Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị toàn Công trình (trừ phần việc thuộc gói thầu số 13)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201129573-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 12: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị toàn Công trình (trừ phần việc thuộc gói thầu số 13)
Số hiệu KHLCNT 20200302151
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-11 14:54:00 đến ngày 2020-12-01 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 27,607,384,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG - PHẦN KẾT CẤU
1 Cọc BTCT vuông mác 300 KT 250x250mm, cọc thép chủ 4D18 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5.131,8 m
2 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 51,312 100m
3 Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,551 100m
4 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 570 mối nối
5 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén, trên cạn Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,475 m3
6 Cọc dẫn để ép âm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0548 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV (4km tiếp theo) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0548 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (10km tiếp theo) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0548 100m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,8905 100m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 53,4193 m3
12 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 245,2493 m3
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,732 100m2
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9,0831 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7,1899 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 13,4744 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,2237 tấn
18 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 14,2747 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,4026 100m2
20 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1018 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,5439 tấn
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 140,9535 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 17,6192 m3
24 Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng tường Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,3443 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,0921 tấn
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3002 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I (theo bảng tổng hợp khối lượng đào đắp toàn nhà) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,9455 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,9455 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (10km tiếp theo) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,9455 100m3
30 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,5892 100m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,45 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,4773 m3
33 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,56 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <10 mm , CI, AI Ra =2250 kg/cm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1008 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm, AII, CII, Ra = 2850 kg/cm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,7997 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2959 tấn
37 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,45 m3
38 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,126 100m2
39 Lắp dựng tấm đan bể Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 28 cái
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9,5889 m3
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lớp 1 có khía bay) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 52,5824 m2
42 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 52,5824 m2
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 49 m2
44 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18,7272 m2
45 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 27,1544 m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng bể chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2156 m3
47 Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng bể Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0196 100m2
48 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 123,573 m3
49 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 19,0961 m3
50 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20,1807 100m2
51 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,5537 100m2
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7,2109 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8,0451 tấn
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 33,7722 tấn
55 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 518,4818 m3
56 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 42,0455 100m2
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 44,3547 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12,2706 tấn
59 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 212,6824 m3
60 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 30,551 100m2
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9,4695 tấn
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 22,656 tấn
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18,6192 tấn
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 14,1929 m3
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm thang bộ đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,2373 m3
66 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,1863 100m2
67 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3571 100m2
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,6208 tấn
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,8829 tấn
70 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,141 m3
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4647 m3
72 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,5589 m3
73 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4472 m3
74 Gia công xà gồ thép Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,0008 tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,0008 tấn
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 572,3984 m2
77 Bu lông BL M14 mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 780 cái
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng thu hôi nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 17,041 m3
79 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn giằng thu hồi chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,5492 100m2
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng thu hồi, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,9874 tấn
81 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,4796 m3
82 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,6086 m3
83 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn dầm thang máyi, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1054 tấn
84 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0548 tấn
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3144 tấn
86 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1462 100m2
87 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0986 100m2
88 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 43,3643 m3
89 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,4223 100m2
90 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,5676 tấn
91 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,5709 tấn
92 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0862 100m3
93 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,8735 m3
94 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,6979 m3
95 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,8666 m3
96 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,6741 m3
97 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,6764 m3
98 Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng tường Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0615 100m2
99 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0482 tấn
100 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,7288 m3
101 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0427 100m2
102 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1862 tấn
103 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
104 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,7896 m3
105 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,6356 m3
106 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,383 m3
107 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0397 100m2
108 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1529 tấn
109 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
110 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,5793 m3
111 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,2713 m3
112 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,766 m3
113 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0793 100m2
114 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3058 tấn
115 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cái
116 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,1377 m3
117 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,7527 m3
118 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,0583 m3
119 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0623 100m2
120 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2123 tấn
121 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
122 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,6372 m3
123 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0202 tấn
124 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2341 tấn
125 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3017 100m2
126 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0214 100m3
127 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3578 m3
128 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,5073 m3
129 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,9404 m3
130 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2671 m3
131 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0243 100m2
132 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,29 m3
133 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0205 tấn
134 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0069 tấn
135 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0275 tấn
136 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1194 100m3
137 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,3244 m3
138 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,7812 m3
139 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,6559 m3
140 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,6016 m3
141 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1456 100m2
142 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,0948 m3
143 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2519 tấn
144 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0351 tấn
145 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1415 tấn
146 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0231 100m3
147 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3725 m3
148 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,5378 m3
149 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,8633 m3
150 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3229 m3
151 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0293 100m2
152 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4079 m3
153 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0347 tấn
154 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0064 tấn
155 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0274 tấn
156 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0281 100m3
157 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,453 m3
158 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,6542 m3
159 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,1523 m3
160 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,381 m3
161 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0328 100m2
162 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3409 m3
163 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0315 tấn
164 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0095 tấn
165 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0355 tấn
166 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,293 100m3
167 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,7241 m3
168 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,8203 m3
169 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9,6953 m3
170 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,7136 m3
171 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3376 100m2
172 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 14,2188 m3
173 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,1829 tấn
174 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3252 tấn
175 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1611 100m3
176 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,5951 m3
177 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,7469 m3
178 Xây gạch khônng nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,8826 m3
179 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,8921 m3
180 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0811 100m2
181 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,9501 m3
182 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn be thành ngoài Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,041 100m2
183 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3554 tấn
184 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1507 tấn
185 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0235 tấn
186 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0502 100m3
187 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,8096 m3
188 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,1688 m3
189 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,8577 m3
190 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,5566 m3
191 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0506 100m2
192 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,8663 m3
193 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1139 tấn
194 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,012 tấn
195 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0508 tấn
196 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,0215 100m3
B XÂY DỰNG - PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1.264,3135 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 72,5545 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,254 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3.078,5522 m2
5 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8.198,9715 m2
6 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 44,352 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 918,4602 m2
8 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2.475,6759 m2
9 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 541,2605 m2
10 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3.078,5522 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 11.917,9591 m2
12 Lợp mái che tường bằng tôn sóng ngói dày 0,45mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7,3151 100m2
13 Lợp mái che tường bằng tôn sóng múi vuông dày 0,45mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7,4079 100m2
14 Tôn úp nóc Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 123 md
15 Ke chống bão mái nghiêng A600x600 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4.100 cái
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Tận dụng cát đào để đắp) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7,8403 100m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 128,4024 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,8625 m3
19 Láng granitô tam cấp phòng xét xử Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,1063 m2
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,3275 m3
21 Láng granitô tam cấp Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 41,934 m2
22 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 52,549 m2
23 Láng granitô nền sàn Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 50,7709 m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100, bồn hoa Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,5691 m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, bồn hoa Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,309 m3
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, bồn hoa Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 31,5465 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ, bồn hoa Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 31,5465 m2
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, mái sảnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,7899 m3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, mái sảnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 82,8728 m2
30 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75, mái sảnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 22,64 m
31 Quét dung dịch chống thấm 3 lớp, mái sảnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 64,3877 m2
32 Trát trần, vữa XM mác 75, mái sảnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 70,4626 m2
33 Sơn trần ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 70,4626 m2
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột tròn, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, cột sảnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,4182 m3
35 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, cột sảnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 26,376 m2
36 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75, cột sảnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 17,584 m
37 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75,cột sảnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,28 m
38 Sơn cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ, cột sảnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 26,376 m2
39 Gia công lan can Inox Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0474 tấn
40 Lắp dựng lan can Inox Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,7784 m2
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc thang, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,5887 m3
42 Láng granitô cầu thang Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 64,7487 m2
43 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 35,2991 m2
44 Sơn cầu thang trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 35,2991 m2
45 Gia công lan can cầu thang Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3496 tấn
46 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 39,6738 m2
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10,6898 m2
48 Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x12cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 44,082 m
49 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 17,6328 m2
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột tròn, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, cột sảnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 11,5037 m3
51 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, cột sảnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 70,5104 m2
52 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75, cột sảnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 35,168 m
53 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75,cột sảnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 17,584 m
54 Sơn cột ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ, cột sảnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 70,5104 m2
55 Láng granitô nền sàn, dốc khuyết tật Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 17,16 m2
56 Gia công lan can Inox dốc khuyết tật Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,5036 tấn
57 Lắp dựng lan can Inox Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 31,896 m2
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, mái sảnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,0523 m3
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, mái sảnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 66,6036 m2
60 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75, mái sảnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 14,38 m
61 Quét dung dịch chống thấm 3 lớp, mái sảnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 23,2488 m2
62 Trát trần, vữa XM mác 75, mái sảnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 22,38 m2
63 Sơn trần ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 22,38 m2
64 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2507 m3
65 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,8376 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,8376 m2
67 Gia công lan can sắt thép dẹt 10x50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,8695 tấn
68 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18,0264 m2
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 26,5836 m2
70 Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x12cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20,72 m
71 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8,288 m2
72 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,8783 m3
73 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15,8708 m3
74 Láng granitô tam cấp Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 57,0264 m2
75 Gia công lan can Inox Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1816 tấn
76 Lắp dựng lan can Inox Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18,9046 m2
77 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3.100,2647 m2
78 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 77,9365 m2
79 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch Ceramic 120x600 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 294,0896 m2
80 Quét dung dịch chống thấm 3 lớp Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 790,5806 m2
81 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 194,2248 m2
82 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao, khung xương nổi Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 944,5273 m2
83 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc thang, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,8717 m3
84 Láng granitô cầu thang Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 128,3444 m2
85 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 104,8869 m2
86 Sơn cầu thang trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 104,8869 m2
87 Gia công lan can cầu thang Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,9725 tấn
88 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 59,0085 m2
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 29,7342 m2
90 Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x12cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 65,565 m
91 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 26,226 m2
92 Gia công thang sắt, thang khỉ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0372 tấn
93 Lắp dựng thang khỉ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,7089 m2
94 Nắp tôn thang khỉ KT 1100x1100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
95 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 108,9727 m2
96 Quét dung dịch chống thấm 3 lớp, khu vệ sinh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 127,135 m2
97 Công tác ốp gạch vào tường, tiết diện gạch 600x300, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 554,965 m2
98 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước, khung xương nổi Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 106,2067 m2
99 Tấm ngăn WC HPL dày 12ly hoặc tương đương bao gồm phụ kiện đồng bộ Inox 304 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 80,7575 m2
100 Gia công khung sắt V30x30x3 đỡ chậu rửa Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,217 tấn
101 Lắp khung sắt đỡ chậu rửa Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,217 tấn
102 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18,4416 m2
103 Công tác ốp đá granit tự nhiên mặt chậu rửa Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 17,9982 m2
104 Sản xuất, lắp đặt gương soi dày 5mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 21,109 m2
105 Tay vịn Inox 304 cho người tàn tật D40 dày 1,5ly Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,5884 kg
106 Bulong nở Inox D8 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 80 cái
107 Cửa đi mở 1 cánh nhôm kính, nhôm dày 1,4mm, kính an toàn dày 6.38mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 21,78 m2
108 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 13 bộ
109 Cửa đi mở 2 cánh nhôm kính, nhôm dày 1,4mm, kính an toàn dày 6.38mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 13,68 m2
110 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 bộ
111 Cửa đi mở 1 cánh nhôm kính, nhôm dày 1,4mm, kính an toàn dày 6.38mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18,11 m2
112 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 11 bộ
113 Cửa sổ mở hất, nhôm dày 1,4mm, kính an toàn dày 6.38mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 70,6308 m2
114 Phụ kiện cửa sổ mở hất Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 50 bộ
115 Cửa sổ mở trượt, nhôm dày 1,4mm, kính an toàn dày 6.38mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 193,2 m2
116 Phụ kiện cửa sổ mở trượt Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 82 bộ
117 Vách nhôm kính, nhôm dày 1,4mm, kính an toàn dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 89,94 m2
118 Vách nhôm kính, nhôm dày 1,4mm, kính an toàn dày 8.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12,06 m2
119 Cửa cuốn, phụ kiện đồng bộ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 24,795 m2
120 Bộ tời điện cửa cuốn động cơ Door Tech Austdoor ARD hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 bộ
121 Bộ tích điện cửa cuốn DC, AU-F7 hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 bộ
122 Tay điều khiển từ xa cửa cuốn Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 bộ
123 Bọc Alumium hộp cửa cuốn, bao gồm thi công lắp đặt và khung Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 11,4 m2
124 Gia công cửa sắt, hoa sắt 14x14 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9,0504 tấn
125 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 468,2 m2
126 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 329,401 m2
127 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 36,0706 100m2
C XÂY DỰNG - PHẦN ĐIỆN
1 Tủ điện tổng, Tủ tôn sơn tĩnh điện Kt:1200x700x300mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 hộp
2 Bộ điều Khiển ATS tự động Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 bộ
3 Aptomat MCCB-3P-500A-42KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
4 Aptomat MCCB-3P-400A-42KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
5 Aptomat MCCB-3P-300A-42KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
6 Aptomat MCCB-3P-100A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
7 Aptomat MCCB-3P-40A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
8 Aptomat MCCB-3P-20A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
9 Ampe Kế 0-500A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
10 Vôn Kế 0-450A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
11 Biến dòng 500/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 bộ
12 Cầu chì 3x2A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
13 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
14 Khóa chuyển mạch Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 bộ
15 Hệ thống thanh cái đồng 500A (10Kg) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 Bộ
16 Tủ điện tổng nhà làm việc, Tủ tôn sơn tĩnh điện Kt:800x600x250mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 hộp
17 Aptomat MCCB-3P-400A-42KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
18 Aptomat MCCB-3P-200A-22KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
19 Aptomat MCCB-3P-175A-22KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
20 Aptomat MCCB-3P-50A-18KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
21 Aptomat MCCB-3P-30A-18KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
22 Ampe Kế 0-400A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
23 Vôn Kế 0-450A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
24 Biến dòng 400/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 bộ
25 Cầu chì 3x2A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
26 Đèn báo pha Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
27 Khóa chuyển mạch Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 bộ
28 Hệ thống thanh cái đồng 400A (7Kg) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 Bộ
29 MCCB-3P-175A-22KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
30 MCB-2P-100A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
31 MCB-2P-50A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
32 MCB-2P-40A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
33 MCB-2P-32A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15 cái
34 MCB-2P-25A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
35 MCB-2P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
36 Hệ thống thanh cái đồng 4P 175A (5kg) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 Bộ
37 Đèn tín hiệu báo pha F21mm, Kiểu lắp bảng 220V/5W(Đổ, Vàng, Xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
38 cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
39 Vỏ tủ điện bằng sơn tĩnh điện tôn dày 2mm,KT (WxHxD-600x600x200) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 hộp
40 MCCB-3P-200A-22KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
41 MCB-2P-100A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
42 MCB-2P-80A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
43 MCB-2P-40A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
44 MCB-2P-32A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cái
45 MCB-2P-25A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
46 MCB-2P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
47 Hệ thống thanh cái đồng 4P 200A (5kg) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 Bộ
48 Đèn tín hiệu báo pha F21mm, Kiểu lắp bảng 220V/5W(Đổ, Vàng, Xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
49 cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
50 Vỏ tủ điện bằng sơn tĩnh điện tôn dày 2mm,KT (WxHxD-600x600x200) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 hộp
51 MCCB-3P-200A-22KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
52 MCB-2P-100A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
53 MCB-2P-80A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
54 MCB-2P-50A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
55 MCB-2P-40A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
56 MCB-2P-32A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cái
57 MCB-2P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
58 Hệ thống thanh cái đồng 4P 200A (5kg) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 Bộ
59 Đèn tín hiệu báo pha F21mm, Kiểu lắp bảng 220V/5W(Đổ, Vàng, Xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
60 cầu chì 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
61 Vỏ tủ điện bằng sơn tĩnh điện tôn dày 2mm,KT (WxHxD-600x600x200) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 hộp
62 Tủ điện 6 modul Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 23 hộp
63 MCB-2P-32A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 23 cái
64 MCB-1P-20A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 46 cái
65 MCB-1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 23 cái
66 Tủ điện 8 modul Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 hộp
67 MCB-2P-40A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
68 MCB-1P-20A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18 cái
69 MCB-1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
70 Tủ điện 6 modul Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 hộp
71 MCB-2P-40A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
72 MCB-1P-20A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
73 MCB-1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
74 Tủ điện 12 modul Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 hộp
75 MCB-2P-100A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
76 MCB-1P-20A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
77 MCB-1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
78 Tủ điện 6 modul Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15 hộp
79 MCB-2P-32A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15 cái
80 MCB-1P-20A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15 cái
81 MCB-1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 30 cái
82 Tủ điện 8 modul Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 hộp
83 MCB-2P-50A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
84 MCB-1P-20A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
85 MCB-1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
86 Tủ điện 6 modul Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 hộp
87 MCB-2P-25A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
88 MCB-1P-20A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
89 MCB-1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
90 Tủ điện 8 modul Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 hộp
91 MCB-2P-80A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
92 MCB-1P-20A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
93 MCB-1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
94 MCB-1P-25A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
95 Tủ điện 12 modul Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 hộp
96 MCB-2P-100A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
97 MCB-1P-20A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
98 MCB-1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
99 MCB-1P-25A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
100 Tủ điện 12 modul Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 hộp
101 MCB-2P-80A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
102 MCB-1P-20A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
103 MCB-1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
104 Tủ điện 12 modul Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 hộp
105 MCB-2P-100A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
106 MCB-1P-20A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
107 MCB-1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
108 Tủ điện 6 modul Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 hộp
109 MCB-2P-40A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
110 MCB-1P-20A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cái
111 MCB-1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
112 Ổ cắm đôi 3 cực 250V-16A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 263 cái
113 Công tắc đơn 1 chiều 5A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 53 cái
114 Công tắc đôi 1 chiều 5A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 23 cái
115 Công tắc ba 1 chiều 5A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
116 Công tắc bốn 1 chiều 5A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
117 Công tắc đơn 2 chiều 5A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
118 Công tắc đôi 2 chiều 5A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
119 Đèn tuýt bóng led, 2x18w 1.2m gắn trần Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 251 bộ
120 Đèn ốp trần D230 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 64 bộ
121 Đèn downlight âm trần D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 239 bộ
122 Quạt hút mùi 25x25, công suất 22w Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 16 cái
123 Quạt trần và điều áp Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 64 cái
124 Thang cáp 300x100mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15 m
125 Máng cáp 300x100mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 66 m
126 Máng cáp 200x100mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 443 m
127 Co phẳng 200x100mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 11 cái
128 Chuyển 3 hướng phẳng 200x100mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9 cái
129 Co phẳng 300x100mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
130 Chuyển 3 hướng phẳng 300x100mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
131 Co ngoài (hướng xuống) 300x100mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
132 Máng giảm 300/200mmx100mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15 m
133 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7,2 m3
134 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,88 m3
135 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,336 100m2
136 Khung móng M24 300x300x750 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cái
137 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12 bộ
138 Lắp đặt ống nhựa d60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 38,4 m
139 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, chiều cao cột <=8m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cột
140 Lắp Đèn cao áp bóng onyx-25/250w Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12 bộ
141 Cu/XLPE/PVC 4x300mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 70 m
142 Cu/XLPE/PVC 4x95mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 77 m
143 Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 474 m
144 Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 114 m
145 Cu/XLPE/PVC 4x70mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 40 m
146 Cu/XLPE/PR-PVC 4x35mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 70 m
147 Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 74 m
148 Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 153 m
149 Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 92 m
150 Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1.715 m
151 Cu/XLPE/PVC 2x2.5mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 47 m
152 Cu/PVC 1x4mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 784 m
153 Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6.496 m
154 Cu/PVC 1x1.5mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5.506 m
155 Ống chống cháy PVC D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 114 m
156 Ống chống cháy PVC D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 234 m
157 Ống chống cháy PVC D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2.869 m
158 Ống chống cháy PVC D16 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2.753 m
159 Ống HDPE D160/125 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,47 100m
160 Ống HDPE D40/30 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,14 100m
161 Ống HDPE D50/40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,04 100m
162 Dây E-Cu/PVC 1x35mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 40 m
163 Dây E-Cu/PVC 1x16mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 164 m
164 Dây E-Cu/PVC 1x10mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 567 m
165 Dây E-Cu/PVC 1x6mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 92 m
166 Dây E-Cu/PVC 1x4mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2.499 m
167 Dây E-Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6.543 m
168 Dây lên đèn Cu/PVC 2x2.5mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 120 m
169 Thanh tiếp đất EB-A-G1 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 bộ
170 Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x50mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 30 m
171 Cọc thép mạ đồng tiếp đất D16 L2,4m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7 cọc
172 Bằng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 m
173 Mối hàn hóa nhiệt Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 mối
174 Hóa chất giảm điện trở GEM TVT Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 bao
175 Thiết bị thu sét tia tiên đạo bán kính bảo vệ cấp 4: 65m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
176 Bu lông, Ecu Inox M10 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 bộ
177 Cáp đồng bện 70mm2 dẫn và thoát sét Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 98 m
178 Bộ ghép nối Inox 3mxD42x3mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
179 Chân trụ đỡ cho thiết bị PULSAR45 hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
180 Đai cố định cáp vào cột Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
181 Kẹp định vị cáp thoát sét Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 60 cái
182 Dây giằng neo tăng đơ, ốc siết cáp Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 bộ
183 Hộp đo kiểm tra tiếp địa Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 hộp
184 Cọc thép mạ đồng tiếp đất D16 L2,4m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7 cọc
185 Bằng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 m
186 Mối hàn hóa nhiệt Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9 mối
187 Ống nhựa PVC D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,56 100m
188 Đào rãnh thoát nước, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 204,28 m3
189 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,7607 100m3
190 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,0568 100m3
191 Gạch chỉ đặc bảo vệ cáp ngầm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4.761 viên
192 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,761 1000v
193 Băng báo hiệu cáp ngầm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 299,06 m2
194 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,9906 100m2
195 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18,7641 mốc
196 Modem internet Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 thiết bị
197 Lắp đặt Modem internet Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 thiết bị
198 Wifi tốc độ cao Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 thiết bị
199 Lắp đặt Wifi tốc độ cao Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 thiết bị
200 Switch 8 cổng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
201 Lắp đặt Switch 8 cổng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
202 Switch 24 cổng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 thiết bị
203 Lắp đặt Switch 24 cổng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 thiết bị
204 Ổ cắm mạng (Đế + mặt + hạt) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 64 cái
205 Lắp đặt Ổ cắm mạng (Đế + mặt + hạt) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 64 1 ổ cắm
206 Cáp mạng CAT6 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2.594 m
207 Lắp đặt Cáp mạng CAT6 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 259,4 10 m
208 Ống nhựa PVC D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 768 m
209 Ổ cắm điện thoại (Đế + mặt + hạt) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 64 cái
210 Lắp đặt Ổ cắm điện thoại (Đế + mặt + hạt) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 64 1 ổ cắm
211 MDF 10-20 đôi Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 bộ
212 Lắp đặt tủ MDF 10-20 đôi Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 1 tủ
213 IDF 24P Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 bộ
214 Lắp đặt IDF 24P Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 1 tủ
215 Cáp điện thoại 2x2x0.5 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2.594 m
216 Cáp điện thoại 2x2x0.5 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 259,4 10 m
217 Ống nhựa PVC D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 768 m
218 Điều hòa không khí 9000BTU Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15 máy
219 Điều hòa không khí 12000BTU Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 38 máy
220 Điều hòa không khí 18000BTU Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 16 máy
221 Điều hòa không khí 24000BTU Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 14 máy
222 Ống đồng Φ 6.4 kèm bảo ôn 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10,33 100m
223 Ống đồng Φ 9.5 kèm bảo ôn 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,8 100m
224 Ống đồng Φ12.7 kèm bảo ôn 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,94 100m
225 Ống đồng Φ 15.9 kèm bảo ôn 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,59 100m
226 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10,33 100m
227 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,8 100m
228 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,94 100m
229 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,59 100m
230 Ống nước ngưng u.PVC D21-class 1 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,15 100m
231 Ống nước ngưng u.PVC D27-class 1 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,98 100m
232 Ống nước ngưng u.PVC D42-class 1 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,16 100m
233 Bảo ôn đường ống nước ngưng u.PVC D21 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,15 100m
234 Bảo ôn đường ống nước ngưng u.PVC D27 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,98 100m
235 Bảo ôn đường ống nước ngưng u.PVC D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,16 100m
236 Tủ Rack 27U bao gồm quạt thông gió & phụ kiện Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 tủ
237 Lắp đặt Tủ Rack 27U bao gồm quạt thông gió & phụ kiện Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 1 tủ
238 Đầu DVD loại 1 đĩa Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
239 Lắp đặt Đầu DVD loại 1 đĩa Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
240 Bộ điều khiển trung tâm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 1 thiết bị
241 Lắp đặt Bộ điều khiển trung tâm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 1 thiết bị
242 Bàn gọi chính 3 vùng âm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
243 Bộ định tuyến 3 vùng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
244 Lắp đặt Bộ định tuyến 3 vùng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
245 Bộ khuyếch đại công suất 480W Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 thiết bị
246 Lắp đặt Bộ khuyếch đại công suất 480W Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 thiết bị
247 Loa âm trần 6W Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 22 thiết bị
248 Lắp đặt Loa âm trần 6W Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 22 thiết bị
249 Loa gắn tường 6W Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 thiết bị
250 Lắp đặt Loa gắn tường 6W Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 thiết bị
251 Dây điện Cu/PVC 2x1x2.5mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 48 10 m
252 Ống PVC D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 480 m
253 Lắp đặt Cáp tín hiệu 2x1.5mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 48 10 m
254 Tủ Rack 27U bao gồm quạt thông gió & phụ kiện Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 tủ
255 Lắp đặt Tủ Rack 27U bao gồm quạt thông gió & phụ kiện Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 1 tủ
256 Tủ Rack 20U bao gồm quạt thông gió & phụ kiện Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 tủ
257 Lắp đặt Tủ Rack 20U bao gồm quạt thông gió & phụ kiện Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 1 tủ
258 Bộ khuyếch đại công suất 250W Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 thiết bị
259 Lắp đặt Bộ khuếch đại công suất 250W Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 thiết bị
260 Bộ trộn mixer Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 thiết bị
261 Lắp đặt Bộ trộn mixer Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 thiết bị
262 Bộ tạo hiệu ứng âm thanh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 thiết bị
263 Lắp đặt Bộ tạo hiệu ứng âm thanh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 thiết bị
264 Loa hộp treo tường 40W Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 16 thiết bị
265 Lắp đặt Loa hộp treo tường 40W Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 16 thiết bị
266 Cáp loa 2x2.5mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 48 10 m
267 Micro không dây cầm tay Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
268 Micro cổ ngỗng để bục Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 36 cái
269 Ống PVC D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 480 m
D XÂY DỰNG - PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 26 bộ
2 Lắp đặt vòi xịt Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 26 cái
3 Lắp đặt hộp giấy Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 26 cái
4 Lắp đặt lavabol Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 27 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa nóng lạnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 27 bộ
6 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15 bộ
7 Lắp đặt phễu thu d75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 30 cái
8 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 bể
9 Lắp đặt van phao cơ d40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
10 Lắp đặt Crephin d40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
11 Lắp đặt cầu chắn rác d40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 19 cái
12 Ống nước lạnh PPR d50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,04 100m
13 Ống nước lạnh PPR d40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,72 100m
14 Ống nước lạnh PPR d32 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,62 100m
15 Ống nước lạnh PPR d25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,84 100m
16 Ống nước lạnh PPR d20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,18 100m
17 Ống nước nóng PPR d20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,27 100m
18 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,04 100m
19 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,72 100m
20 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,62 100m
21 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,84 100m
22 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,18 100m
23 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,27 100m
24 Tê PPR D50x40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
25 Tê PPR D40x40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
26 Tê PPR D32x32 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7 cái
27 Tê PPR D32x25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
28 Tê PPR D25x25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 63 cái
29 Tê PPR D25x20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 58 cái
30 Tê PPR D20x20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 69 cái
31 Cút PPR D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7 cái
32 Cút PPR D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 14 cái
33 Cút PPR D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 48 cái
34 Cút PPR D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 179 cái
35 Côn PPR D40x32 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
36 Côn PPR D32x25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
37 Côn PPR D25x20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 11 cái
38 Van khóa PPR D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
39 Van khóa PPR D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
40 Van khóa PPR D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
41 Van khóa PPR D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18 cái
42 Van khóa PPR D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
43 Rắcco PPR D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
44 Rắcco PPR D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
45 Rắcco PPR D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
46 Rắcco PPR D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18 cái
47 Rắcco PPR D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
48 Van 1 chiều D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
49 Van xả tự động D15 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
50 Rắcco PPR D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 11 cái
51 Rắcco PPR D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9 cái
52 Rắcco PPR D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 11 cái
53 Rắcco PPR D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 24 cái
54 Van ren D15 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
55 Ống UPVC D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,92 100m
56 Ống UPVC D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,06 100m
57 Ống UPVC D76 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,54 100m
58 Ống UPVC D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,65 100m
59 Ống UPVC D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,33 100m
60 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,2 100m
61 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,06 100m
62 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,54 100m
63 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=60mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,65 100m
64 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=42mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,33 100m
65 Y upvc 135 D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 68 cái
66 Y upvc 135 D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 43 cái
67 Y upvc 135 D76 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 45 cái
68 Chếch UPVC 135 D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 172 cái
69 Chếch UPVC 135 D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 52 cái
70 Chếch UPVC 135 D76 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 35 cái
71 Cút uPVC 90 D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
72 Tê đều upvc 90 D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
73 Tê đều upvc 90 D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
74 Côn upvc D110/42 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
75 Côn upvc D90/76 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
76 Côn upvc D90/42 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
77 Xiphong upvc D76 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 31 cái
78 Bịt thông tắc D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
79 Bịt thông tắc D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
80 Măng sông uPVC d110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 19 cái
81 Măng sông uPVC d90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 11 cái
82 Măng sông uPVC d76 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9 cái
83 Măng sông uPVC d60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 11 cái
84 Măng sông uPVC d42 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
85 Ống HDPE D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,23 100m
86 Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,968 m3
87 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0276 100m3
88 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0129 100m3
89 Van BB D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
90 Mối nối mềm D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
91 Đồng hồ nước D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
92 Bích thép D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cặp bích
93 Ống thép D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,01 100m
94 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,2815 m3
95 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0255 100m3
96 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Tận dụng cát đào để đắp) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0034 100m3
97 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4574 m3
98 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,017 100m2
99 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,8481 m3
100 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,8 m2
101 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 m2
102 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1181 m3
103 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0327 tấn
104 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0156 100m2
105 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1488 m3
106 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0073 100m2
107 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,014 tấn
108 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
109 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,1214 100m3
110 Đá dăm đệm đáy cống D400 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,27 m3
111 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 31,4171 m3
112 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2004 100m2
113 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,621 100m2
114 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8,5313 m3
115 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 40,986 m3
116 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 242,5786 m2
117 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 67,82 m2
118 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 150 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 11,054 m3
119 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,6578 100m2
120 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,9894 tấn
121 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 222 cái
122 Lắp đặt đế cống D400 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9 cái
123 Lắp đặt cống BTCT D400 đoạn ống dài 4m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,25 đoạn ống
124 Nối cống BTCT D400 bằng phương pháp xảm vữa Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 mối nối
125 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3173 100m3
126 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,0436 100m3
127 Ống thoát PVC D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,04 100m
128 Cút PVC D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
129 Chếch PVC D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
130 Rọ chắn rác DN76 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
131 Ống PPR D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,16 100m
132 Ống PPR D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,65 100m
133 Cút PPR D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
134 Cút PPR D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7 cái
135 Tê PPR D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
136 Tê PPR D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
137 Măng sông PPR D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
138 Măng sông PPR D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
139 Rắc co PPR D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
140 Rắc co PPR D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
141 Van PPR 2 chiều D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
142 Van PPR 2 chiều D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
143 Van PPR 1 chiều D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
144 Rọ hút D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
E XÂY DỰNG - CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Phá dỡ tường xây gạch bọc trụ bê tông cốt thép chiều dày tường <=22cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,4991 m3
2 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép lõi trụ cổng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,6522 m3
3 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông có cốt thép, móng cổng, giằng, cổ cột Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,3419 m3
4 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép, BT lót móng, giằng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,916 m3
5 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,4898 tấn
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,3211 m3
7 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông có cốt thép, BT móng và dầm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7,0739 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, phế thải Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2679 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, phế thải (4km tiếp theo) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2679 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, phế thải (10km tiếp theo) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2679 100m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2447 100m3
12 Đóng cọc tre bằng máy đào , chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,75 100m
13 Đắp cát vàng hạt trung lấp đầu cọc bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0162 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,084 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,6976 m3
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1572 100m2
17 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0953 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2325 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1317 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,9216 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1152 100m2
22 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1701 100m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,2502 m3
24 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2273 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0702 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2244 tấn
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng chân hàng rào, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,3553 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1649 m3
29 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn giằng tường, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,015 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0459 tấn
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 27,0864 m2
32 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 28,413 m2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 55,41 m2
34 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3015 100m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,959 m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,6054 m3
37 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1782 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1238 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2366 tấn
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,7792 m3
41 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cổ cột chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1111 100m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,3359 m3
43 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2429 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0778 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2405 tấn
46 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2415 100m3
47 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,1817 m3
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 31,668 m2
49 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 31,04 m
50 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9,744 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 21,856 m2
52 Gia công cổng sắt Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,6814 tấn
53 Tấm Inox dày 1.5 dập họa tiết trang trí Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 68,7435 kg
54 Bánh xe sắt cổng sắt Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 bộ
55 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 31,1 m2
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 47,7829 m2
57 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0808 100m3
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,5973 m3
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,6219 m3
60 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0809 100m2
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0408 tấn
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0931 tấn
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1597 m3
64 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0234 100m2
65 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0269 100m3
66 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2517 m3
67 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0458 100m2
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0153 tấn
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0623 tấn
70 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,0134 m3
71 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12,5752 m2
72 Đắp gờ nổi, đỉnh cổng, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 13,76 m
73 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,256 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8,319 m2
75 Nilong lót đáy tránh mất nước xi măng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3.091,8 m2
76 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 463,77 m3
77 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 360,1 m
78 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 171,8 m
79 Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 614,3 m
80 Nilong lót đáy tránh mất nước xi măng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 934,5 m2
81 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 140,175 m3
82 Lát gạch sân bằng gạch Terazzo 400x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 934,5 m2
83 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 19,8423 m3
84 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,0879 m3
85 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 28,3286 m3
86 Lát đá Granite bồn hoa, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 23,378 m2
87 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 75,4434 m2
88 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 75,4434 m2
89 Đất màu trồng cây Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 122,7643 m3
90 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 17,7847 m3
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8,8924 m3
92 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 247,01 m
93 Đổ đất màu trồng cây cho các bồn hoa hàng rào Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 250,3824 m3
94 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3609 100m3
95 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,67 m3
96 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,0383 m3
97 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,08 100m2
98 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1836 100m2
99 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0608 tấn
100 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3132 tấn
101 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3372 tấn
102 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4646 m3
103 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0845 100m2
104 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2749 100m3
105 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,239 m3
106 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2253 100m2
107 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,027 tấn
108 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2206 tấn
109 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,4432 m3
110 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1312 100m2
111 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0168 tấn
112 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2004 tấn
113 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,7913 m3
114 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,5099 100m2
115 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,5922 tấn
116 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2356 m3
117 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0551 100m2
118 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,026 tấn
119 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,653 m3
120 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0594 100m2
121 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0674 tấn
122 Gia công xà gồ thép Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1436 tấn
123 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1436 tấn
124 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 62,472 m2
125 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 17,285 m3
126 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 101,4314 m2
127 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 67,823 m2
128 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 44,6328 m2
129 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 11,376 m2
130 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10,384 m2
131 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 78,72 m
132 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 101,4 m2
133 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 67,83 m2
134 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 68,41 m2
135 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,1017 m3
136 Lát nền, sàn, gạch men 400x400, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 21,0168 m2
137 Cửa đi mở 1 cánh nhôm kính, nhôm dày 1,4mm, kính an toàn dày 6.38mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,91 m2
138 Cửa sổ mở, nhôm dày 1,4mm, kính an toàn dày 6.38mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 14,4 m2
139 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 bộ
140 Phụ kiện cửa sổ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 bộ
141 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0602 tấn
142 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 14,4 m2
143 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,1907 m2
144 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 35,344 m2
145 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 35,344 m2
146 Trát gờ móc nước dưới sê nô, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 39,36 m
147 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4411 100m2
148 Rọ chắn rác mái Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,064 100m
150 Lắp đặt cút nhựa, cút 90mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
151 Láng granitô bậc tam cấp Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,331 m2
152 Lắp đặt ổ cắm điện thoại Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
153 Lắp đặt ổ cắm mạng internet Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
154 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
155 Lắp đặt đèn máng đôi 1.2m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 bộ
156 Lắp đặt đèn máng đơn 1.2m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 bộ
157 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu1 pha Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
158 Lắp đặt MCB -2C-40A -250V -6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
159 Lắp đặt MCB -1C-16A -250V -6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
160 Lắp đặt MCB -1C-20A -250V -6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
161 lắp đặt dây Cu/PVC 2(1x1.5mm2) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 34 m
162 Lắp đặt dây Cu/PVC 2*(1x2.5 mm2)+1x2.5 mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 64 m
163 Ống luồn dây điện PVC D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 34 m
164 Ống luồn dây điện PVC D16 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 64 m
165 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 11,44 m3
166 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,8 m3
167 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,448 m3
168 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1984 100m2
169 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0591 tấn
170 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0927 tấn
171 Gia công cột bằng thép hình Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,9579 tấn
172 Lắp dựng cột thép các loại Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,9579 tấn
173 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 19,7025 m2
174 Gia công xà gồ thép Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4579 tấn
175 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4579 tấn
176 Bu lông B1, D20 dài 600 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 32 cái
177 Bu lông B2 D12, dài 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 160 cái
178 Lợp mái che tường bằng tôn sóng dày 0,45mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,601 100m2
179 Máng tôn thu nước Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10,6 m
180 Rọ chắn rác mái Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
181 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0544 100m
182 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
183 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 16 cái
184 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,038 100m3
185 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8,268 m3
186 Lắp đặt đèn máng đơn 1.2m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 bộ
187 lắp đặt dây Cu/PVC 2(1x1.5mm2) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 34 m
188 Ống luồn dây điện PVC D16 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 34 m
189 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1577 100m3
190 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,2695 m3
191 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,9753 m3
192 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1196 100m2
193 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0276 tấn
194 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1567 tấn
195 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1574 tấn
196 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2323 m3
197 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0422 100m2
198 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0526 100m3
199 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,455 m3
200 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0827 100m2
201 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0099 tấn
202 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0879 tấn
203 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,9272 m3
204 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1106 100m2
205 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,016 tấn
206 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0932 tấn
207 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,9857 m3
208 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,119 100m2
209 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,151 tấn
210 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,131 m3
211 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0202 100m2
212 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0088 tấn
213 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,7518 m3
214 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 30,145 m2
215 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 21,599 m2
216 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,136 m2
217 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,312 m2
218 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7,12 m2
219 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,424 m3
220 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7,12 m2
221 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9,432 m2
222 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7,12 m2
223 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 35,15 m2
224 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 30,14 m2
225 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 41,28 m
226 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0387 tấn
227 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,8 m2
228 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,96 m2
229 Cửa sổ chớp lam nhôm, kết hợp lưới ngăn côn trùng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,32 m2
230 Lắp đặt đèn máng đôi 1.2m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 bộ
231 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu1 pha Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
232 Công tắc đôi 1 pha 5A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
233 Lắp đặt MCB -3C-40A -400V -10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
234 Lắp đặt MCB -1C-16A -250V -6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
235 Lắp đặt MCB -1C-20A -250V -6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
236 lắp đặt dây Cu/PVC 2(1x1.5mm2) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 17 m
237 Lắp đặt dây Cu/PVC 2*(1x2.5 mm2)+1x2.5 mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 13 m
238 Lắp đặt CU/XLPE/PVC 4x10+1x10 mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9 m
239 Ống luồn dây điện PVC D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9 m
240 Ống luồn dây điện PVC D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 13 m
241 Ống luồn dây điện PVC D16 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 17 m
242 Lắp đặt tủ diện nhựa 12 Modul Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 hộp
243 Cây sấu đường kính 16-18cm, chiều cao >= 3,5m (Bao gồm đào hố, trồng cây, chăm sóc đến khi cây sống và sinh trưởng) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 25 Cây
244 Cây ngâu cầu chiều cao >= 1m (Bao gồm đào hố, trồng cây, chăm sóc đến khi cây sống và sinh trưởng) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 Cây
245 Cây Cọ cảnh chiều cao >= 1m (Bao gồm đào hố, trồng cây, chăm sóc đến khi cây sống và sinh trưởng) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 Cây
246 Viền cây cẩm tú mai cao 25 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 287,7 m
247 Thảm cây cỏ lạc Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 965,5 m2
248 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,9499 100m3
249 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 14,8503 m3
250 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 42,6987 m3
251 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2424 100m2
252 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2555 tấn
253 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,4662 tấn
254 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,7694 100m3
255 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 55,8664 m3
256 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,1717 100m2
257 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4288 tấn
258 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,8975 tấn
259 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn nắp bể, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1622 tấn
260 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,6907 tấn
261 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 27,8009 m3
262 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,0944 100m2
263 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 259,9506 m2
264 Dán màng chống thấm sika Bitumseal 130 SG hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 259,9506 m2
265 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 225,6 m2
266 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 94,374 m2
267 Dán màng chống thấm sika Bitumseal 130 SG hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 94,374 m2
268 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 94,374 m2
269 Băng cản nước Mạch ngừng đáy bể Waterstop V250 hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 138 m
270 Thang thép xuống bể Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,033 tấn
F Chống mối
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 66,36 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,6636 100m3
3 Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 66,36 m3
4 Phòng mối nền công trình xây mới , mặt nền có bê tông lót ( dày 5 - 7 cm ) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1.254,2 m2
G THIẾT BỊ - THIẾT BỊ NƯỚC
1 Máy bơm nước sinh hoạt Q=6m3/h H=30m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 máy
H THIẾT BỊ - NỘI THẤT ĐỒ RỜI PHÒNG XÉT XỬ
1 Bàn hội đồng xét xử 330x75x86cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
2 Ghế Hội đồng xét xử 55x55x160 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
3 Bàn làm việc 140x75x86 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
4 Ghế làm việc 55x55x120 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cái
5 Ghế băng có tựa 2000x55x100 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
6 Ghế băng không có tựa 2000x35x45 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cái
7 Bàn treo quốc huy + quốc huy Đường kính D800 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
8 Bộ hàng rào gỗ loại 1 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10,52 md
9 Bục khai báo 100x75x86cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
10 Bàn hội đồng xét xử 330x75x86cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
11 Ghế Hội đồng xét xử 55x55x160 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
12 Bàn làm việc 140x75x86 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
13 Ghế làm việc 55x55x120 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cái
14 Ghế băng có tựa 2000x55x100 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
15 Ghế băng không có tựa 2000x35x45 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
16 Bàn treo quốc huy + quốc huy Đường kính D800 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
17 Bộ hàng rào gỗ loại 1 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,98 md
18 Bục khai báo 100x75x86cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
19 Bàn hội đồng xét xử 330x75x86cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
20 Ghế Hội đồng xét xử 55x55x160 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9 cái
21 Bàn làm việc 140x75x86 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18 cái
22 Ghế làm việc 55x55x120 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 36 cái
23 Ghế băng có tựa 2000x55x100 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
24 Ghế băng không có tựa 2000x35x45 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18 cái
25 Bàn treo quốc huy + quốc huy Đường kính D800 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
26 Bộ hàng rào gỗ loại 1 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20,94 md
27 Bàn hội đồng xét xử 330x75x86cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
28 Ghế Hội đồng xét xử 55x55x160 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
29 Bàn làm việc 140x75x86 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
30 Ghế làm việc 55x55x120 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
31 Ghế băng có tựa 2000x55x100 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
32 Ghế băng không có tựa 2000x35x45 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
33 Bàn treo quốc huy + quốc huy Đường kính D800 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->