Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201127419-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201026575 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 17:26:00 đến ngày 2020-11-18 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,358,550,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ CÔNG VỤ: | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9037 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,668 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 77,6 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,2 | m |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,28 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 30,9144 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 34,709 | m3 |
| B | SÂN KHẤU | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 4m | Mục II Chương V, E-HSMT | 22,058 | m2 |
| 2 | Phá dỡ mái bê tông bằng máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,6508 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bậc lên xuống cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 16,4918 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch sân khấu | Mục II Chương V, E-HSMT | 81,315 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông đào hố móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,0658 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,5213 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng M1, ván khuôn gỗ | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0592 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0222 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 11 | Thép chờ Bu lông D20 L=500mm liên kết với thép móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 12 | Bu lông D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 13 | Bê tông móng M1,M2, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,004 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3839 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1589 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2902 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,0673 | m3 |
| 18 | Đắp cát tôn nền bậc tam cấp sảnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,752 | m3 |
| 19 | Bê tông lót bậc sảnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9816 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,3704 | m3 |
| 21 | Trát tường bồn hoa, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,2625 | m2 |
| 22 | Tôn cát bù nền sảnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,7368 | m3 |
| 23 | Bê tông bù nền sảnh, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,0658 | m3 |
| 24 | Lát nền, sàn sảnh, kích thước gạch 60x60 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 105,5759 | m2 |
| 25 | Láng granitô nền sàn | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,586 | m2 |
| 26 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4668 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4668 | tấn |
| 28 | Gia công hệ khung dàn | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2738 | tấn |
| 29 | Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút cầu | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2738 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 97,6095 | m2 |
| 31 | Thi công trần phẳng bằng tấm nhựa alumin | Mục II Chương V, E-HSMT | 159,72 | m2 |
| 32 | Gia công xà gồ mái thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5662 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6291 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 82,36 | m2 |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,0082 | 100m2 |
| 36 | Bản mã Đục lỗ liên kết bu lông | Mục II Chương V, E-HSMT | 208 | bản |
| 37 | Bu lông liên kết D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 136 | cái |
| 38 | Móc treo thiết bị: | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 42 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt Aptomat 50A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt đèn máng âm trần, đèn 1.2m | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| C | CỘT CỜ | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0375 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,75 | m3 |
| 3 | Xây bậc cột cờ gạch không nung 6,5x10,5x22, VXM mác 75# | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,491 | m3 |
| 4 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,102 | m2 |
| 5 | Cột Inox 304 chiều cao 7m | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cột |
| 6 | SXLD Thép chờ+ bu lông D20 chân côt | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 7 | SXLD Bản đế chân cột KT 220x220mm+ sườn gia cường | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Quả cầu trang trí đỉnh cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Puli+tay quay kéo dây cờ+ Dây cáp kéo | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Cán cờ inox D18 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| D | BỒN HOA | |||
| 1 | Phá dỡ tường bồn hoa | Mục II Chương V, E-HSMT | 37,081 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bê tông lót tường bồn hoa | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,2833 | m3 |
| 3 | Phá nền sân cải tạo bồn hoa (rãnh cải tạo) | Mục II Chương V, E-HSMT | 34,201 | m3 |
| 4 | Bê tông lót bồn hoa, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,0199 | m3 |
| 5 | Xây bồn hoa, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 46,5646 | m3 |
| 6 | Trát tường bồn hoa, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 87,2997 | m2 |
| 7 | Ốp bồn hoa bằng gạch thẻ 6x24cm VXM mác 75# | Mục II Chương V, E-HSMT | 136,7935 | m2 |
| 8 | Đất màu đổ bồn cây | Mục II Chương V, E-HSMT | 94,131 | m3 |
| E | CẢI TẠO RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông phủ rãnh cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,5462 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ bản đan bê tông rãnh thoát nước, G=70kg (KT 80x50x7cm) | Mục II Chương V, E-HSMT | 323,805 | cấu kiện |
| 3 | Nạo vét cống rãnh cũ bằng thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 31,0853 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường rãnh bằng máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 30,0925 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bê tông lót rãnh bằng máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,2862 | m3 |
| 6 | Xẻ mặt sân thi công rãnh (Rãnh cải tạo) | Mục II Chương V, E-HSMT | 612,44 | m |
| 7 | Phá dỡ nền sân làm rãnh mới | Mục II Chương V, E-HSMT | 31,8366 | m3 |
| 8 | Đào đất móng, đào thủ công, đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 43,5952 | m3 |
| 9 | Đào móng công trình, bằng máy đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,7646 | 100m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 69,115 | m3 |
| 11 | Đắp cát móng rãnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 67,4056 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,723 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 35,5847 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường rãnh, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 54,0686 | m3 |
| 15 | Ván khuôn giằng tường rãnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4349 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1581 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3935 | tấn |
| 18 | Bê tông giằng tường rãnh đá 1x2 Mác 250# | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,6162 | m3 |
| 19 | Trát tường rãnh, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 352,867 | m2 |
| 20 | Láng lòng rãnh VXM M100# có đánh màu | Mục II Chương V, E-HSMT | 145,592 | m2 |
| 21 | Ván khuôn tấm đan rãnh thoát nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,9461 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép tấm đan rãnh D>10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,6272 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 22,5926 | m3 |
| 24 | Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 659,4837 | cấu kiện |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa D200 thu nước mặt đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,088 | 100m |
| 26 | Cút góc D200mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 27 | Bê tông hố thu nước mặt đường, đá 1x2 mác 250# | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,512 | m3 |
| 28 | Tấm Inox 304 hố thu nước mặt | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,68 | m2 |
| 29 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,0668 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Mục II Chương V, E-HSMT | 409,7767 | m3 |
| F | TÔN NỀN LÁT GẠCH TOÀN BỘ SÂN CHƠI | |||
| 1 | Đắp cát công trìn, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 646,9072 | m3 |
| 2 | Rải nilon nền sân | Mục II Chương V, E-HSMT | 32,3454 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 161,7268 | m3 |
| 4 | Lát gạch sân bằng gạch Terrazo | Mục II Chương V, E-HSMT | 3.234,536 | m2 |
| G | VIÊN VỈA VÌA HÈ | |||
| 1 | Ván khuôn viên vỉa | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,5984 | 100m2 |
| 2 | Bê tông viên vỉa đá 1x2 mác 250# | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,0556 | m3 |
| 3 | Lót vữa dày 2cm VXM mác 75# | Mục II Chương V, E-HSMT | 57,72 | m2 |
| 4 | Lắp đặt viên vỉa vỉa hè | Mục II Chương V, E-HSMT | 222 | m |
| H | VIÊN ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,648 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2.5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 52,7 | m2 |
| 3 | Ván khuôn viên đan rãnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3633 | 100m2 |
| 4 | Bê tông viên đan rãnh đá 1x2 mác 250# | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,675 | m3 |
| 5 | Lắp đặt viên đan rãnh bằng thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 210 | cái |
| 6 | Đan inox 304 thu nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,08 | m2 |
| I | RẢI BÊ TÔNG NHỰA ĐƯỜNG SÂN | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8642 | 100m3 |
| 2 | Tưới thấm bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,642 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,642 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3294 | 100m2 |
| J | CẢI TẠO SỬA CHỮA HÀNH LANG CỔNG TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 37,92 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cổng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 33,55 | m2 |
| 3 | Ốp đá granit trụ cổng, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 37,92 | m2 |
| 4 | Gia công cổng sắt | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2404 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cánh cổng chính, cổng phụ | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,63 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,63 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng thép mũi giáo | Mục II Chương V, E-HSMT | 54 | cái |
| 8 | Khoá cổng+chốt | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Bản lề trục xoay | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Bánh xe D100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ hoa sắt tường rào | Mục II Chương V, E-HSMT | 30,3127 | |
| 12 | Phá dỡ tường rào, trụ tường rào cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,544 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường rào, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,8001 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,738 | m3 |
| 15 | Ván khuôn giằng tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1247 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép giằng tường D,=10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,062 | tấn |
| 17 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,0676 | m3 |
| 18 | Trát tường rào, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 88,705 | m2 |
| 19 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 78,5 | m |
| 20 | Trát trụ tường rào VXM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,3244 | m2 |
| 21 | Xây biển tên bằng gạch không nung (6,5x10,5x22) cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,2141 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,755 | 1m2 |
| 23 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0506 | 100kg |
| 24 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0913 | 100kg |
| 25 | Bê tông giằng tường đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1661 | m3 |
| 26 | Trát biển tên chiều , vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,4953 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,4953 | m2 |
| 28 | Sơn tường rào, trụ tường rào bằng sơn 3 nước, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,4953 | m2 |
| 29 | Ốp đá Granit bảng tên | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,2023 | m2 |
| 30 | Dán chữ biển tên trường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | gói |
| 31 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7584 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi