Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201132729-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hợp Đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201123822 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 09:56:00 đến ngày 2020-11-23 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,670,043,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 42,442 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 9,121 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 94,76 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 10,529 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp K95 | Chương V của E-HSMT | 11.897,612 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 16,028 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 320,555 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V của E-HSMT | 10,758 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 1.706,401 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 42,442 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 9,121 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | Chương V của E-HSMT | 30 | m3 |
| 2 | Phên nứa | Chương V của E-HSMT | 120 | m2 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 3,63 | 100m |
| 4 | Ca bơm nước hố móng kè | Chương V của E-HSMT | 10 | Ca |
| 5 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 453,132 | 100m |
| 6 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 36,137 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 8,182 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 27,955 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V của E-HSMT | 188,85 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 968,07 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1.472,39 | m3 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 501,48 | m2 |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 688,24 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V của E-HSMT | 1,47 | 100m |
| 16 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V của E-HSMT | 0,605 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG HỘP 1500 TUYẾN HĐ/G1-01-N1 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,446 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 7,344 | 100m |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V của E-HSMT | 3,196 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1m - Quy cách 1500x1500mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1600x1600mm | Chương V của E-HSMT | 6 | đoạn cống |
| 6 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 15,98 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 4,605 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 6 | m2 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,311 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 5,645 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,7 | m3 |
| 15 | Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 9,053 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 9,053 | m2 |
| 17 | CỐNG THOÁT NƯỚC Lo 75 CM - Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3,28 | 100m3 |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V của E-HSMT | 31,28 | m3 |
| 19 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 50 | 100m |
| 20 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 62,8 | m3 |
| 21 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 71,28 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 10,24 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,672 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,419 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 10,752 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 240,822 | m2 |
| 27 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 28,32 | m2 |
| 28 | Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 44,04 | m2 |
| 29 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 2,71 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 0,718 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 9,04 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 48 | cấu kiện |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,633 | 100m3 |
| 34 | CỐNG THOÁT NƯỚC D400 - Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,945 | 100m3 |
| 35 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V của E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,761 | 100m3 |
| 37 | Cống tròn ép rung kiểu miệng loe D400 mác 300, dài 2,5m | Chương V của E-HSMT | 90 | m |
| 38 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | Chương V của E-HSMT | 45 | đoạn ống |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,831 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi