Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng và bảo hiểm công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201125425-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Tam Chung, huyện Mường Lát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng và bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201125300 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 11:09:00 đến ngày 2020-11-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,679,340,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ | Theo HSTK | 2,0222 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp III | Theo HSTK | 34,9782 | 100m3 |
| 3 | Phá đá mặt bằng bằng máy, Cấp đá IV | Theo HSTK | 8,7446 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đánh cấp bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSTK | 2,975 | m3 |
| 5 | Đào Khuôn đường, đánh cấp bằng máy đào, đất cấp III | Theo HSTK | 0,238 | 100m3 |
| 6 | Phá đá mặt bằng bằng máy, Cấp đá IV | Theo HSTK | 0,0298 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 1,0366 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 2,4186 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 41,9431 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Theo HSTK | 289,8275 | 100m3 |
| 11 | Ni lông tái sinh | Theo HSTK | 1.968,9156 | m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 656,3052 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK | 7,2423 | 100m2 |
| B | CẦU BẢN | |||
| 1 | Đào móng, nạo vét, đất cấp I | Theo HSTK | 2,3442 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mặt bằng bằng máy, Cấp đá IV | Theo HSTK | 2,3442 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 4,6884 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp III | Theo HSTK | 2,3043 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng, đất cấp III | Theo HSTK | 12,128 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 2,4256 | 100m3 |
| 7 | Đá đệm móng | Theo HSTK | 13,3 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng+chân khay+ thanh cống | Theo HSTK | 1,5928 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng+chân khay+ thanh cống M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 55,59 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thân+tường cánh | Theo HSTK | 1,2304 | 100m2 |
| 11 | Bê tông thân+tường cánh, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 29,73 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK | 0,122 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,52 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0285 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,055 | tấn |
| 16 | Ván khuôn tấm bản | Theo HSTK | 10,55 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm bản M300, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,87 | m3 |
| 18 | Cốt thép tấm bản đường kính ≤18mm | Theo HSTK | 0,2803 | tấn |
| 19 | Cốt thép tấm bản đường kính >18mm | Theo HSTK | 0,3947 | tấn |
| 20 | Bê tông mặt cống M300, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,6 | m3 |
| 21 | Cốt thép mặt cống, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,159 | tấn |
| 22 | Láng vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,12 | m2 |
| 23 | Lắp dựng tấm bản | Theo HSTK | 5 | cái |
| 24 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 0,9702 | 100m3 |
| 25 | Phá dỡ cống cũ | Theo HSTK | 28,293 | m3 |
| 26 | Đào chân khay mái ta luy đất cấp III | Theo HSTK | 23,14 | m3 |
| 27 | Đắp đất chân khay mái ta luy bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 0,0771 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng chân khay mái ta luy | Theo HSTK | 0,89 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng chân khay mái ta luy, M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 17,8 | m3 |
| 30 | Thi công lớp đá mái gia cố | Theo HSTK | 16,288 | m3 |
| 31 | Lớp nilon tái sinh chống mất nước | Theo HSTK | 162,88 | m2 |
| 32 | Bê tông mái gia cố, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 32,576 | m3 |
| 33 | Ván khuôn kết cấu bê tông mặt tràn | Theo HSTK | 0,2079 | 100m2 |
| 34 | Bê tông mặt tràn M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 31,684 | m3 |
| 35 | Lớp nilon tái sinh chống mất nước | Theo HSTK | 158,42 | m2 |
| 36 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 15,842 | m3 |
| 37 | Sản xuất cột bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,9499 | m3 |
| 38 | Cốt thép cột ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0527 | tấn |
| 39 | Ván khuôn cột | Theo HSTK | 0,1382 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt cọc tiêu | Theo HSTK | 20 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm, chiều dày 14,8mm | Theo HSTK | 0,31 | 100m |
| 42 | Đào đất cấp III | Theo HSTK | 0,3627 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất | Theo HSTK | 27,9 | m3 |
| 44 | Bê tông mái đá 1x2, M200 | Theo HSTK | 0,9 | m3 |
| 45 | Đào đê qoai đất cấp III | Theo HSTK | 0,6858 | 100m3 |
| 46 | Đắp bao tải cát | Theo HSTK | 63,18 | m3 |
| 47 | Bao tải dứa | Theo HSTK | 526,5 | cái |
| 48 | Lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,0324 | tấn |
| 49 | Đóng cọc tre | Theo HSTK | 3,24 | 100m |
| 50 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK | 63,18 | m3 |
| 51 | Thanh lý đê quai | Theo HSTK | 4 | Ca máy |
| C | CỐNG BẢN 1,5M | |||
| 1 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,06 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,052 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,1783 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm bản | Theo HSTK | 0,0879 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mố M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,092 | m3 |
| 6 | Cốt thép mố, đường kính <=10mm | Theo HSTK | 0,4245 | 100kg |
| 7 | Ván khuôn mố | Theo HSTK | 0,1041 | 100m2 |
| 8 | Bê tông thân cống, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,9 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thân cống | Theo HSTK | 0,1959 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tường đầu, tường cánh, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,63 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo HSTK | 0,1814 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng cống, sân cống + chân khay, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 31,09 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cống, sân cống + chân khay | Theo HSTK | 0,2628 | 100m2 |
| 14 | Đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK | 5,67 | m3 |
| 15 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Theo HSTK | 1,4 | m3 |
| 16 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 32,29 | m3 |
| 17 | Đào đất cấp III, bằng máy | Theo HSTK | 0,5454 | 100m3 |
| 18 | Đào đất bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSTK | 0,0255 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 0,3003 | 100m3 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm, chiều dày 14,8mm | Theo HSTK | 0,19 | 100m |
| 21 | Đắp đất | Theo HSTK | 17,1 | m3 |
| 22 | Bê tông mái đá 1x2, M200 | Theo HSTK | 0,75 | m3 |
| 23 | Đào đê quai, đất cấp III | Theo HSTK | 0,254 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất | Theo HSTK | 14,5 | m3 |
| 25 | Đắp bao tải cát | Theo HSTK | 23,4 | m3 |
| 26 | Bao tải dứa | Theo HSTK | 195 | cái |
| 27 | Lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,012 | tấn |
| 28 | Đóng cọc tre | Theo HSTK | 1,2 | 100m |
| 29 | Đào xúc đất, đất cấp III | Theo HSTK | 23,4 | m3 |
| 30 | Thanh lý đê quai | Theo HSTK | 4 | đv |
| D | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Sản xuất tấm bản bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,02 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0848 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,2399 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm bản | Theo HSTK | 0,1598 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mố+khớp nối M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,96 | m3 |
| 6 | Cốt thép mố+khớp nối, đường kính <=10mm | Theo HSTK | 0,9306 | 100kg |
| 7 | Ván khuôn mố+khớp nối | Theo HSTK | 0,1598 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thân cống | Theo HSTK | 0,3712 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường đầu+tường cánh+ hố ga, M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,452 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường đầu+tường cánh+ hố ga | Theo HSTK | 0,2262 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng cống, sân cống + chân khay+ hố ga, M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 21,3 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cống, sân cống + chân khay+ hố ga | Theo HSTK | 0,1854 | 100m2 |
| 13 | Đào móng bằng máy, đất cấp III | Theo HSTK | 0,3859 | 100m3 |
| 14 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSTK | 0,0203 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 0,1354 | 100m3 |
| E | RÃNH XÂY ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Xây mái dốc bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo HSTK | 145,0334 | m3 |
| F | RỌ ĐÁ | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp II | Theo HSTK | 0,336 | 100m3 |
| 2 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m | Theo HSTK | 28 | 1 rọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi