Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây dựng): Gia cố lề đường ĐT.764 đoạn từ đồi Sơn Thủy đến hết khu dân cư xã Xuân Mỹ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201131731-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Vạn Tường An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 (xây dựng): Gia cố lề đường ĐT.764 đoạn từ đồi Sơn Thủy đến hết khu dân cư xã Xuân Mỹ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201131442 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giao thông và Quỹ bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 20:50:00 đến ngày 2020-11-19 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,463,035,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG MỞ RỘNG, LỀ KHÔNG GIA CỐ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V HSMT và theo thiết kế | 0,9665 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V HSMT và theo thiết kế | 13,06 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V HSMT và theo thiết kế | 1,477 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V HSMT và theo thiết kế | 28,5001 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất phún sỏi đỏ | Chương V HSMT và theo thiết kế | 1.934,149 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V HSMT và theo thiết kế | 29,47 | 100m3 |
| 7 | Lu lèn nền nguyên thổ k95 | Chương V HSMT và theo thiết kế | 42,976 | 100m2 |
| 8 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Chương V HSMT và theo thiết kế | 42,976 | 100m2 |
| 9 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày lèn ép 15 cm | Chương V HSMT và theo thiết kế | 42,976 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V HSMT và theo thiết kế | 42,976 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày lèn ép 6 cm | Chương V HSMT và theo thiết kế | 42,976 | 100m2 |
| 12 | Cào bóc mặt đường hư hỏng | Chương V HSMT và theo thiết kế | 3,174 | 100m2 |
| 13 | Lu lèn bù phụ nền đường đoạn hư hỏng | Chương V HSMT và theo thiết kế | 3,174 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày lèn ép 6 cm đoạn hư hỏng | Chương V HSMT và theo thiết kế | 3,174 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 10 tấn | Chương V HSMT và theo thiết kế | 6,707 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 56.8km, ôtô tự đổ 10 tấn | Chương V HSMT và theo thiết kế | 380,934 | 100tấn |
| B | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm (màu vàng) | Chương V HSMT và theo thiết kế | 43,408 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm (màu trắng) | Chương V HSMT và theo thiết kế | 247,787 | m2 |
| 3 | Cung cấp trụ biển báo loại 1, sắt ống fi 90, h=3,05m (64.05*6.23=399.03) | Chương V HSMT và theo thiết kế | 21 | trụ |
| 4 | Cung cấp trụ biển báo loại 2, sắt ống fi 90, h=3,675m(14.7*6.23=91.58) | Chương V HSMT và theo thiết kế | 4 | trụ |
| 5 | Cung cấp biển báo tam giác | Chương V HSMT và theo thiết kế | 27 | cái |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V HSMT và theo thiết kế | 0,024 | tấn |
| 7 | Cung cấp Bulong D13, L=12cm | Chương V HSMT và theo thiết kế | 54 | bộ |
| 8 | Cung cấp Bulong D13, L=5cm | Chương V HSMT và theo thiết kế | 54 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V HSMT và theo thiết kế | 25 | cái |
| 10 | Trụ biển báo di dời | Chương V HSMT và theo thiết kế | 12 | 1 cột |
| C | DI DỜI CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Chương V HSMT và theo thiết kế | 0,084 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả | Chương V HSMT và theo thiết kế | 0,171 | 100m3 |
| 3 | Phá bỏ bê tông móng trụ | Chương V HSMT và theo thiết kế | 8,658 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ day điện | Chương V HSMT và theo thiết kế | 281,95 | m |
| 5 | Tháo dỡ cần đèn | Chương V HSMT và theo thiết kế | 11 | cần đèn |
| 6 | Tháo dỡ trụ đèn | Chương V HSMT và theo thiết kế | 11 | cột |
| 7 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông chiều cao cột <=10m | Chương V HSMT và theo thiết kế | 11 | cột |
| 8 | Lắp đặt cáp điện LV-ABC <= 25mm2 | Chương V HSMT và theo thiết kế | 281,95 | m |
| 9 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=3,2m | Chương V HSMT và theo thiết kế | 11 | cần đèn |
| 10 | Đào đất hố móng | Chương V HSMT và theo thiết kế | 0,094 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất hố móng | Chương V HSMT và theo thiết kế | 0,002 | 100m3 |
| 12 | Bê tông đá 1x2 M150 | Chương V HSMT và theo thiết kế | 8,658 | m3 |
| 13 | Thép móng f10 | Chương V HSMT và theo thiết kế | 0,196 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng | Chương V HSMT và theo thiết kế | 0,361 | 100m2 |
| 15 | Ghíp nối IPC 25/35 | Chương V HSMT và theo thiết kế | 22 | cái |
| 16 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Chương V HSMT và theo thiết kế | 11 | bộ |
| 17 | Đầu Cose Cu25mm2 | Chương V HSMT và theo thiết kế | 22 | cái |
| 18 | Bu long 14x40+long đền | Chương V HSMT và theo thiết kế | 11 | bộ |
| 19 | Kéo rải dây chống sét theo cột | Chương V HSMT và theo thiết kế | 99 | m |
| D | CỐNG NGANG | |||
| 1 | Đào đất (cấp II) | Chương V HSMT và theo thiết kế | 0,84 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất thân cống đầm chặt k=0.95 (đất phún sỏi) | Chương V HSMT và theo thiết kế | 0,368 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp đất phún sỏi | Chương V HSMT và theo thiết kế | 47,7683 | m3 |
| 4 | Đá dăm nước lớp dưới dày 15cm | Chương V HSMT và theo thiết kế | 0,424 | 100m2 |
| 5 | Đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Chương V HSMT và theo thiết kế | 0,424 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V HSMT và theo thiết kế | 0,424 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12.5, chiều dày lèn ép 6cm | Chương V HSMT và theo thiết kế | 0,424 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M150 | Chương V HSMT và theo thiết kế | 1,786 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | Chương V HSMT và theo thiết kế | 14 | đoạn cống |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M250 làm mối nối cống | Chương V HSMT và theo thiết kế | 1,93 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mối nối cống | Chương V HSMT và theo thiết kế | 0,29 | 100m2 |
| 12 | Thi công khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | Chương V HSMT và theo thiết kế | 52,36 | m |
| 13 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Chương V HSMT và theo thiết kế | 7,705 | m3 |
| 14 | Đào đất (cấp II) | Chương V HSMT và theo thiết kế | 0,092 | 100m3 |
| 15 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng | Chương V HSMT và theo thiết kế | 1,503 | m3 |
| 16 | Bê tông đá 1x2 M250 cửa xả | Chương V HSMT và theo thiết kế | 8,832 | m3 |
| 17 | Đá hộc xếp khan | Chương V HSMT và theo thiết kế | 1,683 | m3 |
| 18 | Ván khuôn | Chương V HSMT và theo thiết kế | 0,301 | 100m2 |
| 19 | Đá học gia cố mái ta luy M100 | Chương V HSMT và theo thiết kế | 5,645 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi