Gói thầu: Gói số 01.XL: Nâng cấp, sửa chữa định kỳ tuyến đường huyện ĐH31

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201126234-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói số 01.XL: Nâng cấp, sửa chữa định kỳ tuyến đường huyện ĐH31
Số hiệu KHLCNT 20201126187
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn bảo trì đường bộ từ ngân sách trung ương hỗ trợ, ngân sách huyện Can Lộc và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-10 14:41:00 đến ngày 2020-11-20 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,206,276,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Vét hữu cơ, bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 894,1303 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 376,2031 m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 1.443,0007 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%*KL) Mô tả KT theo chương V 96,9375 m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%*KL) Mô tả KT theo chương V 1.841,8119 m3
6 Mua đất tại mỏ trên phương tiện, để đắp K95 (có nhân hệ số nở rời K=1,14 theo VB 1367/SXD) Mô tả KT theo chương V 1.181,4804 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, 13,6 Km-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 1.181,4804 m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 894,1303 m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 1,0km-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 894,1303 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 664,8032 m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 1,0km-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 664,8032 m3
12 Trồng cỏ mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 1.738,1698 m2
13 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 1.738,1698 m2
B PHẦN MẶT ĐƯỜNG NÂNG CẤP
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 1.424,0268 m3
2 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Mô tả KT theo chương V 15.069,9728 m2
3 Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Mô tả KT theo chương V 5.522,32 m2
4 Cày xới mặt đường láng nhựa cũ Mô tả KT theo chương V 4.093,0456 m2
5 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mô tả KT theo chương V 13.616,0583 m2
C PHẦN MẶT ĐƯỜNG DÁM VÁ
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả KT theo chương V 77,1607 m3
2 Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Mô tả KT theo chương V 951,69 m2
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Mô tả KT theo chương V 951,69 m2
D VUỐT NỐI DÂN SINH
1 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 383,97 m2
2 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 61,4352 m3
E PHẦN AN TOAN GIAO THÔNG
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm (150*240)/(30*50) Mô tả KT theo chương V 2 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Mô tả KT theo chương V 49 cái
3 Thay thế biển báo Mô tả KT theo chương V 49 cái
4 Cột biển báo (bỏ vật liệu) Mô tả KT theo chương V 53 1 cột
5 Làm cọc H bê tông cốt thép (0,2*0,2*1,1)/(0,12*0,12*1,05) Mô tả KT theo chương V 65 cái
6 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép (0,15*0,15*1,1)/(0,12*0,12*1,05) Mô tả KT theo chương V 6 cái
7 Bêtông móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả KT theo chương V 3,45 m3
8 Làm cột km BTCT Mô tả KT theo chương V 7 cái
9 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Mô tả KT theo chương V 138,589 m2
F PHẦN CỐNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 47,0655 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 47,0655 m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi 1,0km-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 47,0655 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 15,6885 m3
5 Mua đất tại mỏ trên phương tiện, để đắp K95 (có nhân hệ số nở rời K=1,14 theo VB 1367/SXD) Mô tả KT theo chương V 20,2099 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, 13,6 Km-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 20,2099 m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả KT theo chương V 5,1576 m3
8 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 13,5461 m3
9 Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,96 m3
10 Bê tông tấm bản, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,1955 m3
11 Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 124,94 kg
12 Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Mô tả KT theo chương V 37,6 kg
13 Cốt thép neo, đường kính <=18 mm Mô tả KT theo chương V 10,23 kg
14 Ván khuôn tấm đan Mô tả KT theo chương V 11,2408 m2
15 Ván khuôn mũ mố Mô tả KT theo chương V 59,04 m2
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 8 1cấu kiện
17 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mô tả KT theo chương V 17,5 m2
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 4,375 m3
19 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Mô tả KT theo chương V 17,5 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->