Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng gói 1, đoạn từ đầu tuyến 1 đến nút giao đường sắt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201127170-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng gói 1, đoạn từ đầu tuyến 1 đến nút giao đường sắt |
| Số hiệu KHLCNT | 20191024826 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 16:50:00 đến ngày 2020-11-30 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 28,734,348,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 800,000,000 VNĐ ((Tám trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông | |||
| 1 | Đào đường cũ, máy đào, máy ủi , đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,8933 | 100m3 |
| 2 | Đào đường cũ, thủ công, đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,0175 | m3 |
| 3 | Đào hữu cơ, vét bùn máy đào, máy ủi, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,3391 | 100m3 |
| 4 | Đào hữu cơ, thủ công, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 70,206 | 1m3 |
| 5 | Đào nền đường, máy đào, máy ủi, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 90,6543 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 477,128 | m3 |
| 7 | Đào mương hào kỹ thuật, mương tiêu, thoát nước thải | Mục III, chương V, phần 2 | 113,4004 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 596,8415 | m3 |
| 9 | Đắp cát, máy đầm, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 48,5363 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,6232 | 100m3 |
| 11 | Đắp hè đường, máy đầm, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,9 - đất tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 47,8401 | 100m3 |
| 12 | Đắp hè đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,96 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,4778 | 100m3 |
| 14 | Xáo xới lu nèn đường K95 dày 30cm, máy đầm, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 30,8948 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát, máy đầm, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,7326 | 100m3 |
| 16 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mục III, chương V, phần 2 | 116,5026 | 100m2 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục III, chương V, phần 2 | 30,4387 | 100m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục III, chương V, phần 2 | 25,5478 | 100m3 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 102,5829 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mục III, chương V, phần 2 | 107,3522 | 100m2 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 105,5665 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 99,3819 | 100m2 |
| 23 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,0923 | 100m2 |
| 24 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục III, chương V, phần 2 | 52,0446 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 345,4864 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 80,018 | m3 |
| 27 | Ván khuôn khe co giãn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8297 | 100m2 |
| 28 | Ma tít nhựa khe co giãn | Mục III, chương V, phần 2 | 49,7818 | m2 |
| 29 | Lát gạch BT giả đá 40x40x4,5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 4.449,26 | m2 |
| 30 | Lát gạch BT giả đá giải dẫn hướng 40x40x4,5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 755,2 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ bê tông lót | Mục III, chương V, phần 2 | 1,736 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 23,436 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 46,508 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 338,48 | m2 |
| 35 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mục III, chương V, phần 2 | 49,64 | m2 |
| 36 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 18,2808 | 100m |
| 37 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,88 | m3 |
| 38 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 21,96 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 30,6 | m3 |
| 40 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mục III, chương V, phần 2 | 5,256 | m2 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,36 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,02 | m2 |
| 43 | Vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0389 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0864 | 100m |
| 45 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0011 | 100m3 |
| 46 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0054 | 100m3 |
| 47 | Thi công tầng lọc đá dăm 0,5x1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0173 | 100m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ giằng đỉnh kè | Mục III, chương V, phần 2 | 0,072 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0659 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,53 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 8,7462 | 100m2 |
| 52 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 176,7768 | m3 |
| 53 | Bó vỉa thẳng bằng tấm bê tông giả đá 26x23x100cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1.049 | m |
| 54 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông giả đá đúc sẵn 18x22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 87 | m |
| 55 | Lắp đặt Bó vỉa loại (18x53x100) | Mục III, chương V, phần 2 | 988 | 1cấu kiện |
| 56 | Lát gạch BT xi măng giả đá 30x50x6cm | Mục III, chương V, phần 2 | 310,2 | m2 |
| 57 | Đóng cọc bạch đàn 3,5m, thủ công, | Mục III, chương V, phần 2 | 3,2 | 100m |
| 58 | Cọc tre giằng bờ vây thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 0,64 | 100m |
| 59 | Mua bao tải làm bờ vây Kích thước bao tải 60x50x30cm: | Mục III, chương V, phần 2 | 248,8889 | bao |
| 60 | Đóng đất vào bao tải để làm bờ vây, xếp bao đất tạo bờ vây | Mục III, chương V, phần 2 | 22,4 | m3 |
| 61 | Phên nứa bờ vây | Mục III, chương V, phần 2 | 48 | m2 |
| 62 | Cốt thép buộc bờ vây | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0072 | tấn |
| 63 | Bơm nước thi công bờ vây Máy bơm 5.5Hp, lưu lượng 30m3/h | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | ca |
| 64 | Dọn dẹp mặt bằng thi công (tính nhân công nhóm 1-3/7) | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | công |
| 65 | Phá dỡ bờ vây sau khi thi công xong | Mục III, chương V, phần 2 | 0,224 | 100m3 |
| 66 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, | Mục III, chương V, phần 2 | 649,57 | m2 |
| 67 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,25 | m3 |
| 68 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m2 |
| 69 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,25 | m3 |
| 70 | Cột biển báoD90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | m |
| 71 | Biển báo tam giác 70x70cm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 72 | Biển báo tròn D70cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 73 | Biển chỉ dẫn | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | m2 |
| 74 | Lắp đặt biển báo | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 75 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 1,328 | 100m2 |
| 76 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,3984 | m3 |
| 77 | Bó hố trồng cây bằng gạch bê tông giả đá 10x15cm | Mục III, chương V, phần 2 | 705,6 | m |
| 78 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5634 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I - 3.5km tiếp | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5634 | 100m3/1km |
| 80 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 161,5552 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II - 3.5km tiếp | Mục III, chương V, phần 2 | 161,5552 | 100m3/1km |
| 82 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,2035 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III - 3.5km tiếp | Mục III, chương V, phần 2 | 6,2035 | 100m3 |
| B | Thoát nước mưa | |||
| 1 | Lắp đặt đỡ cống bê tông D400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 59 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính D400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | 1 đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | mối nối |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D800mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 800mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | 1 đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | mối nối |
| 7 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1000mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | 1 đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 1000mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | mối nối |
| 10 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D1250mm | Mục III, chương V, phần 2 | 587 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính D1250mm | Mục III, chương V, phần 2 | 196 | 1 đoạn ống |
| 12 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 1250mm | Mục III, chương V, phần 2 | 196 | mối nối |
| 13 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D1500mm | Mục III, chương V, phần 2 | 506 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính D1500mm | Mục III, chương V, phần 2 | 169 | 1 đoạn ống |
| 15 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 1500mm | Mục III, chương V, phần 2 | 169 | mối nối |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | 1m3 |
| 17 | Đào móng, máy đào <=1,6m3, rộng <=6m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,33 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,068 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ bê tông đệm móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,24 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,4 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép tường, hố ga | Mục III, chương V, phần 2 | 2,561 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4,6 | tấn |
| 24 | Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 35,5 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,347 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép tấm đan, | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5 | tấn |
| 27 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | m3 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V, phần 2 | 23 | 1cấu kiện |
| 29 | Mua nắp ga thu Composit khu vuông nắp 430x860mm | Mục III, chương V, phần 2 | 23 | bộ |
| 30 | Lắp đặt nắp ga Composit | Mục III, chương V, phần 2 | 23 | cái |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,2235 | 1m3 |
| 32 | Đào móng, máy đào <=1,6m3, rộng <=6m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6125 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3154 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ bê tông đệm móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3125 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,43 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ bê tông đáy ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3774 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,07 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,47 | tấn |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,09 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép, thành ga | Mục III, chương V, phần 2 | 9,1991 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK <=10mm: | Mục III, chương V, phần 2 | 2,46 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK <=18mm: | Mục III, chương V, phần 2 | 7,41 | tấn |
| 43 | Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 74,8 | m3 |
| 44 | Sản xuất thang sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 0,53 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5118 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép tấm đan, | Mục III, chương V, phần 2 | 3,45 | tấn |
| 47 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,69 | m3 |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | 1cấu kiện |
| 49 | Mua nắp ga thăm Composit | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | bộ |
| 50 | Lắp đặt nắp ga | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 160mm-C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,12 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm-C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,586 | 100m |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 160/125mm | Mục III, chương V, phần 2 | 26 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Mục III, chương V, phần 2 | 57 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Mục III, chương V, phần 2 | 107 | cái |
| C | Mương hoàn trả | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1951 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,29 | m3 |
| 3 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,483 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,074 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,328 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1m - Quy cách ống: 1000x1000mm | Mục III, chương V, phần 2 | 37 | 1 đoạn ống |
| 7 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm | Mục III, chương V, phần 2 | 37 | mối nối |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3495 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,88 | m3 |
| 10 | Xây rãnh thoát nước, không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 83,94 | m3 |
| 11 | Trát tường dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 323,87 | m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ cổ mương | Mục III, chương V, phần 2 | 1,398 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cổ mương , ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,51 | tấn |
| 14 | Bê tông cổ mương, M250, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,82 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4753 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép tấm đan, | Mục III, chương V, phần 2 | 1,78 | tấn |
| 17 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,12 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V, phần 2 | 117 | 1cấu kiện |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7525 | m3 |
| 20 | Đào móng, máy đào <=1,6m3, rộng <=6m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,143 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0872 | 100m3 |
| 22 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,66 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ bê tông đáy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0422 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,49 | m3 |
| 25 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,45 | m3 |
| 26 | Trát tường dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,5 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0951 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép ga, ĐK <=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | tấn |
| 29 | Bê tông cổ ga, M250, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,95 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0311 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép tấm đan, | Mục III, chương V, phần 2 | 0,13 | tấn |
| 32 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7 | m3 |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | 1cấu kiện |
| D | Thoát nước thải dân sinh | |||
| 1 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 53,4 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính D300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 17,8 | 1 đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 17,8 | mối nối |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 2,1315 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 93,97 | m3 |
| 6 | Xây rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 239,6 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.231,21 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ cổ mương | Mục III, chương V, phần 2 | 5,1156 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cổ rãnh, ĐK <=10mm, | Mục III, chương V, phần 2 | 2,26 | tấn |
| 10 | Bê tông cổ mương, M250, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 40,64 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 2,1883 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan, | Mục III, chương V, phần 2 | 4,39 | tấn |
| 13 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mục III, chương V, phần 2 | 38,37 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V, phần 2 | 710,5 | 1cấu kiện |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm-C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,21 | 100m |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2145 | m3 |
| 17 | Đào móng, máy đào <=1,6m3, rộng <=6m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0408 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0025 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ bê tông đáy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2952 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,6 | m3 |
| 21 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,46 | m3 |
| 22 | Sản xuất thang sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 0,081 | tấn |
| 23 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 75,48 | m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6173 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cổ ga, ĐK <=10mm, | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2523 | tấn |
| 26 | Bê tông cổ ga, M250, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,51 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2592 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép tấm đan, | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7467 | tấn |
| 29 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,18 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | 1cấu kiện |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,592 | m3 |
| 32 | Đào móng, máy đào <=1,6m3, rộng <=6m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3025 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2355 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ bê tông lót | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0209 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,91 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thép, hố ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,234 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0136 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4186 | tấn |
| 39 | Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,49 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0302 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép tấm đan, | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1285 | tấn |
| 42 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,61 | m3 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 1cấu kiện |
| 44 | Mua nắp ga thu Composit khu vuông nắp 430x860mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 45 | Lắp đặt nắp ga Composit | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 1cấu kiện |
| E | Hào kỹ thuật | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Mục III, chương V, phần 2 | 163,78 | m3 |
| 2 | Lắp đặt hào KT đúc sẵn, dài 1m, KT 1400x1000mm | Mục III, chương V, phần 2 | 862 | 1 đoạn ống |
| 3 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1200x1200mm | Mục III, chương V, phần 2 | 862 | mối nối |
| 4 | Sản xuất giá đỡ cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 17,4814 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Mục III, chương V, phần 2 | 17,4814 | tấn |
| 6 | Vít nở và con nở D12 | Mục III, chương V, phần 2 | 5.172 | cái |
| 7 | Giá đỡ định vị 4 ống HDPE D130/100 | Mục III, chương V, phần 2 | 87,6667 | cái |
| 8 | Giá đỡ định vị 2 ống HDPE D195/150 | Mục III, chương V, phần 2 | 87,6667 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống PVC-U D110 dày 5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,89 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D130/100 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,26 | 100 m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D195/150 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,63 | 100 m |
| 12 | Băng báo hiệu cáp bề rộng 0,2m | Mục III, chương V, phần 2 | 131,5 | m |
| 13 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 41,9805 | m3 |
| 14 | Đào móng, máy đào <=1,6m3, rộng <=6m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,9763 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,1602 | 100m3 |
| 16 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,013 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ bê tông đáy ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5309 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,072 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,2158 | tấn |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 38,024 | m3 |
| 21 | Bê tông lót đáy, M150, PC30, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,829 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép, ga hào | Mục III, chương V, phần 2 | 4,8713 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,343 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,2236 | tấn |
| 25 | Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 48,445 | m3 |
| 26 | Sản xuất thang sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2045 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7605 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép tấm đan, | Mục III, chương V, phần 2 | 4,612 | tấn |
| 29 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,494 | m3 |
| 30 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, xà dầm, giằng <=3T bằng máy | Mục III, chương V, phần 2 | 22 | cái |
| 31 | Bê tông chèn nắp, M200, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,419 | m3 |
| 32 | Mua nắp ga gang đúc: 2415x950x100 | Mục III, chương V, phần 2 | 21 | bộ |
| 33 | Mua nắp ga gang đúc: 1660x950x100 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 34 | Lắp đặt nắp ga | Mục III, chương V, phần 2 | 23 | cái |
| 35 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm | Mục III, chương V, phần 2 | 69 | cọc |
| 36 | Kéo rải dây đồng dẹt tiếp địa 25x3mm | Mục III, chương V, phần 2 | 184 | m |
| 37 | Ống nhữa PVC D110 thoát nước cho ga hào | Mục III, chương V, phần 2 | 1,39 | 100m |
| F | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng 1200x600x350mm, thiết bị ngoại 100A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Tủ |
| 2 | Móng cột MCS9.2 | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | Móng |
| 3 | Móng cột trang trí MCS-TT | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | Móng |
| 4 | Cột đèn bát giác côn liền cần đơn có tay đèn 12m (cột 10m cần 2m) | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | cột |
| 5 | Cột đèn cầu, lắp trọn bộ 5 bóng compact | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cột |
| 6 | Cần đèn đơn 2m vơn 1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | cột |
| 7 | Tay bắt đèn cầu đơn trên cột thép + Đèn cầu đơn | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa tủ điều khiển chiếu sáng (3 cọc/1 tủ) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Vị trí |
| 9 | Tiếp địa an toàn cho cột đèn + tiếp địa lặp lại | Mục III, chương V, phần 2 | 61 | Vị trí |
| 10 | Đèn led chiếu sáng đường phố LED 220V - 150W-IP66 | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | Bộ |
| 11 | Đèn cầu đơn F400, bóng compac 220V -26W | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | Bộ |
| 12 | Móng tủ điện chiếu sáng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Móng |
| 13 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV 4x35mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 14 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC -4x10mm² | Mục III, chương V, phần 2 | 1.313 | m |
| 15 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV 4x6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 255 | m |
| 16 | Cáp CU/PVC/PVC 0,6/1KV 3x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 688 | m |
| 17 | Lắp đặt đầu cáp khô tiết diện (30+1313+255)/100=16 | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | Đầu |
| 18 | Hào cáp chiếu sáng trên hè | Mục III, chương V, phần 2 | 1.264 | m |
| 19 | Hào cáp qua đường | Mục III, chương V, phần 2 | 82 | m |
| 20 | RảI ống nhựa xoắn HDPE 65/50 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.598 | m |
| 21 | Đánh số cột | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | Vị trí |
| 22 | Bảng điện cửa cột | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | Bộ |
| 23 | Luồn cáp cửa cột | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | Đầu cáp |
| 24 | Đấu nối, kiểm tra, hoàn thiện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Lần |
| 25 | Dây đồng trần M10 nối tiếp địa liên hoàn | Mục III, chương V, phần 2 | 1.568 | m |
| 26 | Lắp tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Tủ |
| 27 | ép đầu cốt đồng M10 cho hệ thống tiếp địa liên hoàn | Mục III, chương V, phần 2 | 61 | Đầu |
| 28 | Lắp đặt ống thép qua đường Dn80 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,82 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi