Gói thầu: Thi công xây lắp công trình Đường nội thôn các xóm thuộc các xã Cao Sơn và Tân Minh, huyện Đà Bắc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201121696-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Đà Bắc |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình Đường nội thôn các xóm thuộc các xã Cao Sơn và Tân Minh, huyện Đà Bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20201101380 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 09:23:00 đến ngày 2020-11-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,342,994,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 3,4017 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 3,5752 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 4,7391 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 4,9808 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | 4,7391 | m3 | |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV,đất cấp IV | 4,9808 | 100m3 | |
| 7 | Phá đá nền đường bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | 0,0794 | 100m3 | |
| 8 | Đào rãnh bằng thủ công, đất cấp III | 0,9602 | m3 | |
| 9 | Đào rãnh bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 1,0092 | 100m3 | |
| 10 | Đào cấp trước khi đắp bằng thủ công, đất cấp II | 0,0884 | m3 | |
| 11 | Đào cấp trước khi đắp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 0,0929 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 3,2483 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp II | 3,2483 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất đào tận dụng để đắp bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | 6,9148 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 2,3677 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp IV | 2,3677 | 100m3 | |
| 17 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 0,0794 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đá sau đào phá bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | 0,0794 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đá sau đào phá bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo | 0,0794 | 100m3 | |
| 20 | Đào xúc đất ở mỏ để đắp lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 8,6065 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 8,6065 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp III | 8,6065 | 100m3 | |
| 23 | Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1374 | 100m3 | |
| 24 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 13,5983 | 100m3 | |
| 25 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 0,8179 | m3 | |
| 26 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 0,8596 | 100m3 | |
| 27 | Thi công bù vênh móng cấp phối đá dăm lớp trên | 2,1099 | 100m3 | |
| 28 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 28,5882 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 1,1549 | 100m2 | |
| 30 | Lớp mặt đường bê tông xi măng mác 200 đá 2x4, chiều dày 16cm | 457,41 | m3 | |
| 31 | Thi công khe co không có thanh truyền lực | 600 | m | |
| 32 | Thi công khe giãn không có thanh truyền lực | 42 | m | |
| 33 | Cắt khe đường bê tông | 64,2 | 10m | |
| 34 | Vữa lót tấm đan rãnh XM mác 100 dày 2,0 cm | 564 | m2 | |
| 35 | Bê tông tấm đan rãnh đá 1x2, mác 200 đúc sẵn | 33,5 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn bê tông tấm đan rãnh | 2,9057 | 100m2 | |
| 37 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2, mác 150 đổ tại chỗ | 18,5 | m3 | |
| 38 | Lắp đặt tấm đan rãnh bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 2.256 | cái | |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | 1 | cái | |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt biển báo hình chữ nhật | 0,8 | m2 | |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | 3 | cái | |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp III | 1,1847 | m3 | |
| 2 | Đào móng cống bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 1,1729 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, K=0,95 | 0,4734 | 100m3 | |
| 4 | Xây móng cống + gia cố đá hộc VXM mác 75 | 25,037 | m3 | |
| 5 | Xây tường thân, tường đầu, tường cánh, hố tụ đá hộc VXM mác 100 | 15,7032 | m3 | |
| 6 | Trát chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 0,7562 | m2 | |
| 7 | Bê tông mũ mố đá 1x2 mác 200 | 3,5 | m3 | |
| 8 | Bê tông bản đá 1x2 mác 250 | 2,65 | m3 | |
| 9 | Bê tông phủ bản + khớp nối đá 1x2 mác 300 | 0,822 | m3 | |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố D <=10 mm | 0,05 | tấn | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản D <= 18 mm | 0,0896 | tấn | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản D <= 10 mm | 0,0699 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn mũ mố bằng gỗ | 0,176 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn bản bằng gỗ | 0,0924 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bản bê tông | 10 | cái | |
| C | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 0,2033 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 0,2013 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 0,5081 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 0,503 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | 0,5081 | m3 | |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV,đất cấp IV | 0,503 | 100m3 | |
| 7 | Đào rãnh bằng thủ công, đất cấp III | 0,195 | m3 | |
| 8 | Đào rãnh bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 0,1931 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,183 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp II | 0,183 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất đào tận dụng để đắp bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | 0,5565 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,2744 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp IV | 0,2744 | 100m3 | |
| 14 | Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0049 | 100m3 | |
| 15 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,4876 | 100m3 | |
| 16 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 0,253 | m3 | |
| 17 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 0,2505 | 100m3 | |
| 18 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 4,506 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 0,065 | 100m2 | |
| 20 | Lớp mặt đường bê tông xi măng mác 200 đá 2x4, chiều dày 16cm | 72,1 | m3 | |
| 21 | Thi công khe co không có thanh truyền lực | 93 | m | |
| 22 | Thi công khe giãn không có thanh truyền lực | 6 | m | |
| 23 | Cắt khe đường bê tông | 9,9 | 10m | |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | 1 | cái | |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt biển báo hình chữ nhật | 0,8 | m2 | |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | 3 | cái | |
| D | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 3,0738 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 3,0431 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 6,455 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 6,3905 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | 6,455 | m3 | |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV,đất cấp IV | 6,3905 | 100m3 | |
| 7 | Phá đá nền đường bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | 1,2295 | 100m3 | |
| 8 | Đào rãnh bằng thủ công, đất cấp III | 0,689 | m3 | |
| 9 | Đào rãnh bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 0,6821 | 100m3 | |
| 10 | Đào cấp trước khi đắp bằng thủ công, đất cấp II | 0,2754 | m3 | |
| 11 | Đào cấp trước khi đắp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 0,2726 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 2,7664 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp II | 2,7664 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất đào tận dụng để đắp bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | 8,3501 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 4,1496 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp IV | 4,1496 | 100m3 | |
| 17 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 1,2295 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đá sau đào phá bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | 1,2295 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đá sau đào phá bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo | 1,2295 | 100m3 | |
| 20 | Đào xúc đất ở mỏ để đắp lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 11,2798 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 11,2798 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp III | 11,2798 | 100m3 | |
| 23 | Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1737 | 100m3 | |
| 24 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 17,1979 | 100m3 | |
| 25 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 1,2061 | m3 | |
| 26 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 1,194 | 100m3 | |
| 27 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 25,2119 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 1,0336 | 100m2 | |
| 29 | Lớp mặt đường bê tông xi măng mác 200 đá 2x4, chiều dày 16cm | 403,39 | m3 | |
| 30 | Thi công khe co không có thanh truyền lực | 513 | m | |
| 31 | Thi công khe giãn không có thanh truyền lực | 36 | m | |
| 32 | Cắt khe đường bê tông | 54,9 | 10m | |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | 1 | ||
| 34 | Sản xuất, lắp đặt biển báo hình chữ nhật | 0,8 | m2 | |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | 3 | cái | |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp III | 0,2639 | m3 | |
| 2 | Đào móng cống bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 0,2612 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, K=0,95 | 0,0967 | 100m3 | |
| 4 | Xây móng cống + gia cố đá hộc VXM mác 75 | 7,7708 | m3 | |
| 5 | Xây tường thân, tường đầu, tường cánh, hố tụ đá hộc VXM mác 100 | 2,1975 | m3 | |
| 6 | Trát chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 0,2311 | m2 | |
| 7 | Bê tông mũ mố đá 1x2 mác 200 | 1,75 | m3 | |
| 8 | Bê tông bản đá 1x2 mác 250 | 0,96 | m3 | |
| 9 | Bê tông phủ bản + khớp nối đá 1x2 mác 300 | 0,336 | m3 | |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố D <=10 mm | 0,025 | tấn | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản D <= 18 mm | 0,0448 | tấn | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản D <= 10 mm | 0,0349 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn mũ mố bằng gỗ | 0,088 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn bản bằng gỗ | 0,0462 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bản bê tông | 5 | cái | |
| F | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 4,9359 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 4,8865 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 9,58 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 9,4842 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | 9,58 | m3 | |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV,đất cấp IV | 9,4842 | 100m3 | |
| 7 | Đào rãnh bằng thủ công, đất cấp III | 1,4444 | m3 | |
| 8 | Đào rãnh bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 1,43 | 100m3 | |
| 9 | Đào cấp trước khi đắp bằng thủ công, đất cấp II | 0,181 | m3 | |
| 10 | Đào cấp trước khi đắp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 0,1792 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 4,4423 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp II | 4,4423 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất đào tận dụng để đắp bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | 8,2017 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 4,4423 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp IV | 4,4423 | 100m3 | |
| 16 | Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0726 | 100m3 | |
| 17 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 7,1855 | 100m3 | |
| 18 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 1,5736 | m3 | |
| 19 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 1,5579 | 100m3 | |
| 20 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 33,1907 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 1,6915 | 100m2 | |
| 22 | Lớp mặt đường bê tông xi măng mác 200 đá 2x4, chiều dày 16cm | 531,05 | m3 | |
| 23 | Thi công khe co không có thanh truyền lực | 333 | m | |
| 24 | Thi công khe giãn không có thanh truyền lực | 24 | m | |
| 25 | Cắt khe đường bê tông | 35,7 | 10m | |
| 26 | Vữa lót tấm đan rãnh XM mác 100 dày 2,0 cm | 449 | m2 | |
| 27 | Bê tông tấm đan rãnh đá 1x2, mác 200 đúc sẵn | 26,67 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn bê tông tấm đan rãnh | 2,3132 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2, mác 150 đổ tại chỗ | 14,73 | m3 | |
| 30 | Lắp đặt tấm đan rãnh bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 1.796 | cái | |
| 31 | Đào móng kè bằng thủ công, đất cấp III | 7,6819 | m3 | |
| 32 | Đào móng kè bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 2,5459 | 100m3 | |
| 33 | Đắp đất trả móng kè bằng đầm cóc | 1,2068 | 100m3 | |
| 34 | Đệm đá dăm móng kè | 7,71 | m3 | |
| 35 | Bê tông móng tường kè đá 2x4 mác 150 | 70,45 | m3 | |
| 36 | Bê tông thân tường kè đá 2x4 mác 200 | 105,72 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn móng kè bằng gỗ | 0,5358 | 100m2 | |
| 38 | Ván khuôn thân kè bằng gỗ | 1,7355 | 100m2 | |
| 39 | Làm tầng lọc, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 3,65 | m3 | |
| 40 | Bọc vải địa kỹ thuật tầng lọc | 0,6141 | 100m2 | |
| 41 | Đắp đất sét tầng lọc bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,74 | 100m3 | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thân kè, đường kính ống d=100mm | 0,5518 | 100m | |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | 1 | cái | |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt biển báo hình chữ nhật | 2,4 | m2 | |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | 3 | cái | |
| G | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp III | 0,5374 | m3 | |
| 2 | Đào móng cống bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 0,532 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, K=0,95 | 0,2181 | 100m3 | |
| 4 | Xây móng cống + gia cố đá hộc VXM mác 75 | 13,5333 | m3 | |
| 5 | Xây tường thân, tường đầu, tường cánh, hố tụ đá hộc VXM mác 100 | 10,9921 | m3 | |
| 6 | Trát chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 0,2599 | m2 | |
| 7 | Bê tông mũ mố đá 1x2 mác 200 | 3,15 | m3 | |
| 8 | Bê tông bản đá 1x2 mác 250 | 1,62 | m3 | |
| 9 | Bê tông phủ bản + khớp nối đá 1x2 mác 300 | 0,6 | m3 | |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố D <=10 mm | 0,0493 | tấn | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản D <= 18 mm | 0,0762 | tấn | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản D <= 10 mm | 0,0651 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn mũ mố bằng gỗ | 0,158 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn bản bằng gỗ | 0,0825 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bản bê tông | 10 | cái | |
| H | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | 6 | cái | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | 6 | cái | |
| 3 | Đào móng cột biển báo, đất cấp III | 7,68 | m3 | |
| 4 | Đắp đất hố móng | 5,28 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông chân cột đá 1x2, mác 150 | 2,52 | m3 | |
| 6 | Bóng điện 100W | 6 | cái | |
| 7 | Còi, cờ đảm bảo giao thông | 6 | bộ | |
| 8 | Chóp nón cao su, sơn trắng đỏ | 60 | cái | |
| 9 | Đèn báo hiệu ban đêm | 12 | cái | |
| 10 | Dây mềm phản quang | 3 | cuộn | |
| 11 | áo phản quang | 3 | Cái | |
| 12 | Dây điện 2*4 | 300 | m | |
| 13 | Điện năng tiêu thụ | 144 | Kw | |
| 14 | Nhân công điều khiển giao thông 3.0/7 | 50 | công | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi