Gói thầu: Số 08; Thi công xây dựng công trình: Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng vùng nuôi trồng thủy sản tập trung 67 ha xã Vạn Phúc, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201130233-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vạn Phúc, huyện Ninh Giang |
| Tên gói thầu | Số 08; Thi công xây dựng công trình: Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng vùng nuôi trồng thủy sản tập trung 67 ha xã Vạn Phúc, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201130123 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 17:07:00 đến ngày 2020-11-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,210,448,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 533,339 | m3 |
| 2 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,001 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,333 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,333 | 100m3 |
| 5 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 628,09 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,093 | 100m3 |
| 7 | Đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.668,882 | m3 |
| 8 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,201 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,807 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,208 | 100m3 |
| 11 | Ni lông lót nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.243,59 | m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.640,445 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,841 | 100m2 |
| 14 | Cắt khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,095 | 10m |
| 15 | Thi công khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325,237 | m |
| 16 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,552 | 100m |
| 17 | Phên nứa giữ đất (1 lớp phên nứa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,656 | m |
| B | NẠO VÉT MƯƠNG | |||
| 1 | Nạo vét kênh mương bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25m3 và máy đào 0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,366 | 100m3 |
| 2 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 670,73 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,073 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,073 | 100m3 |
| C | BIỂN BÁO VÀ GỒ GIẢM TỐC | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m2 |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Biển báo chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi