Gói thầu: Xây lắp, cung cấp thiết bị PGD Tiên Phong - Agribank chi nhánh huyện Ba Vì Hà Tây I

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201082334-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM – CHI NHÁNH HÀ TÂY I
Tên gói thầu Xây lắp, cung cấp thiết bị PGD Tiên Phong - Agribank chi nhánh huyện Ba Vì Hà Tây I
Số hiệu KHLCNT 20201081565
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư XDCB và mua sắm tài sản cố định của Agribank
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-11 09:09:00 đến ngày 2020-11-21 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,969,711,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN PHÒNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II. Tính 90% khối lượng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,7419 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II ( đào thủ công chiếm 10% ) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 19,3544 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,6451 100m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,2903 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp 4km cự ly <=7 km, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,2903 100m3
6 Vận chuyển đất 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,2903 100m3
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 12,0237 m3
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 39,383 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cho bê tông lót móng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,161 100m2
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,751 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,5869 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,2911 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,3128 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,697 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,104 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0311 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0414 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép > 18mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,3609 tấn
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 20,8065 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,7529 m3
21 Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng móng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,2034 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,3119 tấn
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 32,82 m2
24 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,5335 100m3
25 Đào móng bể, đất cấp II. Tính 90% khối lượng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,2047 100m3
26 Đào móng bể bằng thủ công, đất cấp II. Tính 10% khối lượng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,2744 m3
27 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,2274 100m3
28 Vận chuyển đất tiếp 4km cự ly <=7 km, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,2274 100m3
29 Vận chuyển đất 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,2274 100m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,237 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,8624 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,4644 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng bể Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0202 100m2
34 Ván khuôn thép. Ván khuôn bê tông móng bể Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0732 100m2
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0464 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1312 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,108 tấn
38 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,5704 m3
39 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0292 100m2
40 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,042 tấn
41 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6 cái
42 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,7445 m3
43 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 17,4825 m2
44 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 17,4825 m2
45 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,4536 m2
46 Đánh màu trong bể bằng xi măng nguyên chất Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 20,9361 m2
47 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,3404 m3
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 15,768 m2
49 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 13,578 m2
50 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3 m2
51 Đánh màu trong bể bằng xi măng nguyên chất Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16,578 m2
52 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0904 100m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4,396 m3
54 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10,4143 m3
55 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 52,9917 m3
56 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,6463 100m2
57 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách kho Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,8466 100m2
58 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,4775 100m2
59 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,4096 100m2
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1154 tấn
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0626 tấn
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,0676 tấn
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0136 tấn
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,2049 tấn
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,6538 tấn
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,5926 tấn
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,0203 tấn
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,3528 tấn
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,7396 m3
70 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,3951 100m2
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,2288 tấn
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0129 tấn
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,0288 m3
74 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1753 100m2
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1556 tấn
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1086 tấn
77 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 45,048 m3
78 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 17,4602 m3
79 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16,7646 m3
80 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 383,899 m2
81 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 522,4799 m2
82 Trát xà dầm, vữa XM mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 52,4703 m2
83 Trát trần, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 48,5106 m2
84 Trát gờ chỉ rộng 40 x20, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 86,4 m
85 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 9,6 m
86 Trát cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 9,9313 m2
87 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 15,7002 m3
88 Lát nền, sàn gạch Ceramic, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 190,1448 m2
89 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x600m2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 14,41 m2
90 Lát đá granite bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 15,2735 m2
91 Gia công lan can Inox Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0664 tấn
92 Lắp dựng lan can Inox Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8,0586 m2
93 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 21,5877 m2
94 Quét Sika stop seal 107 chống thấm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 40,1777 m2
95 Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trơn kt(300x300), vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 21,5877 m2
96 Công tác ốp gạch vào tường, gạch Ceramic kt(300x600), vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 81,056 m2
97 Công tác ốp đá granit tự nhiên bệ lavabo Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,9544 m2
98 Khung inox đỡ bàn lavabo Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4 bộ
99 Cung cấp, lắp dựng Vách ngăn tấm composite chịu nước màu ghi sáng dày 12mm, phụ kiện đồng bộ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 18,1544 m2
100 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 182,6487 m2
101 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao tấm thả Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 21,5877 m2
102 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 383,899 m2
103 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 508,0699 m2
104 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 110,9122 m2
105 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 508,0699 m2
106 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 494,8112 m2
107 Cung cấp cửa cuốn, tương đương cửa austdoor Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10,16 m2
108 Mô tơ cửa tương đương AH300 Đài Loan Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
109 Lưu điện tương đương Emax Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
110 Hộp kỹ thuật, gồm (tấm Alu+ khung xương thép hộp+ phụ kiện...) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10,16 m2
111 Lắp dựng cửa cuốn Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10,16 m2
112 Cung cấp và lắp đặt cửa kính Temper dày 10mm, (bao gồm phụ kiện...) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 7,28 m2
113 Lắp đặt Bộ mô tơ và thiết bị tự động Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 bộ
114 Nắp đậy inox dầy 1ly Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,8 m
115 Cung cấp cửa đi 2 cánh mở quay, kính dán an toàn dày 6.38mm , (bao gồm phụ kiên...) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 12,616 m2
116 Cung cấp cửa đi 1 cánh mở quay, kính dán an toàn dày 6.38mm , (bao gồm phụ kiên...) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 9,35 m2
117 Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở quay, kính dán an toàn dày 6.38mm , (bao gồm phụ kiên...) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 20,2657 m2
118 Cung cấp cửa sổ 1 cánh mở quay, kính dán an toàn dày 6.38mm , (bao gồm phụ kiên...) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6,419 m2
119 Cung cấp cửa sổ 1 cánh mở lật, kính dán an toàn dày 6.38mm , (bao gồm phụ kiên...) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5,0823 m2
120 Cung cấp vách kính các hình khác nhau, kính dán an toàn dày 6.38mm , (bao gồm phụ kiên...) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16,027 m2
121 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 69,76 m2
122 Cung cấp cửa thép chống cháy 70 phút cho phòng két Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,2 m2
123 Bản nề Inox Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3 cái
124 Tay co thuỷ lực Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
125 khoá cửa Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
126 Lắp dựng cửa thép chống cháy Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,2 m2
127 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông 14x14 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,6791 tấn
128 Sơn tĩnh điện hoa sắt Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 679,1 kg
129 Lắp dựng hoa sắt cửa Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 46,98 m2
130 Gia công cột thép Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,31 tấn
131 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,4746 tấn
132 Bu long neo M12, L=300 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 56 cái
133 Bu long liên kết M12 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 56 cái
134 Lắp dựng cột thép các loại Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,31 tấn
135 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,4746 tấn
136 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ ( sơn cột thép ) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 13,6496 m2
137 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ ( sơn vì kèo ) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 56,1087 m2
138 Gia công xà gồ thép Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,1402 tấn
139 Lắp dựng xà gồ thép Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,1402 tấn
140 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ ( sơn xà gồ thép ) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 197,9911 m2
141 Lợp mái bằng tôn chống nóng, chống ồn Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,1105 100m2
142 Lợp mái che tường tôn giả ngói chống nóng, chống ồn Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,1765 100m2
143 Cung cấp, lắp dựng tôn góc, dày 4mm, bao gồm vít tôn ...) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 48,504 m
144 Cung cấp, lắp dựng tôn úp nóc, dày 4.2mm (bao gồm vít tôn...) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 39,034 m
145 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 160,9551 m2
146 Quét Sika stop seal 107 chống thấm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 208,4695 m2
147 Lát gạch đỏ chống trơn, kích thước 400x400, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 138,7679 m2
148 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m, (thời gian thi công hoàn thiện là 4 tháng) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5,1085 100m2
149 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m, (thời gian thi công hoàn thiện là 3 tháng) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,508 100m2
150 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16,7122 m3
151 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1671 100m3
152 Vận chuyển đất tiếp 6km cự ly <=7 km, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1671 100m3
153 Vận chuyển đất tiếp 8km cự ly >7 km, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1671 100m3
154 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,7138 m3
155 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4,9032 m3
156 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,0073 m3
157 Lát đá granite bậc tam cấp, sảnh, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 60,5282 m2
158 Phòng mối bên ngoài công trình bằng hào chống mối KT 600x500, (sử dụng dung dịch Lenfos 50EC) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16,08 m3
159 Phòng mối bên trong công trình bằng hào chống mối KT 300x400, (sử dụng dung dịch Lenfos 50EC) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6,9936 m3
160 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 126,3223 m2
161 Lắp đặt Aptomat MCCB-4P-80A-18KA Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
162 Lắp đặt aptomat 3 pha MCCB 63A/3P ICU =10KA Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3 cái
163 ATS TỰ ĐỘNG ĐẢO CHIỀU 4P 63 A Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
164 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 16A/1P ICU =6KA Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5 cái
165 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 25A/1P ICU =6KA Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 11 cái
166 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB 32A/1P ICU =6KA Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4 cái
167 Lắp đặt RCBO-2P-20A-30mA Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6 cái
168 Cầu chì 3x2A Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3 cái
169 Đèn báo pha Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3 bộ
170 Lắp đặt tủ kim loại sơn tĩnh điện 600x400x250 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 hộp
171 Lắp đặt mặt + hạt công tắc 1 chiều 1 nút nhấn Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5 cái
172 Lắp đặt mặt+ hạt công tắc 1 chiều 2 nút nhấn Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 9 cái
173 Lắp đặt mặt+ hạt công tắc 1 chiều 3 nút nhấn Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
174 Lắp đặt mặt+ hạt công tắc 2 chiều 1 nút nhấn Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
175 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 26 cái
176 Ổ cắm đôi 3 cực (2P+E) 16A/220V, gắn kèm nội thất Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 9 cái
177 Lắp đặt đế nhựa âm tường Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 52 hộp
178 Đèn led panel 600x600 âm trần 36W Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 44 bộ
179 Lắp đặt đèn âm trần bóng compact 220V/9W Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 14 bộ
180 Lắp đặt đèn Led ốp trần lắp nổi 220V/15W Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4 bộ
181 Đèn gắn tường Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5 bộ
182 Quạt hút mùi Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5 cái
183 Lắp đặt Quạt trần 3 cánh 70W Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 11 cái
184 Đèn gắn tường trang trí ngoài nhà Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 14 bộ
185 Lắp đặt đèn cao áp bóng Led 150W Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 14 1 bộ
186 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 30 m
187 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 25 m
188 Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC 1Cx16mm2(E) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 55 m
189 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1Cx1.5mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 360 m
190 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1Cx2.5mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 145 m
191 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1Cx2.5mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 145 m
192 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1Cx4mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 195 m
193 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1Cx4mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 195 m
194 Ống HDPE 40 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,4 100m
195 Ống PVC D20 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 270 m
196 Ống PVC D25 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 150 m
197 Ống PVC D32 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 67 m
198 Ống ruột gà mềm D20 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 30 m
199 Kim thu sét D16 đầu vuốt nhọn mạ kẽm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3 cái
200 Cọc tiếp địa bọc đồng D16-L=2.5m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6 cọc
201 Cọc đỡ dây Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6 cọc
202 Đào đất chôn dây thu sét, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8,1 m3
203 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8,1 m3
204 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 30 m
205 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 30 m
206 Thép dẹt tiếp địa 25x3 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 15 m
207 Lắp đặt ổ cắm điện thoại Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 13 cái
208 Lắp đặt ổ cắm mạng lan Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 13 cái
209 Lắp đặt bộ phát wiffi (không tính thiết bị) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 hộp
210 Lắp đặt Model router Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 hộp
211 Lắp đặt Patch panel 24port ( Chưa bao gồm thiết bị ) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 1 Patch panel
212 Lắp đặt Switch 24 port ( không bao gồm thiết bị) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 thiết bị
213 Cáp mạng CAT 6 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 200 m
214 Tổng đài nội bộ 4 trung thế+16 máy lẻ ( không bao gồm thiết bị) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 thiết bị
215 Lắp đặt Phiến đầu dây 20PAIR ( không bao gồm thiết bị) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 phiến
216 Lắp đặt cáp điện thoại Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 200 m
217 Camera màu loại cố định kiểu bán cầu lắp trong nhà ( không bao gồm thiết bị) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5 bộ
218 Lắp đặt thiết bị Swicht 16 Port (không tính thiết bị) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 thiết bị
219 Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel) ≥ 24 cổng ( không bao gồm thiết bị) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 1 Patch panel
220 Màn hình LCD 32'' ( không bao gồm thiết bị) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 thiết bị
221 Cáp mạng CAT 6 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 100 m
222 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8 máy
223 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,032 100m
224 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,425 100m
225 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,032 100m
226 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,425 100m
227 Lắp đặt ống nhựa PVC, Class 1- D20 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 35,5 m
228 Lắp đặt ống nhựa PVC, Class 1- D27 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 25,5 m
229 Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 20mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,355 100m
230 Lắp đặt ống nhựa PVC, Class 1- D27 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,255 100m
231 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2.5mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 45 m
232 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 200 m
233 Lắp đặt xí bệt thường Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5 bộ
234 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5 cái
235 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5 cái
236 Lắp đặt lavabo âm bàn Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3 bộ
237 Lắp đặt vòi lavabo Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3 bộ
238 Lắp đặt gương soi dày 8 ly mài vát cạnh treo tường bằng chốt Inox Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,421 m2
239 Lắp đặt chậu tiểu nam thường Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4 bộ
240 Lắp đặt van xả tiểu nam Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4 cái
241 Lắp đặt phễu thu sàn inox D60 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4 cái
242 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1.5m3 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 bể
243 Máy bơm nước 3m3 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 bộ
244 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,15 100m
245 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,3 100m
246 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,5 100m
247 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN20 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,06 100m
248 Lắp đặt măng sông PPR D32 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
249 Lắp đặt măng sông PPR D25 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 17 cái
250 Lắp đặt măng sông PPR D20 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
251 Lắp đặt cút 90° PPR D32 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8 cái
252 Lắp đặt cút 90° PPR D25 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 18 cái
253 Lắp đặt cút 90° PPR D20 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 32 cái
254 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 12 cái
255 Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR D32 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
256 Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR D25 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4 cái
257 Lắp đặt van nhựa PPR D32 2 chiều Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
258 Lắp đặt van nhựa PPR D25 2 chiều Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4 cái
259 Lắp đặt tê nhựa PPR D32 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
260 Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
261 Lắp đặt tê thu PPR D25/20 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
262 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3 cái
263 Lắp đặt tê nhựa PPR D20 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
264 Lắp đặt côn thu PPR D25/20 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6 cái
265 Lắp đặt van phao cơ, DN20 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
266 Lắp đặt bình nóng lạnh Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 bộ
267 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D42 Class 2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,03 100m
268 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 Class 2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,18 100m
269 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 Class 2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,26 100m
270 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 Class 2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,25 100m
271 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D200 Class 2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,3 100m
272 Lắp đặt Măng sông u.PVC D42 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
273 Lắp đặt Măng sông u.PVC D60 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6 cái
274 Lắp đặt Măng sông u.PVC D90 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 9 cái
275 Lắp đặt Măng sông u.PVC D110 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8 cái
276 Lắp đặt Măng sông u.PVC D200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
277 Lắp đặt tê u.PVC D90 135°( Y) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 7 cái
278 Lắp đặt tê u.PVC D110 135°( Y) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6 cái
279 Lắp đặt tê u.PVC D90/42 135°( Y) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4 cái
280 Lắp đặt tê u.PVC D90/60 135°( Y) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6 cái
281 Lắp đặt tê u.PVC D110/60 135° Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
282 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 45° Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 24 cái
283 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D90 45° Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 28 cái
284 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D60 45° Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
285 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D42 45° Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 12 cái
286 Thi công hố ga 950x950 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
287 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 Class 2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,12 100m
288 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 Class 2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,72 100m
289 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 Class 2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,28 100m
290 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D140 Class 2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,12 100m
291 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D200 Class 2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,28 100m
292 Lắp đặt Măng sông u.PVC D42 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4 cái
293 Lắp đặt Măng sông u.PVC D60 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 24 cái
294 Lắp đặt Măng sông u.PVC D90 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 9 cái
295 Lắp đặt Măng sông u.PVC D110 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4 cái
296 Lắp đặt Măng sông u.PVC D200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 9 cái
297 Lắp đặt tê u.PVC D110/90 135° Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3 cái
298 Lắp đặt tê u.PVC D140/90 135° Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3 cái
299 Lắp đặt tê u.PVC D110/60 135° Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
300 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D60 45° Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8 cái
301 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D90 45° Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 28 cái
302 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 45° Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
303 Thi công hố ga 1000X1000 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
304 Bình bột chữa cháy ABC-3kg MFZL4/TQ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4 Bình
305 Bình khí chữa cháy CO2-3 kg MT3/TQ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3 Bình
306 Tiêu lệnh PCCC Việt Nam Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3 bộ
307 Lắp đặt hộp chữa cháy KT 400x800x180 cửa mặt kính hoặc MICA sơn tĩnh điện Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 hộp
308 Lắp đặt hộp chữa cháy KT 500x800x180 cửa mặt kính hoặc MICA sơn tĩnh điện Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 hộp
B PHẦN PHỤ TRỢ - NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng chiều rộng <= 6m, đất cấp II (80% KL đào) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1167 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II ( Đào thủ công 20% khối lượng ) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,9175 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0897 100m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0562 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp 4km cự ly <=7 km, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0562 100m3
6 Vận chuyển đất 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0562 100m3
7 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,3978 m3
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4,7445 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,4784 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0044 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0375 tấn
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5,3475 m3
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường chắn mái, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,5993 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,326 m3
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1103 100m2
16 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1016 tấn
17 Bê tông lanh tô, đá 1x2 M200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1342 m3
18 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,0215 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0015 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0109 tấn
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 42,3584 m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 17,1704 m2
23 Trát trần, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5,1816 m2
24 Trát sênô, mái hắt, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5,6496 m2
25 Gia công giằng mái thép Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0887 tấn
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1142 100m2
27 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0181 100m3
28 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4,092 m2
29 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 13,26 m2
30 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 17,352 m2
31 Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300m2, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 13,26 m2
32 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5,1816 m2
33 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5,4066 m2
34 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1013 m3
35 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,72 m2
36 Cung cấp cửa đi 1 cánh mở quay, kính dán an toàn dày 6.38mm , (bao gồm phụ kiên...) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,07 m2
37 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhôm kính trắng an toàn dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện đồng bộ) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5,4 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 22,352 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 48,008 m2
C PHẦN PHỤ TRỢ - NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng chiều rộng <= 6m, đất cấp II (80% KL đào) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0458 100m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,144 m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0572 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp 6km cự ly <=7 km, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0572 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp 8km cự ly >7 km, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0572 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,484 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,176 100m2
9 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0301 100m3
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 30,11 m2
11 Gia công cột bằng thép hình D100x5 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,4192 tấn
12 Lắp dựng cột thép các loại Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,4192 tấn
13 Gia công xà gồ thép hộp Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,2838 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,2838 tấn
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,2324 100m2
16 Cung cấp, lắp dựng tôn góc, dày 4mm, bao gồm vít tôn ...) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 18,16 m
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 23,9598 m2
D SÂN ĐƯỜNG BÊ TÔNG
1 Đào san đất, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,6413 100m3
2 Đắp đá dăm công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,513 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 51,3 m3
4 Tạo phẳng bề mặt sân bê tông Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 256,5 m2
5 Thi công khe giãn sân bê tông Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 112,996 m
E CỔNG, HÀNG RÀO
1 Đào móng chiều rộng <= 6m, đất cấp II (80% KL đào) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,2761 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II ( Đào thủ công 20% khối lượng ) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6,9025 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,2618 100m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0833 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp 4km cự ly <=7 km, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0833 100m3
6 Vận chuyển đất 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0833 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,2952 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cho bê tông lót móng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0405 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4,2872 m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,129 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0966 tấn
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,3229 m3
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,7623 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,3199 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,2706 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0319 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1678 tấn
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,724 m3
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,9801 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,giằng tường rào, đá 1x2, mác 250 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,203 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường rào Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0185 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường rào, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0014 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0109 tấn
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 31,44 m2
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 13,653 m2
26 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 72 m
27 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 24 m
28 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 46,32 m
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 52,293 m2
30 Gia công, lắp dựng cổng sắt bằng sắt hộp sơn 3 nước hoàn thiện ( bao gồm cả phụ kiện ) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 13,64 m2
31 Gia công, lắp dựng hàng rào song sắt bằng sắt hộp sơn 3 nước hoàn thiện Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6,93 m2
32 Đào móng chiều rộng <= 6m, đất cấp II (80% KL đào) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,3012 100m3
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II ( Đào thủ công 20% khối lượng ) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 32,53 m3
34 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,0468 100m3
35 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,5797 100m3
36 Vận chuyển đất tiếp 4km cự ly <=7 km, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,5797 100m3
37 Vận chuyển đất 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,5797 100m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5,9157 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cho bê tông lót móng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1955 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 13,1777 m3
41 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,456 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0961 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,3252 tấn
44 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 27,0973 m3
45 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10,9101 m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,7752 m3
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,6864 100m2
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0961 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,6446 tấn
50 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6,696 m3
51 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 14,6355 m3
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,giằng tường rào, đá 1x2, mác 250 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4,6758 m3
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường rào Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,425 100m2
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường rào, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0362 tấn
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,2704 tấn
56 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 61,44 m2
57 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 234,8378 m2
58 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 141,12 m
59 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 37,44 m
60 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 234,24 m
61 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 333,7178 m2
62 Gia công, lắp dựng hoa sắt mũi giáo hàng rào sơn 3 nước hoàn thiện Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 24,7958 m2
F PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo tấm lợp tôn Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,3194 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,2 tấn
3 Phá dỡ kết cấu bê tông Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 28,9224 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 55,3665 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 12,99 m2
6 Bốc xếp vận chuyển phế thải lên xe Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 109,5756 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 109,5756 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 109,5756 m3
9 Bốc xếp sắt thép các loại Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,2 tấn
10 Phá dỡ nhà bảo vệ, nhà vệ sinh Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 41,2096 m2
11 Phá dỡ tường rào cũ xung quanh công trình, bốc xếp, vận chuyển phế thải ra khỏi công trình Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 90,935 md
G PHẦN THIẾT BỊ
1 Bộ phát wifi Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
2 Model router Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 bộ
3 Patch panel 24port Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 bộ
4 Switch mạng 24port Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 bộ
5 Tổng đài nội bộ 4 trung thế Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 bộ
6 Máy điện thoại bàn Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 bộ
7 Phiến đầu dây 20PAIR Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 bộ
8 Camera màu loại cố định kiểu bán cầu lắp trong nhà Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5 cái
9 Switch POE 16 port Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
10 Patch panel 24port Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 bộ
11 Đầu ghi hình RVR 8 kênh+Ổ cứng 4T Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 bộ
12 Màn hình 32" Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
13 Điều hoà 24.000 BTU Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6 cái
14 Điều hoà 12.000 BTU Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
15 Điều hoà 9.000 BTU Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
16 Máy phát điện 40kVA Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 cái
17 Phụ kiện máy phát điện Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->