Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Hệ thống kênh hồ Núi Cốc - Hạng mục: Cải tạo sửa chữa đường quản lý kênh Chính đoạn từ xóm Nam Thành đi xóm Đồng Nội; Cải tạo,sửa chữa xả đáy tại K4 + 820 xã Phúc Trìu thành phố Thái Nguyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201126978-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Khai thác thủy lợi Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Hệ thống kênh hồ Núi Cốc - Hạng mục: Cải tạo sửa chữa đường quản lý kênh Chính đoạn từ xóm Nam Thành đi xóm Đồng Nội; Cải tạo,sửa chữa xả đáy tại K4 + 820 xã Phúc Trìu thành phố Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200977768 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí hỗ trợ duy tu sửa chữa công trình thuỷ lợi năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 09:09:00 đến ngày 2020-11-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,406,945,491 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 1.052,615 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 6,114 | 100m2 |
| 3 | Nilon lót | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 4.714,5 | m2 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 219,33 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 6 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 0,492 | 100m2 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 0,1998 | 100m3 |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 217,85 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 44,825 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 15,198 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 0,4423 | 100m3 |
| 12 | Đất đắp đủ tiêu chuẩn mua từ nơi khác | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 1.371,719 | m3 |
| B | Cống xả đáy kênh chính K4+820 - Chế tạo cửa van | |||
| 1 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật.Thành bình bể | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 0,31 | tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Thành bể | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 0,31 | tấn |
| C | Cống xả đáy kênh chính K4+820 - Phá dỡ công trình cũ | |||
| 1 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 0,536 | m3 |
| 2 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 97 | cái |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 4,32 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 0,0486 | 100m3 |
| D | Cống xả đáy kênh chính K4+820 - Phần xây lắp | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 3,014 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 19,555 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 20,978 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 1,443 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 7,13 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 0,257 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 2,405 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 0,185 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 0,665 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 2,435 | tấn |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 12,738 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 4,32 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 0,363 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 7,38 | m2 |
| E | Phần đất | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 3,2 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 1,999 | 100m3 |
| 3 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 7,73 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 1,474 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 1,988 | 100m3 |
| F | Thiết bị | |||
| 1 | Máy đóng mở V5 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi