Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201126506-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban duy tu các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200522372 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 15:59:00 đến ngày 2020-11-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 943,820,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG HÀNH LANG | |||
| 1 | Cắt đường bê tông cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,965 | 10m |
| 2 | Phá dỡ bê tông đường cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0099 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0099 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 358,2879 | m3 |
| 5 | Đào giật cấp bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,8116 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8315 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2714 | 100m3 |
| 8 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9147 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,084 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4088 | 100m2 |
| 11 | Rải nilon lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 473,9756 | m2 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6247 | 100m3 |
| 13 | Nhựa đường làm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,5158 | kg |
| 14 | Gỗ khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0534 | m3 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nắp rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6016 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, nắp rãnh tiêu trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | cấu kiện |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, nắp hố ga trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cấu kiện |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng rãnh tiêu, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6113 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy rãnh tiêu, đáy hố ga, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5333 | m3 |
| 20 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây thành rãnh, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,7057 | m3 |
| 21 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,5314 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,0404 | m2 |
| 23 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,044 | m2 |
| 24 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,122 | m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,71 | m3 |
| 26 | Vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,513 | m3 |
| 27 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 28 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp rãnh tiêu,nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6287 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn thép. Ván khuôn đáy rãnh tiêu, đáy hố ga, giằng rãnh tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6426 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép nắp rãnh tiêu d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8045 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3764 | tấn |
| 32 | Thép hình L125x75x8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0713 | tấn |
| B | DỐC TẠI K94+700 | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8705 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8705 | 100m3 |
| 3 | Đào móng đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9119 | 100m3 |
| 4 | Đào giật cấp bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,8215 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1972 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7039 | 100m3 |
| 7 | Khối lượng đất mua thêm K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 489,8108 | m3 |
| 8 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7895 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4346 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4346 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8692 | 100m2 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7095 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8869 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2625 | m3 |
| 15 | Vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9788 | m3 |
| 16 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181 | m |
| C | DỐC TẠI K89+250 | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,446 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,446 | 100m3 |
| 3 | Đào móng đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5112 | 100m3 |
| 4 | Đào giật cấp bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4412 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0578 | 100m3 |
| 6 | Khối lượng đất mua thêm K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,9703 | m3 |
| 7 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8019 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,2376 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0216 | 100m2 |
| 10 | Rải nilon lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,46 | m2 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,298 | 100m3 |
| 12 | Nhựa đường làm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,8294 | kg |
| 13 | Gỗ khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,188 | m3 |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,28 | m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6554 | m3 |
| 16 | Vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,447 | m3 |
| 17 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi