Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201132891-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn đầu tư khảo sát và xây dựng An Khánh
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20201132840
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thường xuyên Công an tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-12 10:06:00 đến ngày 2020-11-19 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 592,211,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CẢI TẠO
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 354,106 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 1,6775 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 2,16 m2
4 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 8,699 m3
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 45 m2
6 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 81,22 m2
7 Tháo dỡ trần, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 155 m2
8 Công tác vệ sinh rong rêu sê nô bằng bàn chà sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 38,88 m2
9 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 38,88 m2
10 Vệ sinh bề mặt trần, tường sơn củ Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 432 m2
11 Công tác cạo vôi sơn, cạo sạch sơn cũ trên cửa sắt kéo, cửa sắt bọc tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 44,64 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 432 m2
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 44,64 m2
14 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,9055 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,9055 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 3,24 100m2
17 Làm trần bằng tấm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 158,9 m2
18 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 45 m2
B ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 7 bộ
2 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 3 hộp
C PHẦN MỞ RỘNG XÂY MỚI
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 52,2483 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 6,8386 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 12,7201 m3
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 2,556 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 5,5035 m3
6 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 2,4656 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,5783 100m2
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,5112 100m2
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,7338 100m2
10 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,4382 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,5605 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,6724 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,0996 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,483 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,2008 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,8283 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,1828 tấn
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,0103 tấn
19 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,4235 100m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 14,118 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 17,0506 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 5,896 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,8923 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,384 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 132,5568 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 230,5685 m2
27 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 71,66 m2
28 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 27,12 m2
29 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 20,34 m2
30 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 14,04 m2
31 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,3764 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,3764 tấn
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 1,3686 100m2
34 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 116 m2
35 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 114,5 m2
36 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 1,5 m2
37 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 5,68 m2
38 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 41,5 m2
39 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 352,09 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 221,46 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 130,63 m2
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 12,24 m2
D ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 1 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 10 bộ
3 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 2 hộp
4 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn đặt nổi fi 27 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 50 m
5 Kéo rải dây 1,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 105 m
6 Kéo rải dây 2,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 35 m
E NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,02 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,16 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,01 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 168mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 0,12 100m
5 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 1 cái
6 Lắp đặt cầu chắn rác ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 3 cái
7 Lắp đặt vòi tắm hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 1 bộ
8 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 1 bộ
9 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 2,028 100m2
10 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 3,4992 100m2
F BỐC XẾP VẬT TƯ
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 44,5 m3
2 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 40,21 m3
3 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 2,433 1000v
4 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 2,433 1000v
5 Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 1,68 100m2
6 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 1,68 100m2
7 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 4,405 tấn
8 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 4,405 tấn
9 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 15,132 tấn
10 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V; Hồ sơ thiết kế 15,132 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->