Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201130940-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/11/2020 16:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201082462
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG về xây dựng nông thôn mới năm 2020 và nguồn huy động hợp pháp khác của chủ đầu tư
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-11 16:18:00 đến ngày 2020-11-18 16:25:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,386,827,892 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: Phần móng
1 Đào móng cột-đất cấp III Theo Mục II Chương V  8,2656 m3
2 Đào móng băng -đất cấp III Theo Mục II Chương V  3,9354 m3
3 Đào móng -đất cấp III Theo Mục II Chương V  1,0981 100m3
4 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II Chương V  0,4067 100m3
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  8,3224 m3
6 Bê tông móng cột, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  11,4723 m3
7 Bê tông cổ móng M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  2,4877 m3
8 Ván khuôn móng cột Theo Mục II Chương V  0,2176 100m2
9 Ván khuôn gỗ cổ móng Theo Mục II Chương V  0,3026 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0543 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  1,099 tấn
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  21,0094 m3
13 Xây tường bằng đá hộc-chiều dày>60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  20,9751 m3
14 Xây bao giằng móng gạch bê tông , vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  4,2953 m3
15 Ván khuôn gỗ giằng móng Theo Mục II Chương V  0,0284 100m2
16 Bê tông giằng móng M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  5,5982 m3
17 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,1214 tấn
18 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,5964 tấn
19 Đắp đất tôn nền móng công trình (tận dụng đất đào) Theo Mục II Chương V  32,2762 m3
20 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  9,1619 m3
21 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,56 m3
22 Xây tường bậc tam cấp gạch bê tông, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  1,062 m3
23 Trát tường ngoài tam cấp, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  7,56 m2
24 Trát tường ngoài chân móng, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  19,692 m2
B HẠNG MỤC: Phần thân
1 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  3,7699 m3
2 Bê tông cột , M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  3,4214 m3
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,1517 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  1,3974 tấn
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V  1,2558 100m2
6 Bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  8,9712 m3
7 Ván khuôn gỗ dầm Theo Mục II Chương V  1,168 100m2
8 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,3364 tấn
9 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  1,5346 tấn
10 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK >18mm Theo Mục II Chương V  0,0252 tấn
11 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  26,0062 m3
12 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Mục II Chương V  2,3679 100m2
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  1,7906 tấn
14 Bê tông lanh tô, ô văng M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,7226 m3
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0701 tấn
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,1132 tấn
17 Ván khuôn gỗ lanh tô Theo Mục II Chương V  0,1996 100m2
18 Bê tông cầu thang M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  2,2895 m3
19 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Mục II Chương V  0,2267 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,135 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,1304 tấn
22 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 - bậc tam cấp Theo Mục II Chương V  4,14 m3
23 Xây tường bậc tam cấp bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  3,618 m3
24 Trát tường ngoài bậc tam cấp, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  10,368 m2
25 Lát đá bậc tam cấp Theo Mục II Chương V  10,368 m2
26 Xây ốp cột bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  3,0492 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  30,2953 m3
28 Xây ốp cột bằng gạch không nung, vữa XM M50- T2 Theo Mục II Chương V  2,4394 m3
29 Xây tường bằng gạch không nung, vữa XM M50- T2 Theo Mục II Chương V  25,4386 m3
30 Bê tông giằng tường thu hồi M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,124 m3
31 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi Theo Mục II Chương V  0,0821 100m2
32 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0287 tấn
33 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,158 tấn
34 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50- Tường thu hồi Theo Mục II Chương V  9,4445 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50- Tường chắn nước chân mái Theo Mục II Chương V  3,1418 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M50- tường táp lô mái Theo Mục II Chương V  0,8276 m3
37 Tấm xốp lót âm sàn Theo Mục II Chương V  4,8048 m2
38 Lưới sàng đá đặt trên lớp xốp Theo Mục II Chương V  4,8048 m2
39 Láng nền, sàn không đánh màu trên lớp lưới sàng, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  4,8048 m2
40 Xây tường Sê nô bằng gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  2,0674 m3
41 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  77,7335 m2
42 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  167,8616 m2
43 Trát tường trong , dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  469,7276 m2
44 Trát tường chắn nướcchân mái, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  164,6064 m2
45 Trát cạnh cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  42,9836 m2
46 Xây tường cầu thang gạch không nung, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  1,174 m3
47 Trát bậc cầu thang dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  22,396 m2
48 Lát đá bậc cầu thang Theo Mục II Chương V  19,4397 m2
49 Trát dầm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  116,8 m2
50 Trát trần, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  236,79 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  100,4035 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  866,3012 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  332,468 m2
54 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500 Theo Mục II Chương V  200,0296 m2
55 Cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép uPVC, kính trắng dày 6,38ly Theo Mục II Chương V  24,96 m2
56 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép uPVC, kính trắng dày 6,38ly Theo Mục II Chương V  25,92 m2
57 Vách kính cố định Theo Mục II Chương V  15,216 m2
58 Hoa sắt 12x12 Theo Mục II Chương V  25,92 m2
59 Gia công, lắp dựng lam chắn nắng bằng thép hộp sơn tĩnh điện Theo Mục II Chương V  11,096 m2
60 Gia công, lắp dựng lan can hành lang bằng thép hộp sơn tĩnh điện Theo Mục II Chương V  26,064 m2
61 Gia công, lắp dựng lan can cầu thang bằng thép ống sơn tĩnh điện Theo Mục II Chương V  4,75 m2
62 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  61,32 m
63 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  35,52 m2
64 Sản xuất xà gồ thép Theo Mục II Chương V  0,8185 tấn
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2nước phủ Theo Mục II Chương V  84,2899 1m2
66 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II Chương V  0,8185 tấn
67 Lợp mái che tường bằng tôn múi Theo Mục II Chương V  1,4281 100m2
68 Tôn úp nóc mái rộng 400 dày 0.4ly cả lắp dựng Theo Mục II Chương V  31,4 m
69 Đào rãnh chôn tiếp địa-đất cấp II Theo Mục II Chương V  8 m3
70 Đắp đất nền móng công trình Theo Mục II Chương V  2,6667 m3
71 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo Mục II Chương V  3 cái
72 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo Mục II Chương V  3 cái
73 Gia công và đóng cọc tiếp địa Theo Mục II Chương V  5 cọc
74 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo Mục II Chương V  30 m
75 Bật đỡ dây D10mm Theo Mục II Chương V  14 cái
76 Thép mạ kẽm 40x4, L=20,0m Theo Mục II Chương V  25,1 kg
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2nước phủ Theo Mục II Chương V  5,1 1m2
78 Đo tiếp địa Theo Mục II Chương V  2 1 bộ
79 Lắp đặt ống PVC D15mm Theo Mục II Chương V  0,036 100m
80 Lắp đặt đồng hồ Ampe Theo Mục II Chương V  1 cái
81 Lắp đặt các automat 1 pha 70A Theo Mục II Chương V  1 cái
82 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo Mục II Chương V  2 cái
83 Lắp đặt quạt trần Theo Mục II Chương V  8 cái
84 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo Mục II Chương V  16 bộ
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo Mục II Chương V  40 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Mục II Chương V  95 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Mục II Chương V  630 m
88 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK<=27mm Theo Mục II Chương V  450 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo Mục II Chương V  80 m
90 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Theo Mục II Chương V  2 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo Mục II Chương V  6 cái
92 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Mục II Chương V  16 cái
93 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo Mục II Chương V  1 cái
94 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Mục II Chương V  6 cái
95 Lắp đặt đèn led trần hành lang Theo Mục II Chương V  10 bộ
96 Tủ điện KT 200x400x600 Theo Mục II Chương V  1 bộ
97 Cầu chắn rác Theo Mục II Chương V  4 cái
98 Hộp thu nước Theo Mục II Chương V  4 cái
99 Ống nhựa dẫn nước mái Theo Mục II Chương V  32 m
100 Cleom Theo Mục II Chương V  24 cái
101 Cút Theo Mục II Chương V  4 cái
C HẠNG MỤC: Rãnh thoát nước + Sân bê tông
1 Đào móng hố ga-đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,4874 m3
2 Đào rãnh thoát nước - đất cấp III Theo Mục II Chương V  1,6851 m3
3 Đào móng rãnh +hố ga -đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,1955 100m3
4 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II Chương V  0,0724 100m3
5 Ván khuôn móng Theo Mục II Chương V  0,1272 100m2
6 Lót nilon Rãnh Theo Mục II Chương V  36,5484 m2
7 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  3,6548 m3
8 Xây tường hố ga, RTN gạch bê tông, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  6,8178 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  44,1 m2
10 Cốt thép tấm đan hố thu, rãnh đúc sẵn D<10mm Theo Mục II Chương V  0,4131 tấn
11 Ván khuôn gỗ, nắp hố ga, RTN Theo Mục II Chương V  0,126 100m2
12 Bê tông tấm đan, hố thu, RTN M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  2,1588 m3
13 Nilon lót sân Theo Mục II Chương V  71 m2
14 Bê tông sân M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  7,1 m3
D HẠNG MỤC: Di chuyển cột điện
1 Tháo dỡ cột điện BTLT H=12m cùng phụ kiện và dây điện 3 pha 4 dây Theo Mục II Chương V  2 cột
2 Tháo xà néo XN4-1V, trọng lượng xà 17kg Theo Mục II Chương V  1 bộ
3 Tháo xà néo XN4-2LT, trọng lượng xà 17kg Theo Mục II Chương V  1 bộ
4 Tháo hạ dây AV70 Theo Mục II Chương V  1,5 km
5 Tháo hạ dây AV50 Theo Mục II Chương V  0,5 km
6 Ghíp nhôm 2BL(16-70) đấu hộp Theo Mục II Chương V  6 Bộ
7 Ghíp nhôm 2BL(25-95) đấu dây Theo Mục II Chương V  8 Bộ
8 Dựng lại cột bê tông, - cột cũ sang vị trí mới Theo Mục II Chương V  2 cột
9 Lắp đặt xà néo XN4-1V, trọng lượng xà 17kg Theo Mục II Chương V  1 bộ
10 Lắp đặt xà néo XN4-2LT, trọng lượng xà 17kg Theo Mục II Chương V  1 bộ
11 Lắp đặt các loại sứ hạ thế , A30+ty mạ Theo Mục II Chương V  12 bộ
12 Kéo lại dây AV70 Theo Mục II Chương V  1,5 km
13 Kéo lại dây AV50 Theo Mục II Chương V  0,5 km
14 Đào móng cột, đất cấp III Theo Mục II Chương V  16,32 m3
15 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,8 m3
16 Bê tông chèn cột, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,1005 m3
17 Bê tông móng , M150, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  4,256 m3
18 Ván khuôn móng cột Theo Mục II Chương V  0,1168 100m2
19 Đắp nền móng Theo Mục II Chương V  11,1635 m3
20 Bu lông M16x350 Theo Mục II Chương V  2 cái
21 Gia công thép xà đỡ Bằng thép L63x6 Theo Mục II Chương V  0,017 tấn
22 Sơn sắt thép các loại, sơn 3 nước thép xà đỡ Theo Mục II Chương V  0,2988 m2
23 Lắp đặt xà đỡ, trọng lượng xà 17kg - lắp dựng xà mới Theo Mục II Chương V  2 bộ
24 Lắp đặt các loại sứ hạ thế , A30+ty mạ Theo Mục II Chương V  6 bộ
25 Đào đất rãnh tiếp địa-đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,768 m3
26 Đắp đất rãnh tiếp địa Theo Mục II Chương V  0,768 m3
27 Làm tiếp địa cho cột điện Theo Mục II Chương V  3 1 bộ
28 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Theo Mục II Chương V  13,6 m3
29 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,8 m3
30 Bê tông chèn cột, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,1005 m3
31 Bê tông móng , M150, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  4,256 m3
32 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V  0,1168 100m2
33 Đắp nền móng Theo Mục II Chương V  8,4435 m3
34 Mua cột BTLT H=12m tại TP Thanh Hóa Theo Mục II Chương V  2 cột
35 Vân chuyển cột bê tông từ TP Thanh hóa đến công trình Theo Mục II Chương V  1 ca
36 Công tác cột bê tông bốc dỡ Theo Mục II Chương V  1,2 tấn
37 Dựng cột bê tông Theo Mục II Chương V  2 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->