Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201131884-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 08:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201131869 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 23:05:00 đến ngày 2020-11-23 08:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,636,950,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | 1,163 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất đào đi đổ hoặc đắp phạm vi <= 300m, đất cấp III | 1,163 | 100m3 | |
| 3 | Cung cấp đất cấp 3 để đắp | 27,088 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất cấp 3 nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 24,795 | 100m3 | |
| 5 | Tấm lót ny lông mặt đường | 81,309 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | 1.463,57 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 6,428 | 100m2 | |
| 8 | Đào đất hố móng cọc tiêu đất cấp III | 0,4 | m3 | |
| 9 | Đổ bê tông móng cọc tiêu, biển báo đá 1x2, mác 150 | 0,4 | m3 | |
| 10 | Cung cấp trụ đỡ biển báo Ø90 dày 2mm - L=2.8m | 5 | Trụ | |
| 11 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh D90 | 5 | Cái | |
| 12 | Lắp đặt biển báo phản quang tam giác và trụ đỡ | 5 | bộ | |
| B | TRỒNG CÂY XANH VỈA HÈ | |||
| 1 | Trồng cây cau đuôi chồn cao 1,0m-1,5m | 180 | cây | |
| 2 | Trồng cây chiều tím | 16,956 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông hố trồng cây đá 1x2, mác 150 | 11,7 | m3 | |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4x6 đầm chặt | 2,808 | m3 | |
| 5 | Gia công lắp dựng ván khuôn thép | 2,34 | 100m2 | |
| C | GIA CỐ MƯƠNG DỌC B=0.4 | |||
| 1 | Đệm móng đá dăm 4x6 đầm chặt | 14,76 | m3 | |
| 2 | Bê tông rãnh thoát nước đá 1x2 M200 | 44,28 | m3 | |
| 3 | Gia cố, lắp dựng ván khuôn thép rãnh gia cố mái taluy | 3,444 | 100m2 | |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép rãnh nước, đường kính D<=18mm | 0,35 | tấn | |
| D | LÀM MỚI 01 CỐNG BẢN 1M | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp 2, đất cấp II | 0,126 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất móng đất cấp II, bằng thủ công | 1,402 | m3 | |
| 3 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,047 | 100m3 | |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4x6 đầm chặt | 3,02 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | 6,282 | m3 | |
| 6 | Bê tông thân và tường cánh cống đá 1x2 M200 | 4,51 | m3 | |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | 1,59 | m3 | |
| 8 | Bê tông chân khay, đá 1x2 M150 | 0,986 | m3 | |
| 9 | Bê tông mái taluy đá 1x2 M150 | 1,475 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà mũ cống đá 1x2 M250 | 1,87 | m3 | |
| 11 | Bê tông bản cống và gờ chắn đá 1x2 M200 | 1,616 | m3 | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống bản, đường kính <=10mm | 0,091 | tấn | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống bản, đường kính <=18mm | 0,097 | tấn | |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | 0,162 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thân | 0,131 | 100m2 | |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà mũ | 0,215 | 100m2 | |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản và gờ chắn | 0,077 | 100m2 | |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | 2,125 | m2 | |
| 19 | Đổ bê tông móng cọc tiêu, biển báo đá 1x2, mác 150 | 0,22 | m3 | |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu BTCT (0,15x0,15x1,025m) | 4 | cái | |
| E | LÀM MỚI 01 CỐNG BẢN, L=1.5M | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp 2, đất cấp II | 0,194 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất móng đất cấp II, bằng thủ công | 2,155 | m3 | |
| 3 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,072 | 100m3 | |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4x6 đầm chặt | 5,033 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | 9,84 | m3 | |
| 6 | Bê tông thân và tường cánh cống đá 1x2 M200 | 9,569 | m3 | |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | 2,34 | m3 | |
| 8 | Bê tông chân khay, đá 1x2 M150 | 1,266 | m3 | |
| 9 | Bê tông mái taluy đá 1x2 M150 | 3,039 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà mũ cống đá 1x2 M250 | 1,925 | m3 | |
| 11 | Bê tông bản cống và gờ chắn đá 1x2 M200 | 2,375 | m3 | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống bản, đường kính <=10mm | 0,104 | tấn | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống bản, đường kính <=18mm | 0,171 | tấn | |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | 0,219 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thân | 0,427 | 100m2 | |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà mũ | 0,136 | 100m2 | |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản và gờ chắn | 0,112 | 100m2 | |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | 2,775 | m2 | |
| 19 | Đổ bê tông móng cọc tiêu, biển báo đá 1x2, mác 150 | 0,44 | m3 | |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu BTCT (0,15x0,15x1,025m) | 8 | cái | |
| F | LÀM MỚI 03 CỐNG TRÒN D=0.4M | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp 2, đất cấp II | 0,074 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất móng đất cấp II, bằng thủ công | 0,819 | m3 | |
| 3 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,027 | 100m3 | |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4x6 đầm chặt | 1,547 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | 1,565 | m3 | |
| 6 | Bê tông thân và tường cánh cống đá 1x2 M200 | 5,447 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt ống cống BTLT Ø=400-H30, đoạn ống dài 3m | 6 | đoạn ống | |
| 8 | Lắp đặt ống cống BTLT Ø=400-H30, đoạn ống dài 1m | 1 | đoạn ống | |
| 9 | Mối nối ống cống bằng VXM M100 | 0,626 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông móng cọc tiêu, biển báo đá 1x2, mác 150 | 0,66 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu BTCT (0,15x0,15x1,025m) | 12 | cái | |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | 0,216 | 100m2 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường đầu | 0,12 | 100m2 | |
| G | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp biển báo phản quang tròn D=70cm | 2 | cái | |
| 2 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | 2 | cái | |
| 3 | Cung cấp biển báo phản quang chữ nhật (120x25)cm | 2 | cái | |
| 4 | Cung cấp biển báo phản quang chữ nhật (100x50)cm | 2 | cái | |
| 5 | Cung cấp trụ đỡ biển báo Ø90 dày 2.0mm - L=3m | 3 | Trụ | |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | 0,188 | m3 | |
| 7 | Cung cấp đèn chớp tròn xoay | 4 | cái | |
| 8 | Cung cấp cọc tiêu chớp nón | 40 | cái | |
| 9 | Cung cấp áo phản quang, cờ hiệu, gậy | 2 | bộ | |
| 10 | Nhân công 3,5/7 điều tiết giao thông | 120 | Công | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi