Gói thầu: Gói thầu số 1: PCHT SCL2020-26 SCL đường dây 0,4kV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201126036-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: PCHT SCL2020-26 SCL đường dây 0,4kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20201126010 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Giá thành EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 14:00:00 đến ngày 2020-11-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,222,485,291 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư B cấp + Nhân công | |||
| 1 | Móng M1 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 104 | móng |
| 2 | Móng M2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | móng |
| 3 | Móng giếng MG1 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | móng |
| 4 | Móng giếng MG2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 5 | Tiếp địa lăp lại | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | bộ |
| 6 | Cột bêtông H7,5m-140B | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 174 | cột |
| 7 | Cột bêtông NPC LT8,5m-190-4,3 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cột |
| 8 | Cổ dề treo cáp cột đơn CD1 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 448 | bộ |
| 9 | Cổ dề treo cáp cột đôi CD2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 86 | bộ |
| 10 | Cáp vặn xoắn ABC4*70mm2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8.213 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn ABC4*50mm2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7.219 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn ABC4*35mm2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6.700 | m |
| 13 | Cáp vặn xoắn ABC2*50mm2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 540 | m |
| 14 | Khóa néo cáp VX | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 579 | bộ |
| 15 | Khóa đỡ cáp VX | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 259 | bộ |
| 16 | Ghíp 2 bu lông | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.460 | bộ |
| 17 | Cặp cáp nhôm 25x95 - 3BL | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 305 | cái |
| 18 | Tháo lắp hộp công tơ cũ | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 169 | hộp |
| 19 | Lắp lại cáp ABC4x50(cũ) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 840 | m |
| 20 | Đai treo hộp công tơ + Khóa đai | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 169 | bộ 2 đai + 2 khóa |
| B | Nhân công thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông 8,5m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cột |
| 2 | Cột bê tông 7,5m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cột |
| 3 | Cột tự đúc 7,5m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 146 | cột |
| 4 | Cổ dề hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 534 | bộ |
| 5 | Cáp nhôm 4x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8.132 | m |
| 6 | Cáp nhôm 4x50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4.696 | m |
| 7 | Cáp nhôm 4x35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 553 | m |
| 8 | Cáp nhôm 2x50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.987 | m |
| 9 | Cáp nhôm 2x35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6.081 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi