Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201126379-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nam Tiến
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201126253
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách Thành phố hỗ trợ theo Nghị quyết số 10/2018/NQ-HĐND ngày 05/12/2018 của Hội đồng nhân dân thành phố Hà nội, phần còn lại từ ngân sách xã và nguồn XHH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-10 15:18:00 đến ngày 2020-11-20 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,440,991,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
1 Đào đường cũ 20,97 100m3
2 Đào hữu cơ 3,0781 100m3
3 Đào nền và khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 10,6876 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 5,9528 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,0799 100m3
6 Đất đồi 969,528 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 3,0781 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 3,0781 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 10,2021 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 10,2021 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,2097 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,2097 100m3
B HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 1.242,55 m3
2 Nilong chống thấm 5.647,95 m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 8,4719 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 10,1663 100m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 3,6513 100m2
C HẠNG MỤC: KÈ, TƯỜNG CHẮN
1 Đắp bờ vây 0,2994 100m3
2 Phá bờ vây 0,2994 100m3
3 Bơm nước 11,32 ca
4 Đào móng kè bằng máy, đất cấp I 6,3103 100m3
5 Đắp đất phía ngoài bằng đất tận dụng K90 0,4855 100m3
6 Đắp đất phía trong hố móng đầm K95 2,1431 100m3
7 Đất đồi 295,4478 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 6,3103 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 6,3103 100m3
10 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 115,4428 100m
11 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 28,86 m3
12 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 186,05 m3
13 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 124,98 m3
14 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 143,39 m3
15 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 45,44 m2
16 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 0,0299 100m2
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm 0,17 100m
18 Ván khuôn tường xây nâng 2,3638 100m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 47,28 m3
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào hố móng 1,576 m3
2 Đào hố móng 0,1418 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0525 100m3
4 Đất đồi đầm K95 7,2377 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,1576 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,1576 100m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 0,97 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,03 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 1,46 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 3,43 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 17,6 m2
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 4 m2
13 Ván khuôn đổ bê tông giằng mũ tường 0,088 100m2
14 Cốt thép mũ tường 0,0476 tấn
15 Bê tông mũ tường đá 1x2 mác 250 0,7 m3
16 Ván khuôn bản nắp tấm đan đúc sẵn 0,0391 100m2
17 Cốt thép tấm đan BT đúc sẵn 0,1086 tấn
18 Bê tông bản nắp tấm đan, đá 1x2, mác 250 0,76 m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 10 cấu kiện
E HẠNG MỤC: PHÁ DỠ - GIẢI PHÓNG MẶT BẰNG
1 Cắt mặt đường bê tông 1,6 10m
2 Chặt bụi tre 1 cây
3 Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính 3m 1 bụi
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,03 100m3
5 Vận chuyển cây đến vị trí đổ thải 1 gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->