lắp bộ LBS 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ LTD 1P-24kV (gồm 1 cose ép Cu/Al 185mm2 - 2 bulon + 1 cose ép Cu 185mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 6 | Lắp LTD 27kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 7 | Bộ LA-18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 8 | Lắp bộ LA 18kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 9 | Bộ LB-FCO 27 kV(cách điện bằng Polymer), mua mới | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 10 | Lắp LB-FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BP | Phần xây dựng | |||
| BQ | Phần đà lắp LA | |||
| 1 | Thanh chống PL 60x6 - 450 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,544 | kg |
| 2 | Thanh chống PL 60x6 - 800 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,522 | kg |
| 3 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Lắp xà thép trụ đỡ, 7,066kg/xà, đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BR | Phần đà lắp LBS | |||
| 1 | Bulon 22x350 VRS mạ nhúng (bắt LBS vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 2 | Long đền vuông d=24 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| BS | Bộ đà lắp TU | |||
| 1 | Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,712 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,834 | Đà |
| 3 | Bulon 16x350 - VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bulon 16x100 mạ nhúng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, 13,546kg/xà, đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BT | Đà 2,4m composite (đỡ sứ đỡ, FCO) | |||
| 1 | Đà composite 75x75x2400 dày 6mm (7,83kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 (0,725kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| 3 | Bulon 16x120 nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 4 | Bulon 16x400,VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 6 | Lắp xà trụ đỡ, 18,56kg/xà, đg nội suy x 1,5 x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BU | Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain)-6 bộ | |||
| 1 | Cách điện đứng 36kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,8m/dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,8 | m |
| 3 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| BV | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây CX.185mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | m |
| 2 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| BW | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Coss ép Cu -Al 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Coss ép Cu 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Ống nhựa PVC f60-2,8mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 5 | Nối ống nhựa f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Co 90 độ ống f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Code cùm ống nhựa f60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Cáp CVV 2x4mm2 (cấp nguồn LBS) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | m |
| 9 | Ổ khóa tủ điều khiển | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Bulon 18x450 VRS mạ nhúng (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 11 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 12 | Khóa cần thao tác | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| BX | Phần cải tạo, nâng cấp | |||
| BY | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M20 - Móng bản trụ Pi ghép | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 2 | Móng trụ M16-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 3 | Móng trụ M14-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Móng |
| 4 | Móng trụ ML14-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 5 | Móng trụ M14-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Móng |
| 6 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Móng |
| 7 | Móng trụ M12-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 8 | Bộ chằng xuống trụ 12m (phần xây dựng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Bộ chằng xuống trụ 20m (phần xây dựng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Bộ |
| 10 | Bộ chằng xuống trụ 12m (phần điện) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 11 | Bộ chằng xuống trụ 20m (phần điện) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Bộ |
| 12 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 20m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 13 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 14m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Bộ |
| 14 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 15 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 8,5m, (cáp thép) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| BZ | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 20m (trụ pi tim 1,4m) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 16m (trụ đôi) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 14m trụ đôi (loại C); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 14m trụ đơn (loại C); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Trụ |
| 5 | Trụ BTLT 12m trụ đôi (loại C); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Trụ |
| 6 | Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại C); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Trụ |
| CA | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà néo 2,4m | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Bộ |
| 2 | Bộ đà đỡ cân kép 2,4m (4 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ đà đỡ cân 2,4m (4 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ đà néo lệch hoàn toàn kép 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | Bộ |
| 5 | Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn kép 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | Bộ |
| 6 | Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn kép 2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | Bộ |
| 7 | Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Bộ |
| 8 | Bộ đà néo cuối | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Bộ |
| 9 | Đà 2,4m composite (đỡ sứ đỡ, LA, cáp ngầm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 10 | Bộ đà đỡ L63x63x6-1000 (2 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 11 | Bộ đà Néo 3,8m (6 ốp) lắp trụ PI | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 12 | Bộ đà composite 2m lệch 2/3 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 13 | Bộ đà néo N90 (đà 2,4m - 4 ốp) trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 14 | Bộ đà tháp 2,75m (trụ đôi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 15 | Bộ đà tháp 2,75m (trụ đơn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Bộ |
| 16 | Bộ đà néo cuối 2,4m (4 ốp) - trụ 16m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 17 | Đà 0,8m composite (đỡ sứ đỡ FCO) - sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| CB | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO | |||
| 1 | Dây ACXH.185 (Lx 1,02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4.715,77 | m |
| 2 | Dây AC.185 (L x 1,02) x 0,727kg/m | BVTKTC-HSBCKTKT | 11.058,14 | kg |
| 3 | Dây AC.150 (L x 1,02) x 0,554kg/m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.431,74 | kg |
| 4 | Dây CX.185mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 5 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 62 | m |
| 6 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2(TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,6233 | km |
| 7 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-185mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,9124 | km |
| 8 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-150mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,5337 | km |
| 9 | Tháo và rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACX-70mm2(TC), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,2978 | km |
| 10 | Tháo và rải căng dây nhôm lõi thép AC-50mm2(TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,4326 | km |
| 11 | Tháo và rải căng dây nhôm LV-ABC 3x50mm2(TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3808 | km |
| CC | Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain) - 941 bộ | |||
| 1 | Cách điện đứng 36kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 941 | cái |
| 2 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 941 | bộ |
| CD | Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain) -68 bộ- Sử dụng lại | |||
| 1 | Tháo và lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 68 | bộ |
| CE | Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 5U-234 bộ | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 234 | Chuỗi |
| 2 | Khóa néo dây 5U (95 -240mm2) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 234 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 468 | Cái |
| 4 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 234 | bộ |
| CF | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2-42 bộ | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 42 | Chuỗi |
| 2 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 42 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 84 | Cái |
| 4 | Mắc nối yếm cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 42 | Cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42 | Cái |
| 6 | Lắp cách điện treo | BVTKTC-HSBCKTKT | 42 | bộ |
| CG | Bộ cách điện kép treo 24kV + khóa néo 5U -12 bộ | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo kép polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Chuỗi |
| 2 | Khánh đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Cái |
| 3 | Khóa néo dây 5U (95 -240mm2) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Dây |
| 4 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 96 | Cái |
| 5 | Mắc nối yếm cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 6 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | bộ |
| CH | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2-15 bộ | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 75 | Chuỗi |
| 2 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 75 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 150 | Cái |
| 4 | Mắc nối yếm cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 75 | Cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 185mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 75 | Cái |
| 6 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 75 | bộ |
| CI | Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa -60 bộ | |||
| 1 | Khóa néo dây 5U (95 -240mm2) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | cái |
| CJ | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đơn -36 bộ | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| CK | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đôi -20 bộ | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cái |
| 3 | Bulon 16x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cái |
| CL | Bộ mở bọc tiếp địa - 4 bộ | |||
| 1 | Kẹp quai 477 (loại ty) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 2 | Mũ chụp | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| CM | Bộ rack 4 + sứ ống chỉ (mua mới) - 8 bộ | |||
| 1 | Rack 4 - dày 3mm mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 2 | Bulon 16x350 VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Bộ |
| 3 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | cái |
| 4 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | cái |
| 5 | Lắp rack 4 sứ | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| CN | Thùng composite bảo vệ 02 công tơ 1 pha (sử dụng lại) | |||
| 1 | Tháo và lắp thùng công tơ 2 điện kế 01 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | cái |
| 2 | Kẹp IPC 35-95 (01 bu lon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 54 | Cái |
| 3 | Dây đai và khóa đai | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | bộ |
| CO | Phụ kiện | |||
| 1 | Biển chỉ danh DS | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Biển chỉ danh LB-FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 3 | Bộ côdê cùm biển chỉ danh FCO (bao gồm bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| 4 | Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | cái |
| 5 | kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 66 | Cái |
| 6 | Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | Cái |
| 7 | Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Cái |
| 8 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,8m/dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 823,2 | m |
| 9 | Dây AC 185mm2 buộc cổ sứ - (2,25m/dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 45 | kg |
| 10 | Ống nối dây Al 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 39 | Ống |
| 11 | Ống nối dây Al 150mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | Ống |
| 12 | Ống nối dây Al 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Ống |
| 13 | Ống nối dây Al 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 14 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Bộ |
| 15 | Kẹp quai 2/0 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 16 | Bulon móc 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | Bộ |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Bộ |
| 18 | Kẹp treo cáp ABC 4x150-70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 19 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 20 | Bulon mắc 16x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 21 | Bulon mắc 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 45 | Cái |
| 22 | Bulon mắc 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Cái |
| 23 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Tuýp |
| 24 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 188 | cái |
| 25 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | Cái |
| 26 | Dây chảy | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | sợi |
| 27 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cuộn |
| 28 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cuộn |
| 29 | Lắp biển chỉ danh FCO, LTD, | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| 30 | Coss ép Cu 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 31 | Coss ép Cu 240mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 32 | Coss ép Cu 150mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 33 | Cáp vặn xoắn ABC-4x120mm2 (L x 1,02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 40 | m |
| CP | Phụ kiện cáp ngầm | |||
| 1 | Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV-240mm2 (ngoài trời) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 2 | Giá sắt chữ T giữ 3 đầu cáp ngầm 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 3 | Bulon 16x650 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 4 | Long đền vuông 18, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 5 | Code cùm ống sắt tráng kẽm (ống Ø88,7 - 2ly1 bao gồm bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 6 | Tạ chống rung | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 7 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cuộn |
| 8 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cuộn |
| 9 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22kV, tiết diện cáp ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Lắp bộ giá đỡ đầu cáp ngầm, < 25kg/xà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| CQ | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Tháo bộ đà L75x75x8-2m-cân (20,51 kg/đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | đà |
| 2 | Tháo bộ đà L75x75x8-2,4m cân (24,969kg/đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | đà |
| 3 | Tháo bộ đà L75x75x8-3m (30,32kg/đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | đà |
| 4 | Tháo bộ đà L75x75x8-2m lệch 2/3 (20,51kg/đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | đà |
| 5 | Tháo bộ đà L75x75x8-2m lệch hoàn toàn (203,51kg/đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | đà |
| 6 | Tháo cách điện đứng gốm | BVTKTC-HSBCKTKT | 103 | bộ |
| 7 | Tháo cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 75 | bộ |
| 8 | Tháo cách điện treo thủy tinh | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | bộ |
| 9 | Tháo dây nhôm bọc lõi thép ACX-70mm2(TC), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,6651 | km |
| 10 | Tháo dây nhôm lõi thép AC-70mm2(TC), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,141 | km |
| 11 | Tháo dây nhôm lõi thép AC-50mm2(TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,6987 | km |
| 12 | Tháo dây nhôm lõi thép AC-35mm2(TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,1168 | km |
| 13 | Tháo dây nhôm trần lõi thép AC-185mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,001 | km |
| 14 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 14m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | vị trí |
| 15 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 12m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | vị trí |
| 16 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 10,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | vị trí |
| 17 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | vị trí |
| CR | PHẦN THIẾT BỊ CẢI TẠO | |||
| 1 | Bộ DS 1P-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 2 | Bộ LA-18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 3 | Bộ LBFCO 27 kV(cách điện bằng Polymer) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Lắp bộ LA 18kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Lắp DS | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 6 | Lắp Bộ LBFCO 27 kV(mới) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi