Gói thầu: Gói số 5: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201131652-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Quang Chiểu, huyện Mường Lát, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói số 5: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201131601 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng NTM theo Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 21:13:00 đến ngày 2020-11-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,367,627,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐẬP NGĂN NƯỚC+ ĐÊ QUAI DẪN DÒNG | |||
| 1 | Phá đá - Cấp đá IV | Theo HSTK BVTC | 19,394 | m3 |
| 2 | Đào bùn lẫn sỏi đá | Theo HSTK BVTC | 77,576 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 0,1426 | m3 |
| 4 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK BVTC | 0,0063 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo HSTK BVTC | 0,1455 | 100kg |
| 6 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HSTK BVTC | 2 | cái |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 16,2563 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK BVTC | 0,2976 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 19,5012 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường thẳng | Theo HSTK BVTC | 0,7906 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC | 0,1092 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK BVTC | 1,707 | tấn |
| 13 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 0,54 | m3 |
| 14 | Bê tông tường, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 1,854 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tường thẳng | Theo HSTK BVTC | 0,1458 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M100, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 0,1426 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK BVTC | 0,0146 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK BVTC | 0,033 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK BVTC | 1 | m2 |
| 20 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, ĐK 350mm | Theo HSTK BVTC | 0,03 | 100m |
| 21 | hàn nút bịt ống, khoan lỗ thu nước chống rác | Theo HSTK BVTC | 1 | chi tiết |
| 22 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 50mm | Theo HSTK BVTC | 0,02 | 100m |
| 23 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo HSTK BVTC | 1 | cái |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK BVTC | 0,4789 | 100m3 |
| 25 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo HSTK BVTC | 16,82 | m3 |
| 26 | Máy bơm hút nước hố móng | Theo HSTK BVTC | 10 | ca |
| 27 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - đất cấp II | Theo HSTK BVTC | 32,4 | m3 |
| 28 | Phá đá - Cấp đá III | Theo HSTK BVTC | 8,1 | m3 |
| 29 | Đào móng băng - đất cấp II | Theo HSTK BVTC | 43,18 | m3 |
| 30 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK BVTC | 0,2465 | 100m3 |
| 31 | Đắp bao tải cát | Theo HSTK BVTC | 39,78 | m3 |
| 32 | Bao tải dứa | Theo HSTK BVTC | 331,5 | cái |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK BVTC | 0,0336 | tấn |
| 34 | Đóng cọc tre, dài >2,5m - đất cấp II | Theo HSTK BVTC | 2,04 | 100m |
| 35 | Đào xúc đất - đất cấp III | Theo HSTK BVTC | 39,78 | m3 |
| 36 | Đóng cọc tre, dài >2,5m - đất cấp II | Theo HSTK BVTC | 2,04 | 100m |
| 37 | Đóng cọc tre, dài >2,5m đất cấp II | Theo HSTK BVTC | 1,02 | 100m |
| B | HẠNG MỤC: TUYẾN MƯƠNG CHÍNH | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - đất cấp II | Theo HSTK BVTC | 3.988,43 | m3 |
| 2 | Đắp bờ kênh mương | Theo HSTK BVTC | 1.227,91 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo HSTK BVTC | 2.760,52 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Theo HSTK BVTC | 27.605,2 | m3 |
| 5 | Nilon tái sinh | Theo HSTK BVTC | 1.156,771 | m2 |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 173,5157 | m3 |
| 7 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 275,1342 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSTK BVTC | 53,3815 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSTK BVTC | 45,982 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK BVTC | 3,337 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 79,296 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK BVTC | 42,496 | 100m2 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HSTK BVTC | 1.652 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 40mm | Theo HSTK BVTC | 0,0996 | 100m |
| 15 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 0,15 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK BVTC | 0,0038 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 0,0023 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK BVTC | 0,0019 | 100m2 |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HSTK BVTC | 1 | cái |
| 20 | Nilon tái sinh | Theo HSTK BVTC | 7,2 | m2 |
| 21 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 1,08 | m3 |
| 22 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 2,1 | m3 |
| 23 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSTK BVTC | 0,216 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK BVTC | 0,0659 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 0,96 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK BVTC | 0,0512 | 100m2 |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HSTK BVTC | 8 | cái |
| C | HẠNG MỤC: TUYẾN MƯƠNG NHÁNH 1 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - đất cấp II | Theo HSTK BVTC | 96,36 | m3 |
| 2 | Đắp bờ kênh mương | Theo HSTK BVTC | 71,81 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo HSTK BVTC | 24,55 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo | Theo HSTK BVTC | 491 | m3 |
| 5 | Nilon tái sinh | Theo HSTK BVTC | 66,514 | m2 |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước3, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 9,9771 | m3 |
| 7 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 17,3292 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSTK BVTC | 2,9 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSTK BVTC | 2,77 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 40mm | Theo HSTK BVTC | 0,0057 | 100m |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 0,15 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK BVTC | 0,0038 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 0,0023 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK BVTC | 0,0019 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HSTK BVTC | 1 | cái |
| D | HẠNG MỤC: TUYẾN MƯƠNG NHÁNH 2 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - đất cấp II | Theo HSTK BVTC | 98,82 | m3 |
| 2 | Đắp bờ kênh mương | Theo HSTK BVTC | 35,93 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo HSTK BVTC | 62,89 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Theo HSTK BVTC | 1.257,8 | m3 |
| 5 | Nilon tái sinh | Theo HSTK BVTC | 33,985 | m2 |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 5,0978 | m3 |
| 7 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 8,8484 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSTK BVTC | 1,4823 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSTK BVTC | 1,385 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 40mm | Theo HSTK BVTC | 0,0029 | 100m |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 0,15 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK BVTC | 0,0038 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 0,0023 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK BVTC | 0,0019 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HSTK BVTC | 1 | cái |
| E | HẠNG MỤC: TUYẾN MƯƠNG NHÁNH 3 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - đất cấp II | Theo HSTK BVTC | 295,88 | m3 |
| 2 | Đắp bờ kênh mương | Theo HSTK BVTC | 309,8 | m3 |
| 3 | Nilon tái sinh | Theo HSTK BVTC | 285,313 | m2 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 42,797 | m3 |
| 5 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 74,3132 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSTK BVTC | 12,4279 | 100m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSTK BVTC | 11,357 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 40mm | Theo HSTK BVTC | 0,0245 | 100m |
| 9 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 0,15 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK BVTC | 0,0038 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 0,0023 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK BVTC | 0,0019 | 100m2 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HSTK BVTC | 1 | cái |
| F | HẠNG MỤC: TUYẾN MƯƠNG NHÁNH 4 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - đất cấp II | Theo HSTK BVTC | 101,53 | m3 |
| 2 | Đắp bờ kênh mương | Theo HSTK BVTC | 75,69 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo HSTK BVTC | 25,84 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Theo HSTK BVTC | 516,8 | m3 |
| 5 | Nilon tái sinh | Theo HSTK BVTC | 69,531 | m2 |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 10,4297 | m3 |
| 7 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 18,1157 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSTK BVTC | 11,5626 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSTK BVTC | 2,77 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 40mm | Theo HSTK BVTC | 0,006 | 100m |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 0,15 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK BVTC | 0,0038 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 0,0023 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK BVTC | 0,0019 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HSTK BVTC | 1 | cái |
| G | HẠNG MỤC: TUYẾN MƯƠNG NHÁNH 5, 6 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - đất cấp II | Theo HSTK BVTC | 293,73 | m3 |
| 2 | Đắp bờ kênh mương | Theo HSTK BVTC | 386,93 | m3 |
| 3 | Nilon tái sinh | Theo HSTK BVTC | 318,521 | m2 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 47,7782 | m3 |
| 5 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 83,0699 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSTK BVTC | 13,8646 | 100m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSTK BVTC | 12,465 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 40mm | Theo HSTK BVTC | 0,0273 | 100m |
| 9 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 0,3 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK BVTC | 0,0057 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK BVTC | 0,0046 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK BVTC | 0,0038 | 100m2 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HSTK BVTC | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi