Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201127434-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phúc Tiến |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201110099 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và XHH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 17:47:00 đến ngày 2020-11-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,681,679,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN - MẶT ĐƯỜNG , KÈ ĐÁ HỘC, TƯỜNG CHẮN, CỐNG THOÁT NƯỚC, ATGT ĐOẠN 1 | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (bù vênh đường) | 0,4005 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,389 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,485 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất để đăp | 74,2928 | m3 | |
| 5 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II | 7,231 | m3 | |
| 6 | Đào khuôn đường bằng máy đào đất cấp II | 0,6508 | 100m3 | |
| 7 | Phá bê tông đường cũ | 11,38 | m3 | |
| 8 | Bê tông nâng tường mương mác 250 | 0,88 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn nâng tường mương | 0,0379 | 100m2 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 284,44 | m3 | |
| 11 | Rải ni lon lớp cách li | 1.427,64 | m2 | |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,668 | 100m3 | |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 0,1596 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông gờ chắn mác 250 | 1,53 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gờ chắn | 0,173 | 100m2 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,8369 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,8369 | 100m3 | |
| 18 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 0,9778 | 100m3 | |
| 19 | Đào móng kè bằng thủ công | 10,864 | m3 | |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 7,43 | m3 | |
| 21 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | 29,71 | m3 | |
| 22 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 60,14 | m3 | |
| 23 | Bê tông nâng tường kè mác 250 | 48,62 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn nâng tường kè | 1,2367 | 100m2 | |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 20,28 | m2 | |
| 26 | Ống nhựa D = 100 | 8,77 | m | |
| 27 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 0,0324 | 100m2 | |
| 28 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 8,98 | m2 | |
| 29 | Đóng cọc tre gia cố móng kè | 17,82 | 100m | |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,4656 | 100m3 | |
| 31 | Mua đất để đắp | 64,1876 | m3 | |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,1424 | 100m3 | |
| 33 | Đắp bờ vây thi công bằng đất tận dụng | 0,235 | 100m3 | |
| 34 | Đóng cọc tre gia cố bờ vây | 1,88 | 100m | |
| 35 | Phên nứa lót bờ vây | 47 | ||
| 36 | Phá bờ vây | 0,235 | 100m3 | |
| 37 | Bơm nước thi công | 4 | ca | |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,944 | 100m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,944 | 100m3 | |
| 40 | Đào móng tường chán | 1,96 | m3 | |
| 41 | Xây tường chắn bằng gạch không nung vữa XM mác 75 | 1,96 | m3 | |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 5,59 | m2 | |
| 43 | Đào đất móng cống | 0,066 | 100m3 | |
| 44 | Đóng cọc tre gia cố móng cống | 2,4 | 100m | |
| 45 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 1 | m3 | |
| 46 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | 8,86 | m3 | |
| 47 | Bê tông mũ mố mác 250# | 1,44 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn mũ mố | 0,0936 | 100m2 | |
| 49 | Cốt thép mũ mố | 0,0406 | tấn | |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 20,14 | m2 | |
| 51 | Cốt thép bản cống | 0,1886 | tấn | |
| 52 | Ván khuôn bản cống | 0,0514 | 100m2 | |
| 53 | Bê tông bản cống | 1,49 | m3 | |
| 54 | Lắp đặt bản cống | 6 | cái | |
| 55 | Đấp đất móng cống bằng đất tận dụng đầm K = 0.95 ( đầm cóc ) | 0,016 | 100m3 | |
| 56 | Mua đất để đắp | 2,2058 | m3 | |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,066 | 100m3 | |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,066 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC: NỀN - MẶT ĐƯỜNG , KÈ ĐÁ HỘC, ATGT ĐOẠN 2 | |||
| 1 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 32,662 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,9396 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất để đắp | 450,2783 | ||
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (bù vênh đường) | 0,8254 | 100m3 | |
| 5 | Bù vênh đường cũ bằng BTXM mác 250# | 1,4 | m3 | |
| 6 | Đào khuôn đường | 7,84 | m3 | |
| 7 | Gia cố lề bằng CPDD loại I đầm K90 | 0,012 | 100m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 263,91 | m3 | |
| 9 | Rải ni lon lớp cách li | 1.324,66 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường ( phần vuốt rẽ ) | 0,024 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông gờ chắn mác 250 | 10,33 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gờ chắn | 1,1684 | 100m2 | |
| 13 | Đào phá kè gạch cũ | 81,95 | m3 | |
| 14 | Đào móng kè bằng máy | 7,286 | 100m3 | |
| 15 | Đào móng kè bằng thủ công | 80,955 | m3 | |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 39,52 | m3 | |
| 17 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | 312,52 | m3 | |
| 18 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | 574,85 | m3 | |
| 19 | Bê tông nâng tường kè mác 250 | 23,13 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn nâng tường kè | 0,547 | 100m2 | |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 67,96 | m2 | |
| 22 | Ống nhựa D = 100 | 58,65 | m | |
| 23 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 0,1087 | 100m2 | |
| 24 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 88,74 | m2 | |
| 25 | Đóng cọc tre gia cố móng kênh | 158,08 | 100m | |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,3334 | 100m3 | |
| 27 | Mua đất để đắp | 459,5425 | m3 | |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,6602 | 100m3 | |
| 29 | Đắp bờ vây thi công bằng đất tận dụng | 1,699 | 100m3 | |
| 30 | Đóng cọc tre gia cố bờ vây | 13,59 | 100m | |
| 31 | Phên nứa lót bờ vây | 339,8 | ||
| 32 | Phá bờ vây | 1,699 | 100m3 | |
| 33 | Bơm nước thi công | 10 | ca | |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 8,2548 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 8,2548 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi