Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201127023-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẤU THẦU CỬU LONG HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201120945 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 17:17:00 đến ngày 2020-11-20 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,122,344,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ ATGT | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 330 | gốc |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20,0658 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 222,953 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,1014 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,3881 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,6509 | 100m3 |
| 7 | Bơm nước phục vụ thi công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | ca |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 220,2651 | 10m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 220,2651 | 10m3/1km |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,9907 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.098,2555 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,8971 | 100m2 |
| 13 | Rải nilon lớp cách ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50,7055 | 100m2 |
| 14 | Gỗ chèn khe giãn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,33 | m3 |
| 15 | Nhựa khe co, dãn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 88,65 | kg |
| 16 | Thi công cắt khe co, khe dọc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.808,63 | m |
| 17 | Đánh bóng + tạo nhám mặt đường bằng máy chuyên dụng (NC bậc 4/7 tính 0,02 công, XM 2kg/m2) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5.070,55 | m2 |
| 18 | Trồng mới biển báo tam giác (70x70x70)cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | bộ |
| 19 | Biển báo phụ (70x30)cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | biển |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,35 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,33 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0102 | 100m3 |
| 23 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24,23 | m2 |
| 24 | Bê tông gồ giảm tốc M250, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,37 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Đào hố móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,9665 | 100m3 |
| 2 | Đào hố móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 66,294 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,9397 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 80,4557 | 100m |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23,13 | m3 |
| 6 | Đệm bù cát đen và đắp trả hố móng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2169 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK =600mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 474 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK =600mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 158 | 1 đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 133 | mối nối |
| 10 | Vải địa kỹ thuật mối nối cống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 103,99 | m2 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,02 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,3 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép móng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,096 | 100m2 |
| 14 | Bê tông hố thu M200, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,16 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2732 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt tấm đan bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | tấm |
| 17 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,44 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1128 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1432 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0648 | 100m2 |
| 21 | Móng đá dăm (4x6) bãi đúc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | 100m2 |
| 22 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 100 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,73 | m3 |
| 2 | Đắp bờ quai bằng thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,04 | m3 |
| 3 | Đào thanh thải dòng chảy bằng máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0704 | 100m3 |
| 4 | Đào hố móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2553 | 100m3 |
| 5 | Đào hố móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,837 | m3 |
| 6 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,9864 | 100m |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,31 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,94 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép móng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2326 | 100m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,99 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 47,61 | m2 |
| 12 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,3 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2121 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm bản (15x190x100)cm bằng máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | tấm |
| 15 | Lắp đặt tấm đan (15x85x100) bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | tấm |
| 16 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,34 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0452 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1127 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,148 | tấn |
| 20 | Vải địa kỹ thuật mối nối cống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,01 | m2 |
| 21 | Bê tông hố thu M200, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1103 | 100m2 |
| 23 | Đóng cọc gỗ (phần ngập đất) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2417 | 100m |
| 24 | Đóng cọc gỗ (phần không ngập đất) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,6459 | 100m |
| 25 | Mua cọc gỗ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 288,75 | m |
| 26 | Cọc tre liên kết ngang | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 162,29 | m |
| 27 | Thép buộc D2.5mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,71 | kg |
| 28 | Vải bạt chắn nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 156,98 | m2 |
| 29 | Đắp bao tải đất bờ quây | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36,23 | m3 |
| 30 | Bao tải đựng đất | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 377 | bao |
| 31 | Đóng vật liệu vào bao tải | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 377 | cái |
| 32 | Nhổ cọc gỗ bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (tính 30% NC đóng cọc; máy tính 50%) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2416 | 100m |
| 33 | Đào thanh thải dòng chảy bằng máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3623 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4422 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi