Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201127231-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201125934 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp (vốn nông thôn mới) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 16:59:00 đến ngày 2020-11-20 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,324,508,799 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,895,000 VNĐ ((Mười năm triệu tám trăm chín mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào ≤0,8m3 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9,165 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,16 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm ngập > 2.5m - cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 94,08 | 100m |
| 4 | Làm mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm, dày 20cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,86 | 100m2 |
| 5 | Đào móng công trình bằng máy đào≤0,8m3 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,865 | 100m³ |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt K=0,9 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,79 | 100m3 |
| 7 | Đóng cừ tràm ngập > 2.5m - cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 13,5 | 100m |
| 8 | Đắp cát móng đường ống công trình | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,811 | m3 |
| 9 | Lắp dựng gối BTĐS Φ300mm bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 18 | cái |
| 10 | Lắp đặt joint cao su Φ300mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng giăng cao su Φ300mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 30 | m |
| 12 | Phát hoang rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn <3 cây/100 m2 rừng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,18 | 100m2 |
| 13 | Đào kênh mương bằng máy đào ≤0,8m3 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 27,505 | 100m3 |
| 14 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9,013 | 100m3 |
| 15 | Đóng cừ tràm ngập > 2.5m - cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 200,64 | 100m |
| 16 | Làm mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm, dày 20cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,13 | 100m2 |
| 17 | Đào móng công trình bằng máy đào≤0,8m3 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,08 | 100m³ |
| 18 | Đắp đất đê quây thượng hạ lưu bằng cơ giới | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,75 | 100m³ |
| 19 | Đào đất kênh dẫn dòng bằng cơ giới | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,6 | 100m3 |
| 20 | Đắp lấp kênh dẫn dòng bằng cơ giới | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,6 | 100m3 |
| 21 | Đào phá đê quây bằng cơ giới | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,75 | 100m3 |
| 22 | Đóng cừ tràm ngập > 2.5m - cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 39,495 | 100m |
| 23 | Bơm nước hố móng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | ca |
| 24 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt K=0,9 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,896 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát móng đường ống công trình | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,764 | m3 |
| 26 | Ván khuôn tường thượng hạ lưu cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,297 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tường thượng hạ lưu cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,306 | m3 |
| 28 | Lắp đặt joint cao su Φ300mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt joint cao su Φ800mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lắp dựng gối BTĐS Φ300mm bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 34 | cái |
| 31 | Lắp dựng gối BTĐS Φ800mm bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng giăng cao su Φ300mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 56 | m |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng giăng cao su Φ800mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | m |
| 34 | Phát hoang rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn <3 cây/100 m2 rừng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,86 | 100m2 |
| 35 | Đào kênh mương bằng máy đào ≤0,8m3 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,487 | 100m3 |
| 36 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,62 | 100m3 |
| 37 | Đóng cừ tràm ngập > 2.5m - cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 41,28 | 100m |
| 38 | Mua đất chọn lọc | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 127,967 | m3 |
| 39 | Bê tông bản đáy mốc chỉ giới kênh | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,66 | m3 |
| 40 | Bê tông cột mốc chỉ giới kênh | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,252 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cột mốc chỉ giới kênh | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,065 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép cột mốc chỉ giới kênh | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,024 | tấn |
| 43 | Sơn cột mốc | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,984 | m2 |
| 44 | Lắp cọc tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi