Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201106016-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất thành phố Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201105943 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có và các nguồn huy động hợp pháp khác của doanh nghiệp (Công ty TNHH Đầu tư và xây dựng Tùng Lâm) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 15:33:00 đến ngày 2020-11-14 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,329,915,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRỤC CHÍNH LỘ 373 E9.27 | |||
| 1 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 2 | Cột bê tông li tâm LT-18-190-11kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 3 | Gông cột đôi 18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chuỗi sứ Polime 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 5 | Xà néo bằng cột đôi dọc tuyến XNBSC35-2LTD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cổ dề đỡ cáp lên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 3M-35kV-3x240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Đầu cốt đồng S70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 10 | Lắp đặt sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | quả |
| 11 | Ghế thao tác cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Thang trèo thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Xà đỡ cầu dao phụ tải và chống sét van XCDPT-CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226 | m |
| 15 | Tấm đan bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | tấm |
| 16 | Lắp đặt ống thép F168 bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F195/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193 | m |
| 18 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 19 | Thít + thẻ báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | cái |
| 20 | Măng sông ống thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Măng sông ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 22 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 23 | Dây đồng mềm M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột MTK-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 2 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Rãnh cáp ngầm 35kV qua đường đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | m |
| 4 | Rãnh cáp ngầm 35kV đi dưới hè gạch Block | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | m |
| 5 | Rãnh cáp 35kV qua đường nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| C | NHÁNH RẼ TBA TĐC GIA LỘC LỘ 373 E9.27 | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | m |
| 2 | Đầu cáp co ngót trong nhà 3M-35kV-3x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 3M-35kV-3x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Dây đồng mềm M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 6 | Cổ dề đỡ cáp lên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F195/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | m |
| 8 | Lắp đặt ống thép F110 bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 9 | Thít + thẻ báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 10 | Măng sông ống thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Măng sông ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng S70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 16 | Tấm đan bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | tấm |
| 17 | Lắp đặt sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | quả |
| 18 | Ghế thao tác cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Thang trèo thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ cầu dao phụ tải và chống sét van XCDPT-CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| D | Phần xây dựng | |||
| 1 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Rãnh cáp ngầm 35kV qua đường đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 3 | Rãnh cáp ngầm 35kV đi dưới hè gạch Block | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m |
| 4 | Rãnh cáp 35kV qua đường nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| E | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hạ cột LT-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Tháo dỡ xà đỡ <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ xà néo <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ dây dẫn AC70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318 | m |
| 5 | Tháo dỡ cáp Cu/XLPE/PVC-3x70mm2-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| F | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| G | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | pha |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | pha |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa ĐZ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | H.thống |
| 4 | Thí nghiệm sứ chuỗi 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 5 | Thí nghiệm sứ đứng VHĐ-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | quả |
| 6 | Thí nghiệm cáp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi