Gói thầu: Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201131187-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tự Lập |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201069548 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 19:02:00 đến ngày 2020-11-22 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,992,014,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,912 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,776 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,215 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,72 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,935 | m3 |
| 7 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cần đèn |
| 8 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cần đèn |
| 9 | Tay bắt cần cột BTLT, cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | bộ |
| 10 | Tay bắt cần dèn cột H đúp dọc TBCĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Tay bắt cần đèn cột H đúp ngang TB-CĐ3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Tay bắt cần đèn cột LT đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 13 | Lắp xà bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | bộ |
| 14 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông BTLT 8,5-160-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cột |
| 15 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông BTLT 7,5-160-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 16 | Đánh số cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | 10 cột |
| 17 | Lắp đèn cao áp LED chiếu sáng DCSD03L/45W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 18 | Lắp đèn cao áp LED chiếu sáng đường DCSD03L/75W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | bộ |
| 19 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,88 | 100m |
| 20 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện cáp treo CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,04 | 100m |
| 21 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện cáp treo CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,56 | 100m |
| 22 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện cáp treo CU/XLPE/PVC 4x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,48 | 100m |
| 23 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện cáp treo CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,27 | 100m |
| 24 | Dây đồng mềm M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.273 | m |
| 25 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, dây fi= 6-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,73 | 100m |
| 26 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện cáp treop CU/XLPE/PVC 4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 27 | Giá đỡ tủ chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2 | kg |
| 28 | Lắp giá đỡ tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 29 | Móc treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 362 | cái |
| 30 | Khóa hãm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 362 | cái |
| 31 | Đai thép+khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 577 | bộ |
| 32 | Ghíp bọc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504 | cái |
| 33 | Ghíp bọc kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | cái |
| 34 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 35 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <=50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 10 đầu cột |
| 36 | Dây thép mạ kẽm D4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 513,861 | kg |
| 37 | Dây thép bọc nhựa 1,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,397 | kg |
| 38 | Tiếp địa RC1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277,62 | kg |
| 39 | Dây đồng M25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | kg |
| 40 | Đầu cốt đồng M25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 41 | Ống nhựa HDPE 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 42 | Ghíp kép bọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 43 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 bộ |
| 44 | Tiếp địa RC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,88 | kg |
| 45 | Ống nhựa HDP 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m |
| 46 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 Cọc |
| 47 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 tủ |
| 48 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi