Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp và chi phí thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201123299-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng công trình 334 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp và chi phí thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201122213 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn kinh phí đã bố trí trong dự toán chi ngân sách năm 2020 của trường THPT chuyên Phan Bội Châu (Quyết định số 5298/QĐ-UBND ngày 20/12/2019 của UBND tỉnh về việc giao dự toán thu chi NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 21:30:00 đến ngày 2020-11-17 22:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,574,220,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thiết bị | |||
| B | Phần thay thế máy biến áp 250kvA | |||
| 1 | Tháo máy cũ, lắp mới máy biến áp 250kVA - 22/0,4 kV | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Tủ điện phân phối 500V-300A 4 lỗ ra (1*250A+2*200A+1*150A) | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| C | Xây lắp | |||
| 1 | Cáp tổng Cu/XLPE/PVC 3x185+1x120 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng Cu-185 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng Cu-120 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Dây đồng mềm Cu/PVC 50 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 8 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng Cu-50 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Ống nhựa xoắn HĐPE 105/80 mm | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 8 | Mét |
| 7 | Biển an toàn | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Biển tên TBA | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Khoá | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| D | Thí nghiệm thiết bị TBA | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | TN tính chất hoá học mẫu dầu | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 1 | mẫu |
| 3 | TN điện áp xuyên thủng | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 1 | mẫu |
| 4 | Thí nghiệm attomat 3 pha 100A - <300 A | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| E | Hệ thống cấp điện cho điều hòa | |||
| F | Kéo rải cáp ngầm: | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE\PVC/DSTA/PVC (3*25+1*16)mm2 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 532 | m |
| 2 | Kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE\PVC/DSTA/PVC (3*25+1*16)mm2 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 5,32 | 100m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE\PVC/DSTA/PVC (3x35+1x25 mm2) | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 31 | m |
| 4 | Kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE\PVC/DSTA/PVC (3x35+1x25 mm2) | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 0,31 | 100m |
| 5 | Thẻ cáp ngầm | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 113 | cái |
| 6 | Sứ báo cáp ngầm | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 103 | cái |
| 7 | Đấu cốt đồng M35 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Đấu cốt đồng M25 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 44 | cái |
| 9 | Đấu cốt đồng M16 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| G | Thay thế tủ điện phân phối (4 tủ): | |||
| 1 | Đào móng tủ điện, đất cấp 2 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 2,255 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 0,752 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 0,166 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng tủ điện, đá 4x6, mác 100 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 0,264 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 1,092 | m3 |
| 6 | Trát tường thành bệ, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 3,52 | m2 |
| 7 | Bu lông bắt tủ M14x200 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 16 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 4 | tủ |
| H | Tủ điện phân phối 12 công tơ: | |||
| 1 | Đào móng tủ điện, đất cấp 2 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 6,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 2,067 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 0,457 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng tủ điện, đá 4x6, mác 100 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 3,96 | m3 |
| 6 | Trát tường thành bệ, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 7,92 | m2 |
| 7 | Bu lông bắt tủ M14x200 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 44 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 11 | tủ |
| I | Tiếp địa tủ điện (15 tủ): | |||
| 1 | Đào rãnh chôn dây tiếp địa bằng thủ công, đất cấp 2 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 25,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 25,2 | m3 |
| 3 | Cọc tiếp địa L63x63x6x2500 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 30 | cọc |
| 4 | Thanh ốp sắt góc L63x63x6x100 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 34,8 | kg |
| 5 | Dây nối tiếp địa sắt tròn D10mm | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 99,9 | kg |
| 6 | Sắt dẹt 40x100x4 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 1,89 | kg |
| 7 | Bu lông M16x45 - Ecu - Long đèn | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 60 | bộ |
| 8 | Làm tiếp địa cho tủ điện | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 15 | bộ |
| 9 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp 3 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 3 | 10 cọc |
| J | Thi công hào cáp | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, bằng thủ công, đất cấp 3 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 98,208 | m3 |
| 2 | Đắp cát lót hào công trình, bằng thủ công | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 26,784 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 209,089 | m3 |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 4,96 | 1000 viên |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới thép | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 1,984 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE (PDC) 50/40 bảo vệ cáp, | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 4,96 | 100m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 14,88 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 29,76 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 29,76 | m3 |
| 10 | Lát gạch lại gạch block | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 297,6 | m2 |
| 11 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 142,986 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 1,43 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 1,43 | 100m3 |
| K | Thi công cấp điện vào các phòng | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 2.500 | m |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 1.792 | m |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 1.052 | m |
| L | Phần thiết bị | |||
| 1 | Tủ điện phân phối W900*D400*H1600 dày 1,5mmmm, 2 lớp (tủ chứa Attomat) | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 15 | tủ |
| M | Cải tạo, lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt đèn tube led bán nguyệt dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 45 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn led dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 26 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn led dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 4 | Đèn led 100W-220V Rạng Đông CSD02L/100 (LED Chip: Philips, nguồn: Done) hoặc tương đương | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 28 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi