Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201119733-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND Thị Trấn Chi Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201119723 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 08:25:00 đến ngày 2020-11-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,553,180,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 153,2 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 18,68 | m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 268,42 | m3 | |
| 4 | Nilon lót nền đường | 2.450,08 | m2 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 271,7 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,2548 | 100m3 | |
| B | PHẦN RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 33,7292 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 128,04 | m3 | |
| 3 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III | 687,42 | m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 81,7833 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 113,3637 | m3 | |
| 6 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 214,6528 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 27,6301 | m3 | |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, | 2,3922 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 12,3112 | tấn | |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 42,5031 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 766 | cấu kiện | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 453,19 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 0,3373 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 8,2342 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 1,2804 | 100m3 | |
| 16 | Đào đất hố ga, đất cấp III | 188,33 | m3 | |
| 17 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 0,8214 | m3 | |
| 18 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 9,8 | m3 | |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 13,44 | m3 | |
| 20 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | 36,87 | m3 | |
| 21 | Mua nắp ga gang | 37 | cái | |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 37 | cấu kiện | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 1,0833 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi