Gói thầu: Gói thầu số 3: Phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201127102-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hồng Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201102300 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và nguồn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 16:42:00 đến ngày 2020-11-20 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,955,014,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 68,687 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 6,1818 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 6,8687 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 6,8687 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,54 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,3186 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 15,8782 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đồi để đắp K95 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.754,2346 | m3 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 231,117 | m2 |
| 10 | Vệ sinh mặt tường kè hiện trạng | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | công |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 125,2 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 733,96 | m2 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 5,5883 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 113,65 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 742,83 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,1334 | 100m2 |
| B | CÔNG NGANG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,3193 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,729 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,1183 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,2365 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,2365 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,992 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,988 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,98 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,764 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,3062 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0371 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 7,128 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,036 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0756 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,108 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 21,6 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế được duyệt | 9,6 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi