Gói thầu: xây lắp + thiết bị PCCC (bao gồm chi phí dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201130251-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Hòa Bình
Tên gói thầu xây lắp + thiết bị PCCC (bao gồm chi phí dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20201130102
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-11 15:18:00 đến ngày 2020-11-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,221,375,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP CHÍNH
B PHẦN MÓNG
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 40,2348 m3
2 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Mục II Chương V trong E-HSMT 1,101 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 139,8973 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 245,9104 m2
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 100,9621 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 104,668 m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 12,2443 m3
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 93,196 m2
9 Bê tông cổ trụ móng đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 9,6526 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 5.375,3 kg
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 6.574,78 kg
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1.865,11 kg
13 Bê tông SN nền, M100 Mục II Chương V trong E-HSMT 36,1384 m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 59,2714 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,2374 m3
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 32,1774 m3
17 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 702,2642 m3
C PHẦN THÂN, HOÀN THIỆN
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 33,4191 m3
2 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 66,9649 m3
3 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 405,4112 m2
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 444,4288 m2
5 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 103,2376 m3
6 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V trong E-HSMT 907,3684 m2
7 Xây tường ngoài gạch chỉ câu gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 109,4822 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 66,9519 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,7845 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,1197 m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 34,8174 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 20,948 m3
13 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm2 VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 33,4777 m2
14 Lát nền, sàn gạch Granite 600x600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 251,3104 m2
15 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn EPOXY 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 547,5642 1m2
16 Ốp tường trụ, cột gạch 300x450mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 105,8 m2
17 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V trong E-HSMT 91,3725 m2
18 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mục II Chương V trong E-HSMT 98,352 m2
19 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m Mục II Chương V trong E-HSMT 7.634,39 kg
20 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục II Chương V trong E-HSMT 7.634,39 kg
21 Gia công giằng mái thép Mục II Chương V trong E-HSMT 1.011,7398 kg
22 Lắp dựng giằng thép bu lông Mục II Chương V trong E-HSMT 1.011,7398 kg
23 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 3.322,905 kg
24 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 3.322,905 kg
25 Sản xuất nẹp chống bão Mục II Chương V trong E-HSMT 358,8737 kg
26 Lắp dựng nẹp chống bão Mục II Chương V trong E-HSMT 358,8737 kg
27 Lợp mái tôn sóng màu đỏ dày 0.42ly Mục II Chương V trong E-HSMT 551,9832 m2
28 Lắp dựng cửa đi 4 cánh Euro Profile kính dày 6,38mm (Bù giá kính 6,38mm: 200.000đ/m2) Mục II Chương V trong E-HSMT 21,75 m2
29 Lắp dựng cửa đi 1 cánh Euro Profile kính dày 6,38mm (Bù giá kính 6,38mm: 200.000đ/m2) Mục II Chương V trong E-HSMT 21,56 m2
30 Lắp dựng vách kính có cửa Euro Profile kính dày 6,38mm (Bù giá kính 6,38mm: 200.000đ/m2) Mục II Chương V trong E-HSMT 23,04 m2
31 Lắp dựng vách kính cố định Euro Profile kính dày 6,38mm (Bù giá kính 6,38mm: 200.000đ/m2) Mục II Chương V trong E-HSMT 105,81 m2
32 Lắp đặt hoa sắt vuông đặc cửa sổ KT10x10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 104,76 m2
33 Lắp vòi tè thoát nước thông dầm fi 60 Mục II Chương V trong E-HSMT 13,2 m
34 LĐ ống thoát nước nhựa fi 90 Mục II Chương V trong E-HSMT 254,2 m
35 LĐ ống thoát nước nhựa fi 40 Mục II Chương V trong E-HSMT 16 m
36 Lắp rọ sắt chắn rác Mục II Chương V trong E-HSMT 46 cái
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 849,09 kg
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 2.168,17 kg
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 4.005,63 kg
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 1.515 kg
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 8.340,93 kg
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 540,98 kg
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 6.085,86 kg
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 5.489,73 kg
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 100,0008 m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 505,95 kg
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 1.398,03 kg
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 12,3738 m3
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 694,191 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.039,04 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 421,3344 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 444,4288 m2
53 Trát ô văng, LT, má cửa VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 182,5572 m2
54 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 795,3792 m2
55 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 643,34 m
56 Trát kẻ roang móng giả đá VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 50,29 m2
57 Quét nước xi măng nguyên chất vào sê nô Mục II Chương V trong E-HSMT 759,76 m2
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 183,86 1m2
59 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 758,525 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 2.882,7396 m2
61 Quét nước xi măng 2 nước vào móng Mục II Chương V trong E-HSMT 50,29 m2
62 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục II Chương V trong E-HSMT 1.061,4 m2
63 Lắp dựng dàn giáo trong Mục II Chương V trong E-HSMT 862,344 m2
64 Đóng trần tôn lạnh dày 0.25 ly khung thép hộp 20x40x1.4 Mục II Chương V trong E-HSMT 22,0532 m2
65 Làm biểu tượng Olimpic bằng Inoc gia công sẵn( khoán gọn ) Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
66 Làm chữ alu cao 250 phong Vntimeh( khoán gọn ) Mục II Chương V trong E-HSMT 36 chữ
67 Làm chữ alu cao 440 phong Vntimeh( khoán gọn ) Mục II Chương V trong E-HSMT 15 chữ
68 Làm tấm Vách ngăn Compact HPL ( khoán gọn ) Mục II Chương V trong E-HSMT 3,08 m2
D PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 200 m
2 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x6mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 20 m
3 Lắp đặt Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 400 m
4 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 350 m
5 Lắp đặt cáp điện CU/PVC/PVC 3x16+1x10mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 60 m
6 LĐ ống nhựa cách điện chống cháy, đk 20mm Mục II Chương V trong E-HSMT 120 m
7 LĐ ống nhựa cách điện chống cháy, đk 16mm Mục II Chương V trong E-HSMT 500 m
8 LĐ đèn chipled COB bóng Mh-100W ( ánh sáng trắng ) Mục II Chương V trong E-HSMT 20 bộ
9 Lắp đặt đèn ốp trần Led KT200x200/18W-200V Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bộ
10 Lắp đặt đèn ốp trần tròn 200 18W/200V Mục II Chương V trong E-HSMT 13 bộ
11 Lắp đặt tủ điện kim loại chứa MCB và MCCB có khóa KT 500x400x160 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 hộp
12 Lắp đặt tủ điện kim loại chứa MCB và MCCB có khóa KT 400x300x160 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 hộp
13 Lắp đặt công tắc 2 cực 220v/10A+ hộp âm tường Mục II Chương V trong E-HSMT 15 cái
14 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi chìm tường Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
15 LĐ Aptomat 1pha 10A Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
16 LĐ Aptomat 1 pha 20A Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
17 LĐ Aptomat 1 pha 30A Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
18 LĐ Aptomat 1 pha 63A Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
19 LĐ Aptomat 1 pha 100A Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt aptomat loại 3 pha 30A Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
22 Lắp đặt quạt thông gió trên tường, KT 300x300 mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
23 Lắp đặt cột điện BTLT ( khoán gọn ) Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cột
24 Đào móng dây dẫn tiếp đất Mục II Chương V trong E-HSMT 8,4 m3
25 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V trong E-HSMT 8,4 m3
26 Lắp đặt kim thu sét fi 16 chiều dài kim 1m Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
27 Gia công và đóng cọc L 2.5m Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cọc
28 Kéo rải dây thép chống sét trong tường fi 12 mạ kẽm Mục II Chương V trong E-HSMT 150 m
29 Kéo rải dây thép chống sét dưới đất fi 16 mạ kẽm Mục II Chương V trong E-HSMT 40 m
30 LĐ ống nhựa đk 21mm Mục II Chương V trong E-HSMT 24 m
E CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 80 m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Mục II Chương V trong E-HSMT 5 m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 28 m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 32 m
5 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
6 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 15 cái
7 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
8 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 135 độ Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
9 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
10 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 15 cái
11 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm135 độ Mục II Chương V trong E-HSMT 20 cái
12 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
13 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
14 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x21mm Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
15 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
16 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
17 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
18 Lắp đặt Lavabo Inax GL-288V + vòi rửa Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bộ
19 Lắp đặt chậu xí bệt Inax C-306VRN Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bộ
20 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
21 Lắp đặt van khóa, đk 27 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
22 Lắp đặt van khóa, đk 21 Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
23 LĐ côn thu nhựa đk 110x50 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
24 LĐ tê thông tắc nhựa đk 110x60 Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
25 LĐ tê thông tắc nhựa đk 110x100 Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
26 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
27 LĐ xi phong chữ U Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
28 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bể
29 Phao bơm nước tự động Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U-440V Mục II Chương V trong E-HSMT 3 bộ
F BỂ TỰ HOẠI
1 Đào bể đất cấp II, mở mái chống sạt nhân 1,3 Mục II Chương V trong E-HSMT 28,7984 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sạn ngang, chiều rộng >250 cm, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,9458 m3
3 Lát gạch chỉ đặc VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,7624 m2
4 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,7405 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch dặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,3211 m3
6 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,4092 m2
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 33,562 m2
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 33,562 m2
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2262 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 7,4384 m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 38,59 kg
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 71,93 kg
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1528 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 1,764 m2
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục II Chương V trong E-HSMT 25 cái
16 Đổ lớp than củi vào bể lọc Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3058 m3
17 Đổ lớp than xỉ vào bể lọc Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2293 m3
18 Đổ sạn 2x4 vào bể lọc Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2293 m3
19 Đổ sạn 4x6 vào bể lọc Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3058 m3
20 Đổ cát mịn vào hố tự thấm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,271 m3
21 Đổ cát thô vào hố tự thấm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3485 m3
22 Đổ sạn 1x2 vào hố tự thấm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3485 m3
23 Đổ sạn 4x6 vào hố tự thấm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,8065 m3
G PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 40 m
2 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm Mục II Chương V trong E-HSMT 3 m
3 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 6 m
4 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 114mm Mục II Chương V trong E-HSMT 45 m
5 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
6 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
8 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 114mm Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
9 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 114/76mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 114/60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 114mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt van 1 chiều đk 76 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt van khóa đk 76 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt van chữa cháy, ĐK50mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
15 LĐ hộp chữa cháy KT(400x500x180) Mục II Chương V trong E-HSMT 2 hộp
16 LĐ hộp chữa cháy KT(500x700x180) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 hộp
17 Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
20 LĐ crepin đường kính d90 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 76mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm điện Mục II Chương V trong E-HSMT 1 hộp
24 Lắp đặt ống nhựa xoắn luồn dây D32 Mục II Chương V trong E-HSMT 50 m
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 2,7 m3
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V trong E-HSMT 2,7 m3
27 Cuộn dây vòi chữa cháy D50, L=20m Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cuộn
28 Lăng chữa cháy D50 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
29 Cuộn dây vòi chữa cháy D65, L=20m Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cuộn
30 Lăng chữa cháy D65 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
31 Lắp đặt đầu báo cháy khối quang Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bộ
32 Lắp đặt đầu báo khói tia chiếu Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bộ
33 Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bộ
34 Lắp đặt điện trở cuối đường dây Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
35 LĐ tủ trung tâm báo cháy 4 kênh Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt hộp kỹ thuật nối dây Mục II Chương V trong E-HSMT 1 hộp
37 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy, loại 2x0,75mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 150 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.0mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 200 m
39 LĐ ống nhựa luồn dây fi16 Mục II Chương V trong E-HSMT 200 m
40 Lắp đặt đèn chỉ dẩn lối thoát nạn Mục II Chương V trong E-HSMT 3 bộ
41 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bộ
H BỂ CHỨA NƯỚC NGẦM + NHÀ TRẠM BƠM PCCC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 102,386 m3
2 Bê tông sạn ngang VXM50 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,8641 m3
3 BT nền đáy bể chứa, đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,6069 m3
4 Cốp pha đáy bể chứa Mục II Chương V trong E-HSMT 2,532 m2
5 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 14,1216 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 52,195 m3
7 BT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,2 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 287,42 kg
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 142,5 kg
10 Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp BT đúc sẵn Mục II Chương V trong E-HSMT 15,84 m2
11 Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=50kg VXM100 Mục II Chương V trong E-HSMT 34 cái
12 Bê tông giằng 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,7457 m3
13 Cốp pha xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 15,1698 m2
14 Trát tường trong dày 1cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 40,3704 m2
15 Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 40,3704 m2
16 Láng nền sàn có đánh mầu, dầy 2,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 28,1489 m2
17 Trát dầm, giằng 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 18,0276 m2
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,324 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2515 m3
20 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 11,3773 m2
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 11,3773 m2
22 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 13,7344 kg
23 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 13,7344 kg
24 Lợp mái tôn sóng dày 0,42ly Mục II Chương V trong E-HSMT 3,78 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 11,3773 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 11,3773 m2
27 SXLD cửa đi bằng khung thép 30x60x2, panô tôn dày 0,5ly Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
I GIẾNG KHOAN
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mục II Chương V trong E-HSMT 0,9574 m3
2 Đắp đất giáp thổ K=0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,32 m3
3 Bê tông móng đá 1x2 M200, độ sụt 2-4 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1368 m3
4 Bê tông ống buy, đá 1x2, M200, ĐS 2-4 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2604 m3
5 Ván khuôn ống buy Mục II Chương V trong E-HSMT 6,7824 m2
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0865 m3
7 Cốp pha tấm đan, móng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2462 m2
8 SXLD Cốt thép tấm đan đk <=10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 7 kg
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt van phao điện bể chứa nước Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 32 m
12 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 15 cái
13 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 16A - 2 cực Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 40 m
15 Cung cấp & lắp đặt giếng khoan fi 90mm (khoán gọn VL+NC+MTC) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
J SAN NỀN
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mục II Chương V trong E-HSMT 1.263,82 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m- đất cấp I Mục II Chương V trong E-HSMT 1.263,82 m3
3 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mục II Chương V trong E-HSMT 1.263,82 m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 171,232 m3
5 San đầm cát bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.173,698 m3
K CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Bình bọt MZ4 Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
2 Bình chữa chỏy MT3 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
3 Giá đỡ bình bọt chữa cháy Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
4 Bảng tiêu lệnh + Bảng nội quy PCCC Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
5 Máy bơm chữa cháy chạy điện Pentax, Model: CM40-200B; 7,5HP. Công suất Q>=45m3/h;H>=40m (Xuất xứ Italy) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
6 Máy bơm chữa cháy chạy xăng dự phòng 40HP Huynhdai D4BB. Công suất Q>=45m3/h; H>=40m (Xuất xứ Hàn Quốc) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
7 Máy bơm nước Panasonic GP - 200JX Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->