Gói thầu: Thi công xây dựng công trình + thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201126287-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Cao Xá
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình + thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường
Số hiệu KHLCNT 20201120722
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu đấu giá quyền sử dụng đất của dự án
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-10 15:56:00 đến ngày 2020-11-20 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,104,682,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu dân cư
1 Đào xúc đất, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,7614 100m3
2 Vận chuyển đất, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,7614 100m3
3 San đầm đất, độ chặt Y/C K≥ 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,8691 100m3
4 Đào xúc đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,5499 100m3
5 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,5499 100m3
6 Đào nền đường cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K ≥ 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,7669 100m3
8 Đào xúc đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,8166 100m3
9 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,8166 100m3
10 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,13 m3
11 Đào nền đường, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,2391 100m3
12 Vận chuyển đất, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,2391 100m3
13 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99,36 m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7948 100m3
15 Ván khuôn, mặt đường bê tông, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5299 100m2
16 Đào kênh mương, rộng ≤6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7178 100m3
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K ≥ 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3054 100m3
18 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,08 m3
19 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 428 m2
20 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,68 m3
21 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5136 100m2
22 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,26 m3
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6264 tấn
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8132 100m2
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 214 1cấu kiện
26 Đào kênh mương, rộng ≤6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5984 100m3
27 Đắp đất độ chặt Y/C K ≥ 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7584 100m3
28 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,22 m3
29 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,32 m2
30 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 196,4 m2
31 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,384 m3
32 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,144 100m2
33 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,128 m3
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,032 tấn
35 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,024 100m2
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 1cấu kiện
37 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2 m3
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7728 tấn
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 100m2
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 1cấu kiện
B Thuế TNMT, phí bảo vệ môi trường
1 Thuế TNMT, phí bảo vệ môi trường 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->