Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt hệ thống PCCC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201126114-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 2 |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt hệ thống PCCC |
| Số hiệu KHLCNT | 20201078989 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi Quản lý hành chính - kinh phí không tự chủ năm 2020 của Văn phòng Bộ GTVT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 16:40:00 đến ngày 2020-11-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,891,720,410 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY NHÀ D | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Chương V | 1 | trung tâm |
| 2 | Lắp đặt ắc quy dự phòng cho tủ trung tâm báo cháy | Chương V | 2 | bình |
| 3 | Bộ chuyển nguồn AC 220V-DC12V | Chương V | 1 | tủ |
| 4 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy nhiệt địa chỉ | Chương V | 5 | 10 đầu |
| 5 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy khói thường | Chương V | 2 | 10 đầu |
| 6 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Chương V | 3,8 | 5 nút |
| 7 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V | 3,8 | 5 chuông |
| 8 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V | 3,8 | 5 đèn |
| 9 | Module cho đầu báo cháy thường | Chương V | 7 | bộ |
| 10 | Lắp đặt vỏ tổ hợp chuông đèn nút 250x400x180mm | Chương V | 19 | hộp |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cho đầu báo cháy 2x1mm2 | Chương V | 2.000 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 1.900 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 1.900 | m |
| 14 | Lắp đặt hộp chia ngả 2,3 D20 | Chương V | 335 | hộp |
| 15 | Lắp đặt ống ghen cứng luồn dây tín hiệu báo cháy D16 | Chương V | 2.000 | m |
| 16 | Lắp đặt hộp chia ngả 2,3 D16 | Chương V | 200 | hộp |
| 17 | Lắp đặt hộp kỹ thuật nối dây tầng kỹ thuật 250x250x100 mm | Chương V | 14 | hộp |
| 18 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 14 | cái |
| 19 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V | 325 | 1lỗ |
| 20 | Kiểm tra và hiệu chỉnh đầu báo từ | Chương V | 19 | bộ |
| 21 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | Chương V | 7 | kênh |
| 22 | Lắp đặt đèn Exit | Chương V | 13,6 | 5 đèn |
| 23 | Lắp đặt đèn thoát hiểm sự cố | Chương V | 21 | 5 đèn |
| 24 | Bình cầu chữa cháy 6kg | Chương V | 2 | bình |
| 25 | Bình chữa cháy CO2 3kg | Chương V | 28 | bình |
| 26 | Bình chữa cháy ABC 4kg | Chương V | 14 | bình |
| 27 | Lắp đặt nội quy tiêu lệnh | Chương V | 28 | bộ |
| 28 | Lắp đặt đầu báo dò gas | Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp IV | Chương V | 85,5 | m3 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chìm đường kính ống d=150mm | Chương V | 564 | m |
| 31 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V | 59,67 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | Chương V | 25,65 | m3 |
| 33 | Xây hố ga | Chương V | 23 | cái |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 80 | m2 |
| 35 | lắp đặt cuộn vòi, lăng phun chữa cháy D50 16Bar 20m | Chương V | 14 | bộ |
| B | THANG SẮT VÀ CỬA CHỐNG CHÁY | |||
| 1 | Thép I200 x 100 x 5,5 x 8 x 12000 | Chương V | 105 | m |
| 2 | Thép tấm nhám 3ly x 1500 x 6000 | Chương V | 95 | m2 |
| 3 | Thép tấm nhám 3ly x 1500 x 4000 | Chương V | 15 | m2 |
| 4 | Thép U180 x 70 x 5,1 x 12000 | Chương V | 132 | m |
| 5 | Thép góc V50 x 50 x 4 x 6000 | Chương V | 140 | m |
| 6 | Bu lông M12 x 100 | Chương V | 466 | cái |
| 7 | Bu lông M16 x 100 | Chương V | 120 | cái |
| 8 | Nở sắt áo rời M18 x 150 | Chương V | 40 | cái |
| 9 | Thép tấm bản mã 20ly x 200 x 290 | Chương V | 6 | tấm |
| 10 | Thép tấm bản mã 10ly x 160 x 170 | Chương V | 60 | tấm |
| 11 | Thép ống mạ kẽm D25 x 1,8 x 6000 | Chương V | 222 | m |
| 12 | Thép ống mạ kẽm D32 x 1,8 x 6000 | Chương V | 60 | m |
| 13 | Thép ống mạ kẽm D42 x 1,8 x 6000 | Chương V | 126 | m |
| 14 | Mạ kẽm nhúng nóng | Chương V | 1 | thang |
| 15 | bạt dứa che phủ công trình | Chương V | 500 | m2 |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | Chương V | 3,168 | m3 |
| 17 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V | 3,865 | m3 |
| 18 | Vận chuyển vật liệu lên cao cải tạo các tầng | Chương V | 1 | HM |
| 19 | Làm móng thang sắt | Chương V | 1 | HM |
| C | THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 4 loop | Chương V | 1 | Tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi