Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201076380-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Bắc Lý |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201076346 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ theo khả năng cấn đối ngân sách hàng năm, ngân sách xã là chính và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 13:53:00 đến ngày 2020-11-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,574,020,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 98,610,000 VNĐ ((Chín mươi tám triệu sáu trăm mười nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 482,8135 | m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,8396 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.224,35 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 472,2536 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 748,418 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên xà dầm, trần trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 558,7014 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 782,3652 | m2 |
| 9 | Xây ốp cột bằng gạch XMCL6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,432 | m3 |
| 10 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,156 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,64 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.029,194 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m2 |
| 14 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356,1256 | m2 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,128 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 782,365 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.696,604 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.594,924 | m2 |
| 19 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m2 |
| 21 | Láng vữa, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,8396 | m2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,84 | m2 |
| 23 | Lợp mái tôn chống nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8281 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,98 | md |
| 25 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171 | m2 |
| 26 | Phào Pu 01,02 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | md |
| 27 | Phào pu 03 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | md |
| 28 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171 | m2 |
| 29 | Sơn trần thạch cao đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,64 | m2 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6136 | m3 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3456 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6528 | m3 |
| 34 | Xây chắn nắng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2464 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1061 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0196 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0655 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6732 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,448 | m2 |
| 40 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,24 | m2 |
| 41 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,872 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,448 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,24 | m2 |
| 44 | Cánh cửa gỗ 4 cánh, gỗ nhóm III, pano kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7196 | m2 |
| 45 | Cánh cửa gỗ, gỗ nhóm III, pano kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,478 | m2 |
| 46 | Khuôn cửa đơn, gỗ nhóm III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,11 | md |
| 47 | Khuôn cửa kép, gỗ nhóm III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,32 | md |
| 48 | Nẹp cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,26 | md |
| 49 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,32 | 1m |
| 50 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,11 | 1m |
| 51 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,198 | 1m2 |
| 52 | Lắp đặt đèn dowlight 9w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | bộ |
| 53 | Lắp đặt đèn led vuông KT 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 54 | Lắp đặt đèn led chữ nhật KT 300x1200 - 48W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 55 | Lắp đặt đèn led mâm trang trí KT 600x600-48W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 56 | Đèn led dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | md |
| 57 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8246 | m3 |
| 58 | Phá dỡ lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | m2 |
| 59 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m3 |
| 60 | Đào xúc đất bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1176 | 1m3 |
| 61 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0117 | 100m2 |
| 62 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2628 | m3 |
| 63 | Xây tam cấp bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3718 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,86 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,86 | m2 |
| 66 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,747 | m2 |
| 67 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,88 | m |
| 68 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,669 | 1m3 |
| 69 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0304 | 100m2 |
| 70 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,14 | m3 |
| 71 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6919 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0096 | m3 |
| 73 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,388 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1898 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0443 | tấn |
| 76 | Bê tông lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1981 | m3 |
| 77 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,427 | tấn |
| 78 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,116 | m2 |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,232 | 1m2 |
| 80 | Trát lan can, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4936 | m2 |
| 81 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,54 | m2 |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m |
| 83 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,136 | m2 |
| 84 | Trát granitô tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,7592 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,17 | m2 |
| 86 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9271 | m3 |
| 87 | Lớp nilong lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8542 | m2 |
| 88 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7854 | m3 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,9102 | m2 |
| 90 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6225 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,622 | 100m3/1km |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | 100m |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 94 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 95 | Lắp đặt đèn chiếu sáng 60w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 96 | Cần đèn cao 2,0m, vươn 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 99 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC (2x16) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC (2x6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC (2x4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC (2x2,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC (2x1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.070 | m |
| 106 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha 45A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt hộp tủ điện tầng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 111 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 115 | Lắp đặt quạt trần + hộp số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 116 | Móc inox treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 117 | Lắp đặt đèn tuyp led 2x18w, 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| 119 | Lắp đặt ống gen cứng vuông 1,4x8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | m |
| 120 | Lắp đặt ống gen ruột gà D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | m |
| 121 | Lắp đặt đế âm cho công tắc ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | hộp |
| 122 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 123 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 124 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 125 | Tháo dỡ hệ thống ống dẫn thoát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | TB |
| 126 | Tháo dỡ trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5409 | m2 |
| 127 | Phá lớp vữa trát tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,112 | m2 |
| 128 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,0082 | m2 |
| 129 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,6 | m2 |
| 130 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,3458 | m2 |
| 131 | Tháo dỡ vách ngăn vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,44 | m2 |
| 132 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,32 | m2 |
| 133 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,346 | m2 |
| 134 | Quét dung dịch chống thấm vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,673 | m2 |
| 135 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5409 | m2 |
| 136 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5409 | m2 |
| 137 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,082 | m2 |
| 138 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,082 | m2 |
| 139 | Vách ngăn vệ sinh compact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m2 |
| 140 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | 100m3 |
| 141 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | 100m3/1km |
| 142 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 143 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 144 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 145 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 146 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 147 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 148 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 149 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m |
| 150 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 155 | Lắp đặt van khóa D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt tê nhựa PVC D34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 160 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 169 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 170 | Gia công hệ khung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0961 | tấn |
| 171 | Lắp dựng hệ khung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | tấn |
| 172 | Mặt bục bọc gỗ công nghiệp dày 2cm, mặt gỗ phủ melalin chống ngấm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1 | m2 |
| 173 | Loa Toa TZ205 EX -20W (Indonesia) phòng hội đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 174 | Micro chủ tọa Bosh CCS-1000D thông số kỹ thuật (HxWxD): 71x220x140mm (2,8x8,7x5,5 inch) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 175 | Micro đại biểu Bosh CCS-1000D thông số kỹ thuật (HxWxD): 71x220x140mm (2,8x8,7x5,5 inch) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 176 | Amply trung tâm Bosh CCS-1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 177 | Amply Toa A2240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 178 | Vang số BK DK6000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 179 | Dây kết nối loa, micro | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 180 | Tủ trưng bày hiện vật KT 1,6x0,9x0,8m (Gỗ Gõ đỏ), kính dày 6ly38 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | tủ |
| 181 | Bàn hội trường: mặt rộng 0,6m, cao 0,8m (Gỗ Gõ đỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 182 | Ghế hội trường (Gỗ Gõ đỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| B | NHÀ 3 TẦNG 21 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cánh cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 349,09 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.259,3253 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.357,347 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8223 | m3 |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,1236 | m2 |
| 8 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 380,394 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2256 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,226 | 100m3 |
| 11 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.716,672 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 380,394 | 1m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,1236 | m2 |
| 14 | Sửa chữa, thay mới chữ '' TRƯỜNG THCS BẮC LÝ'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 698,18 | m2 |
| 18 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 698,18 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 349,09 | 1m2 |
| 20 | Vách ngăn trong nhà khung nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,9 | m2 |
| 21 | Lắp dựng Vách kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,9 | m2 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9322 | 100m2 |
| 23 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | TB |
| 24 | Lắp đặt đèn huỳnh quang led đôi 2x18w-1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | bộ |
| 25 | Lắp đặt đèn ốp trần 18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 26 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cái |
| 27 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,04 | 100m |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 33 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8192 | m3 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,92 | m2 |
| 37 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,36 | m2 |
| C | HÀNH LANG CẦU (SL:2) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 469,12 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,84 | m2 |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,88 | m2 |
| 4 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,6 | m2 |
| 5 | Mài lại granito tay vịn lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | md |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,6 | 1m2 |
| 7 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 711,96 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,76 | m2 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,608 | 100m2 |
| D | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,81 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,08 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271,8564 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 528,475 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 431,912 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,788 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407,4084 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp bậc sảnh chính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,67 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 434,2304 | m2 |
| 12 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 261,76 | m2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1903 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m3/1km |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271,23 | m2 |
| 18 | Sơn nền, sàn bằng sơn Epoxy dày 1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271,23 | 1m2 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,67 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 688,555 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 799,768 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,96 | 1m2 |
| 23 | Sửa chữa cửa bị cong vênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 24 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 261,76 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,88 | 1m2 cấu kiện |
| 26 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,36 | m2 |
| 27 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,36 | m2 |
| 29 | Thi công trần phẳng bằng tôn phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407,408 | m2 |
| 30 | Phào PU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,12 | md |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4732 | 100m2 |
| 32 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện, nước công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | TB |
| 33 | Lắp đặt đèn máng âm trần KT 600x600-48w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 34 | Lắp đặt đèn ốp trần 18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp đế âm tường cho công tắc, ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | hộp |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 550 | m |
| 43 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt đèn pha led sân khấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 48 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,3568 | m2 |
| 49 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,996 | m2 |
| 50 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,3568 | m2 |
| 51 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,028 | m2 |
| 52 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0427 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,043 | 100m3 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,3568 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,21 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,818 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,3568 | m2 |
| 58 | Cửa đi, cửa phòng WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m2 |
| 59 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| 60 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 61 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m2 |
| 63 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 70 | Van bấm tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 75 | Lắp đặt van khóa D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt van phao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| E | NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN 3 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,16 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.273,319 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 889,92 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m2 |
| 6 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,0625 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 540,72 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m3 |
| 10 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.473,319 | m2 |
| 11 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 889,92 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,1866 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,0625 | 1m2 |
| 14 | Sửa chữa cửa bị cong vênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 15 | Thay tấm kính bị vỡ ô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m2 |
| 16 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 540,72 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270,36 | 1m2 |
| 18 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | TB |
| 19 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 20 | Lắp đặt đèn ốp trần 18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 21 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc cầu thang 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | cái |
| 26 | Lắp đặt hộp đế âm tường cho công tắc, ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147 | hộp |
| 27 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤150 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 31 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x700 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 32 | Lắp đặt tủ điện tầng KT 400x300x170 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 3x16 +1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.050 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.250 | m |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 41 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0266 | 100m2 |
| F | CẢI TẠO NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,49 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,3708 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 274,32 | m2 |
| 4 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,56 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,98 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,8708 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,8708 | m2 |
| 8 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,98 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,49 | 1m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,28 | 1m2 |
| 11 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 364,691 | m2 |
| G | CỔNG CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3576 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,06 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,5 | m2 |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,06 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,56 | m2 |
| 6 | Thay thế chữ dán chất liệu mica gương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Sản xuất cổng inox hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252,912 | kg |
| 8 | Bánh xe thép D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9055 | m2 |
| H | TƯỜNG RÀO HOA SẮT L=49,7m | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5736 | tấn |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,862 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2286 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,229 | 100m3/1km |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2368 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,925 | 1m3 |
| 7 | Đắp chân móng tường rào hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0988 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0994 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2742 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3076 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3895 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3529 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0818 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1709 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8269 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9898 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4288 | m3 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,2676 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,6484 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 538,32 | m |
| 21 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch thẻ 6x24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,2228 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,916 | m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng hàng rào inox Sus304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 855,156 | kg |
| 24 | Chụp mũ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288 | cái |
| I | MỞ RỘNG 2 BÊN CÔNG TRƯỜNG, LÀM VỈA HÈ: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,445 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,361 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3139 | 100m3 |
| 4 | Vật liệu đá dăm đắp nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,82 | m3 |
| 5 | Nilong lót nền trước khi đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259,7 | m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,164 | m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | 1m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | 100m3 |
| 9 | Nilong lót nền trước khi đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | m2 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3 | m3 |
| 11 | Lát gạch Terrazzo 40x40, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | m2 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | 1m3 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | m3 |
| 15 | Vữa lót, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7 | m2 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3491 | 100m2 |
| 17 | Bê tông bó vỉa, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,352 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | 1cấu kiện |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2493 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8036 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5888 | m2 |
| J | ĐƯỜNG ASPHALT | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,84 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4326 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7214 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,721 | 100m3/1km |
| 5 | Đắp nền bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2472 | 100m3 |
| 6 | Vật liệu đá dăm đắp nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,11 | m3 |
| 7 | Nilong lót nền sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,2 | m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,664 | m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,702 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,702 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 15km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | 100tấn |
| K | CẢI TẠO SÂN KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,95 | 100m3 |
| 2 | Vật liệu đá dăm đắp nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 383,5 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251,9 | m3 |
| 4 | Lát gạch Terrazzo 40x40, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.235,8 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,0889 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2609 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,261 | 100m3/1km |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8733 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8328 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2512 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,445 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,26 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,3 | m2 |
| 14 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng đá thẻ 10x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,9 | m2 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,25 | m3 |
| 16 | Lát gạch Terrazzo 30x30, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,5 | m2 |
| L | RÃNH, HỐ GA | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,4233 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8169 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,1602 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7324 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7503 | m3 |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4224 | m3 |
| 7 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4691 | m3 |
| 8 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,3968 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ mũ hố ga, mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7284 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9665 | tấn |
| 11 | Bê tông mũ hố ga, mũ rãnh, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,0143 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,62 | m2 |
| 13 | Láng vữa, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,44 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6636 | m3 |
| 15 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9491 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,81 | m2 |
| 17 | Ván khuôn thành rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9636 | 100m2 |
| 18 | Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2998 | m3 |
| 19 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,0136 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1627 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5743 | tấn |
| 22 | Nắp ga bằng composit KT 850x850 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336 | 1cấu kiện |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 329 | cái |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8613 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4569 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,457 | 100m3/1km |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1847 | 100m2 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6917 | m3 |
| 30 | Nắp thu nước bằng composit KT 530x960 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 31 | Nắp tấm đan bằng composit KT 410x960 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 32 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0225 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0602 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi