Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Trường mầm non liên cơ, thị trấn Đình Cả, huyện Võ Nhai. Hạng mục: Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng và các phòng chức năng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201127173-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Võ Nhai
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Trường mầm non liên cơ, thị trấn Đình Cả, huyện Võ Nhai. Hạng mục: Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng và các phòng chức năng
Số hiệu KHLCNT 20201111184
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tài trợ ngân hàng Vietinbank (3 tỷ đồng) và các phần vốn còn lại dự kiến đề xuất bố trí vốn đầu tư giai đoạn 2021-2025 từ các nguồn vốn tỉnh phân cấp cho huyện để thực hiện dự án
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-10 16:57:00 đến ngày 2020-11-20 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,629,364,649 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN KIẾN TRÚC, KẾT CẤU
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo HSTK, Chương V E-HSMT 9,366 100m2
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,2468 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7,5427 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3341 tấn
5 Sản xuất thép ốp đầu cọc Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,6025 tấn
6 Lắp dựng thép ốp đầu cọc Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,6025 tấn
7 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 62,44 m3
8 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất II Theo HSTK, Chương V E-HSMT 15,61 100m
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 187 1 mối nối
10 Phá dỡ kết cấu bê tông đầu cọc Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4,336 m3
11 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,9863 100m3
12 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK, Chương V E-HSMT 59,5374 1m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Theo HSTK, Chương V E-HSMT 22,0704 1m3
14 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 30,1437 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,3136 100m2
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,4471 100m2
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,0034 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1758 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,4866 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,8195 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4,0446 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,8851 tấn
23 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 90,5454 m3
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 109,8943 m3
25 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 27,4955 m3
26 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,0998 100m3
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5,9156 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,5233 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4,9756 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,3439 tấn
31 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, M250, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 37,5408 m3
32 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm - cấy thép liên kết Theo HSTK, Chương V E-HSMT 24 1 lỗ khoan
33 Bơm keo RE500 (bao gồm máy thổi bụi, súng bắn, keo) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 ck
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7,9761 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,7099 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8,7697 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7,7162 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 84,5725 m3
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,8516 100m2
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,2383 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,5243 tấn
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5,2272 m3
43 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK, Chương V E-HSMT 16,8511 100m2
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 16,5541 tấn
45 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 166,5237 m3
46 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,7847 100m2
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,1427 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3215 tấn
49 Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 9,5179 m3
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo HSTK, Chương V E-HSMT 11,718 100m2
51 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10,913 1m3
52 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 35,5136 1m3
53 Đào móng cột, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,6248 1m3
54 Đào nền hè - Cấp đất III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 13,8 1m3
55 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 25,0101 m3
56 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3431 100m3
57 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3431 100m3
58 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 29,8685 m3
59 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 138 m2
60 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 11,4577 m3
61 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,0243 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,9275 m3
63 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 35,3208 m2
64 Lát đá bậc tam cấp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 64,0952 m2
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8,64 m2
66 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8,64 m2
67 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 9,845 m3
68 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,9002 m3
69 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 96,1 m2
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 55,2 m2
71 Đánh mầu thành rãnh, hố ga bằng xi măng nguyên chất Theo HSTK, Chương V E-HSMT 96,1 m2
72 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,425 100m2
73 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,6901 tấn
74 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7,2492 m3
75 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK, Chương V E-HSMT 185 cái
76 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,0504 100m3
77 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 78,8516 m3
78 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1.485,2563 m2
79 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm chống trơn Theo HSTK, Chương V E-HSMT 106,7904 m2
80 Đổ lớp vật liệu tôn nền Theo HSTK, Chương V E-HSMT 26,2538 m3
81 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,1246 m3
82 Lát đá bậc tam cấp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 12,6212 m2
83 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 14,3195 m3
84 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 286,3684 m3
85 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 11,0984 m3
86 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1.300,9568 m2
87 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1.300,9568 m2
88 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1.478,735 m2
89 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 493,8798 m2
90 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1.658,6911 m2
91 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 360,6085 m2
92 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3.991,9144 m2
93 Công trang trí mảng tường kẻ sao Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 ck
94 Kẻ vạch phân vị trang trí Theo HSTK, Chương V E-HSMT 217,32 m
95 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 70,4 m
96 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,024 1m3
97 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,2048 m3
98 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,5632 m3
99 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,785 m3
100 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 111,574 m2
101 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 111,574 m2
102 Công tác ốp gạch lên tường, gạch 300x450mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 86,387 m2
103 Ốp đá granit tự nhiên vào mặt bàn bếp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 21,7128 m2
104 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,2727 100m2
105 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1468 tấn
106 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,023 m3
107 Làm ống khói bằng inox (tương đương inox 201) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 300,8642 kg
108 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,3331 m3
109 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 209,265 m2
110 Công tác ốp gạch lên tường, gạch 300x450mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 217,702 m2
111 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 209,265 m2
112 Máng rửa tay INOX (bao gồm cả vật liệu, lắp dựng hoàn thiện) tương đương inox 201 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 93,7802 Kg
113 Vít nở bắt máng rửa tay Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 CK
114 Vách ngăn khu vệ sinh (bao gồm cả vật liệu, lắp dựng hoàn thiện) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 21,6 m2
115 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 49,3848 m3
116 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7,4822 m3
117 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,542 100m2
118 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,5333 tấn
119 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5,225 m3
120 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10,1158 m3
121 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 138,776 m2
122 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 138,776 m2
123 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 117,04 m2
124 Láng lòng sê nô, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 138,266 m2
125 Láng chống thấm sê nô, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 255,306 m2
126 Trát gờ móc nước, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 167,2 m
127 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 167,2 m
128 Thang thăm mái Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 bộ
129 Nắp thang thăm mái Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 ck
130 Khóa cửa nắp thang thăm mái Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 ck
131 Ống thoát nước u.PVC D110 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,148 100m
132 Cút nhựa u.PVC D110 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 28 cái
133 Phễu thu D110 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 14 cái
134 Đai giữ ống Theo HSTK, Chương V E-HSMT 98 cái
135 Quả cầu chắn rác Theo HSTK, Chương V E-HSMT 14 cái
136 Gia công xà gồ thép hộp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,7579 tấn
137 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,7579 tấn
138 Gia công giằng mái thép Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,121 tấn
139 Lắp dựng giằng thép bu lông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,121 tấn
140 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 359,9204 1m2
141 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,4mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10,1079 100m2
142 Xây bậc thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,9001 m3
143 Trát Trát lót bậc thang, dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 60,9972 m2
144 Lát đá bậc cầu thang Theo HSTK, Chương V E-HSMT 69,0008 m2
145 Sắt hộp làm lan can cầu thang Theo HSTK, Chương V E-HSMT 234,3353 kg
146 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK, Chương V E-HSMT 23,9652 m2
147 Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép Theo HSTK, Chương V E-HSMT 234,3353 kg
148 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,5442 m3
149 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 11,3666 m3
150 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,094 100m2
151 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1081 tấn
152 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,9896 m3
153 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 131,536 m2
154 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 29,645 m2
155 Lát đá mặt bệ các loại Theo HSTK, Chương V E-HSMT 14,844 m2
156 Sơn tường lan can ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 161,181 m2
157 Lan can + chắn nắng sắt hộp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2.099,3597 kg
158 Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2.099,3595 kg
159 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK, Chương V E-HSMT 142,463 m2
160 Vét rãnh nước dọc lan can Theo HSTK, Chương V E-HSMT 127,9 m
161 Bản mã, vít, nở, chụp đầu ống INOX liên kết cột Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1
162 Cửa đi nhôm hệ kính dày 6,38ly (bao gồm cả khóa, ke, chốt phụ kiện kèm theo và lắp dựng hoàn chỉnh) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 160,52 m2
163 Cửa sổ nhôm hệ kính dày 6,38ly (bao gồm cả khóa, ke, chốt phụ kiện kèm theo và lắp dựng hoàn chỉnh) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 108,78 m2
164 Vách kính nhôm hệ kính dày 6,38ly (bao gồm cả khóa, ke, chốt phụ kiện kèm theo và lắp dựng hoàn chỉnh) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 12,24 m2
165 Móc gió giữ cánh cửa gấp vào tường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 71 Cái
166 Sen hoa cửa sắt hộp 20x20x1,2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 589,6317 kg
167 Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép Theo HSTK, Chương V E-HSMT 589,6317 kg
168 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK, Chương V E-HSMT 71,82 m2
B PHẦN CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT
1 Hộp nối dây đo điện trở trong tường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 hộp
2 Dây dẫn 1 ruột CU/PVC/PVC 1x25mm2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 20 m
3 Cọc tiếp đất L63x63x6 L=2500mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3 cọc
4 Ống nhựa luồn dây mềm D16 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10 m
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4,8 m3
6 Đắp đất đặt dây nối đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4,8 m3
7 Đèn Led loại 1,2m - 2x18w/220v máng phản quang Theo HSTK, Chương V E-HSMT 100 bộ
8 Đèn LED gắn trần 20w/220v Theo HSTK, Chương V E-HSMT 68 bộ
9 ổ cắm đơn âm tường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 30 cái
10 ổ cắm đôi âm tường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 51 cái
11 Công tắc đơn Theo HSTK, Chương V E-HSMT 52 cái
12 Công tắc đôi Theo HSTK, Chương V E-HSMT 16 cái
13 Công tắc 3 cực 2 vị trí Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
14 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK, Chương V E-HSMT 78 cái
15 Áp tô mát 3 pha 250A Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
16 Áp tô mát 3 pha 150A Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
17 Áp tô mát 3 pha 100A Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
18 Áp tô mát 3 pha 75A Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
19 Áp tô mát 3 pha 25A Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
20 Áp tô mát 3 pha 16A Theo HSTK, Chương V E-HSMT 12 cái
21 Áp tô mát 1 pha 16A Theo HSTK, Chương V E-HSMT 47 cái
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1.700 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 900 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 80 m
25 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x2,5mm2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 150 m
26 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 160 m
27 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 35 m
28 Dây E 1x10mm2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10 m
29 Tủ điện vỏ tôn sơn tĩnh điện KT600x450x200mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 1 tủ
30 Tủ điện vỏ tôn sơn tĩnh điện KT 400x300x120mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 1 tủ
31 Hộp nối dây 200x100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 30 hộp
32 Hộp âm tường 110x65x45 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 210 bộ
33 Mặt công tắc, ổ cắm, automat 120x75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 210 bộ
34 ống nhựa mềm luồn dây PVC D16 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2.600 m
35 ống nhựa mềm luồn dây PVC D27 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 160 m
36 Cáp dẫn điện ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 4x50mm2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 70 m
37 Ống nhựa gân xoắn HPDE D50/40 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,7 100 m
38 Ống nhựa gân xoắn HPDE D40/30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,35 100 m
39 Lắp đặt quạt thông gió Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10 cái
40 Đào đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 16,8 1m3
41 Đắp đất đặt dây nối đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 16,8 m3
42 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 13 cái
43 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 13 cái
44 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 14 cọc
45 Dây dẫn sét d=10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 270 m
46 Dây tiếp địa d=16mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 130 m
47 Cọc đỡ dây D10 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 90 Cái
48 Hộp kỹ thuật RTD Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
49 Lô sứ chân kim thu sét Theo HSTK, Chương V E-HSMT 13 cái
C BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 1 trung tâm
2 Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 tủ
3 Đầu báo nhiệt gia tăng (cả đế) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,9 10 đầu
4 Đầu báo khói quang (cả đế) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,9 10 đầu
5 Điện trở cuối kênh Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 bộ
6 Lắp đặt chuông điện (gồm cả chuông, nút bấm) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
7 Đèn báo cháy Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,8 5 đèn
8 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,8 5 nút
9 Đèn chiếu sáng sự cố Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 5 đèn
10 Đèn EXIT thoát hiểm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7 bộ
11 Dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 400 m
12 Dây nguồn 2 ruột loại 2x1mm2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 500 m
13 Cáp tín hiệu báo cháy 10Px1,5mm2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 50 m
14 Ống nhựa PVC D16 luồn dây Theo HSTK, Chương V E-HSMT 900 m
15 Ống nhựa PVC D25 luồn cáp báo cháy Theo HSTK, Chương V E-HSMT 50 m
16 Hộp chia 3 ngả có nắp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 65 hộp
17 Măng sông D16 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 500 cái
18 Kẹp giữ ống D16 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 800 cái
19 Ổ cắm đơn cho đèn sự cố Theo HSTK, Chương V E-HSMT 17 cái
20 Đế âm đơn chống cháy Theo HSTK, Chương V E-HSMT 17 bộ
21 Hộp nối dây 15x15cm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 hộp
22 Áp tô mát 10A 1 pha Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
D BỂ TỰ HOẠI - CẤP, THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,4135 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5,2164 m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,0008 m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 17,865 m3
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1787 100m3
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,846 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1228 tấn
8 Xây gạch không nung, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10,6862 m3
9 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 56,782 m2
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 56,782 m2
11 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10,6412 m2
12 Đánh mầu thành bể, hố ga bằng xi măng nguyên chất Theo HSTK, Chương V E-HSMT 67,4232 m2
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0698 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1306 tấn
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,5036 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK, Chương V E-HSMT 18 1cấu kiện
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 21,7913 m3
18 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,2478 100m3
19 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,2478 100m3
20 Cút sảnh, tê sành Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8 cái
21 Ống nhựa cấp nước lạnh PPR-PN10 DN50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,15 100m
22 Ống nhựa cấp nước lạnh PPR-PN10 DN40 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,15 100m
23 Ống nhựa cấp nước lạnh PPR-PN10 DN32 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,1 100m
24 Ống nhựa cấp nước lạnh PPR-PN10 DN25 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,4 100m
25 Ống nhựa cấp nước lạnh PPR-PN10 DN20 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,35 100m
26 Ống nhựa cấp nước nóng PPR-PN10 DN20 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,25 100m
27 Tê nhựa hàn DN50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
28 Tê nhựa hàn DN50x40 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
29 Tê nhựa hàn DN50x32 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3 cái
30 Tê nhựa hàn DN40x25 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
31 Tê nhựa hàn DN32x25 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3 cái
32 Tê nhựa hàn DN32 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 cái
33 Tê nhựa hàn DN25 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8 cái
34 Tê nhựa hàn DN25x20 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 40 cái
35 Tê nhựa ren DN25x20 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 32 cái
36 Tê nhựa ren DN20 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 34 cái
37 Cút nhựa hàn DN50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
38 Cút nhựa hàn DN40 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3 cái
39 Cút nhựa hàn DN32 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 15 cái
40 Cút nhựa hàn DN25 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 100 cái
41 Cút nhựa hàn DN20 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 60 cái
42 Cút nhựa hàn DN32x25 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 cái
43 Cút nhựa ren DN25x20 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8 cái
44 Cút nhựa ren DN20 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 80 cái
45 Côn nhựa DN40x32 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
46 Côn nhựa DN50x32 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
47 Côn nhựa DN50x40 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
48 Côn nhựa DN32x25 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
49 Van khóa PPR DN50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
50 Van khóa PPR DN32 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
51 Van khóa PPR DN25 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10 cái
52 Van khóa PPR DN20 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
53 Van phao DN25 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3 cái
54 Van xả đáy téc DN50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3 cái
55 Rắc co PPR DN50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10 cái
56 Rắc co PPR DN25 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 23 cái
57 Rắc co PPR DN20 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
58 Rắc co PPR DN32 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
59 Xí bệt trẻ em Theo HSTK, Chương V E-HSMT 32 bộ
60 Vòi xịt xí Theo HSTK, Chương V E-HSMT 32 cái
61 Lắp đặt xí bệt (loại thông thường) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 bộ
62 Vòi xịt xí Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
63 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 bộ
64 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi lavabo) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 bộ
65 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10 bộ
66 Bình nóng lạnh 30L Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10 bộ
67 Bộ phụ kiện WC Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10 bộ
68 Gương soi Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
69 Vòi rửa PPR DN20 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 42 bộ
70 Téc ngang INOX 2000L Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3 bể
71 Phễu thu nước sàn INOX ngăn mùi D90 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 35 cái
72 Ống nhựa thoát nước UPVC D140 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,5 100m
73 Ống nhựa thoát nước UPVC D110 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 100m
74 Ống nhựa thoát nước UPVC D90 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,9 100m
75 Ống nhựa thoát nước UPVC D76 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,5 100m
76 Ống nhựa thoát nước UPVC D34 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,05 100m
77 Tê kiểm tra D140 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
78 Tê kiểm tra D110 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8 cái
79 Tê nhựa xiên D140 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
80 Tê nhựa xiên D140x110 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
81 Tê nhựa xiên D110 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 50 cái
82 Cút nhựa xiên D140 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
83 Cút nhựa xiên D110 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 80 cái
84 Tê nhựa vuông D140 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 cái
85 Tê nhựa vuông D90 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 50 cái
86 Cút nhựa vuông D90 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 40 cái
87 Cút nhựa vuông D76 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 21 cái
88 Cút nhựa vuông D34 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 30 cái
89 Côn nhựa D140x110 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
90 Côn nhựa D110x76 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7 cái
91 Nối tránh UPVC D90 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 36 cái
92 Nối thẳng có cửa kiểm tra D110 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 cái
93 Nút bịt D110 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 cái
E BỂ NƯỚC NGẦM, CẤP NƯỚC CỨU HỎA
1 Đào rãnh đặt ống - Cấp đất III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 12,2 1m3
2 Đào hố ga, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,8087 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 12,2 m3
4 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1036 m3
5 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,365 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,72 m2
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,5 m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0058 100m2
9 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0104 tấn
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1036 m3
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,6948 100m3
13 Đào sửa bể , đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 29,9422 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0291 100m2
15 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5,2096 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1777 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1133 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bể, đường kính <=18 mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,9292 tấn
19 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 11,7502 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp bể Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,5519 100m2
21 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,9038 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,7227 tấn
23 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 9,2994 m3
24 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 36,2649 m3
25 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 181,485 m2
26 Đánh mầu thành bể, hố ga bằng xi măng nguyên chất Theo HSTK, Chương V E-HSMT 181,485 m2
27 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 40,0836 m2
28 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 87,36 m2
29 Bơm nước ngâm bể Theo HSTK, Chương V E-HSMT 110 m3
30 Nắp đậy bể bằng inox (cả khóa, chốt, bản lề…) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 CK
31 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,0538 100m3
32 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 11,7086 m3
33 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,5239 100m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 6,072 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,5834 m3
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 40,1528 m2
37 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 40,1528 m2
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 24,112 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,3792 m2
40 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 19,5364 m2
41 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 17,68 m
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 52,4756 m2
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 27,2648 m2
44 Quét dung dịch chống thấm mái Theo HSTK, Chương V E-HSMT 19,5364 m2
45 Thép hộp làm cửa đi Theo HSTK, Chương V E-HSMT 48,0608 kg
46 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,88 m2
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5,76 1m2
48 Nẹp kính Theo HSTK, Chương V E-HSMT 20 md
49 Khóa cửa D1 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 Cái
50 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1954 100m2
51 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,048 100m2
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1258 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0169 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1022 tấn
55 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,9536 m3
56 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,528 m3
57 Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1056 m3
58 Gia công, lắp đặt tấm đan, cửa sổ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,024 tấn
59 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0122 100m2
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Theo HSTK, Chương V E-HSMT 12 cái
61 Ống thép mạ kẽm D100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,7 100m
62 Ống thép mạ kẽm D65 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3 100m
63 Ống thép mạ kẽm D50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,06 100m
64 Côn thu D100/65 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
65 Cút thép hàn D65 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 cái
66 Cút thép hàn D100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10 cái
67 Cút thép hàn D50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 12 cái
68 Tê thu D100/65 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
69 Tê hàn D65/50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 cái
70 Tê hàn D100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 6 cái
71 Rọ hút D100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
72 Y lọc D100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
73 Khớp nối mềm D100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
74 Van 1 chiều D100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
75 Van chặn D100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
76 Van góc D50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
77 Hộp họng chữa cháy 500x600x180mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 bộ
78 Máy bơm cứu hỏa động cơ điện Q=45m3/h, H=28m) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
79 Máy bơm cứu hỏa động cơ diesel Q=45m3/h, H=28m) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
81 Tủ điều khiển bơm chữa cháy Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 tủ
82 Bệ bơm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 bệ
83 Cáp điện máy bơm lõi đồng loại 3x16+1x6mm2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 20 m
84 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 20 m
85 Cuộn vòi lăng phun D50 dài 20m áp lực 16pa Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cuộn
86 Bình chữa cháy MT3 (CO2) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8 bình
87 Bình chữa cháy MFZL4 (ABC) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 16 bình
88 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 bộ
89 Họng tiếp nước chữa cháy D100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
90 Kệ đựng bình chữa cháy (kệ 3 bình) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8 cái
91 Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà 700x700x200mm(có mái che) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
92 Van bi gạt tay D15 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
93 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
94 Van chặn D25 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
95 Lắp bích thép, ĐK 100mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 15 cặp bích
96 Giá đỡ ống D100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 14 cái
97 Giá đỡ ống D65 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 6 cái
98 Bu lông M14 dài 6mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 300 bộ
99 Sơn chống rỉ đường ống Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10 kg
100 Sơn đỏ đường ống Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10 kg
101 Đá cắt D100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 50 viên
102 Đá cắt D350 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 viên
F GIẾNG KHOAN
1 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm, đá cấp IV Theo HSTK, Chương V E-HSMT 50 m
2 Ống nhựa uPVC D50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,2 100m
3 Ống nhựa uPVC D76 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1 100m
4 Ống nhựa uPVC D25 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,8 100m
5 Ống nhựa uPVC D32 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,2 100m
6 Van khóa D32mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
7 Van khóa D25mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
8 Van 1 chiều D25mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
9 Trõ bơm D32 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
10 Máy bơm giếng khoan 5kw Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3629 m3
12 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0518 m3
13 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1342 m3
14 Bê tông bệ máy, M150, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,009 m3
15 Nắp đậy tôn KT 720x720 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 bộ
G THÍ NGHIỆM NÉN TĨNH CỌC BTCT
1 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 100 - ≤500T Theo HSTK, Chương V E-HSMT 120 tấn/lần
2 Vận chuyển đối trọng, gối đỡ, thiết bị đến và đi khỏi công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 81 1 Tấn
3 Cẩu đối trọng, gối đỡ lên và xuống xe Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4,2 Ca
4 Trung chuyển đối trọng, gối đỡ từ cọc 1 sang cọc thứ 3 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4,05 Ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->