Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201110109-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại 628 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201100815 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 15:15:00 đến ngày 2020-11-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,852,837,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Vét bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 327,39 | m3 |
| 2 | Bóc hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,48 | m3 |
| 3 | Đào cấp, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,36 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 327,15 | m3 |
| 5 | Đào nền và khuôn đường, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 422,62 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.363,35 | m3 |
| 7 | Đắp lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.810,76 | m3 |
| 8 | Đất mua ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.629,5125 | m3 |
| 9 | Đóng cọc tre D>=6cm; L=2,5m K/c 10 cọc/m gia cố chân ta luy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,8 | 100m |
| 10 | Buộc 2 hàng phên nứa gối lên nhau 20cm bằng dây thép vào cọc tre gia cố chân ta luy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | phên |
| 11 | Vận chuyển bùn và đất, cự ly vận chuyển 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,3152 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển bùn và đất, cự ly vận chuyển 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,3152 | 100m3 |
| 13 | Cắt chân khay mặt đường BTXM hiện có | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,48 | 10m |
| 14 | Đào phá kết cấu mặt đường BTXM hiện có | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,48 | m3 |
| 15 | Đắp cát đen bù vênh nền đường, đầm chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1313 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát nền đường, dày 30cm, K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0217 | 100m3 |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 (cả vuốt đường rẽ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4138 | 100m3 |
| 18 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 (cả vuốt đường rẽ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4747 | 100m3 |
| 19 | Rải ni lông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.835,08 | m2 |
| 20 | Mặt đường BTXM M.300#, đá 2x4 (cả vuốt đường rẽ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 709,49 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6799 | 100m2 |
| 22 | Cắt khe co mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,198 | 10m |
| 23 | Cắt khe giãn và khe dọc mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,996 | 10m |
| 24 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.835,08 | m2 |
| 25 | Xây cơi rãnh hiện có, bên trái tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,6 | m3 |
| 26 | Trát tường xây cơi rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,71 | m2 |
| 27 | Đào hố móng rãnh+ cửa ra+ cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 554,44 | m3 |
| 28 | Gia cố cọc tre móng rãnh, cửa ra, mật độ 25 cọc/m2; Lc=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231,275 | 100m |
| 29 | Đá dăm đệm móng rãnh dày 10cm, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,26 | m3 |
| 30 | Bê tông M200 đá 2x4 móng rãnh, sân rãnh và hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,64 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng rãnh, sân rãnh và hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7413 | 100m2 |
| 32 | Xây rãnh thoát nước, tường đầu, tường cánh và hố ga, gạch bê tông, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,89 | m3 |
| 33 | Trát tường rãnh, tường đầu, tường cánh và hố ga, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,27 | m2 |
| 34 | Lắp đặt tấm đan rãnh+ cống và hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 655 | cái |
| 35 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,68 | m3 |
| 36 | Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7684 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép tấm đan rãnh D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6447 | tấn |
| 39 | Cốt thép tấm đan rãnh D≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3242 | tấn |
| 40 | Đắp cát trả hố móng bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0662 | 100m3 |
| 41 | Bê tông đổ chân cọc tre, M.250, đá 1x2 (KT 30x30x10cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4359 | m3 |
| 42 | Ván khuôn thép đổ bê tông chân cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 43 | Cọc tre đổ chân bê tông dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 44 | Dán màng phản quang thân cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,891 | m2 |
| 45 | Dây buộc phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000 | m |
| 46 | Người hướng dẫn giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | công |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Biển báo hình tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | biển |
| 49 | Lắp đặt biển thông tin về dự án KT 90x130cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | cái |
| 50 | Biển báo thông tin về dự án- hình chữ nhật KT (0,9x1,3)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,34 | m2 |
| 51 | Chân cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 52 | Đào móng chôn cột biển báo | 1,6 | m3 | |
| 53 | Đổ bê tông móng biển báo giao thông, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi