Gói thầu: xây lắp + thiết bị PCCC (bao gồm chi phí dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201130251-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Hòa Bình |
| Tên gói thầu | xây lắp + thiết bị PCCC (bao gồm chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201130102 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 15:18:00 đến ngày 2020-11-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,221,375,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP CHÍNH | |||
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40,2348 | m3 |
| 2 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,101 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 139,8973 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 245,9104 | m2 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 100,9621 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 104,668 | m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12,2443 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 93,196 | m2 |
| 9 | Bê tông cổ trụ móng đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9,6526 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5.375,3 | kg |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6.574,78 | kg |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.865,11 | kg |
| 13 | Bê tông SN nền, M100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 36,1384 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 59,2714 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,2374 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 32,1774 | m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 702,2642 | m3 |
| C | PHẦN THÂN, HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 33,4191 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 66,9649 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 405,4112 | m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 444,4288 | m2 |
| 5 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 103,2376 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V trong E-HSMT | 907,3684 | m2 |
| 7 | Xây tường ngoài gạch chỉ câu gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 109,4822 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 66,9519 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,7845 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,1197 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 34,8174 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20,948 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm2 VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 33,4777 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 251,3104 | m2 |
| 15 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn EPOXY 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 547,5642 | 1m2 |
| 16 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x450mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 105,8 | m2 |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 91,3725 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 98,352 | m2 |
| 19 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7.634,39 | kg |
| 20 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7.634,39 | kg |
| 21 | Gia công giằng mái thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.011,7398 | kg |
| 22 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.011,7398 | kg |
| 23 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3.322,905 | kg |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3.322,905 | kg |
| 25 | Sản xuất nẹp chống bão | Mục II Chương V trong E-HSMT | 358,8737 | kg |
| 26 | Lắp dựng nẹp chống bão | Mục II Chương V trong E-HSMT | 358,8737 | kg |
| 27 | Lợp mái tôn sóng màu đỏ dày 0.42ly | Mục II Chương V trong E-HSMT | 551,9832 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa đi 4 cánh Euro Profile kính dày 6,38mm (Bù giá kính 6,38mm: 200.000đ/m2) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 21,75 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh Euro Profile kính dày 6,38mm (Bù giá kính 6,38mm: 200.000đ/m2) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 21,56 | m2 |
| 30 | Lắp dựng vách kính có cửa Euro Profile kính dày 6,38mm (Bù giá kính 6,38mm: 200.000đ/m2) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 23,04 | m2 |
| 31 | Lắp dựng vách kính cố định Euro Profile kính dày 6,38mm (Bù giá kính 6,38mm: 200.000đ/m2) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 105,81 | m2 |
| 32 | Lắp đặt hoa sắt vuông đặc cửa sổ KT10x10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 104,76 | m2 |
| 33 | Lắp vòi tè thoát nước thông dầm fi 60 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13,2 | m |
| 34 | LĐ ống thoát nước nhựa fi 90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 254,2 | m |
| 35 | LĐ ống thoát nước nhựa fi 40 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16 | m |
| 36 | Lắp rọ sắt chắn rác | Mục II Chương V trong E-HSMT | 46 | cái |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 849,09 | kg |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2.168,17 | kg |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4.005,63 | kg |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.515 | kg |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8.340,93 | kg |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 540,98 | kg |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6.085,86 | kg |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5.489,73 | kg |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V trong E-HSMT | 100,0008 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 505,95 | kg |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.398,03 | kg |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12,3738 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 694,191 | m2 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.039,04 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 421,3344 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 444,4288 | m2 |
| 53 | Trát ô văng, LT, má cửa VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 182,5572 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 795,3792 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 643,34 | m |
| 56 | Trát kẻ roang móng giả đá VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 50,29 | m2 |
| 57 | Quét nước xi măng nguyên chất vào sê nô | Mục II Chương V trong E-HSMT | 759,76 | m2 |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 183,86 | 1m2 |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 758,525 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2.882,7396 | m2 |
| 61 | Quét nước xi măng 2 nước vào móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 50,29 | m2 |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.061,4 | m2 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo trong | Mục II Chương V trong E-HSMT | 862,344 | m2 |
| 64 | Đóng trần tôn lạnh dày 0.25 ly khung thép hộp 20x40x1.4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 22,0532 | m2 |
| 65 | Làm biểu tượng Olimpic bằng Inoc gia công sẵn( khoán gọn ) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 66 | Làm chữ alu cao 250 phong Vntimeh( khoán gọn ) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 36 | chữ |
| 67 | Làm chữ alu cao 440 phong Vntimeh( khoán gọn ) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | chữ |
| 68 | Làm tấm Vách ngăn Compact HPL ( khoán gọn ) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,08 | m2 |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 200 | m |
| 2 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | m |
| 3 | Lắp đặt Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 400 | m |
| 4 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 350 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp điện CU/PVC/PVC 3x16+1x10mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 60 | m |
| 6 | LĐ ống nhựa cách điện chống cháy, đk 20mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 120 | m |
| 7 | LĐ ống nhựa cách điện chống cháy, đk 16mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 500 | m |
| 8 | LĐ đèn chipled COB bóng Mh-100W ( ánh sáng trắng ) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn ốp trần Led KT200x200/18W-200V | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn ốp trần tròn 200 18W/200V | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13 | bộ |
| 11 | Lắp đặt tủ điện kim loại chứa MCB và MCCB có khóa KT 500x400x160 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | hộp |
| 12 | Lắp đặt tủ điện kim loại chứa MCB và MCCB có khóa KT 400x300x160 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | hộp |
| 13 | Lắp đặt công tắc 2 cực 220v/10A+ hộp âm tường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | cái |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi chìm tường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | cái |
| 15 | LĐ Aptomat 1pha 10A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | LĐ Aptomat 1 pha 20A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | LĐ Aptomat 1 pha 30A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | LĐ Aptomat 1 pha 63A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | LĐ Aptomat 1 pha 100A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha 30A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường, KT 300x300 mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt cột điện BTLT ( khoán gọn ) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cột |
| 24 | Đào móng dây dẫn tiếp đất | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,4 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,4 | m3 |
| 26 | Lắp đặt kim thu sét fi 16 chiều dài kim 1m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 27 | Gia công và đóng cọc L 2.5m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cọc |
| 28 | Kéo rải dây thép chống sét trong tường fi 12 mạ kẽm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 150 | m |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét dưới đất fi 16 mạ kẽm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40 | m |
| 30 | LĐ ống nhựa đk 21mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 24 | m |
| E | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 80 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 28 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 32 | m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 135 độ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm135 độ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x21mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt Lavabo Inax GL-288V + vòi rửa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Lắp đặt chậu xí bệt Inax C-306VRN | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt van khóa, đk 27 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt van khóa, đk 21 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | cái |
| 23 | LĐ côn thu nhựa đk 110x50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | LĐ tê thông tắc nhựa đk 110x60 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 25 | LĐ tê thông tắc nhựa đk 110x100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 27 | LĐ xi phong chữ U | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | bể |
| 29 | Phao bơm nước tự động | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U-440V | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | bộ |
| F | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào bể đất cấp II, mở mái chống sạt nhân 1,3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 28,7984 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sạn ngang, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,9458 | m3 |
| 3 | Lát gạch chỉ đặc VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,7624 | m2 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,7405 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch dặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,3211 | m3 |
| 6 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,4092 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 33,562 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 33,562 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,2262 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,4384 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 38,59 | kg |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 71,93 | kg |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1528 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,764 | m2 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25 | cái |
| 16 | Đổ lớp than củi vào bể lọc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3058 | m3 |
| 17 | Đổ lớp than xỉ vào bể lọc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2293 | m3 |
| 18 | Đổ sạn 2x4 vào bể lọc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2293 | m3 |
| 19 | Đổ sạn 4x6 vào bể lọc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3058 | m3 |
| 20 | Đổ cát mịn vào hố tự thấm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,271 | m3 |
| 21 | Đổ cát thô vào hố tự thấm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3485 | m3 |
| 22 | Đổ sạn 1x2 vào hố tự thấm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3485 | m3 |
| 23 | Đổ sạn 4x6 vào hố tự thấm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,8065 | m3 |
| G | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40 | m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | m |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | m |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 114mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 45 | m |
| 5 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 60mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 114mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 114/76mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 114/60mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 114mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van 1 chiều đk 76 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt van khóa đk 76 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt van chữa cháy, ĐK50mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | LĐ hộp chữa cháy KT(400x500x180) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | hộp |
| 16 | LĐ hộp chữa cháy KT(500x700x180) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | hộp |
| 17 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | LĐ crepin đường kính d90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 76mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm điện | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | hộp |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa xoắn luồn dây D32 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 50 | m |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 27 | Cuộn dây vòi chữa cháy D50, L=20m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cuộn |
| 28 | Lăng chữa cháy D50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Cuộn dây vòi chữa cháy D65, L=20m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cuộn |
| 30 | Lăng chữa cháy D65 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt đầu báo cháy khối quang | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt đầu báo khói tia chiếu | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | bộ |
| 34 | Lắp đặt điện trở cuối đường dây | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | LĐ tủ trung tâm báo cháy 4 kênh | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt hộp kỹ thuật nối dây | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | hộp |
| 37 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy, loại 2x0,75mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 150 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.0mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 200 | m |
| 39 | LĐ ống nhựa luồn dây fi16 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 200 | m |
| 40 | Lắp đặt đèn chỉ dẩn lối thoát nạn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | bộ |
| 41 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | bộ |
| H | BỂ CHỨA NƯỚC NGẦM + NHÀ TRẠM BƠM PCCC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V trong E-HSMT | 102,386 | m3 |
| 2 | Bê tông sạn ngang VXM50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,8641 | m3 |
| 3 | BT nền đáy bể chứa, đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,6069 | m3 |
| 4 | Cốp pha đáy bể chứa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,532 | m2 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 14,1216 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 52,195 | m3 |
| 7 | BT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,2 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 287,42 | kg |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 142,5 | kg |
| 10 | Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp BT đúc sẵn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15,84 | m2 |
| 11 | Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=50kg VXM100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 34 | cái |
| 12 | Bê tông giằng 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,7457 | m3 |
| 13 | Cốp pha xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15,1698 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40,3704 | m2 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40,3704 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh mầu, dầy 2,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 28,1489 | m2 |
| 17 | Trát dầm, giằng 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18,0276 | m2 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,2515 | m3 |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,3773 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,3773 | m2 |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13,7344 | kg |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13,7344 | kg |
| 24 | Lợp mái tôn sóng dày 0,42ly | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,78 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,3773 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,3773 | m2 |
| 27 | SXLD cửa đi bằng khung thép 30x60x2, panô tôn dày 0,5ly | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | bộ |
| I | GIẾNG KHOAN | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,9574 | m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ K=0,85 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M200, độ sụt 2-4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1368 | m3 |
| 4 | Bê tông ống buy, đá 1x2, M200, ĐS 2-4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2604 | m3 |
| 5 | Ván khuôn ống buy | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,7824 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0865 | m3 |
| 7 | Cốp pha tấm đan, móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2462 | m2 |
| 8 | SXLD Cốt thép tấm đan đk <=10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7 | kg |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt van phao điện bể chứa nước | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 32 | m |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | cái |
| 13 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 16A - 2 cực | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40 | m |
| 15 | Cung cấp & lắp đặt giếng khoan fi 90mm (khoán gọn VL+NC+MTC) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| J | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.263,82 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m- đất cấp I | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.263,82 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.263,82 | m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 171,232 | m3 |
| 5 | San đầm cát bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.173,698 | m3 |
| K | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bình bọt MZ4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 2 | Bình chữa chỏy MT3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Giá đỡ bình bọt chữa cháy | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Bảng tiêu lệnh + Bảng nội quy PCCC | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Máy bơm chữa cháy chạy điện Pentax, Model: CM40-200B; 7,5HP. Công suất Q>=45m3/h;H>=40m (Xuất xứ Italy) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Máy bơm chữa cháy chạy xăng dự phòng 40HP Huynhdai D4BB. Công suất Q>=45m3/h; H>=40m (Xuất xứ Hàn Quốc) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Máy bơm nước Panasonic GP - 200JX | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi